Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200731785-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Bảo Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200731662
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-05 13:54:00 đến ngày 2020-08-18 09:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,629,998,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BAN QUẢN LÝ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,47 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 1,856 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,209 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ được duyệt 0,3 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,614 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,019 100m2
7 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,23 m3
8 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,029 100m2
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,007 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,03 tấn
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ được duyệt 0,017 tấn
12 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ được duyệt 1,194 m3
13 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 3,271 m3
14 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 6,444 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 1,795 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ được duyệt 0,163 100m2
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ được duyệt 0,06 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ được duyệt 0,203 tấn
19 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,284 100m3
20 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,414 m3
21 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,075 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,019 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,039 tấn
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 7,524 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 7,524 m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,34 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ được duyệt 0,037 100m2
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,051 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,616 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ được duyệt 0,072 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,07 tấn
32 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,254 m3
33 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ được duyệt 2,312 100m2
34 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,01 tấn
35 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 18,912 m3
36 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 2,165 m3
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 79,161 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 79,161 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 149,412 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 149,412 m2
41 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ được duyệt 4,48 m3
42 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm Theo hồ sơ được duyệt 46,769 m2
43 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 1,855 m3
44 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 0,464 m3
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 8,43 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 8,43 m2
47 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ được duyệt 0,27 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ được duyệt 0,27 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 17,808 m2
50 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo hồ sơ được duyệt 0,063 tấn
51 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo hồ sơ được duyệt 0,063 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 3,337 m2
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ được duyệt 0,694 100m2
54 Bổ sung tôn úp nóc R300 dày 0.4 Theo hồ sơ được duyệt 7,42 m
55 Trần thạch cao khung xương nổi +nhân công lắp dựng Theo hồ sơ được duyệt 46,717 m2
56 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 4,752 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 4,752 m2
58 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ được duyệt 0,046 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 1,949 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ được duyệt 3,36 m2
61 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ được duyệt 0,124 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 9,696 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ được duyệt 0,021 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 2,64 m2
65 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ được duyệt 0,016 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 0,694 m2
67 Cắt và lắp kính cửa Theo hồ sơ được duyệt 4,158 1m2
68 Gioăng cao su đệm kính Theo hồ sơ được duyệt 62,16 m
69 Nẹp nhôm chữ U Theo hồ sơ được duyệt 5,371 kg
70 Vít bắt nẹp nhôm Theo hồ sơ được duyệt 224 cái
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ được duyệt 8,64 m2
72 Bản lề Theo hồ sơ được duyệt 20 bộ
73 Khóa cửa đi Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
74 Chốt cửa đi cửa sổ Theo hồ sơ được duyệt 4 bộ
75 móc gió cửa sổ Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
76 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,916 m3
77 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ được duyệt 0,241 m3
78 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 1,625 m3
79 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 7,791 m2
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ được duyệt 4 bộ
81 đèn ốp trần 15w Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
82 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo hồ sơ được duyệt 2 cái
83 aptomat 15a Theo hồ sơ được duyệt 2 cái
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Theo hồ sơ được duyệt 20 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 4mm2 Theo hồ sơ được duyệt 5 m
86 dây 2x2.5 Theo hồ sơ được duyệt 30 m
87 dây 2x1.5 Theo hồ sơ được duyệt 23 m
88 ống gen nhựa H10x18 Theo hồ sơ được duyệt 45 m
B NHÀ VỆ SINH
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 3,005 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,27 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ được duyệt 1,294 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 4,461 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 8,595 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,618 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ được duyệt 0,056 100m2
8 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,014 tấn
9 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,102 tấn
10 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,119 m3
11 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ được duyệt 0,027 100m2
12 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,013 tấn
13 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 1,392 m3
14 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ được duyệt 0,118 tấn
15 Ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ được duyệt 0,134 100m2
16 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 13,426 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 13,426 m2
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 13,92 m2
19 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22 xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 7,447 m3
20 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 1,933 m3
21 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 0,447 m3
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Theo hồ sơ được duyệt 55,603 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 22,604 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 22,604 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 46,488 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 46,488 m2
27 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ được duyệt 0,041 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ được duyệt 1,463 m2
29 Sản xuất cửa khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5 ly Theo hồ sơ được duyệt 6,64
30 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 Theo hồ sơ được duyệt 23,314 m2
31 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ được duyệt 2,905 m3
32 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,211 m3
33 Đào móng bể tự hoại bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 2,867 m3
34 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,258 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,11 100m3
36 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ được duyệt 0,486 m3
37 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,973 m3
38 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,013 100m2
39 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ được duyệt 0,118 tấn
40 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ được duyệt 5,914 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 28,951 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 28,951 m2
43 Láng nền bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 5,625 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Theo hồ sơ được duyệt 28,951 m2
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,861 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,168 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ được duyệt 0,028 100m2
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ được duyệt 0,024 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ được duyệt 0,081 tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,005 tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ được duyệt 0,024 tấn
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo hồ sơ được duyệt 4 cấu kiện
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 25kg Theo hồ sơ được duyệt 2 cái
54 Cút sành Theo hồ sơ được duyệt 2 cái
55 Ống PPR D32 Theo hồ sơ được duyệt 0,75 100m
56 Ván khóa D32 Theo hồ sơ được duyệt 4 cái
57 Cút PPR D32 Theo hồ sơ được duyệt 13 cái
58 Tê PPR D32 Theo hồ sơ được duyệt 5 cái
59 Măng sông D32 Theo hồ sơ được duyệt 9 cái
60 Lắp đặt chậu xí xổm Theo hồ sơ được duyệt 4 bộ
61 Lắp đặt van gạt D20 Theo hồ sơ được duyệt 4 cái
62 Lắp đặt Vòi đồng D20 Theo hồ sơ được duyệt 4 bộ
63 Lắp đặt phểu thu, đk 100 Theo hồ sơ được duyệt 6 cáI
64 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 1,5m3 Theo hồ sơ được duyệt 1 100m
65 Lắp đặt van phao D32 Theo hồ sơ được duyệt 1 cái
66 Ống PVC D110 Theo hồ sơ được duyệt 0,8 100m
67 Măng sông PVC D110 Theo hồ sơ được duyệt 7 cái
68 Y PVC D110 Theo hồ sơ được duyệt 9 cái
69 Côn PVC D110 Theo hồ sơ được duyệt 15 cái
C SAN NỀN LK04
1 San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo hồ sơ được duyệt 115,722 100m3
2 Đào san đất, đất cấp I Theo hồ sơ được duyệt 17,66 100m3
3 Đào xúc đất đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 115,722 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 115,722 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Theo hồ sơ được duyệt 17,66 100m3
6 San đất bãi thải Theo hồ sơ được duyệt 17,66 100m3
D ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào san đất, đất cấp I, vét hữu cơ Theo hồ sơ được duyệt 6,652 100m3
2 Đào nền đường đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 2,695 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,398 100m3
4 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ được duyệt 165,143 100m3
5 Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ được duyệt 12,7 100m3
6 Xáo xới nền đường, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,3 100m3
7 Lu lèn nền xáo xới độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ được duyệt 0,3 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ được duyệt 4,197 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ được duyệt 3,673 100m3
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Theo hồ sơ được duyệt 24,377 100m2
11 Thi công mặt đường láng nhũ tương 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 2,8 kg/m2 Theo hồ sơ được duyệt 24,377 100m2
12 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp I Theo hồ sơ được duyệt 6,652 100m3
13 San đất bãi thải Theo hồ sơ được duyệt 6,652 100m3
14 Đào xúc đất đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 198,25 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 198,25 100m3
E BÓ VỈA - RÃNH TAM GIÁC
1 Bê tông viên bó vỉa, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 19,527 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ được duyệt 3,616 100m2
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ được duyệt 8,008 m3
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 616 m
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 4,62 m3
6 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ được duyệt 0,986 100m2
7 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ được duyệt 9,24 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ được duyệt 184,8 m2
F XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 35KV
1 Đào móng cột bằng thủ công đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 6,926 m3
2 Đào móng cột bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,277 100m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,215 100m3
4 Rải bạt dứa lót móng Theo hồ sơ được duyệt 0,084 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo hồ sơ được duyệt 0,84 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ được duyệt 4,77 m3
7 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,24 m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,179 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ được duyệt 0,032 tấn
10 Đào móng néo bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 4,032 m3
11 Đào móng néo bằng máy , đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,161 100m3
12 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,204 100m3
13 Rải bạt dứa lót móng Theo hồ sơ được duyệt 0,045 100m2
14 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,552 m3
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,019 100m2
16 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ được duyệt 0,154 tấn
17 Đào đất tiếp địa bằng thủ công, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 9,421 m3
18 Đào móng tiếp địa bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,377 100m3
19 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,471 100m3
20 Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 3,9 tấn
21 Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 3,9 tấn
22 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m Theo hồ sơ được duyệt 3 cột
23 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
24 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà =<25kg Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
25 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà =<100kg Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
26 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà =<140kg Theo hồ sơ được duyệt 3 bộ
27 Lắp đặt ghế cho cột, Trọng lượng =< 100kg Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
28 Lắp đặt thang trèo, trọng lượng =<50kg Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
29 Lắp đặt GĐ, trọng lượng =<50kg Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
30 Lắp đặt GĐ, trọng lượng =<50kg Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
31 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo hồ sơ được duyệt 3 1 bộ
32 Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt <= 20m Theo hồ sơ được duyệt 6 1 bộ
33 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo hồ sơ được duyệt 0,135 100kg
34 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III, L<2.5M Theo hồ sơ được duyệt 3,2 10 cọc
35 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo hồ sơ được duyệt 2,159 100kg
36 Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 50mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,731 1km/1 dây
37 Lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, chiều cao<=20m, Theo hồ sơ được duyệt 21 1 chuỗi sứ
38 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Theo hồ sơ được duyệt 1,1 10 sứ
39 Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 50mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,01 1km/1 dây
40 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo hồ sơ được duyệt 15 1 m
41 Lắp dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 16mm2 Theo hồ sơ được duyệt 6 m
42 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,4 10 đầu cốt
43 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ được duyệt 3,2 10 đầu cốt
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,6 10 đầu cốt
45 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV Theo hồ sơ được duyệt 1 1 bộ
46 Lắp đặt chống sét van 45(42)KV Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
47 Vận chuyển cột PCI + cáp + phụ kiện đường dây 35KV Theo hồ sơ được duyệt 5,2 tấn
G XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,231 100m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,19 100m3
3 Rải bạt dứa lót móng Theo hồ sơ được duyệt 0,056 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo hồ sơ được duyệt 0,56 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ được duyệt 3,18 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,16 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,119 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ được duyệt 0,021 tấn
9 Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 2 tấn
10 Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 2 tấn
11 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Theo hồ sơ được duyệt 2 cột
12 Lắp đặt xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-2 Theo hồ sơ được duyệt 0,052 tấn
13 Lắp đặt xà lắp cầu chì SI và CSV: XĐ SI & CSV 35 Theo hồ sơ được duyệt 0,063 tấn
14 Lắp đặt xà đơ sứ trung gian: XTG 35-1 Theo hồ sơ được duyệt 0,025 tấn
15 Lắp đặt Conson và dầm đỡ MBA Theo hồ sơ được duyệt 0,255 tấn
16 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác. Thang trèo: TT-2.2m Theo hồ sơ được duyệt 0,066 tấn
17 Lắp đặt giá đỡ tủ hạ thế Theo hồ sơ được duyệt 0,043 tấn
18 Lắp đặt giá đỡ ống bảo vệ cáp tổng và xuất tuyến Theo hồ sơ được duyệt 0,026 tấn
19 Rải dây thép địa dọc cột TBA Theo hồ sơ được duyệt 2,34 10 m
20 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa xuống đất, cấp đất loại III (NCx0.8) L<2.5M Theo hồ sơ được duyệt 2,7 10 cọc
21 Rải dây thép địa Theo hồ sơ được duyệt 8,7 10 m
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,25 100m3
23 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,25 100m3
24 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Theo hồ sơ được duyệt 0,3 10 sứ
25 Lắp đặt chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn, chiều cao<=20m, Theo hồ sơ được duyệt 3 1 chuỗi sứ
26 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Theo hồ sơ được duyệt 6 1 m
27 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo hồ sơ được duyệt 18 1 m
28 Rải căng dây lấy độ võng. Dây nhôm, lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 50mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,021 1km/1 dây
29 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo hồ sơ được duyệt 8 1 m
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 90mm Theo hồ sơ được duyệt 25 m
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Theo hồ sơ được duyệt 17 cái
32 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ được duyệt 2 10 đầu cốt
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,2 10 đầu cốt
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,6 10 đầu cốt
35 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Theo hồ sơ được duyệt 1 1 bộ
36 Lắp đặt chống sét van 45(42)KV Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
37 Vận chuyển cột PCI + cáp + phụ kiện TBA Theo hồ sơ được duyệt 2,929 tấn
38 Trạm biến áp 3 pha 250 kVA-35/0,4 kV Theo hồ sơ được duyệt 1 Trọn bộ
39 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 250kVA Theo hồ sơ được duyệt 1 1 máy
40 Lắp đặt tủ điện hạ thế Theo hồ sơ được duyệt 1 1 tủ
41 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu Theo hồ sơ được duyệt 1 Trọn gói
42 Lắp đặt dao cắt tải LBS 35KV (kèm theo tủ điều khiển và giá đỡ tủ, cáp điều khiển và phụ kiện lắp đặt và cáp đầu vào và ra 3m/1 sợi) Theo hồ sơ được duyệt 1 1 bộ
43 Lắp đặt máy biến áp 1 pha 38.5/0.22KV (VL, NC, Mx0.7) Theo hồ sơ được duyệt 1 1 máy
44 Lắp đặt Model Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
H XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,243 100m3
2 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,153 100m3
3 Rải bạt dứa lót móng Theo hồ sơ được duyệt 0,097 100m2
4 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ được duyệt 7,203 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,853 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,389 100m2
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,051 100m3
8 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,032 100m3
9 Rải bạt dứa lót móng Theo hồ sơ được duyệt 0,02 100m2
10 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ được duyệt 1,417 m3
11 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ được duyệt 0,252 m3
12 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ được duyệt 0,072 100m2
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo hồ sơ được duyệt 0,175 100m3
14 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ được duyệt 0,175 100m3
I XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0.4KV
1 Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 9 tấn
2 Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 9 tấn
3 Dựng cột bê tông TC-PCI-8,5, chiều cao cột <=10m Theo hồ sơ được duyệt 12 cột
4 Công tác bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 2 tấn
5 Công tác bốc xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ được duyệt 2 tấn
6 Dựng cột bê tông TC-PCI -10, chiều cao cột<=10m Theo hồ sơ được duyệt 2 cột
7 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa RC -6, cấp đất loại III, L<2.5M Theo hồ sơ được duyệt 2,4 10 cọc
8 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Theo hồ sơ được duyệt 0,895 100kg
9 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp 4x120mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,753 km/dây
10 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo hồ sơ được duyệt 1,2 10 đầu cốt
11 Lắp hộp phân dây (NC, Mx0.6x1.5) Theo hồ sơ được duyệt 13 hộp
12 Lắp hòm công tơ. Hòm công tơ H2 (NCx0.6) Theo hồ sơ được duyệt 4 hộp
13 Lắp hòm công tơ. Hòm công tơ H4 (NCx0.6) Theo hồ sơ được duyệt 15 hộp
14 Lắp dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 (NCx0.6) Theo hồ sơ được duyệt 38 m
15 Lắp dây dọc bê tông, tiết diện dây dẫn <= 70mm2 (NCx0.6) Theo hồ sơ được duyệt 63 m
16 Lắp bộ thu DCU (NC, Mx0.6x1.5) Theo hồ sơ được duyệt 1 hộp
17 Lắp công tơ 1 pha (NC, Mx0.6x1.5) Theo hồ sơ được duyệt 61 cái
18 Tháo dây. Dây nhôm (A). Tiết diện dây AV70mm2 (NC, Mx0.45) Theo hồ sơ được duyệt 0,892 1km dây
19 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột H7.5. Theo hồ sơ được duyệt 5 1 cột
20 Tháo xà các loại (NCx0.45x1.5) Theo hồ sơ được duyệt 6 1 bộ
21 Vận chuyển cột PCI + cáp + phụ kiện đường dây 0.4KV Theo hồ sơ được duyệt 13 tấn
J CHIẾU SÁNG
1 Tủ điện chiếu sáng 1450x600x300-50A Theo hồ sơ được duyệt 1 tủ
2 Giá treo tủ điện treo Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
3 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ được duyệt 1 tủ
4 SX Cần đèn trên cột đơn CĐ-1 mạ kẽm (+2.5%) Theo hồ sơ được duyệt 378,03 bộ
5 Lắp chụp cần đèn <=10,5m Theo hồ sơ được duyệt 13 bộ
6 Chóa đèn cao áp Master S150W không bóng Theo hồ sơ được duyệt 13 bộ
7 Bóng đèn cáp áp Natri S150W, đui E40 Theo hồ sơ được duyệt 13 bộ
8 Lắp choá đèn Theo hồ sơ được duyệt 13 1 bộ
9 Cáp nguồn CU/XLPE/PVC-0.6/1KV-3x16+1x10mm2 Theo hồ sơ được duyệt 8 m
10 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ được duyệt 0,08 100m
11 Đầu cốt đồng M16 Theo hồ sơ được duyệt 4 cái
12 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,4 10 đầu cốt
13 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x16 Theo hồ sơ được duyệt 429 m
14 Kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện ABC 4x16 Theo hồ sơ được duyệt 4,29 100m
15 Móc treo MT F16 Theo hồ sơ được duyệt 19 cái
16 Đai thép + khóa đai cột đơn 20x4x1.2m Theo hồ sơ được duyệt 45,6 m
17 Khóa đai thép Theo hồ sơ được duyệt 38 cái
18 Kẹp ngưng cáp EA 4x16 Theo hồ sơ được duyệt 11 cái
19 Kẹp treo cáp ES 4x16 Theo hồ sơ được duyệt 6 cái
20 Bịt đầu cáp B16 Theo hồ sơ được duyệt 24 cái
21 Đầu cốt đồng M16 Theo hồ sơ được duyệt 8 cái
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ được duyệt 0,8 10 đầu cốt
23 Dây lên đèn CU/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ được duyệt 65 m
24 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Theo hồ sơ được duyệt 0,65 100m
25 Ghíp cáp vạn xoắn 95/35 - 1 bu lông (GN-1) Theo hồ sơ được duyệt 26 bộ
26 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Theo hồ sơ được duyệt 10 m
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính HDPE D40/30 Theo hồ sơ được duyệt 0,1 100m
28 Vận chuyển cáp + phụ kiện chiếu sáng Theo hồ sơ được duyệt 0,498 tấn
K THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo hồ sơ được duyệt 3 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi 35KV Theo hồ sơ được duyệt 3 chuỗi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv (NCx1,5) Theo hồ sơ được duyệt 4 sợi
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv (NCx1,5) Theo hồ sơ được duyệt 3 sợi
5 Thí nghiệm cầu chì, điện áp <=35kv, 3 pha (ĐGx0.1) Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, , 1 bộ/3 cái Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
7 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Theo hồ sơ được duyệt 1 máy
8 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Theo hồ sơ được duyệt 1 tụ
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300-500A Theo hồ sơ được duyệt 1 cái
10 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện <300A Theo hồ sơ được duyệt 3 cái
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha, 1 bộ/3 cái Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
12 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
L THÍ NGHIỆM ĐƯỜNG DÂY 35KV + 0.4KV
1 Thí nghiệm cáp lực đường dây 35KV, điện áp 1- 35kv AC 50/8mm2 Theo hồ sơ được duyệt 3 sợi
2 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo hồ sơ được duyệt 11 cái
3 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi 35KV Theo hồ sơ được duyệt 21 chuỗi
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo hồ sơ được duyệt 3 1 vị trí
5 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 1 pha 1 bộ/3 cái Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv ACSR 50/8mm/XLPE/HDPE-4.3mm2-35KV Theo hồ sơ được duyệt 3 sợi
7 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, , 1 bộ/3 cái Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
8 Thí nghiệm dao máy ngắt phân đoạn LBS 35KV Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
9 Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng, máy biến điện 1 pha 22 - 35KV Theo hồ sơ được duyệt 1 máy
10 Thí nghiệm cáp lực đường dây 0,4KV, điện áp <=1000kv - 4x120 Theo hồ sơ được duyệt 4 sợi
11 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Theo hồ sơ được duyệt 4 1 vị trí
12 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv- 4x25 Theo hồ sơ được duyệt 4 sợi
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv - 3x16+1x10 Theo hồ sơ được duyệt 4 sợi
14 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv - 4x16 Theo hồ sơ được duyệt 4 sợi
15 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Theo hồ sơ được duyệt 1 tụ
16 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện <50A Theo hồ sơ được duyệt 5 cái
M KIỂM ĐỊNH
1 Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp (<=1kv) tại đơn vị kiểm định- Định mức kiểm định ban đầu (TI 0.4KV) Theo hồ sơ được duyệt 3 cái
2 Kiểm định biến dòng đo lường hạ áp (<=1kv) tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu (TI 0.4KV) Theo hồ sơ được duyệt 3 1 máy
3 Kiểm định công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử 1 pha tại đơn vị kiểm định- Định mức kiểm định ban đầu Theo hồ sơ được duyệt 61 1 cái
4 Kiểm định công tơ điện xoay chiều kiểu điện tử 1 pha tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu Theo hồ sơ được duyệt 61 1 cái
5 Kiểm định công tơ xoay chiều kiểu điện tử 3 pha nhiều biểu giá trực tiếp tại đơn vị kiểm định- Định mức kiểm định ban đầu (TBA + TCS) Theo hồ sơ được duyệt 2 1 cái
6 Kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha nhiều biểu giá trực tiếp tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu (TBA + TCS) Theo hồ sơ được duyệt 2 1 cái
N XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 35KV (VL)
1 Cột TC-PCI-12-7.2 Theo hồ sơ được duyệt 3 cột
2 SXLD xà thép mạ kẽm. Xà phụ: XP-1 Theo hồ sơ được duyệt 11,962 kg
3 SXLD xà thép mạ kẽm. Xà phụ: XP-2 Theo hồ sơ được duyệt 16,287 kg
4 SXLD thép xà mạ kẽm. Xà rẽ nhánh: XRN35-2L Theo hồ sơ được duyệt 76,199 kg
5 SXLD thép xà mạ kẽm. Xà néo bằng: XNB35-1L Theo hồ sơ được duyệt 305,255 kg
6 SXLD ghế cách điện mạ kẽm. Ghế cách điện GCĐ 35-1 Theo hồ sơ được duyệt 93,624 kg
7 SXLD thép xà mạ kẽm. Thang trèo: TT-2.6m Theo hồ sơ được duyệt 70,807 kg
8 SXLD GĐ mạ kẽm. Giá đỡ CSV: GĐ CSV-35 Theo hồ sơ được duyệt 31,878 kg
9 SXLD GĐ mạ kẽm. Giá đỡ MBA Nguồn: GĐ MBAN Theo hồ sơ được duyệt 33,292 kg
10 SXLD cổ dề mạ kẽm. Cổ dề néo góc: CDNG-98 Theo hồ sơ được duyệt 30,566 kg
11 SXLD dây néo mạ kẽm. Dây néo DN16-12 Theo hồ sơ được duyệt 162,483 kg
12 SXLD thép tiếp địa mạ kẽm. Dây tiếp địa dọc cột LBS Theo hồ sơ được duyệt 13,52 kg
13 SXLD thép tiếp địa mạ kẽm. Tiếp địa cột RC-8 Theo hồ sơ được duyệt 498,273 kg
14 Dây dẫn AC-70/11 Theo hồ sơ được duyệt 201,025 kg
15 Sứ chuỗi néo đơn poymer 35KV-120KN Theo hồ sơ được duyệt 21 chuỗi
16 Phụ kiện chuỗi đơn (1 khóa néo 3U + 2 móc treo chữ U + 1 thanh trung gian) dây bọc 16-120mm2 Theo hồ sơ được duyệt 21 bộ
17 Sứ đứng PI - 35kV Theo hồ sơ được duyệt 11 qủa
18 Cáp nhôm lõi sắt ACSR 50/8mm/XLPE/HDPE-4.3mm2-35KV (AsXV 50/8-4.3-35KV) Theo hồ sơ được duyệt 10 m
19 Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1x70 Theo hồ sơ được duyệt 15 m
20 Cáp CXV 2x4 Theo hồ sơ được duyệt 6 m
21 Ghíp trung thế vỏ cáp dầy 7-12mm 2 bulong - 50-95mm2 Theo hồ sơ được duyệt 10 cái
22 Kẹp cáp nhôm A25-70 2 bu lông (ghíp nhôm A70) Theo hồ sơ được duyệt 6 bộ
23 Đầu cốt đồng M4 Theo hồ sơ được duyệt 4 cái
24 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ được duyệt 32 cái
25 Đầu cốt đồng M240 Theo hồ sơ được duyệt 6 cái
26 Cầu dao cách ly 1 pha mở xuống 35KV 800A, 25KA/S Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
27 Chống sét van Cooper 45(42)KV Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
28 Biển báo an toàn & biển tên CDCL (trạm cắt) Theo hồ sơ được duyệt 4 bộ
29 Chụp máy biến thế 35KV (1bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 1 pha
30 Chụp chống sét van 35KV (1bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 2 pha
O XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP (VL)
1 Cột TC-PCI-10-5 Theo hồ sơ được duyệt 2 cột
2 SXLD xà thép mạ kẽm. Xà đón dây đầu trạm: XĐT 35-2 Theo hồ sơ được duyệt 51,865 kg
3 SXLD xà thép mạ kẽm. Xà lắp cầu chì SI và CSV: XĐ SI & CSV 35 Theo hồ sơ được duyệt 62,73 kg
4 SXLD xà thép mạ kẽm. Xà đơ sứ trung gian: XTG 35-1 Theo hồ sơ được duyệt 24,856 kg
5 SXLD Conson và dầm đỡ MBA Theo hồ sơ được duyệt 254,795 kg
6 SXLD thang sắt mạ kẽm. Thang trèo: TT-2.2m Theo hồ sơ được duyệt 65,559 kg
7 SXLD giá đỡ mạ kẽm. Giá đỡ tủ hạ thế Theo hồ sơ được duyệt 43,46 kg
8 SXLD giá đỡ mạ kẽm. Giá đỡ ống bảo vệ cáp tổng và xuất tuyến Theo hồ sơ được duyệt 26,445 kg
9 SXLD thép tiếp địa mạ kẽm. Dây nối tiếp địa dọc cột TBA Theo hồ sơ được duyệt 22,12 kg
10 SXLD thép tiếp địa mạ kẽm. Tiếp địa trạm + dây nối Theo hồ sơ được duyệt 351,237 kg
11 Sứ đứng PI - 35kV Theo hồ sơ được duyệt 3 qủa
12 Sứ chuỗi néo đơn poymer 35KV-120KN Theo hồ sơ được duyệt 3 chuỗi
13 Cáp tổng bọc hạ thế Cu/XLPE/PVC 0,6/1KV 1x120mm2 Theo hồ sơ được duyệt 6 m
14 Cáp tổng bọc hạ thế Cu/XLPE/PVC 0,6/1KV 1x185mm2 Theo hồ sơ được duyệt 18 m
15 Cáp nhôm lõi sắt ACSR 50/8mm/XLPE/HDPE-4.3mm2-35KV (AsXV 50/8-4.3-35KV) Theo hồ sơ được duyệt 21 m
16 Dây đồng mềm nhiều sợi CU/PVC 1x70 Theo hồ sơ được duyệt 8 m
17 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo hồ sơ được duyệt 12 cái
18 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ được duyệt 8 cái
19 Đầu cốt đồng M120 Theo hồ sơ được duyệt 2 cái
20 Đầu cốt đồng M240 Theo hồ sơ được duyệt 6 cái
21 Kẹp quai + Hotline Theo hồ sơ được duyệt 3 bộ
22 Ghíp trung thế vỏ cáp dầy 7-12mm 2 bulong - 50-95mm2 Theo hồ sơ được duyệt 3 cái
23 Dây buộc sứ đỉnh cáp bọc: SS-P-1854P Theo hồ sơ được duyệt 3 cái
24 Chụp đầu cực sứ cao thế MBA (1bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 3 pha
25 Chụp đầu cực hạ thế MBA (1bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 4 pha
26 Chụp chống sét van (1bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 3 pha
27 Chụp cầu chì tự rơi (1bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 6 pha
28 Biển tên TBA và biển báo an toàn Theo hồ sơ được duyệt 2 bộ
29 Cầu chì tự dơi 36KV-200A (1 bộ/3 pha) Theo hồ sơ được duyệt 3 pha
30 Chống sét van Cooper 45(42)KV Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
P XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0.4KV (VL)
1 Cột TC-PCI: 8.5-5 Theo hồ sơ được duyệt 12 cột
2 Cột TC-PCI: 10-5 Theo hồ sơ được duyệt 2 cột
3 Khối lượng thép tiếp địa mạ kẽm. Tiếp địa lập lại RC-6 Theo hồ sơ được duyệt 305,614 kg
4 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x120 Theo hồ sơ được duyệt 753 m
5 Móc treo MT F16 Theo hồ sơ được duyệt 40 cái
6 Đai thép cột đơn 20x0.4x1.2m Theo hồ sơ được duyệt 62,4 m
7 Khóa đai Theo hồ sơ được duyệt 52 cái
8 Kẹp ngưng cáp EA 4x120 Theo hồ sơ được duyệt 37 cái
9 Kẹp treo cáp ES 4x120 Theo hồ sơ được duyệt 4 cái
10 Bịt đầu cáp B120 Theo hồ sơ được duyệt 28 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Theo hồ sơ được duyệt 12 cái
12 Hộp phân dây Theo hồ sơ được duyệt 13 hộp
13 Hòm công tơ 1 pha H2 trọn bộ, không bao gồm công tơ + apotmat Theo hồ sơ được duyệt 4 hòm
14 Hòm công tơ 1 pha H4 trọn bộ, không bao gồm công tơ + apotmat Theo hồ sơ được duyệt 15 hòm
15 Cáp Muller 2x16 Theo hồ sơ được duyệt 38 m
16 Cáp CU/XLPE/PVC 2x25 Theo hồ sơ được duyệt 63 m
17 Ống co nhiệt hạ thế bọc một đầu cáp nguồn A120 Theo hồ sơ được duyệt 24 m
18 Ghíp cáp vạn xoắn 120/120 - 2 bu lông (GN2 6-120mm2) Theo hồ sơ được duyệt 64 bộ
19 Bộ thu thập dữ liệu công tơ DCU Theo hồ sơ được duyệt 1 bộ
20 Công tơ 1 pha điện tư 5(80)A Theo hồ sơ được duyệt 61 cái
Q NGHIỆM THU ĐẤU ĐIỆN BÀN GIAO
1 Nghiệm thu đóng điện bàn giao Theo hồ sơ được duyệt 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->