Gói thầu: Xây dựng công trình: Cải tạo nâng cấp tuyến đường thôn Vân Động, TT Đồi Ngô; Hạng mục: Đoạn từ cổng làng đi Làn 2 phố Bình Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809306-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình: Cải tạo nâng cấp tuyến đường thôn Vân Động, TT Đồi Ngô; Hạng mục: Đoạn từ cổng làng đi Làn 2 phố Bình Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200785482 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 08:59:00 đến ngày 2020-08-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,367,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,775 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6977 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3504 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0451 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0451 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,9 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,32 | m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,9236 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,9236 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nhựa Asphalt - BTN C12.5 bù vênh mặt đường (hàm lượng nhựa 5,0%) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 122,356 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0544 | m3 |
| 12 | Vét rãnh thoát nước | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 328,91 | m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,78 | m3 |
| 14 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=12mm, chiều sâu khoan <=10cm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | lỗ |
| 15 | Thép D10 tạo liên kết | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,728 | kg |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,37 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,85 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,896 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4931 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,856 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6457 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9914 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,0464 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 316 | 1cấu kiện |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9846 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2638 | 1m3 |
| 27 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1844 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1844 | m3 |
| 29 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9558 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1564 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1084 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7496 | m3 |
| 33 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 40T | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Lắp dựng song gang chắn rác | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4282 | m2 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,0828 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,0828 | m3 |
| 37 | Mua cột BTLT 10B | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 38 | Kẹp hãm cáp KH-ABC-4x35-50 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 39 | Đai thép + khóa đai 0.12kg/1 đai | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | bộ |
| 40 | Ốp cột đức phát Fi16 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 41 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0801 | 100m3 |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,436 | m3 |
| 43 | Thay cột bê tông; chiều cao cột ≤ 10m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 44 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp <=4x35mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,163 | km/dây |
| 45 | Xe chở cột từ nơi sản xuất tới công trình (Cần trục ô tô - sức nâng : 10,0) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi