Gói thầu: Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện cho thôn Phủng Cá, xã Bản Phùng huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774635-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Thi công xây dựng công trình: Cấp điện cho thôn Phủng Cá, xã Bản Phùng huyện Hoàng Su Phì. Hạng mục: Đường dây 35kV, TBA và đường dây 0,4kV
Số hiệu KHLCNT 20200750475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững từ nguồn vốn dự phòng 10% Nghị quyết 30a năm 2020 và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 15:04:00 đến ngày 2020-08-07 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,748,254,952 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí dự phòng
1 Dự phòng KL (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá và hạng mục này) Theo dự toán được phê duyệt 195.937.592 Đồng
2 Dự phòng TG (Đây là chi phí cố định nhà thầu không giảm giá và hạng mục này) Theo dự toán được phê duyệt 195.937.592 Đồng
B Đường dây 35kV
C Phần Lắp đặt đường dây tải điện
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2 cây Theo HSTK được phê duyệt 13,851 100m2
2 Chặt cây bằng thủ bằng cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm Theo HSTK được phê duyệt 12 cây
3 Đào đất móng cột, móng néo, rộng >1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 197,6472 m3
4 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo HSTK được phê duyệt 325,92 m3
5 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III Theo HSTK được phê duyệt 16,1928 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 114,0627 m3
7 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo HSTK được phê duyệt 336 m3
8 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 Theo HSTK được phê duyệt 6,864 m3
9 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 Theo HSTK được phê duyệt 46,8683 m3
10 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,4421 tấn
11 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,613 tấn
12 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo Đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,6274 tấn
13 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột Theo HSTK được phê duyệt 1,5968 100m2
14 Nối cột bê tông các loại trên địa hình sườn đồi Theo HSTK được phê duyệt 2 mối
15 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 12 m Theo HSTK được phê duyệt 22 cột
16 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 14 m Theo HSTK được phê duyệt 2 cột
17 Lắp đặt xà thép cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
18 Lắp đặt xà cho cột hình II, Trọng lượng xà ≤ 230kg Theo HSTK được phê duyệt 9 bộ
19 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 12 - 14 mm Theo HSTK được phê duyệt 3,757 100kg
20 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 11,2 10 cọc
21 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước Theo HSTK được phê duyệt 1,53 m2
22 Lắp đặt sứ đứng trung thế cho cột tròn, lắp trên cột, Loại sứ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 0,4 10 sứ
23 Lắp đặt cách điện Polyme néo đơn cho dây dẫn loại 35kV, chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m Theo HSTK được phê duyệt 75 bộ
24 Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo HSTK được phê duyệt 6 bộ
25 Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
26 Lắp dây néo cột, Chiều cao lắp đặt ≤ 20m Theo HSTK được phê duyệt 48 bộ
27 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 70mm2 Theo HSTK được phê duyệt 1 vị trí
28 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 1 vị trí
29 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm lõi thép (AC, ACSR), Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 3,6833 km
30 Sản xuất xà thép, ghế thao tác, thang sắt mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông Theo HSTK được phê duyệt 1,8157 tấn
31 Sản xuất dây néo, tiếp địa, cổ dề mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 5,6765 tấn
32 Cách điện đứng PI-35 Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
33 Cách điện treo PLM-35 Theo HSTK được phê duyệt 75 bộ
34 Tạ chống rung FD-1 (CR2-13) Theo HSTK được phê duyệt 6 quả
35 Dây nhôm lõi thép ký hiệu AC-50/8.0 Theo HSTK được phê duyệt 4.776,33 m
36 Dây thép TK-70 Theo HSTK được phê duyệt 672 m
37 Tăng đơn cáp M18 Theo HSTK được phê duyệt 48 bộ
38 Cóc kẹp cáp M12 Theo HSTK được phê duyệt 288 bộ
39 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo HSTK được phê duyệt 78 bộ
40 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 Theo HSTK được phê duyệt 16 cột
41 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-9.0 Theo HSTK được phê duyệt 6 cột
42 Cột bê tông ly tâm nối bích NPC-I-14-190-8.5 Theo HSTK được phê duyệt 2 cột
43 Bột GEM (Mỹ) Theo HSTK được phê duyệt 5.352,48 kg
44 Biển báo Nguy hiểm dao cách ly điểm đấu Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
45 Vận chuyển cơ giới Theo HSTK được phê duyệt 1 HM
46 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo HSTK được phê duyệt 1 HM
47 Chi phí cấp điểm đấu, cắt điện đấu nối (tạm tính) Theo HSTK được phê duyệt 1 CT
D Phần Lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 4 quả
2 Thí nghiệm cách điện treo, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 75 chuỗi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp > 1 ÷ 35kV (dây dẫn trung thế) Theo HSTK được phê duyệt 3,1842 sợi
4 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Theo HSTK được phê duyệt 8 vị trí
5 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
6 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
E Chi phí mua sắm thiết bị (dụng cụ điện)
1 Cầu dao cao thế NT-35/630A Theo HSTK được phê duyệt 1 Cái
2 Chống sét van PBO-35kV (bộ 3 quả) Theo HSTK được phê duyệt 1 Quả
F Trạm biến áp 100kVA-35/0,4kV (Số lượng 01 trạm)
G Phần Thi công xây dựng
1 Đào đất móng cột, móng néo, sửa tả luy rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 32,148 m3
2 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo HSTK được phê duyệt 77,6 m3
3 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III Theo HSTK được phê duyệt 2,652 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 4,9583 m3
5 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo HSTK được phê duyệt 60 m3
6 Đổ bê tông lót móng trụ bằng thủ công Sỏi 4x6, M100 Theo HSTK được phê duyệt 0,56 m3
7 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá (sỏi) 1x2 M200 Theo HSTK được phê duyệt 3,4175 m3
8 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 10mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0216 tấn
9 Gia công và lắp dựng cốt thép móng cột, móng néo, Đường kính cốt thép ≤ 18mm Theo HSTK được phê duyệt 0,0059 tấn
10 Công tác làm ván khuôn gỗ, đổ tại chỗ - Móng cột Theo HSTK được phê duyệt 0,167 100m2
11 Lắp đặt cáp lực hạ áp, Trọng lượng cáp ≤ 3kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,08 100m
12 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 0,8 10 cái
13 Lắp sứ đứng cấp điện áp 10-35kV Theo HSTK được phê duyệt 13 quả sứ
14 Lắp đặt kẹp, ghíp các loại Theo HSTK được phê duyệt 12 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây nhôm lõi thép AC, tiết diện ≤ 95mm2 Theo HSTK được phê duyệt 15 m
16 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị, dây đồng mềm M, tiết diện ≤ 95mm2 Theo HSTK được phê duyệt 10 m
17 Lắp đặt thanh cái ống kích thước D ≤ 80mm Theo HSTK được phê duyệt 1,8 10m
18 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 2 10 cọc
19 Kéo rải dây tiếp địa dây đồng trần 100mm2 Theo HSTK được phê duyệt 12,86 10m
20 Lắp đặt ghế thao tác, thang sắt Theo HSTK được phê duyệt 0,2471 tấn
21 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp, giá đỡ tủ điện, giá đỡ cáp hạ thế Theo HSTK được phê duyệt 0,2756 tấn
22 Lắp đặt cột Bê tông Theo HSTK được phê duyệt 2 cột
23 Lắp đặt xà thép các loại, cột < 20m Theo HSTK được phê duyệt 0,1614 tấn
24 Sản xuất xà thép, giá đỡ, ghế ... mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 0,6841 tấn
25 Sản xuất tiếp địa trạm biến áp mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 1,5827 tấn
26 Cách điện đứng PI-35 Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
27 Cách điện treo PPI-35 Theo HSTK được phê duyệt 9 bộ
28 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x70+1x50) Theo HSTK được phê duyệt 8 m
29 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M50 (tiếp đất CSV) Theo HSTK được phê duyệt 5 m
30 Cáp đồng mềm CU/XLPE/PVC M70 (tiếp đất MBA) Theo HSTK được phê duyệt 5 m
31 Thanh cái đồng F8 Theo HSTK được phê duyệt 18 m
32 Bột Gem Mỹ (11,3kg/bao x 5 bao x 4 bộ) Theo HSTK được phê duyệt 1.695 kg
33 Đầu cốt đồng M70 Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
34 Đầu cốt đồng M50 Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
35 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo HSTK được phê duyệt 12 cái
36 Ghíp Cu (móng rồng) Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
37 Cột bê tông ly tâm liền NPC-I-12-190-7.2 Theo HSTK được phê duyệt 2 cột
38 Biển báo trạm biến áp Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
39 Vận chuyển cơ giới Theo HSTK được phê duyệt 1 HM
40 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo HSTK được phê duyệt 1 HM
H Phần Lắp đặt và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV ≤ 100kVA, lắp trên cột bằng thủ công. Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
2 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời ≤ 35kV, loại không tiếp đất Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt cầu chì loại 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
4 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế cấp nguồn xoay chiều 3 pha ≤ 1000V Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
6 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 máy
7 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
8 Thí nghiệm thanh cái, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 3
9 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 13 quả
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp ≤ 1kV Theo HSTK được phê duyệt 1 sợi
11 Thí nghiệm chống sét van và cầu chì, điện áp ≤ 35kV Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
12 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo HSTK được phê duyệt 10 HT
13 Thí nghiệm tủ điện hạ thế 400V- 150A, 3 lộ ra 75A Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
I Chi phí mua sắm thiết bị (dụng cụ điện)
1 MBA 3 pha, công suất 100kVA-35/0,4kV Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
2 Chống sét van PBO-42kV(bộ 3 quả) Theo HSTK được phê duyệt 1 quả
3 Cầu chì tự rơi SI-35/5A Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
4 Tủ điện hạ thế 400V-150A, 3 lộ ra 75A Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
J Đường dây 0,4kV
K Phần Thi công xây dựng
1 Phát tuyến loại III, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100 m2, tương đối bằng phẳng, ≤ 2cây Theo HSTK được phê duyệt 7,1415 100 m2
2 Chặt cây bằng máy cưa, đường kính gốc cây ≤ 20cm Theo HSTK được phê duyệt 14 cây
3 Đào đất móng cột, móng néo, rộng ≤ 1m sâu ≤ 1m, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 21,728 m3
4 Đào đất móng cột, móng néo, rộng > 1m sâu > 1m, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 33,2438 m3
5 Đào đất rãnh tiếp địa bằng bằng thủ công, Đất cấp III, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m Theo HSTK được phê duyệt 58,2 m3
6 Đào phá đá hố móng bằng thủ công, Đá cấp III Theo HSTK được phê duyệt 3,5002 m3
7 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được phê duyệt 24,014 m3
8 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo HSTK được phê duyệt 60 m3
9 Đổ bê tông móng trụ, móng néo bằng thủ công, chiều rộng ≤ 250, Đá 2x4 M150 Theo HSTK được phê duyệt 49,336 m3
10 Dựng cột bê tông bằng thủ công, Chiều cao cột ≤ 8m Theo HSTK được phê duyệt 62 cột
11 Lắp đặt xà thép 401 cho cột đỡ, Trọng lượng xà ≤ 15kg Theo HSTK được phê duyệt 28 bộ
12 Lắp đặt xà thép 402 cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 15kg Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
13 Lắp đặt xà thép 402K cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 25kg Theo HSTK được phê duyệt 16 bộ
14 Lắp đặt xà thép 402CS-1T cho cột néo, Trọng lượng xà ≤ 50kg Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, Thép tròn D = 8-10mm Theo HSTK được phê duyệt 1,505 100 kg
16 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m xuống đất, Đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 4 10 cọc
17 Sơn báo hiệu vị trí cột, sơn 3 nước Theo HSTK được phê duyệt 1,62 m2
18 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, Sứ các loại Theo HSTK được phê duyệt 280 quả
19 Làm giàn giáo rải dây vượt đường ôtô 3m ≤ rộng ≤ 5m, nhà dân cao ≤ 7m. Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 7 vị trí
20 Làm giàn giáo rải dây vượt vị trí bẻ góc, Tiết diện dây ≤ 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 1 vị trí
21 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây nhôm (A), Tiết diện dây 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 6,5384 km
22 Lắp đặt cáp xuất tuyến, Trọng lượng cáp ≤ 2kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,32 100 m
23 Ép đầu cốt, Cáp có tiết diện ≤ 50mm2 Theo HSTK được phê duyệt 0,1 10 cái
24 Sản xuất xà thép mạ kẽm nhúng nóng lắp trên cột bê tông đường dây tải điện Theo HSTK được phê duyệt 0,5483 tấn
25 Sản xuất tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Theo HSTK được phê duyệt 1,0802 tấn
26 Cột bê tông vuông CV7,5-380(B) Theo HSTK được phê duyệt 62 cột
27 Sứ hạ thế A-30 Theo HSTK được phê duyệt 280 bộ
28 Dây nhôm bọc cách điện PVC loại AV-50 Theo HSTK được phê duyệt 6.538,44 m
29 Cáp lực CU/XLPE/PVC (3x50+1x35) Theo HSTK được phê duyệt 8 m
30 Bột GEM (Mỹ) Theo HSTK được phê duyệt 680,4 kg
31 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
32 Ghíp nhôm Al-50 (3bu lông) Theo HSTK được phê duyệt 152 bộ
33 Ghíp đồng nhôm Cu/Al-50 Theo HSTK được phê duyệt 4 bộ
34 Đầu cốt đồng M50 Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
35 Đầu cốt đồng M35 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
36 Ống nhựa PVC, đường kính D = 20 Theo HSTK được phê duyệt 20 m
37 Vận chuyển cơ giới Theo HSTK được phê duyệt 1 HM
38 Vận chuyển cơ giới kết hợp thủ công Theo HSTK được phê duyệt 1 HM
L Phần lắp đặt và Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp ≤ 1kV Theo HSTK được phê duyệt 280 quả
2 Thí nghiệm cáp lực điện áp ≤ 1kV (dây dẫn hạ thế) Theo HSTK được phê duyệt 4,359 sợi
3 Thí nghiệm tiếp đất cột điện Theo HSTK được phê duyệt 5 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->