Gói thầu: X ây l ắp và thíêt bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809152-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban baỏ vệ chăm sóc sức khoẻ cán bộ tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | X ây l ắp và thíêt bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805463 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp có tính chất đầu tư thuộc ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 22:36:00 đến ngày 2020-08-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,732,989,157 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ máy bơm cũ | Xem chương V | 25 | công |
| 2 | Cắt thang sắt thang nhà cầu, cầu nối | Xem chương V | 1 | lần cắt |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 21,168 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Xem chương V | 0,678 | m3 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 34,872 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 511,836 | m2 |
| 7 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Xem chương V | 6,513 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 171,355 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chương V | 599,414 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 14 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem chương V | 18 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem chương V | 14 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Xem chương V | 84 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Xem chương V | 14,88 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 310,593 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chương V | 961 | m |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Xem chương V | 106 | cấu kiện |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem chương V | 1.027,435 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (30%) | Xem chương V | 453,097 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà (70%) | Xem chương V | 1.057,226 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phần sau khi phá gạch ốp) | Xem chương V | 599,414 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 10% ) | Xem chương V | 161,424 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (chân tường, má cửa) ( tính 10% ) | Xem chương V | 7,755 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà ( tính90%) | Xem chương V | 1.522,611 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát trần ( tính 10% ) | Xem chương V | 158,261 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm (tính 10%) | Xem chương V | 36,197 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( tính 90%) | Xem chương V | 1.750,122 | m2 |
| 28 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống ( từ tầng 4 xuống tầng 1 ) | Xem chương V | 216,104 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 288,139 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 288,139 | m3 |
| C | Phần sửa chữa, cải tạo | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Xem chương V | 16,609 | 100m2 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,082 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,451 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,353 | m3 |
| 5 | Công tác ốp, lát đá granite tự nhiên | Xem chương V | 14,825 | m2 |
| 6 | Ốp sửa gạch thẻ ( tính 20% ) | Xem chương V | 20,505 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 21,168 | 1m2 |
| 8 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 34,872 | m2 |
| 9 | Quét Silka chống thấm | Xem chương V | 34,872 | 1m2 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 0,649 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,26 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,693 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 3,572 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chương V | 7,144 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 110,638 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,54 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 1,037 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,078 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Xem chương V | 0,933 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 9,585 | m3 |
| 21 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Xem chương V | 230 | 1 lỗ khoan |
| 22 | Keo Ramset Epcon G5 liên kết thép neo vào cổ cột BTCT cũ. | Xem chương V | 3 | Hộp |
| 23 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300 | Xem chương V | 100,844 | 1m2 |
| 24 | Láng nềnchống thấm khu WC | Xem chương V | 100,844 | 1m2 |
| 25 | Láng Silka chống thấm WC | Xem chương V | 100,844 | 1m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch KT 600X600 | Xem chương V | 1.022,824 | 1m2 |
| 27 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch KT 300x600 | Xem chương V | 284,892 | 1m2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem chương V | 898,717 | m2 |
| 29 | Làm trần tấm nhôm | Xem chương V | 20,35 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt phào nhôm | Xem chương V | 27,86 | ,m |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem chương V | 898,717 | m2 |
| 32 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 (trong nhà) | Xem chương V | 768,593 | 1m2 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Xem chương V | 453,097 | 1m2 |
| 34 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 194,458 | 1m2 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 52,325 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 1.153,588 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 179,905 | m2 |
| 38 | Trát bù, đắp phào đơn, vữa XM M100 ( tính 10% ) | Xem chương V | 102,706 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100 | Xem chương V | 77,76 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 5.569,277 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.562,648 | m2 |
| 42 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | Xem chương V | 17,092 | tấn |
| 43 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Xem chương V | 7,254 | 100m2 |
| 44 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Xem chương V | 52,516 | m3 |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất hệ khung, cửa đi kính cường lực 12mm | Xem chương V | 7,5 | m2 |
| 2 | Bản lề sàn | Xem chương V | 2 | cái |
| 3 | Kẹp vuông trên, dưới VPP Thái Lan | Xem chương V | 2 | cái |
| 4 | Kẹp chữ L | Xem chương V | 2 | cái |
| 5 | Kẹp ty | Xem chương V | 2 | cái |
| 6 | Kẹp ngõng trên | Xem chương V | 2 | cái |
| 7 | Tay nắm inox, đá, thủy tinh | Xem chương V | 2 | cái |
| 8 | Khóa âm sàn | Xem chương V | 2 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm Việt Pháp | Xem chương V | 154,17 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm Việt Pháp | Xem chương V | 155,28 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt vách kinh Việt Pháp | Xem chương V | 37,548 | m2 |
| 12 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 2,04 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 86,59 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 155,28 | m2 |
| E | Phần thiết bị WC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt Vách vệ sinh tấm MDF | Xem chương V | 30,191 | m2 |
| 2 | Phụ kiện tấm MFC ( gồm chân Inox, khóa, tay nắm, bản lề, thanh nhôm úp nóc ) | Xem chương V | 8 | bộ |
| 3 | Sản xuất tấm ngăn khu tiểu ( tấm compac ) | Xem chương V | 22,76 | m2 |
| 4 | Khung mặt chậu bằng Inox | Xem chương V | 11 | cái |
| 5 | Lát đá mặt bệ các loại | Xem chương V | 7,821 | m2 |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( loại đặt trên bàn đá ) | Xem chương V | 11 | bộ |
| 7 | Phụ kiện lắp đặt chậu rửa trên bàn đá | Xem chương V | 11 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chương V | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Xem chương V | 12 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem chương V | 11 | bộ |
| F | Phần điện | |||
| 1 | SXLD Tủ điện tổng loại có khóa 800x500x140 | Xem chương V | 1 | cái |
| 2 | SXLD Tủ điện tầng | Xem chương V | 4 | cái |
| 3 | Kéo rải, lắp đặt cáp 3x35+1x16mm2 | Xem chương V | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x25mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 5 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x16mm2 | Xem chương V | 300 | m |
| 6 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x6mm2 | Xem chương V | 400 | m |
| 7 | Lắp đặtDây dẫn điện 2x4mm2 | Xem chương V | 500 | m |
| 8 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x1,5mm2 | Xem chương V | 1.800 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 1.900 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Xem chương V | 320 | m |
| 11 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm | Xem chương V | 49 | bảng |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 89 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 11 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 22 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Xem chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 88 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 62 | hộp |
| 20 | Lắp đặt đế âm công tắc + aptomat | Xem chương V | 273 | hộp |
| 21 | Lắp đặt đènLed máng 2 bóng | Xem chương V | 105 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các loại đèn vuông ốp trần KT 600x600 | Xem chương V | 46 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Xem chương V | 59 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga + bảo ôn điều hòa | Xem chương V | 125 | m |
| 25 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Xem chương V | 17 | cái |
| 26 | Sửa chữa, bảo dưỡng điều hòa cũ | Xem chương V | 17 | cái |
| 27 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 9000BTU (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Xem chương V | 15 | máy |
| 28 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 12000BTU(điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Xem chương V | 7 | máy |
| 29 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 18000BTU(điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | Xem chương V | 12 | máy |
| G | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR D25 (Ống lạnh ) | Xem chương V | 1,55 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR D50 | Xem chương V | 0,4 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PPR D25 (ống nóng) | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt măng sông ren ngoài nhựa, PPR D50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 5 | Rắc co nhựa PP-R, D50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 6 | Van nhựa PPR, D50 | Xem chương V | 2 | cái |
| 7 | Van nhựa PPR, D=25 | Xem chương V | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D50 | Xem chương V | 28 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D50 | Xem chương V | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê PPR D25 | Xem chương V | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PPR D25 | Xem chương V | 50 | cái |
| 12 | Tê ren trong nhựa PPR, D25 | Xem chương V | 25 | cái |
| 13 | Cút góc ren ngoài nhựa PPR, D25 | Xem chương V | 23 | cái |
| 14 | Cút góc ren trong nhựa PPR, D25 | Xem chương V | 4 | cái |
| 15 | Tê Inox ren ngoài, D15 | Xem chương V | 11 | cái |
| 16 | Van tiểu Nam | Xem chương V | 12 | bộ |
| 17 | Van tiểu Nữ | Xem chương V | 12 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem chương V | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Xem chương V | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Xem chương V | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt bình nóng, lạnh 30L | Xem chương V | 3 | bộ |
| 22 | Dây cấp bình nóng lạnh | Xem chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem chương V | 11 | cái |
| 24 | Lắp đặt giá treo | Xem chương V | 11 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Xem chương V | 11 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Xem chương V | 11 | cái |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Xem chương V | 11 | cái |
| 28 | Lắp đặt kệ kính | Xem chương V | 11 | cái |
| 29 | Lắp đặt móc treo quần áo | Xem chương V | 11 | cái |
| H | Phần thoát nước | |||
| 1 | Hút bể phốt + xử lý hóa chất | Xem chương V | 80 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống PVC D110 | Xem chương V | 0,7 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PVC D76 | Xem chương V | 0,55 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PVC D60 | Xem chương V | 0,45 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D40 | Xem chương V | 0,35 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút PVC D110 | Xem chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút PVC D76 | Xem chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút PVC D40 | Xem chương V | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt chếch PVC D110 | Xem chương V | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt chếch PVC D76 | Xem chương V | 19 | cái |
| 11 | Lắp đặt chếch PVC D60 | Xem chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn thu PVC D110-76 | Xem chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn thu PVC D110-60 | Xem chương V | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt côn thu D60-40 | Xem chương V | 32 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y PVC D110 | Xem chương V | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt nút PVC D110 bịt đầu ống | Xem chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt nút PVC D76 bịt đầu ống | Xem chương V | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông PVC 110 | Xem chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông PVC 60 | Xem chương V | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt thoát sàn inox, ĐK 100mm | Xem chương V | 11 | cái |
| I | Phần phòng cháy | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 05 kênh | Xem chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói | Xem chương V | 32 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Xem chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt nút ấn báo cháy | Xem chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt đèn báo cháy | Xem chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy | Xem chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Xem chương V | 900 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Xem chương V | 900 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 10 ruột 10x0,75mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 20mm | Xem chương V | 50 | cái |
| 11 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Xem chương V | 40 | cái |
| 12 | Ắc quy | Xem chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt nối đất tủ TTBC | Xem chương V | 1 | lần |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | Xem chương V | 10 | hộp |
| 15 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 16 | Đèn Exit+sự cố | Xem chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Xem chương V | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 100 | m |
| 19 | Van chặn D100 | Xem chương V | 4 | cái |
| 20 | Y lọc D100 | Xem chương V | 2 | cái |
| 21 | Van 1 chiều D100 | Xem chương V | 2 | cái |
| 22 | Khớp nối mềm D100 | Xem chương V | 4 | cái |
| 23 | Rọ hút D100 | Xem chương V | 2 | cái |
| 24 | Van an toàn D100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Xem chương V | 2 | cái |
| 26 | Tê TTK D100 | Xem chương V | 2 | cái |
| 27 | Cút TTK D100 | Xem chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm | Xem chương V | 0,5 | 100m |
| 29 | Hộp chữa cháy ngoài nhà | Xem chương V | 1 | cái |
| 30 | Vòi chữa cháy D65-16at-20m | Xem chương V | 2 | cuộn |
| 31 | Lăng chữa cháy D65/19 | Xem chương V | 2 | cái |
| 32 | Bình chữa cháy MFZ8 | Xem chương V | 26 | cái |
| 33 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Xem chương V | 4 | bộ |
| 34 | Cáp điều khiển bơm | Xem chương V | 5 | m |
| 35 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Xem chương V | 1 | cái |
| J | Phần mạng lan | |||
| 1 | Dây cáp mạng Cat5e AMP ( 305m/thùng ) | Xem chương V | 2 | thùng |
| 2 | Đầu cáp mạng ( hạt mạng RJ45 CAT5E AMP ) | Xem chương V | 100 | hạt |
| 3 | Vật tư phụ để thi công ( ống, nẹp, dây rút ) | Xem chương V | 1 | gói |
| 4 | Phí dịch vụ đi dây cáp mạng | Xem chương V | 40 | nút |
| 5 | Lắp đặt Switch 48 cổng | Xem chương V | 2 | chiếc |
| 6 | Lắp đặt Switch 32 cổng | Xem chương V | 2 | chiếc |
| 7 | Lắp đặt Switch 24 cổng | Xem chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Dây cáp mạng AMP CAT6E FTP 4 đôi, chống nhiễu, chống cháy ( 305m/thùng ) | Xem chương V | 12 | thùng |
| 9 | Đầu cáp mạng hạt HJ45 CAT5E chính hãng AMP | Xem chương V | 250 | hạt |
| 10 | Ổ cắm mạng AMP 1 cổng RJ45 CAT 6 | Xem chương V | 93 | chiếc |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D25 | Xem chương V | 1.700 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D40 | Xem chương V | 600 | m |
| 13 | Vật tư phụ để thi công ( ống, nẹp dây rút ) | Xem chương V | 1 | gói |
| 14 | Dây cáp điện thoại 2x1x0.5 | Xem chương V | 3.300 | m |
| 15 | Đầu bịt RJ45 ( 1 túi/100 cái ) | Xem chương V | 4 | túi |
| K | PHỤ TRỢ | |||
| L | Sân bê tông | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Xem chương V | 822 | m2 |
| 2 | Vệ sinh quét dọn đất mặt đường, sân bãi | Xem chương V | 8,22 | 100m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 822 | m2 |
| 4 | Lát gạch Terrazo nền sân, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 822 | m2 |
| M | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Xem chương V | 37,728 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Xem chương V | 7,573 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Xem chương V | 11,557 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chương V | 0,871 | 100m3 |
| 5 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 70cm | Xem chương V | 3 | gốc cây |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 0,471 | m3 |
| 7 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | Xem chương V | 1 | cây |
| 8 | Chuyển cây đi | Xem chương V | 2 | cây |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem chương V | 4,112 | m3 |
| 10 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,322 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cổng | Xem chương V | 12,375 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Xem chương V | 0,681 | m3 |
| 13 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chương V | 0,165 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Xem chương V | 11,265 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (80%) | Xem chương V | 258,78 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (20%) | Xem chương V | 64,695 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 58,307 | m2 |
| 18 | Hàn, sửa chữa hoa sắt bị gỉ, đứt, gãy | Xem chương V | 5 | công |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem chương V | 19,838 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 258,78 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 323,475 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 58,307 | 1m2 |
| 23 | Ốp đá chẻ chân tường KT 20x10 | Xem chương V | 19,838 | 1m2 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 12,606 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,001 | m3 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,849 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,025 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 7,731 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,45 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,653 | m3 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,015 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,027 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,293 | m3 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,359 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 26,841 | m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 17,535 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 22,562 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 10,329 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 32,891 | m2 |
| 40 | Ốp đá chẻ chân tường KT 20x10 | Xem chương V | 8,183 | 1m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3,92 | m3 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 4,298 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,035 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,797 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chương V | 0,015 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,018 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,054 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Xem chương V | 0,018 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Xem chương V | 0,056 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,511 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,307 | m3 |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,731 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,896 | m3 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,365 | m3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 2,739 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,099 | m3 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,012 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,006 | 100m2 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,228 | m3 |
| 60 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,191 | m3 |
| 61 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chương V | 0,805 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,61 | m3 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 16,1 | m2 |
| 64 | Công tác ốp đá granite tự nhiên | Xem chương V | 28,113 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,992 | m2 |
| 66 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem chương V | 3,992 | m2 |
| 67 | Trát đắp đấu trụ cổng | Xem chương V | 2 | cái |
| 68 | SXLD quả cầu trên trụ cổng | Xem chương V | 2 | quả |
| 69 | SXLD chữ biển cổng hợp kim nhôm | Xem chương V | 1 | bô |
| 70 | SXLD cổng xếp inox, h=1,5m, b=0,4m | Xem chương V | 5,5 | m |
| 71 | Mô tơ và bộ điều khiển | Xem chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (dây ra mô tơ cổng) | Xem chương V | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=26mm | Xem chương V | 30 | m |
| N | Bồn hoa | |||
| 1 | Xây thành bồn hoa | Xem chương V | 1,563 | m3 |
| 2 | Ốp đá chẻ chân tường KT 20x10 | Xem chương V | 7,56 | 1m2 |
| 3 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Xem chương V | 16,298 | m2 |
| O | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Xem chương V | 135 | cấu kiện |
| 2 | Vét rãnh thoát nước | Xem chương V | 125,33 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Xem chương V | 0,704 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 1,664 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,623 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót móng | Xem chương V | 0,018 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,558 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,792 | m3 |
| 9 | Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 39,579 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 105,544 | m2 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chương V | 0,094 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem chương V | 0,102 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,747 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chương V | 132 | cái |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 0,874 | m3 |
| P | Vận chuyển | |||
| 1 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 33,334 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Xem chương V | 33,334 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 33,334 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,612 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,612 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (đào xúc đất về đắp) | Xem chương V | 1,006 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 1,006 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 1,006 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 1,006 | 100m3 |
| Q | NHÀ GARA XE Ô TÔ | |||
| R | Phần móng | |||
| 1 | Cắt sân bê tông | Xem chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 16,393 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,048 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 1,357 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1,58 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 4,173 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 11,242 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,164 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,164 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,112 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,112 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,112 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,112 | 100m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,049 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,259 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,104 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,144 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Xem chương V | 6,955 | m3 |
| S | Phần thân | |||
| 1 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,054 | tấn |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,192 | tấn |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,211 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 1,162 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,688 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,164 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chương V | 0,173 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chương V | 0,249 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 2,744 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chương V | 0,066 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Xem chương V | 0,087 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,866 | m3 |
| T | Phần mái | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,556 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,812 | m3 |
| 3 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,232 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,232 | tấn |
| 5 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,111 | tấn |
| 6 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,111 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,502 | 100m2 |
| 8 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 21,136 | m |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt trần tôn xốp, khổ 36cm | Xem chương V | 39,188 | m2 |
| U | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,887 | 100m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 110,202 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 77,684 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 5,06 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 8,664 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 25,26 | m |
| 7 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 51,304 | m2 |
| 8 | Quét Silka chống thấm | Xem chương V | 6,86 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 91,408 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 110,202 | m2 |
| V | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cửa sổ hệ Việt Pháp | Xem chương V | 1,92 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt nan cửa cuốn khe thoáng dày 0.9-1mm | Xem chương V | 12,5 | m2 |
| 3 | Động cơ điện cửa | Xem chương V | 2 | cái |
| 4 | Bộ lưu điện cửa | Xem chương V | 2 | cái |
| 5 | Hộp kĩ thuật | Xem chương V | 15,24 | m2 |
| 6 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,018 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 1,92 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 0,771 | m2 |
| W | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x4mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x2.5mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 3 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2x1.5mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 80 | m |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt Đèn Led bán nguyệt | Xem chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt tủ điện tổng, KT 150x200x80 | Xem chương V | 1 | tủ |
| 12 | Lắp đặt đế âm công tắc + ổ cắm, aptomat | Xem chương V | 6 | hộp |
| 13 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| X | NHÀ GARA XE MÁY | |||
| 1 | Cắt sân bê tông cũ | Xem chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 2,819 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 1,2 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chương V | 0,05 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem chương V | 0,064 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chương V | 0,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chương V | 0,64 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 2,339 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 4,721 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 6,876 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,04 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,04 | 100m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,047 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Xem chương V | 0,047 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Xem chương V | 0,047 | 100m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Xem chương V | 0,047 | 100m3 |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chương V | 0,13 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chương V | 0,13 | tấn |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Xem chương V | 0,176 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Xem chương V | 0,176 | tấn |
| 21 | Bu lông d14; l=300 | Xem chương V | 32 | cái |
| 22 | Bu lông d10; l=40 | Xem chương V | 48 | cái |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,14 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,14 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 11,581 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,58 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, máng nước | Xem chương V | 21,544 | m |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 51,612 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 3,828 | m2 |
| 30 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem chương V | 3,828 | m2 |
| Y | SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ | |||
| Z | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá lớp vữa xi măng láng trên mái, tam cấp | Xem chương V | 14,432 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà ( tính 15% ) | Xem chương V | 9,835 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà ( tính 85% ) | Xem chương V | 55,732 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( tính 15% ) | Xem chương V | 14,827 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà ( tính 85% ) | Xem chương V | 84,02 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường cổ móng ( tính 15% ) | Xem chương V | 1,493 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cổ móng ( tính 85% ) | Xem chương V | 8,46 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ( tính 15%) | Xem chương V | 5,248 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần ( tính 85%) | Xem chương V | 29,739 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 8,324 | m2 |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 0,884 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 0,884 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 0,884 | m3 |
| AA | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,258 | 100m2 |
| 2 | Láng sê nô, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,432 | m2 |
| 3 | Quét keo PU quanh cổ ống + góc tường | Xem chương V | 0,068 | m2 |
| 4 | Quấn gioăng trương nở Hyperstop BD2015 quanh cổ ống | Xem chương V | 1,13 | m |
| 5 | Rót vữa xi sika định vị cổ ống + rót gốc xi măng không co ngót | Xem chương V | 0,068 | m2 |
| 6 | Quét Silka chống thấm | Xem chương V | 11,192 | 1m2 |
| 7 | Lắp đặt ống PVC D90 | Xem chương V | 0,151 | 100m |
| 8 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 (trong nhà) | Xem chương V | 9,835 | 1m2 |
| 9 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Xem chương V | 14,827 | 1m2 |
| 10 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 5,248 | 1m2 |
| 11 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 (cổ móng) | Xem chương V | 1,493 | 1m2 |
| 12 | Trát bù, đắp phào đơn, vữa XM M100 ( tính 15% ) | Xem chương V | 3,936 | m |
| 13 | Trát bù gờ chỉ sê nô, vữa XM M100 | Xem chương V | 11,556 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 100,554 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 98,847 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 8,324 | 1m2 |
| 17 | Quét nước xi măng cổ móng | Xem chương V | 9,957 | 1m2 |
| AB | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tên sản phẩm: Điều hòa 2 chiều 12.000BTU Inverter<br/>Công suất làm lạnh: 1.5 HP – 12.000BTU<br/>Công suất sưởi ấm: 12.800BTU<br/>Công nghệ: Inverter<br/>Loại máy: Điều hòa 2 chiều<br/>Kiểu dáng: Treo tường<br/>Công suất tiêu thụ trung bình: 1.22kw/h<br/>Phạm vi làm lạnh hiệu quả: từ 15 – 20m2 | Xem chương V | 5 | Cái |
| 2 | Tên sản phẩm: Điều hòa 2 chiều 18.000BTU Inverter Công suất làm lạnh: 2 HP – 18.000BTU Công suất sưởi ấm: 13.400BTU Công nghệ: Inverter Loại máy: Điều hòa 2 chiều Kiểu dáng: Treo tường Công suất tiêu thụ trung bình: 1.52kw/h Phạm vi làm lạnh hiệu quả: từ 20 – 25m2 | Xem chương V | 12 | Cái |
| 3 | Bàn ghế phòng họp nhỏ (01 bàn kích thước 6mx 2,8mx0,75m + 01 ghế lãnh đạo + 20 ghế) | Xem chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Diềm sân khấu | Xem chương V | 10 | md |
| 5 | Bảng khẩu hiệu sân khấu chất liệu Meka | Xem chương V | 7,6 | m2 |
| 6 | Bộ cờ đảng, cờ tổ quốc, búa liềm, sao vàng | Xem chương V | 1 | bộ |
| 7 | Ốp phông sân khấu phòng họp + hội trường bằng gỗ VNEER | Xem chương V | 40 | m2 |
| 8 | Bục sân khấu di động chất liệu: Sắt sơn bông, sàn gỗ thép | Xem chương V | 25 | m2 |
| 9 | Thảm sân khấu và phòng họp loại thảm nỉ một màu độ dày 2mm | Xem chương V | 60 | m2 |
| 10 | Rèm sân khấu (rèm vải) | Xem chương V | 50 | m2 |
| 11 | Rèm cửa (rèm cầu vồng) | Xem chương V | 175 | m2 |
| 12 | Trung tâm báo cháy 5 kênh | Xem chương V | 1 | bộ |
| 13 | Máy bơm điện H=70m.c.n, Q=27m3/h | Xem chương V | 1 | máy |
| 14 | Máy bơm Diezen H=70m.c.n, Q=27m3/h | Xem chương V | 1 | tủ |
| 15 | Tủ điều khiển bơm | Xem chương V | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi