Gói thầu: Thi công hệ thống thoát nước dọc đoạn từ Km2+000 đến Km5+504. Ký hiệu: XL01
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200768205-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bình Phước |
| Tên gói thầu | Thi công hệ thống thoát nước dọc đoạn từ Km2+000 đến Km5+504. Ký hiệu: XL01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Quỹ Bảo trì đường bộ Trung ương và vốn sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 11:01:00 đến ngày 2020-08-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 22,835,768,153 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 456,700,000 VNĐ ((Bốn trăm năm mươi sáu triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MÓNG RÃNH | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 593,0845 | 100m2 |
| 2 | Đắp trả móng rãnh bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 58,9074 | 100m3 |
| 3 | Mua sỏi đỏ (Đất đắp) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 9,2832 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 9,2832 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T tiếp theo - đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 9,2832 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 9,2832 | 100m3 |
| 7 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 142,5216 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 71,2608 | 100m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| C | RÃNH DỌC | |||
| 1 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 2.949,408 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100. | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 3.173,5195 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 280,896 | m3 |
| 4 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 734,832 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 69,984 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 38,7361 | tấn |
| D | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 1.135,296 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 174,8846 | tấn |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 72,8832 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 43,7299 | 100m2 |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 2.838,24 | tấn |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 2.838,24 | tấn |
| 7 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 283,824 | 10 tấn/1km |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 7.008 | 1cấu kiện |
| E | ĐẢM BẢO ATGT TRONG THI CÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 6 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 6 | cái |
| 4 | Cung cấp cột trụ đỡ biển báo | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 14 | cái |
| 5 | Cung cấp đèn cảnh báo dùng acquy | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 19 | Cái |
| 6 | Cung cấp chóp nhựa phản quang | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 19 | cái |
| 7 | Cung cấp dây nhựa PVC | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 500 | m |
| 8 | Nhân công cảnh báo (Dự kiến thi công 120 ngày * 2 Công) | Đáp ứng theo Hồ sơ TKBVTC - DT được duyệt | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi