Gói thầu: Gói thầu số 01.XL-TB xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200776309-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL-TB xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200776296
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin hỗ trợ Công an tỉnh, ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-28 10:21:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,180,653,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Đào móng, máy đào &lt;&#x3D;0,8m3, rộng &lt;&#x3D;6m, đất C2 (90% đào máy)<br/> Tham khảo chương V 4,9412 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng &lt;&#x3D;3m, sâu &lt;&#x3D;2m, đất C2 (10% thủ công) Tham khảo chương V 54,9024 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6 Tham khảo chương V 21,7878 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 1x2 Tham khảo chương V 32,1714 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;16m, M200, đá 1x2 Tham khảo chương V 4,5619 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Tham khảo chương V 0,3636 100m2
7 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Tham khảo chương V 0,5386 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm Tham khảo chương V 0,0618 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm Tham khảo chương V 1,2525 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &gt;18mm Tham khảo chương V 1,1996 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham khảo chương V 0,6775 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,1606 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,9299 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao &gt; 4m) Tham khảo chương V 7,4527 m3
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, vữa XM M75 Tham khảo chương V 1,6174 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;4m, vữa XM M75 Tham khảo chương V 11,5388 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 1,6965 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn MESSI (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Tham khảo chương V 1,6965 m2
19 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Tham khảo chương V 34,152 m2
20 Xây móng bằng đá hộc, dày &lt;&#x3D;60cm, vữa XM M50 Tham khảo chương V 47,0799 m3
21 Xây móng bằng đá hộc, dày &gt;60cm, vữa XM M50 Tham khảo chương V 63,8782 m3
22 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,90 Tham khảo chương V 3,2532 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi &lt;&#x3D;1000m, đất C2 Tham khảo chương V 5,4902 100m3
24 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly &lt;&#x3D;2km, đất C2 Tham khảo chương V 5,4902 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Tham khảo chương V 29,371 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD &lt;&#x3D;0,1m2, cao &lt;&#x3D;16m, M200, đá 1x2 Tham khảo chương V 14,4144 m3
27 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Tham khảo chương V 2,4192 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,4389 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,558 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &gt;18mm, chiều cao ≤28m Tham khảo chương V 3,1521 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao &gt; 4m) Tham khảo chương V 30,4701 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tham khảo chương V 3,7944 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,767 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 4,8414 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &gt;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 1,6518 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Tham khảo chương V 90,5984 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Tham khảo chương V 7,2291 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 6,853 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Tham khảo chương V 7,6432 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham khảo chương V 1,167 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,6401 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,0679 tấn
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Tham khảo chương V 0,2742 m3
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tham khảo chương V 2,4381 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,3761 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 0,096 tấn
47 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Tham khảo chương V 22,222 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Tham khảo chương V 11,3771 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Tham khảo chương V 45,7056 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;33cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Tham khảo chương V 115,9845 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M75 Tham khảo chương V 12,3585 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Tham khảo chương V 341,7372 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong Tham khảo chương V 1.146,4668 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 76,72 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 243,809 m2
56 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Tham khảo chương V 237,608 m2
57 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát trong Tham khảo chương V 78,144 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 331,5626 m2
59 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 722,9128 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 518,32 m
61 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn MESSI (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Tham khảo chương V 341,7372 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn MESSI (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Tham khảo chương V 2.296,6112 m2
63 Bả bằng bột vào tường Tham khảo chương V 2.638,3484 m2
64 Bả bằng bột vào cột, dầm, trần Tham khảo chương V 1.131,1954 m2
65 Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm Tham khảo chương V 537,452 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Tham khảo chương V 28,495 m2
67 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm (vận dụng mã gạch 300x300mm) Tham khảo chương V 136,709 m2
68 Chống thấm bằng SIKA 3 lớp Tham khảo chương V 81,7482 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Tham khảo chương V 81,7482 m2
70 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2.0 Tham khảo chương V 1,7499 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Tham khảo chương V 1,7499 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Tham khảo chương V 6,7207 100m2
73 Tôn úp nóc Tham khảo chương V 49,46 md
74 Ke chống bảo Tham khảo chương V 2.688,2966 cái
75 Lát đá bậc cầu thang Tham khảo chương V 32,1172 m2
76 Lát đá bậc tam cấp Tham khảo chương V 49,8195 m2
77 Trụ Inox cầu thang Tham khảo chương V 1 cái
78 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang Inox Tham khảo chương V 6,876 m2
79 Thi công trần bằng tấm COMPOSITE Tham khảo chương V 30,2496 m2
80 Sản xuất, lắp dựng tấm COMPACT HPL (bao gồm cả phụ kiện) Tham khảo chương V 26,384 m2
81 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần nổi Tham khảo chương V 95,0544 m2
82 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay ra ngoài kính dày 6.38ly + 6 bản lề mở quay, 1 khóa đa điểm Tham khảo chương V 53,2 m2
83 Sản xuất, lắp dựng cửa đi dùng kính cường lực dày 12mm, 2 tấm cố định, 2 cánh mở, bản lề thủy lực (bao gồm cả phụ kiện) Tham khảo chương V 5,94 m2
84 Cửa sổ 2 cánh khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện bản lề chữ A, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm Tham khảo chương V 77,76 m2
85 Cửa sổ mở hất khung nhôm định hình thanh nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38ly + Phụ kiện 2bản lề, 1 tay cài đơn Tham khảo chương V 1,08 m2
86 Sản xuất hoa sắt cửa sổ sắt vuông 14x14 A90 Tham khảo chương V 77,76 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa Tham khảo chương V 77,76 m2
88 Sơn tĩnh điện hoa sắt màu ghi xám Tham khảo chương V 46,656 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao &lt;&#x3D;16m Tham khảo chương V 8,2138 100m2
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng &gt;1m, sâu &gt;1m, đất C2 Tham khảo chương V 17,5018 m3
91 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M100, đá 4x6 Tham khảo chương V 0,8694 m3
92 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Tham khảo chương V 0,0168 100m2
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;10mm Tham khảo chương V 0,0616 tấn
94 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &gt;250cm, M200, đá 1x2 Tham khảo chương V 1,0964 m3
95 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Tham khảo chương V 3,9697 m3
96 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham khảo chương V 0,0266 100m2
97 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;4m Tham khảo chương V 0,0404 tấn
98 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Tham khảo chương V 0,5901 m3
99 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 15,092 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Tham khảo chương V 16,856 m2
101 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Tham khảo chương V 4,288 m2
102 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y&#x2F;C K &#x3D; 0,85 Tham khảo chương V 0,0432 100m3
103 Lắp đặt đèn LED tuýp 2x60W-1.2M Tham khảo chương V 22 bộ
104 Lắp đặt Đèn led PANEL 600x600x14 - 20W Tham khảo chương V 6 bộ
105 Lắp đặt đèn led ốp trần D300 - 20W Tham khảo chương V 8 bộ
106 Lắp đặt đèn led ốp trần D200 - 20W Tham khảo chương V 10 bộ
107 Tủ điện tổng 400x600x200 Tham khảo chương V 1 tủ
108 Tủ điện phòng 300x400x150 Tham khảo chương V 12 tủ
109 Lắp đặt công tắc 1 phím + mặt + đế âm Tham khảo chương V 6 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 phím + mặt + đế âm Tham khảo chương V 11 cái
111 Lắp đặt công tắc 3 phím + mặt + đế âm Tham khảo chương V 1 cái
112 Công tắc đảo chiều Tham khảo chương V 2 cái
113 Lắp đặt quạt trần Tham khảo chương V 12 cái
114 Lắp đặt quạt treo tường Tham khảo chương V 4 cái
115 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu Tham khảo chương V 61 cái
116 Lắp đặt aptomat MCB 3 pha, 63A Tham khảo chương V 1 cái
117 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha, 30A Tham khảo chương V 11 cái
118 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 20A Tham khảo chương V 12 cái
119 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha, 16A Tham khảo chương V 34 cái
120 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Tham khảo chương V 40 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Tham khảo chương V 20 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Tham khảo chương V 20 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Tham khảo chương V 240 m
124 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Tham khảo chương V 240 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Tham khảo chương V 250 m
126 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tham khảo chương V 250 m
127 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tham khảo chương V 500 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK &lt;&#x3D;27mm Tham khảo chương V 1.000 m
129 Gia công lắp đặt cọc tiếp địa L63x63x6 Tham khảo chương V 3 cọc
130 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;10mm Tham khảo chương V 3,4 m
131 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d&#x3D;12mm Tham khảo chương V 5 m
132 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63 dài 2.5m Tham khảo chương V 4 cọc
133 Gia công kim thu sét, dài 0,5m Tham khảo chương V 3 cái
134 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Tham khảo chương V 3 cái
135 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d&#x3D;10mm Tham khảo chương V 80 m
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d&#x3D;12mm Tham khảo chương V 12 m
137 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C2 Tham khảo chương V 6,75 m3
138 Vật liệu phụ Tham khảo chương V 1 bộ
139 Lắp đặt van khóa, ĐK42mm Tham khảo chương V 2 cái
140 Lắp đặt van khóa, ĐK 27mm Tham khảo chương V 5 cái
141 Lắp đặt xí bệt Tham khảo chương V 6 bộ
142 Lắp đặt xí bệt Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Tham khảo chương V 5 bộ
143 Lắp đặt gương soi Tham khảo chương V 5 cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Tham khảo chương V 5 bộ
145 Van phao tự động Tham khảo chương V 1 cái
146 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Tham khảo chương V 1 bể
147 Máy bơm Q&#x3D;20m3&#x2F;h Tham khảo chương V 1 cái
148 Vòi xả nước Tham khảo chương V 3 cái
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Tham khảo chương V 0,15 100m
150 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Tham khảo chương V 0,5 100m
151 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p măng sông, ĐK 27mm Tham khảo chương V 30 cái
152 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p&#x2F;p măng sông, ĐK 42mm Tham khảo chương V 5 cái
153 Lắp đặt cút nhựa, Đường kính 42x27mm Tham khảo chương V 1 cái
154 Đắc co D42 Tham khảo chương V 1 cái
155 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn - Đường kính 42x27mm Tham khảo chương V 1 cái
156 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p&#x2F;p hàn, ĐK 25mm Tham khảo chương V 15 cái
157 Cút nhựa ren D25 Tham khảo chương V 15 cái
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Tham khảo chương V 0,35 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Tham khảo chương V 0,3 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p&#x2F;p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Tham khảo chương V 0,2 100m
161 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 100mm Tham khảo chương V 20 cái
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 42mm Tham khảo chương V 25 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 65mm Tham khảo chương V 20 cái
164 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 100mm Tham khảo chương V 15 cái
165 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo, ĐK 65mm Tham khảo chương V 15 cái
166 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d&#x3D;42x60mm Tham khảo chương V 10 cái
167 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo - Đường kính 42x60mm Tham khảo chương V 5 cái
168 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p&#x2F;p dán keo - Đường kính 110x60mm Tham khảo chương V 3 cái
169 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Tham khảo chương V 5 cái
170 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p&#x2F;p măng sông, dài 8m, ĐK 76mm Tham khảo chương V 0,9 100m
171 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p&#x2F;p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Tham khảo chương V 0,3 100m
172 Nẹp ống Tham khảo chương V 100 cái
173 Đinh vít Tham khảo chương V 200 cái
174 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Tham khảo chương V 9 cái
175 Bình chữa cháy MFZ4 Tham khảo chương V 4 bộ
176 Bình chữa cháy CO2 MT3 Tham khảo chương V 2 bộ
177 Hộp đựng bình chữa cháy Tham khảo chương V 2 hộp
178 Bảng tiêu lệnh và nội quy Tham khảo chương V 2 bộ
179 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Tham khảo chương V 199,6221 m3
180 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Tham khảo chương V 141,6184 m3
B THIẾT BỊ
1 Điều hòa 18000BTU panasonic (bao gồm phụ kiện lắp đặt)<br/> Tham khảo chương V 2 cái
2 Điều hòa 9000BTU panasonic (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Tham khảo chương V 8 cái
3 Bàn hình chữ nhật, gỗ Gõ đỏ đã qua ngâm tẩm sấy, không cong vênh nứt nẻ. Liên kết các bộ phận bằng mộng, sơn hoàn thiện bằng PU màu: KT W2000xD1000xH750 Tham khảo chương V 12 cái
4 Ghế trợ lý, ghế gỗ 3 đai (GH1). Ghế gỗ Gõ đỏ đã qua ngâm tẩm sấy, không cong vênh nứt nẻ. Liên kết các bộ phận bằng mộng, sơn hoàn thiện bằng PU màu cao cấp. Kích thước vách tựa cao 1,1m rộng 0,55m Tham khảo chương V 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->