Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Minh Trí |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:03:00 đến ngày 2020-08-15 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,797,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | nt | 5,152 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | nt | 57,244 | m³ |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | nt | 8,0272 | 100m³ |
| 4 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | nt | 9,0169 | 100m² |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | nt | 89,191 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 5,7244 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | nt | 5,7244 | 100m³/1km |
| 8 | San đất bãi thải | nt | 2,8622 | 100m³ |
| 9 | Phá dỡ mặt đường, đất cấp IV | nt | 2,0967 | 100m³ |
| 10 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 2,0967 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV | nt | 2,0967 | 100m³/1km |
| 12 | San đá bãi thải | nt | 1,0484 | 100m³ |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 2,1484 | 100m³ |
| 14 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 19,3352 | 100m³ |
| 15 | Mua đất về đắp lề | nt | 1.437,68 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 8,4377 | 100m³ |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | nt | 4,096 | 100m³ |
| 18 | Rải nilong chống mất nước | nt | 25,6599 | 100m² |
| 19 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 514,29 | m³ |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 2,8324 | 100m² |
| 21 | Cắt khe co mặt đường | nt | 4,9217 | 100m |
| 22 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc = 2,5m, đất cấp I | nt | 35,8583 | 100m |
| 23 | Phên nứa | nt | 516 | m2 |
| 24 | Bê tông cọc, cột, bê tông mác 200, đá 1x2 | nt | 3,45 | m³ |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm | nt | 0,3734 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | nt | 0,5189 | 100m² |
| 27 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót 1 nước phủ | nt | 109,13 | m² |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 9,02 | m³ |
| 29 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100 | nt | 7,76 | m³ |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 141 | cấu kiện |
| 31 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | nt | 8,625 | tấn |
| 32 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg | nt | 8,625 | tấn |
| 33 | Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,8625 | 10 tấn/km |
| 34 | Biển báo tam giác | nt | 4 | cái |
| 35 | Cột biển báo | nt | 7,72 | m |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | nt | 2 | cái |
| 37 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,14 | 100m² |
| 38 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | nt | 12,77 | m² |
| B | Hạng mục: Công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | nt | 2,038 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,1834 | 100m³ |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,0998 | 100m³ |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc 1,5m, đất cấp I | nt | 5,2496 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 1,4 | m³ |
| 6 | Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 4,02 | m³ |
| 7 | Ván khuôn móng cống | nt | 1,9318 | 100m² |
| 8 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 5,6 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤10mm | nt | 0,5284 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤18mm | nt | 0,5691 | tấn |
| 11 | Ván khuôn ống cống | nt | 0,72 | 100m² |
| 12 | Bọc vải địa kỹ thuật thân cống | nt | 0,335 | 100m² |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa | nt | 5,76 | m² |
| 14 | Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn | nt | 10 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn | nt | 10 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển ống cống bê tông trong phạm vi ≤1km | nt | 1,4 | 10 tấnk/km |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤1000mm | nt | 10 | 1 đoạn ống |
| 18 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 1,25 | m³ |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày ≤45cm | nt | 0,1251 | 100m² |
| 20 | Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV | nt | 4 | ca |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 1,6 | m³ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 8,5 | m³ |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | nt | 8,5 | m³ |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | nt | 0,186 | 100m³ |
| 25 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp IV | nt | 0,186 | 100m³/1km |
| 26 | San đá bãi thải | nt | 0,093 | 100m³ |
| 27 | Đào móng cống, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | nt | 5,647 | m³ |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,5082 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,228 | 100m³ |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,5493 | 100m³ |
| 31 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 19,4125 | 100m |
| 32 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 3,11 | m³ |
| 33 | Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 2,03 | m³ |
| 34 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤10mm | nt | 0,0158 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính ≤18mm | nt | 2,6283 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính >18mm | nt | 0,2808 | tấn |
| 37 | Bê tông ống cống, hình hộp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 19,55 | m³ |
| 38 | Ván khuôn ống cống | nt | 0,625 | 100m² |
| 39 | Bê tông tường cánh, mác 300 | nt | 12,87 | m³ |
| 40 | Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,008 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,1293 | tấn |
| 42 | Ván khuôn tường cánh | nt | 0,8687 | 100m² |
| 43 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 5,87 | m³ |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | nt | 0,7373 | tấn |
| 45 | Ván khuôn bản quá độ | nt | 0,0586 | 100m² |
| 46 | Bê tông lót, rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | nt | 2,4975 | m³ |
| 47 | Ván khuôn lót móng | nt | 0,0308 | 100m² |
| 48 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,3932 | 100m³ |
| 49 | Phá đường tạm | nt | 0,3932 | 100m³ |
| 50 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,3932 | 100m³ |
| 51 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | nt | 0,3932 | 100m³/1km |
| 52 | San đất bãi thải | nt | 0,1966 | 100m³ |
| 53 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 1,84 | 100m |
| 54 | Phên nứa | nt | 26,7 | m2 |
| 55 | Máy bơm nước động cơ diezen công suất 10CV | nt | 3 | ca |
| 56 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | nt | 0,2811 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can | nt | 0,2811 | tấn |
| 58 | Ống thép mạ kẽm | nt | 90,11 | kg |
| 59 | Thép bản mạ kẽm | nt | 155,16 | kg |
| 60 | Bu lông M22 mạ kẽm | nt | 35,81 | kg |
| C | Hạng mục: Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Biển báo thi công | nt | 9 | cái |
| 2 | Rào chắn | nt | 3 | cái |
| 3 | Đèn nhấp nháy | nt | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi