Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807399-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hữu Bằng, huyện Kiến Thụy, TP Hải Phòng
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200787436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-04 16:14:00 đến ngày 2020-08-14 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,544,710,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG, XÂY DỰNG DÃY NHÀ LỚP HỌC, CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 2 TẦNG VÀ CÁC CẦU NỐI
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,8 m2
2 Tháo dỡ mái ngói Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 184,3701 m2
3 Tháo dỡ kết cấu xà gồ gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8204 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,8977 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,2239 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,5096 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,63 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100,63 m3
9 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,82 m2
10 Tháo dỡ mái ngói Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,0531 m2
11 Tháo dỡ mái tôn cao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,7107 m2
12 Tháo dỡ kết cấu gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,99 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7014 m3
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,5194 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,2214 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,2214 m3
17 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,605 m2
18 Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,69 m2
19 Tháo dỡ kết cấu gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,99 m3
20 Phá dỡ tường nhà vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,3081 m3
21 Phá dỡ BT dầm móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,2862 m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,5943 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô 5 tấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,5943 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,726 m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4328 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1588 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô 5 tấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1588 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,8965 100m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,85 m3
30 Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 392,6752 100m
31 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,1741 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,9165 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1272 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,9844 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,8911 tấn
36 Ván khuôn gỗ móng bê tông móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0216 100m2
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 220,8541 m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2476 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5901 tấn
40 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7213 100m2
41 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5989 m3
42 Xây móng gạch 6,5x10,5x22 không nung, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 103,3954 m3
43 Bê tông giằng chống thấm, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,3072 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4956 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2087 tấn
46 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6897 tấn
47 Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4432 m3
48 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,4236 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,7132 m2
50 Quét nước xi măng 2 nước, tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,4236 m2
51 Bê tông xà dầm đỡ đan bể phốt, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,495 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0597 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0193 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2616 tấn
55 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1344 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1273 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3274 tấn
58 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cấu kiện
59 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4376 100m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8036 100m3
61 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8036 100m3
62 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3306 100m3
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,306 m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,8858 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,073 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,081 tấn
67 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,0056 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,4655 m3
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,0279 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6302 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,6636 tấn
72 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3132 100m2
73 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,3248 m3
74 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,3511 tấn
75 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,2169 100m2
76 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6105 m3
77 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4117 100m2
78 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2772 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5819 tấn
80 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,6941 m3
81 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0535 tấn
82 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1761 tấn
83 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2112 tấn
84 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,773 tấn
85 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,406 100m2
86 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1172 m3
87 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lá chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1701 tấn
88 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, chớp thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0824 100m2
89 Lắp chớp thang bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 cái
90 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 112,9709 m3
91 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,6243 m3
92 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 gạch rỗng 2 lỗ, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,1428 m3
93 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6061 m3
94 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9609 m3
95 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7516 m3
96 Xây ốp cột gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,9944 m3
97 Xây ốp cột, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0611 m3
98 Đắp cát tôn nền bục giảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,666 m3
99 Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,666 m3
100 Xây bậc cầu thang, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,071 m3
101 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,9624 m2
102 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,984 m2
103 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,0417 m3
104 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,7248 m3
105 Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3882 m3
106 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,8762 m2
107 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 462,2221 m2
108 Trát bạo cửa dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,2812 m2
109 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.024,4964 m2
110 Trát tường thu hồi mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 370,1652 m2
111 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 250,954 m2
112 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 435,8854 m2
113 Trát trần, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.119,7405 m2
114 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,368 m2
115 Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,5488 m2
116 Láng ô văng dày 1,0 cm, vữa mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,6 m2
117 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 282,06 m
118 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78,62 m
119 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,12 m
120 Trang trí đỉnh vòm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 điểm
121 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,3232 m2
122 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 797,8132 m2
123 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,7736 m2
124 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 103,9972 m2
125 Công tác ốp gạch vào tường phòng WC, gạch 250x400 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 194,13 m2
126 Láng granitô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 87,774 m2
127 Trát granitô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,786 m2
128 Trát granitô mũi bậc, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 272,04 m
129 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,1992 m2
130 Dán khò chống thấm sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 430,493 m2
131 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 388,2728 m2
132 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0795 tấn
133 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 264,9099 m2
134 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0795 tấn
135 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4681 100m2
136 Bò mái bằng tôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,904 m
137 Ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 470 cái
138 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 467,0828 m2
139 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.830,3664 m2
140 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.086,0317 m2
141 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 467,0828 m2
142 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3.916,4 m2
143 Sản xuất lan can sắt. Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,4505 m2
144 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,4505 m2
145 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,4505 m2
146 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8744 tấn
147 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 68,2214 m2
148 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96 m2
149 Cửa nhựa lõi thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,36 m2
150 Lắp dựng cửa không có khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,36 m2
151 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 bộ
152 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34 bộ
153 Vách composite (bao gồm cả phụ kiện) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 116,9982 m2
154 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,832 m2
155 Khung inox đỡ chậu rửa (Inox 30x30x1.5) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,0551 kg
156 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
157 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cọc
158 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
159 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m3
160 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 m
161 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,8 m3
162 Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 cái
163 Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
164 Kép nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
165 Bu lông đai ốc M8 dài 45 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
166 Vật liệu, lắp đặt nậm chân kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
167 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42 cái
168 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 bộ
169 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 62 bộ
170 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 bộ
171 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
172 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46 cái
173 Lắp đặt quạt thông gió 25w Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
174 Vật liệu tủ điện tầng vỏ kim loại 600x400x200mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 chiếc
175 Vật liệu tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 chiếc
176 Tủ điện phòng 3/6la Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 chiếc
177 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
178 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13 cái
179 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
180 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
181 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 43 cái
182 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
183 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
184 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
185 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 500 m
186 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
187 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 800 m
188 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.500 m
189 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
190 Lắp đặt aptomat mccb 3p-75a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
191 Lắp đặt aptomat mccb 2p-63a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
192 Lắp đặt aptomat mcb 2p-32a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
193 Lắp đặt aptomat mcb 1p-16a Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48 cái
194 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 hộp
195 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
196 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
197 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
198 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
199 Xi phông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
200 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
201 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
202 Lắp đặt vòi chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
203 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
204 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
205 Lắp đặt phễu thu sàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
206 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 bộ
207 Van phao D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
208 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 bộ
209 Lắp đặt ống nhựa PPR d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7 100m
210 Lắp đặt ống nhựa PPR d25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4 100m
211 Lắp đặt ống nhựa PPR d32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4 100m
212 Lắp ống nhựa u.pvc-d32 xả tràn-xả kiệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,01 100m
213 Van 1 chiều d25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
214 Côn nhựa PPR D32-20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
215 Côn nhựa PPR D25-d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
216 Măng sông D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
217 Măng sông D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
218 Măng sông D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
219 Lắp đặt cút nhựa PPR d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 cái
220 Lắp đặt cút nhựa PPR d25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
221 Lắp đặt cút nhựa PPR d32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
222 Cút nhựa ren ngoài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36 cái
223 Tê PPR D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cái
224 Tê PPR D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
225 Tê PPR D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
226 Lắp đặt ống nhựa PVC d110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,83 100m
227 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,68 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PVC d60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,45 100m
229 Lắp đặt ống nhựa PVC d34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PVC d42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,15 100m
231 Côn nhựa uPVC D90-60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
232 Côn nhựa uPVC D110-90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
233 Lắp đặt cút nhựa d110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
234 Lắp đặt cút nhựa d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
235 Lắp đặt cút nhựa d60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
236 Lắp đặt cút nhựa d34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
237 Lắp đặt cút nhựa d42 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
238 Chếch 135- d110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
239 Chếch 135- d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26 cái
240 Tê 45 uPVC D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
241 Tê 45 uPVC D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
242 Ống nhựa U.PVC D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,08 100m
243 Lắp đặt cút nhựa d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
244 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
245 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,9856 m3
246 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,512 m3
247 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ BT móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,128 100m2
248 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,28 m3
249 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,244 tấn
250 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,8991 m2
251 Lắp cột thép các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,244 tấn
252 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9736 100m2
253 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,1936 m3
254 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0936 tấn
255 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,272 m2
256 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,6 m2
257 Vật liệu phụ của cổng (bản lề, khóa cổng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
258 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0936 tấn
259 Tháo dỡ tôn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 97,36 m2
260 Tháo dỡ cửa, thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,975 m2
261 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,089 100m3
262 Đào móng cầu nối, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9884 m3
263 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1554 100m
264 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7638 m3
265 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0974 m3
266 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1173 100m2
267 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0721 tấn
268 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2031 tấn
269 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2693 tấn
270 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,1224 m3
271 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0334 100m2
272 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0193 tấn
273 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1006 tấn
274 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1839 m3
275 Xây gạch 6,5x10,5x22 không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2331 m3
276 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3106 m3
277 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0658 100m3
278 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0658 100m3
279 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,035 100m3
280 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5933 m3
281 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,258 100m2
282 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0336 tấn
283 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0336 tấn
284 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1815 tấn
285 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1671 tấn
286 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7318 m3
287 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7318 m3
288 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1278 100m2
289 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,029 tấn
290 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0985 tấn
291 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính >18 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0583 tấn
292 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,029 tấn
293 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0985 tấn
294 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, T2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0583 tấn
295 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9512 m3
296 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,198 100m2
297 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,294 tấn
298 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4191 m3
299 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4378 m3
300 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đặt lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2596 m3
301 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4746 m3
302 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9153 m3
303 Trát cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,992 m2
304 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,532 m2
305 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,105 m2
306 Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,7125 m2
307 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,3703 m2
308 Láng mái có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,7463 m2
309 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 57,629 m2
310 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,94 m2
311 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67,569 m2
312 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,5998 m2
313 Sản xuất lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0414 tấn
314 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,31 m2
315 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1493 m2
316 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,417 m2
317 Mài granitô bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,417 m2
318 Tôn bịt khe giáp giữa 2 nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0203 100m2
319 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1853 100m3
320 Đào móng cầu nối, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0591 m3
321 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0703 100m
322 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1956 m3
323 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1956 m3
324 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0713 100m2
325 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0863 tấn
326 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2088 tấn
327 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3276 tấn
328 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,3125 m3
329 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0334 100m2
330 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0289 tấn
331 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1006 tấn
332 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1839 m3
333 Xây gạch 6,5x10,5x22 không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,09 m3
334 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,553 m3
335 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0704 100m3
336 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0704 100m3
337 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0516 100m3
338 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,875 m3
339 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2661 100m2
340 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0336 tấn
341 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0336 tấn
342 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1815 tấn
343 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1671 tấn
344 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7318 m3
345 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7318 m3
346 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1716 100m2
347 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0418 tấn
348 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,085 tấn
349 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính >18 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1227 tấn
350 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0486 tấn
351 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0994 tấn
352 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, T2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1404 tấn
353 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2772 m3
354 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3622 100m2
355 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5125 tấn
356 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7172 m3
357 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đặt lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,543 m3
358 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6352 m3
359 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2546 m3
360 Láng vữa bậc tc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,119 m2
361 Trát cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,992 m2
362 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,56 m2
363 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,732 m2
364 Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6508 m2
365 Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,439 m2
366 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,3326 m2
367 Láng mái có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,1526 m2
368 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,284 m2
369 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6508 m2
370 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 82,5248 m2
371 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,5 m2
372 Sản xuất lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0855 tấn
373 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,106 m2
374 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,5696 m2
375 Mài granitô bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,119 m2
376 Tôn bịt khe giáp giữa 2 nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0407 100m2
377 Đào móng cầu nối, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,492 100m3
378 Đào móng cầu nối, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4669 m3
379 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,7 m, mật độ 25 cọc/m2, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,1972 100m
380 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4737 m3
381 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4737 m3
382 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2144 100m2
383 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2365 tấn
384 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6894 tấn
385 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8807 tấn
386 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,324 m3
387 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0176 100m2
388 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,053 tấn
389 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2072 tấn
390 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0968 m3
391 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,8692 m3
392 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,198 100m3
393 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,198 100m3
394 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7871 m3
395 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9908 m3
396 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7049 100m2
397 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1003 tấn
398 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0841 tấn
399 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4883 tấn
400 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4178 tấn
401 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0473 m3
402 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8295 m3
403 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5036 100m2
404 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1189 tấn
405 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính >18 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6567 tấn
406 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1189 tấn
407 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, T2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6567 tấn
408 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,7476 m3
409 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8566 100m2
410 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2132 tấn
411 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,0147 m3
412 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đặt lan can, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2444 m3
413 Trát cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,44 m2
414 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,8604 m2
415 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,458 m2
416 Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,5466 m2
417 Dán khò chống thấm mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,8894 m2
418 Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,6134 m2
419 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 186,7584 m2
420 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 183,5466 m2
421 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 370,305 m2
422 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,67 m2
423 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,67 m2
424 Sản xuất lan can hành lang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6648 tấn
425 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,534 m2
426 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,2979 m2
427 Tôn bịt khe giáp giữa 2 nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0407 100m2
B NHÀ XE + CẢI TẠO TƯỜNG RÀO
1 Đào móng nhà xe, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2522 100m3
2 Đào móng nhà xe, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,856 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,742 100m
4 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,48 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1601 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5603 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1068 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6173 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,9601 m3
10 Bulong 6.8 d18 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91 bộ
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,6575 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1332 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1342 100m3
14 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,7265 m3
15 Nilon chống mất nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,8727 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,0987 m3
17 Sản xuất kèo thép hình mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3744 tấn
18 Lắp dựng vì kèo thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3744 tấn
19 Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0479 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0479 tấn
21 Lợp mái tôn mạ màu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1406 100m2
22 Máng tôn thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,6 md
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9958 m3
24 Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,536 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,208 m2
26 Tủ điện ngoài trời 300x200x150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
27 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
28 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
29 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
30 Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
31 ống sun d20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 115 m
32 Cạo, vệ sinh mặt trong tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,7317 m2
33 Quét vôi ve tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 96,7317 m2
34 Hàn khoan cấy khung thép B40 vào tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
35 Sản xuất hàng rào lưới thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,4 1m2
36 Xoa nhẵn mặt nền nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 185,76 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->