Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hữu Bằng, huyện Kiến Thụy, TP Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787436 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:14:00 đến ngày 2020-08-14 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,544,710,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 86,000,000 VNĐ ((Tám mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG, XÂY DỰNG DÃY NHÀ LỚP HỌC, CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG 2 TẦNG VÀ CÁC CẦU NỐI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 184,3701 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu xà gồ gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8204 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,8977 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,2239 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5096 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100,63 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100,63 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,82 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái ngói | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,0531 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,7107 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,99 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7014 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,5194 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,2214 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,2214 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,605 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,69 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,99 | m3 |
| 20 | Phá dỡ tường nhà vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,3081 | m3 |
| 21 | Phá dỡ BT dầm móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,2862 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,5943 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô 5 tấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,5943 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,726 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,4328 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,1588 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô 5 tấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,1588 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,8965 | 100m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 98,85 | m3 |
| 30 | Đóng cọc tre, dài > 2,5 m bằng thủ công, đất C2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 392,6752 | 100m |
| 31 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,1741 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,9165 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1272 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,9844 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,8911 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ móng bê tông móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,0216 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 220,8541 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2476 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5901 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7213 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5989 | m3 |
| 42 | Xây móng gạch 6,5x10,5x22 không nung, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,3954 | m3 |
| 43 | Bê tông giằng chống thấm, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,3072 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4956 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2087 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6897 | tấn |
| 47 | Xây bể chứa, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4432 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,4236 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,7132 | m2 |
| 50 | Quét nước xi măng 2 nước, tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,4236 | m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm đỡ đan bể phốt, SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,495 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0597 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0193 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2616 | tấn |
| 55 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,1344 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1273 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3274 | tấn |
| 58 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cấu kiện |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,4376 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8036 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8036 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3306 | 100m3 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,306 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,8858 | m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,073 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,081 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,0056 | 100m2 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,4655 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,0279 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6302 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,6636 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,3132 | 100m2 |
| 73 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129,3248 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,3511 | tấn |
| 75 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,2169 | 100m2 |
| 76 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6105 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4117 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2772 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5819 | tấn |
| 80 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,6941 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0535 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1761 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2112 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,773 | tấn |
| 85 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,406 | 100m2 |
| 86 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1172 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lá chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1701 | tấn |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, chớp thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0824 | 100m2 |
| 89 | Lắp chớp thang bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19 | cái |
| 90 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 112,9709 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,6243 | m3 |
| 92 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 gạch rỗng 2 lỗ, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 91,1428 | m3 |
| 93 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6061 | m3 |
| 94 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9609 | m3 |
| 95 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7516 | m3 |
| 96 | Xây ốp cột gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,9944 | m3 |
| 97 | Xây ốp cột, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M50, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,0611 | m3 |
| 98 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,666 | m3 |
| 99 | Bê tông gạch vỡ mác 75 (vữa XM mác 50) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,666 | m3 |
| 100 | Xây bậc cầu thang, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,071 | m3 |
| 101 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,9624 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,984 | m2 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,0417 | m3 |
| 104 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,7248 | m3 |
| 105 | Xây gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3882 | m3 |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45,8762 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 462,2221 | m2 |
| 108 | Trát bạo cửa dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 92,2812 | m2 |
| 109 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.024,4964 | m2 |
| 110 | Trát tường thu hồi mái dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 370,1652 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250,954 | m2 |
| 112 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 435,8854 | m2 |
| 113 | Trát trần, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.119,7405 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,368 | m2 |
| 115 | Trát sênô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 183,5488 | m2 |
| 116 | Láng ô văng dày 1,0 cm, vữa mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,6 | m2 |
| 117 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 282,06 | m |
| 118 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 78,62 | m |
| 119 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,12 | m |
| 120 | Trang trí đỉnh vòm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | điểm |
| 121 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,3232 | m2 |
| 122 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 797,8132 | m2 |
| 123 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,7736 | m2 |
| 124 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,9972 | m2 |
| 125 | Công tác ốp gạch vào tường phòng WC, gạch 250x400 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 194,13 | m2 |
| 126 | Láng granitô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 87,774 | m2 |
| 127 | Trát granitô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,786 | m2 |
| 128 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 272,04 | m |
| 129 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5 cm, VXM cát mịn M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,1992 | m2 |
| 130 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 430,493 | m2 |
| 131 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M75, PC30 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 388,2728 | m2 |
| 132 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0795 | tấn |
| 133 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 264,9099 | m2 |
| 134 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0795 | tấn |
| 135 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,4681 | 100m2 |
| 136 | Bò mái bằng tôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,904 | m |
| 137 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 470 | cái |
| 138 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 467,0828 | m2 |
| 139 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.830,3664 | m2 |
| 140 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.086,0317 | m2 |
| 141 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 467,0828 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.916,4 | m2 |
| 143 | Sản xuất lan can sắt. | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,4505 | m2 |
| 144 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,4505 | m2 |
| 145 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,4505 | m2 |
| 146 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8744 | tấn |
| 147 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 68,2214 | m2 |
| 148 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96 | m2 |
| 149 | Cửa nhựa lõi thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 183,36 | m2 |
| 150 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 183,36 | m2 |
| 151 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa đi) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | bộ |
| 152 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép (cửa sổ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34 | bộ |
| 153 | Vách composite (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 116,9982 | m2 |
| 154 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,832 | m2 |
| 155 | Khung inox đỡ chậu rửa (Inox 30x30x1.5) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72,0551 | kg |
| 156 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 157 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cọc |
| 158 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 159 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8 | m3 |
| 160 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | m |
| 161 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8 | m3 |
| 162 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 163 | Bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 164 | Kép nối dây (kiểm tra) thép 120x60x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 165 | Bu lông đai ốc M8 dài 45 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 166 | Vật liệu, lắp đặt nậm chân kim thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 167 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42 | cái |
| 168 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 169 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 62 | bộ |
| 170 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | bộ |
| 171 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn thường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 172 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46 | cái |
| 173 | Lắp đặt quạt thông gió 25w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 174 | Vật liệu tủ điện tầng vỏ kim loại 600x400x200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | chiếc |
| 175 | Vật liệu tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | chiếc |
| 176 | Tủ điện phòng 3/6la | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | chiếc |
| 177 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13 | cái |
| 179 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43 | cái |
| 182 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 183 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 184 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 185 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 500 | m |
| 186 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 187 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 800 | m |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.500 | m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 190 | Lắp đặt aptomat mccb 3p-75a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt aptomat mccb 2p-63a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt aptomat mcb 2p-32a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt aptomat mcb 1p-16a | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48 | cái |
| 194 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | hộp |
| 195 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 196 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 197 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 198 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 199 | Xi phông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 200 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 201 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 203 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 204 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bể |
| 205 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 207 | Van phao D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 208 | Dây cấp nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | bộ |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PPR d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PPR d25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa PPR d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4 | 100m |
| 212 | Lắp ống nhựa u.pvc-d32 xả tràn-xả kiệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,01 | 100m |
| 213 | Van 1 chiều d25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 214 | Côn nhựa PPR D32-20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 215 | Côn nhựa PPR D25-d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 216 | Măng sông D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 217 | Măng sông D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 218 | Măng sông D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PPR d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa PPR d25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút nhựa PPR d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 222 | Cút nhựa ren ngoài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36 | cái |
| 223 | Tê PPR D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | cái |
| 224 | Tê PPR D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 225 | Tê PPR D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,83 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,68 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,45 | 100m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,15 | 100m |
| 231 | Côn nhựa uPVC D90-60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 232 | Côn nhựa uPVC D110-90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa d110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 234 | Lắp đặt cút nhựa d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút nhựa d60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút nhựa d34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa d42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 238 | Chếch 135- d110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 239 | Chếch 135- d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26 | cái |
| 240 | Tê 45 uPVC D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 241 | Tê 45 uPVC D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 242 | Ống nhựa U.PVC D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,08 | 100m |
| 243 | Lắp đặt cút nhựa d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 244 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 245 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,9856 | m3 |
| 246 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,512 | m3 |
| 247 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ BT móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 248 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,28 | m3 |
| 249 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,244 | tấn |
| 250 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,8991 | m2 |
| 251 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,244 | tấn |
| 252 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9736 | 100m2 |
| 253 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,1936 | m3 |
| 254 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0936 | tấn |
| 255 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,272 | m2 |
| 256 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,6 | m2 |
| 257 | Vật liệu phụ của cổng (bản lề, khóa cổng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 258 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0936 | tấn |
| 259 | Tháo dỡ tôn tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 97,36 | m2 |
| 260 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,975 | m2 |
| 261 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,089 | 100m3 |
| 262 | Đào móng cầu nối, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9884 | m3 |
| 263 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,1554 | 100m |
| 264 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7638 | m3 |
| 265 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0974 | m3 |
| 266 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1173 | 100m2 |
| 267 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0721 | tấn |
| 268 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2031 | tấn |
| 269 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2693 | tấn |
| 270 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,1224 | m3 |
| 271 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0334 | 100m2 |
| 272 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0193 | tấn |
| 273 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1006 | tấn |
| 274 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1839 | m3 |
| 275 | Xây gạch 6,5x10,5x22 không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2331 | m3 |
| 276 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3106 | m3 |
| 277 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 278 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0658 | 100m3 |
| 279 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 280 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5933 | m3 |
| 281 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 282 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0336 | tấn |
| 283 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0336 | tấn |
| 284 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1815 | tấn |
| 285 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1671 | tấn |
| 286 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7318 | m3 |
| 287 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7318 | m3 |
| 288 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1278 | 100m2 |
| 289 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,029 | tấn |
| 290 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0985 | tấn |
| 291 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính >18 mm, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0583 | tấn |
| 292 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,029 | tấn |
| 293 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0985 | tấn |
| 294 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, T2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0583 | tấn |
| 295 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9512 | m3 |
| 296 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,198 | 100m2 |
| 297 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,294 | tấn |
| 298 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4191 | m3 |
| 299 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường chắn mái, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4378 | m3 |
| 300 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đặt lan can, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2596 | m3 |
| 301 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4746 | m3 |
| 302 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9153 | m3 |
| 303 | Trát cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,992 | m2 |
| 304 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,532 | m2 |
| 305 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,105 | m2 |
| 306 | Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,7125 | m2 |
| 307 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,3703 | m2 |
| 308 | Láng mái có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,7463 | m2 |
| 309 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 57,629 | m2 |
| 310 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,94 | m2 |
| 311 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 67,569 | m2 |
| 312 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,5998 | m2 |
| 313 | Sản xuất lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0414 | tấn |
| 314 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,31 | m2 |
| 315 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1493 | m2 |
| 316 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,417 | m2 |
| 317 | Mài granitô bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,417 | m2 |
| 318 | Tôn bịt khe giáp giữa 2 nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0203 | 100m2 |
| 319 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1853 | 100m3 |
| 320 | Đào móng cầu nối, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0591 | m3 |
| 321 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,0703 | 100m |
| 322 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1956 | m3 |
| 323 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1956 | m3 |
| 324 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0713 | 100m2 |
| 325 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0863 | tấn |
| 326 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2088 | tấn |
| 327 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3276 | tấn |
| 328 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,3125 | m3 |
| 329 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0334 | 100m2 |
| 330 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0289 | tấn |
| 331 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1006 | tấn |
| 332 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1839 | m3 |
| 333 | Xây gạch 6,5x10,5x22 không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,09 | m3 |
| 334 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,553 | m3 |
| 335 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 336 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0704 | 100m3 |
| 337 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0516 | 100m3 |
| 338 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,875 | m3 |
| 339 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2661 | 100m2 |
| 340 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0336 | tấn |
| 341 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0336 | tấn |
| 342 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1815 | tấn |
| 343 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1671 | tấn |
| 344 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7318 | m3 |
| 345 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7318 | m3 |
| 346 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1716 | 100m2 |
| 347 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0418 | tấn |
| 348 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,085 | tấn |
| 349 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính >18 mm, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1227 | tấn |
| 350 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0486 | tấn |
| 351 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0994 | tấn |
| 352 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, T2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1404 | tấn |
| 353 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2772 | m3 |
| 354 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3622 | 100m2 |
| 355 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5125 | tấn |
| 356 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7172 | m3 |
| 357 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đặt lan can, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,543 | m3 |
| 358 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6352 | m3 |
| 359 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2546 | m3 |
| 360 | Láng vữa bậc tc, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,119 | m2 |
| 361 | Trát cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,992 | m2 |
| 362 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,56 | m2 |
| 363 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,732 | m2 |
| 364 | Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6508 | m2 |
| 365 | Trát tường bồn hoa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,439 | m2 |
| 366 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,3326 | m2 |
| 367 | Láng mái có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,1526 | m2 |
| 368 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72,284 | m2 |
| 369 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6508 | m2 |
| 370 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 82,5248 | m2 |
| 371 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,5 | m2 |
| 372 | Sản xuất lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0855 | tấn |
| 373 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,106 | m2 |
| 374 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,5696 | m2 |
| 375 | Mài granitô bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,119 | m2 |
| 376 | Tôn bịt khe giáp giữa 2 nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0407 | 100m2 |
| 377 | Đào móng cầu nối, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,492 | 100m3 |
| 378 | Đào móng cầu nối, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,4669 | m3 |
| 379 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,7 m, mật độ 25 cọc/m2, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,1972 | 100m |
| 380 | Đắp cát đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,4737 | m3 |
| 381 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,4737 | m3 |
| 382 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2144 | 100m2 |
| 383 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2365 | tấn |
| 384 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6894 | tấn |
| 385 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8807 | tấn |
| 386 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,324 | m3 |
| 387 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 388 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,053 | tấn |
| 389 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính >18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2072 | tấn |
| 390 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0968 | m3 |
| 391 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,8692 | m3 |
| 392 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 393 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 394 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7871 | m3 |
| 395 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9908 | m3 |
| 396 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7049 | 100m2 |
| 397 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1003 | tấn |
| 398 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=10 mm, cột T2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0841 | tấn |
| 399 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4883 | tấn |
| 400 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, tầng 2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4178 | tấn |
| 401 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T1, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0473 | m3 |
| 402 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột T2, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8295 | m3 |
| 403 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5036 | 100m2 |
| 404 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1189 | tấn |
| 405 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T1, đường kính >18 mm, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6567 | tấn |
| 406 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm T2, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1189 | tấn |
| 407 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, T2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6567 | tấn |
| 408 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7476 | m3 |
| 409 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8566 | 100m2 |
| 410 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2132 | tấn |
| 411 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,0147 | m3 |
| 412 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường đặt lan can, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2444 | m3 |
| 413 | Trát cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,44 | m2 |
| 414 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,8604 | m2 |
| 415 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,458 | m2 |
| 416 | Trát tường, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 183,5466 | m2 |
| 417 | Dán khò chống thấm mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,8894 | m2 |
| 418 | Láng nền sàn có đánh màu bảo vệ lớp chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,6134 | m2 |
| 419 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 186,7584 | m2 |
| 420 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 183,5466 | m2 |
| 421 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 370,305 | m2 |
| 422 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,67 | m2 |
| 423 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,67 | m2 |
| 424 | Sản xuất lan can hành lang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6648 | tấn |
| 425 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,534 | m2 |
| 426 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,2979 | m2 |
| 427 | Tôn bịt khe giáp giữa 2 nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0407 | 100m2 |
| B | NHÀ XE + CẢI TẠO TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng nhà xe, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2522 | 100m3 |
| 2 | Đào móng nhà xe, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,856 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,742 | 100m |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,48 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,1601 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5603 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1068 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6173 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,9601 | m3 |
| 10 | Bulong 6.8 d18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 91 | bộ |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,6575 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1332 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1342 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,7265 | m3 |
| 15 | Nilon chống mất nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8727 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,0987 | m3 |
| 17 | Sản xuất kèo thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3744 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3744 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép hình mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0479 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0479 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn mạ màu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1406 | 100m2 |
| 22 | Máng tôn thu nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 129,6 | md |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9958 | m3 |
| 24 | Trát tường rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,536 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,208 | m2 |
| 26 | Tủ điện ngoài trời 300x200x150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 27 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120 | m |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha - 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 31 | ống sun d20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 115 | m |
| 32 | Cạo, vệ sinh mặt trong tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,7317 | m2 |
| 33 | Quét vôi ve tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,7317 | m2 |
| 34 | Hàn khoan cấy khung thép B40 vào tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | công |
| 35 | Sản xuất hàng rào lưới thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,4 | 1m2 |
| 36 | Xoa nhẵn mặt nền nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 185,76 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi