Gói thầu: Thi công xây lắp các hạng mục: Đường vào Khu công nghiệp (móng mặt đường và thoát nước mưa đoạn từ cọc 1 đến cọc 8 và nút giao N2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787206-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư trực thuộc Ban quản lý khu kinh tế tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây lắp các hạng mục: Đường vào Khu công nghiệp (móng mặt đường và thoát nước mưa đoạn từ cọc 1 đến cọc 8 và nút giao N2)
Số hiệu KHLCNT 20200786972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương giai đoạn 2016-2020 và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 16:22:00 đến ngày 2020-08-14 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,278,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: Đường vào Khu công nghiệp (móng, mặt đường và hệ thông thoát nước mưa đoạn từ cọc 1 đến cọc 8 và nút giao N2)
1 Đắp đất hữu cơ giải phân cách dày 20cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,6 m3
2 Móng CPĐD loại II, dày 30cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,595 100m3
3 Móng đường CPĐ D loại I, dày 18cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,4933 100m3
4 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,68 100m2
5 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,68 100m2
6 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 50-60T/h Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9058 100tấn
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,906 100tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,906 100tấn
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,68 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,68 100m2
11 Sản xuất bê tông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60T/h Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1458 100tấn
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,146 100tấn
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô 10T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,146 100tấn
14 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.449,28 m2
15 Cát đệm vỉa hè dày 5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,46 m3
16 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 424 m
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x25 cm (Trong đường cong) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 405 m
18 Bó vỉa giải phân cách bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x30x100 cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 286 m
19 Bó vỉa giải phân cách bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 18x30x25cm (Trong đường cong) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38 m
20 Bê tông lót móng bó vỉa mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,21 m3
21 Bê tông viên vỉa M200 các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,94 m3
22 Ván khuôn gỗ viên vỉa các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,5641 100m2
23 Bê tông đan rãnh mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,88 m3
24 Ván khuôn gỗ đan rãnh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8408 100m2
25 Lắp đặt tấm đan rãnh KT30*50*5cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.051 cái
26 Đào móng khóa vỉa hè, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,96 m3
27 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1532 100m3
28 Cát đệm móng khóa vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,57 m3
29 Bê tông khóa vỉa hè mác 150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,64 m3
30 Ván khuôn gỗ khóa vỉa hè Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1515 100m2
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, Vạch 1,1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,77 m2
32 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm, Vạch 2,1 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,45 m2
33 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm, Vạch 3,1a; 7,2+7,3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 110,73 m2
34 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 1x1,6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
35 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
36 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
37 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
38 Đào móng cống đất cấp III, bằng thủ công 5% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 83,678 m3
39 Đào móng cống đất cấp III, bằng máy đào 0,8m3; 95% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,899 100m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0516 100m3
41 Đá dăm đệm móng dày 10cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,42 m3
42 Bê tông đế cống D800, D1000 mác 200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,5 m3
43 Cốt thép đế cống ĐK<=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8685 tấn
44 Cốt thép đế cống ĐK<=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,177 tấn
45 Ván khuôn gỗ đế cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0394 100m2
46 Lắp đặt đế cống TL>50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 462 cái
47 Bê tông ống cống mác 200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113,68 m3
48 Cốt thép ống cống ĐK<10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,944 tấn
49 Ván khuôn ống cống, ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,437 100m2
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 171 cấu kiện
51 Đá hộc xây móng cống VXM100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,32 m3
52 Đào móng hố ga đất cấp III, bằng thủ công 5% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,0435 m3
53 Đào móng hố ga đất cấp III, bằng máy đào 0,8m3; 95% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9083 100m3
54 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9179 100m3
55 Bê tông lót móng mác 100, dày 10cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,95 m3
56 Bê tông đáy ga mác 200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,92 m3
57 Xây hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,42 m3
58 Trát tường trong hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124,63 m2
59 Bê tông mũ ga mác 200, đá x12 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,37 m3
60 Ván khuôn gỗ mũ ga Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0847 100m2
61 Bê tông tấm đan + Tấm sàn mác 200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,43 m3
62 Ván khuôn gỗ tấm đan + Tấm sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8302 100m2
63 Cốt thép tấm đan + Tấm sàn ĐK<=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7481 tấn
64 Lắp đặt tấm đan + Tấm sàn TL>50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 75 cái
65 Bê tông viên vỉa hàm ếch mác 200, đá1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,25 m3
66 Ván khuôn gỗ viên vỉa hàm ếch Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,206 100m2
67 Cốt thép viên vỉa hàm ếch ĐK<=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0455 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác bằng thép bản KT: 100x150x2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,33 kg
69 Lắp đặt viên vỉa TL>50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
70 Đào móng đất cấp III, bằng thủ công 5% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,589 m3
71 Đào móng đất cấp III, bằng máy đào 0,8m3; 95% Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7719 100m3
72 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9726 100m3
73 Đá dăm đệm móng dày 10cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,81 m3
74 Xây móng cửa xả bằng đá hộc VXM100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,43 m3
75 Xây tường đầu tường cánh bằng đá hộc VXM100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,62 m3
76 Đá hộc xây bậc + Sân cửa xả VXM100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95,532 m3
77 Bê tông ống cống đúc sẵn D1000 mác 200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1 m3
78 Cốt thép ống cống D1000, ĐK<=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,222 tấn
79 Ván khuôn ống cống ván khuôn thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4145 100m2
80 Lắp đặt ống cống D1000 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cấu kiện
81 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88,4694 100m2
82 Mua cỏ lá tre Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8.846,94 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->