Gói thầu: Gói thầu số 37: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị hạng mục: Tái tạo tổ hợp mỹ thuật guồng nước dân tộc Thái, bức phù điêu nghệ thuật và các hạng mục phụ trợ khác)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810473-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng tỉnh Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 37: Thi công xây dựng và mua sắm, lắp đặt thiết bị hạng mục: Tái tạo tổ hợp mỹ thuật guồng nước dân tộc Thái, bức phù điêu nghệ thuật và các hạng mục phụ trợ khác) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 14:57:00 đến ngày 2020-08-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,256,243,035 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khu trưng bày ngoài trời | |||
| 1 | Chặt tỉa cành cây (trọn gói) | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cây |
| 2 | Cột thép Inox loại dây căng hàng rào | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | cái |
| 3 | Nhân công lắp dựng hàng rào | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | công |
| 4 | Cây Hoa ban (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cây |
| 5 | Cây Vạn tuế + chậu | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cây |
| 6 | Cây hoa giấy | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cây |
| 7 | Giàn hoa Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 378,4394 | kg |
| 8 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,864 | m3 |
| B | Sân lát gạch | |||
| 1 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3.279,608 | m2 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 3,0cm, vữa xi măng mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3.279,6 | m2 |
| 3 | Khoan lỗ thoát nước D32 tấm đan rãnh | Theo yêu cầu của HSMT | 200 | m |
| C | Cột đèn đơn 4 bóng | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cần |
| 3 | Cầu sọc mờ D400 | Theo yêu cầu của HSMT | 44 | quả |
| 4 | Bóng đèn Led BUP 12W | Theo yêu cầu của HSMT | 44 | bóng |
| 5 | Đế lắp cầu nhựa + đui sứ | Theo yêu cầu của HSMT | 44 | bộ |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,168 | m3 |
| 7 | Cọc tiếp địa L63x6 mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cọc |
| 8 | Dây nối tiếp địa D10 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,8 | kg |
| 9 | Ống nhựa D76 | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | m |
| 10 | Cút nhựa D76 | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 11 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | 1 bộ |
| D | Rãnh cáp ngầm | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 84 | m3 |
| 4 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 57 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,42 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | m3 |
| 9 | Ông nhựa gân xoắn bảo vệ cáp D50/40 | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | 100m |
| 11 | Đầu cốt đồng M6 | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 12 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=150Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| E | Trưng bày trong nhà, ngoài nhà | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng đặc chủng trưng bày cho phù điêu (Phù điêu lớn 4bức x 10 bộ= 40 bộ) | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | T/bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng đặc chủng trưng bày cho phù điêu ( Phù điêu nhỏ 2bức x 4 bộ=8bộ) | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | T/bộ |
| 3 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 500 | m |
| 5 | Tu sửa máy bay MIC 17 (sửa chữa, phục dựng, bảo dưỡng, tu sửa) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | T/bộ |
| 6 | Tu sửa máy bay MIC 21 (bảo dưỡng, tu sửa) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | T/bộ |
| F | Sơn tường ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 1.713,597 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 15% diện tích | Theo yêu cầu của HSMT | 327,75 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Theo yêu cầu của HSMT | 327,75 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông và bả bằng bột bả | Theo yêu cầu của HSMT | 1.200,255 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả Jotun vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 687,75 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2.041,35 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (tính 50% chu vi nhà) | Theo yêu cầu của HSMT | 17,6498 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | bộ |
| 9 | Ốp Aluminium bàn quầy lễ tân | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6 | T/bộ |
| G | Hàng rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 711,2915 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 711,2915 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSMT | 154,0025 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSMT | 154,0025 | m2 |
| 5 | Lắp đặt đèn thường có chao chụp (đèn cầu trụ hàng rào) | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn thường có chao chụp (đèn cầu trụ cổng) | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| H | Cải tạo, sửa chữa nhà hành chính | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 110,028 | m2 |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSMT | 232,06 | m |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 51,0532 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun (chống nóng), 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 51,0532 | m2 |
| 5 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 30,3043 | m2 |
| 6 | Phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 7 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16,6518 | m2 |
| 8 | Phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Cửa đi nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8837 | m2 |
| 10 | Phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| 11 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 42,138 | m2 |
| 12 | Phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 19 | bộ |
| 13 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 14,202 | m2 |
| 14 | Phụ kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| I | Khu WC tầng 1 + 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 4 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu thường | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ,đường kính ống d=25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3 | 100m |
| 16 | Cút nhựa D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cái |
| 17 | Tê nhựa ren trong D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 18 | Kép thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Phễu thu sàn | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 20 | Vệ sinh công nghiệp trong ngoài nhà (khoán gọn) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | T/bộ |
| J | Hệ thống âm thanh | |||
| 1 | Bộ đầu thu phát | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Loa | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Micro không dây | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 4 | Dây loa | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 5 | Lắp đặt, hiệu chỉnh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | T/bộ |
| K | Hệ thống camera an ninh cho nhà trưng bày | |||
| 1 | Đầu ghi DHI-NVR5232-4KS2 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Mắt DH-IPC-HFW2431SP-S-S2 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Mắt DH-IPC-HDBW2431EP-S-S2 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 19 | Cái |
| 4 | Mắt KX-E0505FN( mắt 360 độ) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Ổ cứng lưu dữ liệu10TLưu dữ liệu cho đầu ghi | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Switch POE DH-PFS4218-16ET-190 Cấp nguồn và tín hiệu cho mắt Camera (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Dây điện 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 8 | Dây cáp mạng IT-Link CAT5E (Nguyên đồng) (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 935 | m |
| 9 | Ống nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 935 | m |
| 10 | Router Wi-Fi MU-MIMO Gigabit AC1200Archer C6 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | m |
| 11 | Giá treo màn hình | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m |
| 12 | Tivi 55 inch 4K 55UM7100PTA (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 13 | Hộp kỹ thuật | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Cái |
| 14 | Bộ lưu điện (UPS), model HI3000 UPS 3000VA/2400W và Ắc quy điện 12V150Ah, AP150-12 (hoặc tương đương) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Tủ đựng đầu ghi Camera | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Vật tư phụ( máng điện,đai rút,vít nở,….) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | trọn gói |
| 17 | vật tư xử lý các lỗ khoét trần thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Dây HDMI 30m xuất hình ảnh camera ra tivi | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Nhân công đi dây tín hiệu | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Mắt |
| 20 | Nhân công kết nối.hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Mắt |
| L | Nội thất phòng họp | |||
| 1 | Ghề ngồi | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | cái |
| 2 | Bàn họp | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 3 | Bàn máy tính | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 4 | Máy tính | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Máy chiếu | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 6 | Ti vi 50 inch | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 7 | Điều hòa 2 chiều 12.000 BTU | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Rèm cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | m |
| 9 | Lắp đặt, hiệu chỉnh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | T/bộ |
| 10 | Thang máy tải trọng 650kg | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| M | Phóng lên tỷ lệ 1/1 trên nền thực địa | |||
| 1 | S¾t f 6 | Theo yêu cầu của HSMT | 73,32 | Kg |
| 2 | Xi m¨ng tr¾ng | Theo yêu cầu của HSMT | 3.000 | Kg |
| 3 | D©y thÐp 1mm, ®inh c¸c lo¹i | Theo yêu cầu của HSMT | 24,44 | Kg |
| 4 | Que hµn | Theo yêu cầu của HSMT | 19,55 | Kg |
| 5 | Gç lit« 1,5 x1,5 lµm cèt | Theo yêu cầu của HSMT | 2,44 | m3 |
| 6 | §Êt sÐt tinh läc | Theo yêu cầu của HSMT | 2,96 | m3 |
| 7 | Nilon ñ | Theo yêu cầu của HSMT | 73,32 | m2 |
| 8 | GhÕ gç, bôc kª | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 9 | HÖ thèng thíc phãng ®o chiÒu s©u (khÊu hao 2%) | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 10 | M¸y phun Èm ®Êt, m¸y hµn | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 11 | Níc phôc vô c«ng tr×nh | Theo yêu cầu của HSMT | 200 | m3 |
| 12 | Dông cô kü thuËt ( dao tØa, xÎng, x«, bay...) | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| N | Phóng lên tỷ lệ 1/1 trên vật liệu gỗ, tre, nứa | |||
| 1 | S¾t f 6 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | Kg |
| 2 | D©y thÐp 1mm, ®inh c¸c lo¹i | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5 | Kg |
| 3 | Que hµn ViÖt §øc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | Kg |
| 4 | Gç lit« 1,5 x1,5 , Tre nøa lµm cèt khung | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5 | m3 |
| 5 | §Êt sÐt tinh läc | Theo yêu cầu của HSMT | 2,43 | m3 |
| 6 | Nilon ñ | Theo yêu cầu của HSMT | 60,15 | m2 |
| 7 | GhÕ gç, bôc kª | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 8 | HÖ thèng thíc phãng ®o chiÒu s©u (khÊu hao 2%) | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 9 | M¸y phun Èm, m¸y hµn | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 10 | Níc phôc vô c«ng tr×nh | Theo yêu cầu của HSMT | 40,1 | m3 |
| 11 | Dông cô kü thuËt ( dao tØa, xÎng, x«, bay...) | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| O | Thiết bị phụ trợ, chiếu sáng | |||
| 1 | §éng c¬, bé hép gi¶m tèc, | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bé |
| 2 | §Ìn chiÕu s¸ng trng bµy 15W EN-TLI015-02 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bé |
| 3 | HÖ thèng ©m thanh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | t/bé |
| 4 | Aptomat 3 pha | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | c¸i |
| 5 | D©y ®iÖn 2x2,5 | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | mÐt |
| 6 | VËt t kh¸c | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bé |
| P | Thi công tác phẩm mẫu tỷ lệ 1/1 | |||
| 1 | GiÊy ®Æc chñng phãng tranh | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3 | m2 |
| 2 | GiÊy båi tranh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m2 |
| 3 | GiÊy b¶n | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m2 |
| 4 | Bét mµu c¸c lo¹i | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | kg |
| 5 | Bót vÏ, panh x« | Theo yêu cầu của HSMT | 0,15 | C¸i |
| 6 | Gç d¸n | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | m2 |
| 7 | Keo d¸n | Theo yêu cầu của HSMT | 0,015 | kg |
| Q | Ghép tác phẩm | |||
| 1 | Gèm mµu c¸c lo¹i | Theo yêu cầu của HSMT | 1,5 | m2 |
| 2 | §Ò can | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | m2 |
| 3 | K×m, kÐo, ®ôc, chËu | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | c¸i |
| 4 | M¸y mµi, c¾t gèm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | c¸i |
| 5 | Lìi mµi, c¾t | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | C¸i |
| 6 | Kh¨n lau mÆt gèm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | C¸i |
| 7 | V¶i mµn | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | m2 |
| 8 | B¨ng dÝnh | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cuén |
| 9 | Keo d¸n gèm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | kg |
| 10 | Bª t«ng ®Õ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,03 | m3 |
| R | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Bình chữa cháy sách tay ABC MFZL4 5kg | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | Bình |
| 2 | Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Bình |
| 3 | Khay đựng bình chữa cháy | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Cái |
| 4 | Bảng tiêu lệnh | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | Cái |
| 5 | bảo dưỡng máy bơm , đường ống | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| S | Hệ thống đèn thoát hiểm và chiếu sáng sự cố | |||
| 1 | Đèn Exit chỉ dẫn một mặt | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | Cái |
| 2 | Đèn Exit chỉ dẫn 2 mặt | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Đèn chiếu sáng thoát hiểm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | Cái |
| 4 | Quang treo giá đỡ đèn | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 5 | Cu/PVC 1x2,5 Sqmm | Theo yêu cầu của HSMT | 200 | m |
| 6 | Cu/PVC E.1x1,5 Sqmm | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 7 | Phụ kiện đấu nối dây, cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 8 | Ống luồn PVC D20 750N , thickness 1.55mm | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 9 | Phụ kiện ống | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 10 | Hộp đấu nối PVC | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 11 | Chi phí vận chuyển | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| T | Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Tủ báo cháy trung tâm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Tổ hợp nút bấm, chuông, đèn báo | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Đầu báo loại thường | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Cái |
| 4 | Cu/PVC/PVC Cable 1,5 (Sqmm) - 2C | Theo yêu cầu của HSMT | 150 | m |
| 5 | Cu/PVC/PVC Cable 10-Core - 1,0 Sqmm | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | m |
| 6 | Phụ kiện đấu nối dây, cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 7 | Ống luồn PVC D20 750N , thickness 1.55mm | Theo yêu cầu của HSMT | 150 | m |
| 8 | Ống luồn PVC D25 750N , thickness 1.8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | m |
| 9 | Vật tư phụ tiêu hao | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 10 | Chi phí cài đặt, chạy thử hệ thống | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
| 11 | Chi phí vận chuyển, dàn giáo , an toàn …. | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi