Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường tổ 09, tổ 10, phường Duyệt Trung, thành phố Cao Bằng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808551-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp đường tổ 09, tổ 10, phường Duyệt Trung, thành phố Cao Bằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 01 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 17:08:00 đến ngày 2020-08-11 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,545,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.421,9945 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 609,363 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 650,24 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2 mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,27 | m3 |
| 6 | Xây gạch vữa XM mác 75 (Gạch 6,5x10,5x22) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,18 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187,2 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố rãnh đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,32 | m3 |
| 9 | Cốt thép d<=10 mm (tấm đan) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.227,4 | kg |
| 10 | Cốt thép d>10 mm (tấm đan) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.014,3 | kg |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 (Sản xuất, lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,76 | m3 |
| 12 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2 mác 150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,3706 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 (Sản xuất, lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,312 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố lề M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,8591 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan trên rãnh loại 2, đá 1x2 mác 200 (Sản xuất, lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,92 | m3 |
| 16 | Cốt thép d<=10 mm (tấm đan trên rãnh loại 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 254,3 | kg |
| 17 | Cốt thép d>10 mm (tấm đan trên rãnh loại 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31 | kg |
| 18 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3.969,3 | m2 |
| 19 | BTXM mặt đường đá 2x4, mác 300 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 992,32 | m3 |
| 20 | Cắt xẻ khe mặt đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 682,993 | m |
| 21 | Đào đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 92,7265 | m3 |
| 22 | Đào đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71,0835 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,66 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,19 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89,7 | m2 |
| 26 | Bê tông mũ mố cống bản, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3 | m3 |
| 27 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 250 (Sản xuất, lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,25 | m3 |
| 28 | Cốt thép d<=10 mm (bản cống) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 71 | kg |
| 29 | Cốt thép d>10 mm (bản cống) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 130 | kg |
| 30 | Bê tông láng mặt đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1 | m3 |
| 31 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 (Sản xuất, lắp dựng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,46 | m3 |
| 32 | Cốt thép d<=10 mm (ống cống) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 511 | kg |
| 33 | Làm lớp đá thải đệm móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,54 | m3 |
| 34 | Đắp đất độ chặt K95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40,3 | m3 |
| 35 | Xếp đá khan không chít mạch | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,17 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi