Gói thầu: 01.XL: Xây dựng Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Tổ dân phố 10, thị trấn Thạch Hà, huyện Thạch Hà theo đúng bản vẽ thiết kế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787688-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân Thị trấn Thạch Hà, Huyện Thạch Hà,Tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Tổ dân phố 10, thị trấn Thạch Hà, huyện Thạch Hà theo đúng bản vẽ thiết kế
Số hiệu KHLCNT 20200787631
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn Thạch Hà huy động từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất Khu dân cư Tổ dân phố 10, thị trấn Thạch Hà, huyện Thạch Hà
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 14:44:00 đến ngày 2020-08-10 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,728,507,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG:
1 Đào hữu cơ bằng thủ công, đất C2 (5%) Mô tả KT theo chương V 52,65 1m3
2 Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, đất C2 (95%) Mô tả KT theo chương V 10,004 100m3
3 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào, đất C2 (95%) Mô tả KT theo chương V 6,9 100m3
4 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công, đất C2 (5%) Mô tả KT theo chương V 36,318 1m3
5 Đào rãnh bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả KT theo chương V 81,857 1m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 15,553 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 34,165 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 15,219 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 54,724 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Mô tả KT theo chương V 8,239 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 8,239 100m3
12 Lệ phí mua đất K95 Mô tả KT theo chương V 90,102 100m3
13 Lệ phí mua đất K98 Mô tả KT theo chương V 10,895 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn Mô tả KT theo chương V 1.009,97 10m³/1km
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 4,393 100m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 116,91 m3
2 Bê tông thành kênh, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 242,974 m3
3 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 65,816 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 95,26 m3
5 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 37,374 m2
6 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 14,522 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 7,744 tấn
8 Ván khuôn thép tường kênh Mô tả KT theo chương V 36,842 100m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 4,365 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả KT theo chương V 1.732 1cấu kiện
D HỐ GA:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,318 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,439 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 49,394 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 5,774 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 11,977 m3
6 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,305 100m2
7 Ván khuôn thép hố ga Mô tả KT theo chương V 5,513 100m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,326 100m2
9 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,442 tấn
10 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 1,462 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,664 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả KT theo chương V 104 1cấu kiện
13 Tấm gang chắn rác Mô tả KT theo chương V 28 Cái
E CỐNG HỘP:
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,584 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,175 100m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 12,792 m3
4 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 32,964 m3
5 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 1,549 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 3,971 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cống hộp Mô tả KT theo chương V 4,133 100m2
8 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,197 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mô tả KT theo chương V 41 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->