Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200811574-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Thiên Trường
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200787572
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-05 17:54:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,988,013,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng thủ công, đấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 212,742 m3
2 Đào đất bằng máy đào, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 19,1468 100m3
3 Đào cấp, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 13,56 m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 191,76 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 17,2584 100m3
6 Đào mặt đường cũ BTXM bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 35,678 m3
7 Đào mặt đường cũ BTXM bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,211 100m3
8 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 33,5472 100m3
9 Đá lẫn đất Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2.898,6555 m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16,9832 100m3
11 Đá lẫn đất Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2.207,816 m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 21,4098 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,588 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,5678 100m3
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 56,602 100m2
16 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,4073 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,4073 100tấn
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 56,602 100m2
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 8,5303 100m3
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 11,3213 100m3
21 Bê tông lề gia cố, M200, đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 15,48 m3
22 Nilon lót Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 154,78 m2
B Hệ thống thoát nước Cống tròn D75
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,36 m3
2 Sản xuất bê tông đế cống đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,56 m3
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đế cống đường kính ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,5042 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,0884 100m2
5 Lắp đặt ống cống D75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16 1 ống
6 Mối nối cống D75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 14 mốinối
7 Lắp đặt khối móng cống D75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
8 Đá hộc xây tường đầu, tường cánh, sân cống, gia cố mái, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,43 m3
9 Thi công lớp đá đệm móng Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,56 m3
10 Đào đất thủ công Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,074 m3
11 Đào đất bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,203 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0846 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1691 100m3
14 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16 100m
C Cống Hộp BxH=1mx1m
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,1 m3
2 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,6216 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đế cống đường kính ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,458 tấn
4 Lắp đặt ống cống 1x1 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7 1ống
5 Mối nối cống hộp 1x1 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6 mốinối
6 Sản xuất bê tông đế cống đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,4 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, đế cống đường kính ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0737 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,048 100m2
9 Lắp đặt khối móng cống hộp 1x1 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5 cái
10 Đá hộc xây tường đầu, tường cánh, sân cống, gia cố mái, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 13,33 m3
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,6 m3
D Rãnh dọc B400
1 Đào đất thủ công Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 5,286 m3
2 Đào đất bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2114 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0881 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,1762 100m3
5 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 16,25 100m
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,98 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản giảm tải đường kính ≤10mm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2119 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,0796 100m2
9 Lắp đặt bản giảm tải Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 10 1CK
10 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3 m3
11 Lắp đặt thân rãnh Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 719 cái
12 Mối nối rãnh B400 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 719 mốinối
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,1331 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép thân rãnh 10<D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 8,3332 tấn
15 Bê tông thân rãnh đúc sẵn đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 100,66 m3
16 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 23,4394 100m2
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 54,64 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 719 1CK
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 9,8 tấn
20 Bê tông tấm đan rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 53,21 m3
21 Ván khuôn tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,1406 100m2
22 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 40,871 m3
23 Đào móng rãnh bằng máy, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,6784 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,7634 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,9971 100m3
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,05 m3
27 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 14,1 m3
28 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,3917 100m2
29 Xây hố ga bằng gạch, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 19,53 m3
30 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 40,58 m2
31 Bê tông xà mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,13 m3
32 Ván khuôn xà mũ hố ga Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,6936 100m2
33 Cốt thép xà mũ D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,4777 tấn
34 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 68 cái
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 1,0635 tấn
36 Bê tông tấm đan rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 3,68 m3
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,2334 100m2
E Cải tạo thoát nước hiện trạng
1 Bê tông xà mũ hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 4,6 m3
2 Ván khuôn xà mũ Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,52 100m2
3 Cốt thép xà mũ D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,3193 tấn
4 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 104 cái
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,1122 tấn
6 Bê tông tấm đan rãnh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 7,49 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván tấm đan rãnh Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 0,4243 100m2
F Tường Chắn
1 Xây móng tường chắn vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 566,7 m3
2 Xây thân tường chắn, vữa XM M100 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 767,91 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 107,3 m3
4 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 590,3138 100m
5 Đào móng tường chắn bằng thủ công, đất cấp 1 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 158,409 m3
6 Đào móng tường chắn bằng máy, đất cấp 1 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 14,2568 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 2,7659 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 13,075 100m3
G An toàn giao thông
1 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 124 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
3 Biển báo tam giác Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
4 Cột biển báo Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
5 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0mm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 37,35 m2
6 Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 27 m2
H Di chuyển cột điện hạ thế
1 Cầu lắp di chuyển cột điện Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 12 cái
2 Đào móng cột điện đất cấp 2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,14 m3
3 Bê tông móng cột điện M200 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt 6,14 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->