Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809426 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 09:40:00 đến ngày 2020-08-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,508,717,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn kim loại mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,05 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,399 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,282 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=28mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,684 | Tấn |
| 7 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,12 | m2 |
| 9 | Quét vôi lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,62 | m2 |
| 10 | Ống thép mạ kẽm D54/60 (bao gồm nắp chụp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,001 | m |
| 11 | Cốt thép cột lan can d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | Tấn |
| 12 | Cốt thép cột lan can d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | Tấn |
| 13 | Cốt thép cột lan can d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | Tấn |
| 14 | Bê tông xà mũ mố 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,771 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,322 | m2 |
| 16 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | Tấn |
| 17 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | Tấn |
| 18 | Cốt thép xà mũ mố d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | Tấn |
| 19 | Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | Tấn |
| 20 | Ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m |
| 21 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,256 | Lít |
| 22 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,256 | Lít |
| 23 | Bê tông thân mố 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,28 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,8 | m2 |
| 25 | Cốt thép thân mố d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | Tấn |
| 26 | Cốt thép thân mố d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | Tấn |
| 27 | Cốt thép thân mố d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | Tấn |
| 28 | Bê tông bệ mố 16MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,4 | m2 |
| 30 | Bê tông đệm móng 10MPa đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,493 | m3 |
| 31 | Ván khuôn đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,328 | m2 |
| 32 | Cốt thép neo d=28mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | Tấn |
| 33 | Khoan tạo lỗ D42 vào đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 34 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,23 | Lít |
| 35 | Bê tông 20MPa đá 2x4 thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,456 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,25 | m2 |
| 37 | Quét nhựa nóng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,3 | m2 |
| 38 | Bê tông 16MPa đá 2x4 bệ tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,346 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bệ tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,868 | m2 |
| 40 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,735 | m3 |
| 41 | Cốt thép neo d=28mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,232 | Tấn |
| 42 | Khoan tạo lỗ D42 vào đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 43 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,46 | Lít |
| 44 | Bê tông xà mũ trụ 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,336 | m3 |
| 45 | Ván khuôn xà mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,703 | m2 |
| 46 | Cốt thép xà mũ trụ d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | Tấn |
| 47 | Cốt thép xà mũ trụ d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | Tấn |
| 48 | Cốt thép xà mũ trụ d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | Tấn |
| 49 | Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | Tấn |
| 50 | Ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,614 | m |
| 51 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,251 | Lít |
| 52 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,251 | Lít |
| 53 | Bê tông thân trụ 20MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,03 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,16 | m2 |
| 55 | Cốt thép thân trụ d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | Tấn |
| 56 | Cốt thép thân trụ d=10mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,534 | Tấn |
| 57 | Cốt thép thân trụ d=18mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,736 | Tấn |
| 58 | Bê tông bệ trụ 16MPa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8 | m3 |
| 59 | Ván khuôn bệ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,8 | m2 |
| 60 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,816 | m3 |
| 61 | Cốt thép neo d=28mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | Tấn |
| 62 | Khoan tạo lỗ D42 vào đá cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 63 | Vữa Sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,23 | Lít |
| 64 | Đào cuội tảng hố móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,74 | m3 |
| 65 | Đào đá cấp 3 hố móng bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,93 | m3 |
| 66 | Xúc đá lên ô tô vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,93 | m3 |
| 67 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,93 | m3 |
| 68 | Đắp đá cuội tảng hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,45 | m3 |
| 69 | Đắp đất K95 sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 437,82 | m3 |
| 70 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,737 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,737 | m3 |
| 72 | Đào cuội tảng hố móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,778 | m3 |
| 73 | Đào đá cấp 3 hố móng bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,428 | m3 |
| 74 | Xúc đá lên ô tô vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,428 | m3 |
| 75 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ, cự ly ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,428 | m3 |
| 76 | Đắp đá cuội tảng hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,198 | m3 |
| 77 | Bê tông 16MPa đá 2x4 bù phụ hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,856 | m3 |
| 78 | Bê tông 12MPa đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,57 | m3 |
| 79 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m3 |
| 80 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 81 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | m3 |
| 82 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m3 |
| 83 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 84 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m2 |
| 85 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| 86 | Đắp đất K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 87 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,66 | m3 |
| 89 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | Lít |
| 90 | Cốt thép tấm bê tông d=8mm, (CB240-T) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | Tấn |
| 91 | Cốt thép tấm bê tông d=12mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,762 | Tấn |
| 92 | Cốt thép tấm bê tông d=16mm, (CB400-V) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,743 | Tấn |
| 93 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | Tấn |
| 94 | Bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Lít |
| 95 | Cọc tiêu BTCT (15x15x105)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | Cái |
| 96 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 97 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật (90x45)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 98 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,46 | m2 |
| 100 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | m3 |
| 101 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| 102 | Đào đất móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| 103 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,89 | m3 |
| 104 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,49 | m3 |
| 105 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,38 | m3 |
| 106 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,44 | m3 |
| 107 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,967 | m3 |
| 108 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,967 | m3 |
| 109 | Thanh thải đất đắp ĐCV tận dụng đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,967 | m3 |
| 110 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,255 | m3 |
| 111 | Thanh thải CPĐD bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,255 | m3 |
| 112 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,255 | m3 |
| 113 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Ống |
| 114 | Bê tông M200 đá 1x2 ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m3 |
| 115 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165,84 | m2 |
| 116 | Cốt thép ống cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | Tấn |
| 117 | Cốt thép ống cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,683 | Tấn |
| 118 | Nối ống cống bê tông D100cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m.nối |
| 119 | Bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,24 | m2 |
| 120 | Đá dăm móng cống dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m3 |
| 121 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Rọ |
| 122 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,28 | m3 |
| 123 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,12 | m3 |
| 124 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,86 | m3 |
| 125 | Đánh cấp đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,53 | m3 |
| 126 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,51 | m3 |
| 127 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.501,08 | m3 |
| 128 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.587,743 | m3 |
| 129 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.587,743 | m3 |
| 130 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600,66 | m3 |
| 131 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600,66 | m3 |
| 132 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,71 | m3 |
| 133 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,05 | m3 |
| 134 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,605 | m3 |
| 135 | Đào móng chân khay đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,04 | m3 |
| 136 | Đắp đất chân khay K90 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,82 | m3 |
| 137 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,352 | m3 |
| 138 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,912 | m2 |
| 139 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 811,76 | m2 |
| 140 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,638 | m3 |
| 141 | Cốt thép truyền lực khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,277 | Tấn |
| 142 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | Tấn |
| 143 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi