Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Bảo |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200468445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công thành phố phân cấp cho huyện và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:24:00 đến ngày 2020-08-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,587,926,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa khoa Truyền nhiễm | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 439,112 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ ống thoát nước mái cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | công |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 265,1714 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,112 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 265,1714 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,112 | m2 |
| 8 | Vệ sinh tường thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160,398 | m2 |
| 9 | Đục tẩy rêu mốc bị mò sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 555,303 | m2 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3318 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3318 | tấn |
| 12 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,1648 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,7984 | m2 |
| 14 | Quét 2 nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160,398 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 285,2834 | m2 |
| 16 | Dán giấy chống thấm (bao gồm cả nhân công) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230,4604 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242,6404 | m2 |
| 18 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 242,6404 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,612 | 100m |
| 21 | Lắp đặt cút 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3911 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt tôn úp nóc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,72 | m |
| 24 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 895,105 | m2 |
| 25 | Nhân công đầm trọc nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500 vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 895,105 | m2 |
| 27 | Phá dỡ gạch xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.459,77 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát má cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,8 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.090,6294 | m2 |
| 30 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.038,01 | m2 |
| 31 | Ốp tường Gạch thẻ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,4761 | m2 |
| 32 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 669,164 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 691,554 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 184,8188 | m2 |
| 37 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 691,554 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.106,3728 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 243,91 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,025 | m2 |
| 41 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 532,2 | m |
| 42 | Tháo dỡ hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cấu kiện |
| 43 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,06 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,03 | m2 |
| 45 | Sơn hoa sắt 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81,03 | 1m2 |
| 46 | Sản xuất vách ngăn nhôm kính loại đẹp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,025 | m2 |
| 47 | Lắp dựng vách | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,025 | m2 |
| 48 | Sản xuất cửa loại đẹp, màu trắng, pano nhựa lõi thép, kính dán an toàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228,51 | m2 |
| 49 | Sản xuất Phụ kiện cửa đi lõi thép bao gồm: bản lề + khóa + Chốt: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | bộ |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ lõi thép, bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | bộ |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 228,51 | m2 |
| 52 | Phá dỡ tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4586 | m3 |
| 53 | Xây tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4586 | m3 |
| 54 | Trát tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,442 | m2 |
| 55 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,442 | m2 |
| 56 | Phá lớp vữa trát granito bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,4935 | m2 |
| 57 | Trát cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,4935 | m2 |
| 58 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,4935 | m2 |
| 59 | Vệ sinh ráp đánh bóng granito | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,36 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,12 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,12 | m2 |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,139 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,008 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 65 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 32A-250V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 66 | Lắp đặt aptomat, cường độ dòng điện 200A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 68 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 3 x 25mm2 + 1 x 16 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 69 | Dây cáp cao su 3X10mm2+1x6 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 70 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.210 | m |
| 71 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.530 | m |
| 72 | Lắp đặt đèn compac | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 189 | cái |
| 76 | Hộp đầu nối | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | hộp |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | bộ |
| 78 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.650 | m |
| 81 | Côngson đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Sứ hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 83 | Sản xuất lắp đặt tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 84 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt quả cầu chân sứ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 87 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132 | m |
| 88 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3163 | m3 |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9738 | m2 |
| 90 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cọc |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3163 | m3 |
| 92 | Gia công lắp đặt bật sắt fi10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 93 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,8733 | m3 |
| 94 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9816 | 100m |
| 95 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5688 | m3 |
| 96 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5688 | m3 |
| 97 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0216 | 100m2 |
| 98 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5688 | m3 |
| 99 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0176 | tấn |
| 100 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8532 | m3 |
| 102 | Xây bể phốt vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6312 | m3 |
| 103 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,82 | m2 |
| 104 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0367 | 100m2 |
| 105 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5688 | m3 |
| 106 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3423 | m3 |
| 108 | Đục lỗ thông tường xây gạch Chiều dày tường <=22cm, Tiết diện lỗ <=0.15m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | lỗ |
| 109 | Đục lỗ thông tường bê tông Chiều dày tường <=22cm, Tiết diện lỗ <=0.15m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | lỗ |
| 110 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 111 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh vòi xịt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 114 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 115 | Xiphong chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi đặt trên chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 118 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 119 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 120 | Van phao bằng đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 121 | Lắp đặt phễu thu ga thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 122 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt giá treo inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 125 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,8 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa 90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa 110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt giá để xà bông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=21mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=34mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt Côn nhựa PVC D34x21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 34/60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 76/90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90/110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 146 | Ống nhựa chịu nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99 | m |
| 147 | Bình nóng lạnh 15 lít ARISTON 15RS | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 149 | Khung treo khăn tắm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 150 | Dây cáp mạng+ điện thoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 660 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 550 | m |
| 152 | Lắp đặt đế mạng internet (1 hạt - 1 mặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 154 | Sản xuất vách ngăn composite | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,12 | m2 |
| 155 | Lắp dựng vách ngăn composite | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,12 | m2 |
| 156 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3997 | m3 |
| 157 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 193,4303 | m3 |
| 158 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 580,2909 | m3 |
| 159 | Hộp đựng cứu hỏa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 160 | Bình MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 161 | Bình khí CO2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 162 | Tiêu Lệnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 163 | Bảng nội quy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 164 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,0553 | m3 |
| 165 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,489 | 100m |
| 166 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7725 | m3 |
| 167 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7725 | m3 |
| 168 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0424 | 100m2 |
| 169 | Bê tông gạch vỡ mác 75 ( vữa XM mác 50 ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,774 | m3 |
| 170 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,096 | tấn |
| 171 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7725 | m3 |
| 172 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2464 | m3 |
| 173 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,8 | m2 |
| 174 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 175 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0203 | tấn |
| 176 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0533 | tấn |
| 177 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6168 | m3 |
| 178 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 179 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9175 | m3 |
| 180 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 109,2 | m3 |
| 181 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,175 | 100m |
| 182 | Phên nứa chắn đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m2 |
| 183 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,65 | m3 |
| 184 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8085 | 100m3 |
| 185 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,36 | 100m |
| 186 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 187 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 188 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 189 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 190 | Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,9165 | m3 |
| 191 | Xây gạch xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,17 | m3 |
| 192 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,566 | m3 |
| 193 | Vật liệu đất cấp II để đắp bờ đất (tận dụng 100% KL đất đào móng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,67 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1635 | 100m2 |
| 195 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0996 | tấn |
| 196 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3898 | tấn |
| 197 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,465 | m3 |
| 198 | Xây gạch, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0656 | m3 |
| 199 | Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,747 | m3 |
| 200 | Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,6937 | m3 |
| 201 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,75 | m2 |
| 202 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,0048 | m2 |
| 203 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 404,1072 | m2 |
| 204 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 455,112 | m2 |
| 205 | Sản xuất rào sắt thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m |
| 206 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,5 | m2 |
| 207 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | m2 |
| 208 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,878 | 100m3 |
| 209 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,6295 | m3 |
| 210 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6198 | 100m2 |
| 211 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,3115 | m3 |
| 212 | Xây gạch, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,7821 | m3 |
| 213 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 256,3816 | m2 |
| 214 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0893 | 100m2 |
| 215 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9572 | tấn |
| 216 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,445 | m3 |
| 217 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203 | cái |
| 218 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4724 | 100m3 |
| 219 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9451 | 100m3 |
| 220 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,835 | 100m3 |
| 221 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,795 | m3 |
| 222 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,448 | m3 |
| 223 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,425 | 10m |
| 224 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1099 | 100m3 |
| 225 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7118 | m3 |
| 226 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2645 | 100m |
| 227 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7172 | m3 |
| 228 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7172 | m3 |
| 229 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0443 | 100m2 |
| 230 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 231 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4743 | m3 |
| 232 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8947 | m3 |
| 233 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | đoạn ống |
| 234 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,5204 | m2 |
| 235 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0859 | tấn |
| 236 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1043 | m3 |
| 237 | Sản xuất hoa sắt thu rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,052 | m2 |
| 238 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,052 | m2 |
| 239 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,104 | m2 |
| 240 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 241 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,9792 | m3 |
| 242 | Vệ sinh quét đất, thổi bụi nền dường trước khi đổ bê tông nhựa (Vận dụng tính bằng 50% mã hiệu AL.54310- hệ số nhân công x 0,5, máy x 0,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 810,6 | m2 |
| 243 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,106 | 100m2 |
| 244 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,106 | 100m2 |
| 245 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h (đã tính hao phí vật liệu đá, cát, nhựa ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9829 | 100tấn |
| 246 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9829 | 100tấn |
| 247 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 20 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,6751 | 100tấn |
| 248 | Vệ sinh quét đất, thổi bụi nền dường trước khi đổ bê tông nhựa (Vận dụng tính bằng 50% mã hiệu AL.54310- hệ số nhân công x 0,5, máy x 0,5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 810,6 | m2 |
| 249 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,106 | 100m2 |
| 250 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,106 | 100m2 |
| 251 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h (đã tính hao phí vật liệu đá, cát, nhựa ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,376 | 100tấn |
| 252 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,376 | 100tấn |
| 253 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 20 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,144 | 100tấn |
| 254 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,902 | m3 |
| 255 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,9216 | m3 |
| 256 | Lát gạch sân bằng gạch terrazzo, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 249,02 | m2 |
| 257 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,275 | m3 |
| 258 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6928 | 100m3 |
| 259 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,275 | m3 |
| 260 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6928 | 100m3 |
| 261 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3855 | 100m3 |
| 262 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,771 | 100m3 |
| 263 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8313 | 100m3 |
| 264 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,45 | m3 |
| 265 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,395 | m3 |
| 266 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,5 | m2 |
| 267 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi