Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cứng hoá đường giao thông nội đồng, xã Định Cư, huyện Lạc Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200786287-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản ký dự án đầu tư xây dựng huyện Lạc Sơn, tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cứng hoá đường giao thông nội đồng, xã Định Cư, huyện Lạc Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200735490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2016-2020, vốn dân góp, lồng ghép và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 07:47:00 đến ngày 2020-08-11 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO CẤP + ĐÀO NỀN | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công | 4,5147 | m3 | |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | 3,2193 | 100m3 | |
| 3 | Đánh cấp đường bằng thủ công, đất cấp II | 0,6693 | m3 | |
| 4 | Đánh cấp đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,4773 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | 3,8149 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 2,7203 | 100m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | 5,1229 | m3 | |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 3,6529 | 100m3 | |
| 9 | Đào rãnh đường bằng thủ công, đất cấp III | 1,2202 | m3 | |
| 10 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,8701 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1469 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 10,4761 | 100m3 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,7346 | 100m3 | |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 25,9004 | 100m2 | |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 415,3395 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | 2,6391 | 100m2 | |
| 17 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 519 | m | |
| 18 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | 42 | m | |
| 19 | Cắt khe dọc đường bê tông (chiều dày mặt đường <= 22cm | 5,61 | 100m | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành mương, đá 1x2, mác 250 | 4,055 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,1012 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,4598 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 6,9776 | 100m3 | |
| 24 | Mua đất đắp | 364,5351 | m3 | |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 3,6454 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 3,6454 | 100m3 | |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,0975 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 0,1368 | m3 | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | 0,878 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | 1,2313 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3925 | 100m3 | |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | 27,91 | m3 | |
| 7 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | 12,94 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 51,1 | m2 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | 5,04 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,93 | m3 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | 3,24 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | 0,3631 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,147 | tấn | |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | 0,0765 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1408 | 100m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 0,2615 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 18 | cái | |
| C | TẤM NẮP CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,616 | m3 | |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0258 | 100m2 | |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,0572 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 5 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi