Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807353-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Dân tộc huyện Khánh Vĩnh |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương năm 2019 chuyển sang năm 2020 (Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 16:59:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,160,438,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền, mặt đường: | |||
| 1 | Nhân công chuẩn bị mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công. |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.291,62 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường đạt K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 910,29 | m3 |
| 4 | Lu tăng cường khuôn đường từ K95-K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336,95 | m3 |
| 5 | Thi công móng CPĐD loại I Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,47 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu dưới móng trước khi dổ BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.039,34 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,76 | m2 |
| 8 | Thi công mặt đường BTXM đá 2x4 M250 dày 20cm (sử dụng bê tông thương phẩm có phụ gia đông kết nhanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,87 | m3 |
| 9 | Cắt khe co ngang mặt đường BTXM CK 5m/khe sâu 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,08 | m |
| 10 | Nhựa đường chít khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,24 | kg |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,33 | m3 |
| B | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | biển |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ biển báo cao 3.15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 3 | CC, LĐ biển báo tam giác (L=70cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| C | Hệ thống thoát nước: | |||
| 1 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,29 | m2 |
| 2 | BT rãnh đá 1x2 M150 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,38 | m3 |
| 3 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,68 | m3 |
| 4 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,27 | m3 |
| 5 | Ván khuôn sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1 | m2 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,78 | m2 |
| 8 | BT móng sân cống đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | m3 |
| 9 | BT móng tường đầu đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,37 | m3 |
| 10 | BT móng cống 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,46 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,04 | m2 |
| 12 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 13 | CC, LĐ ống cống BTLT D100H30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 14 | Bốc dỡ ống cống BTLT lên ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 15 | Bốc dỡ ống cống BTLT xuống ô tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | đoạn |
| 16 | Vận chuyển ống công trọng phạm vi CT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,78 | t/km |
| 17 | Chèn trát đệm ống cống VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | m2 |
| 18 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | m2 |
| 19 | BT mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 20 | Gia cố đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 21 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,48 | m3 |
| 22 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 23 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,01 | m3 |
| 24 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,57 | m2 |
| 26 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,51 | m2 |
| 27 | Bt đá 2x4 M200 móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,74 | m3 |
| 28 | Bt đá 2x4 M200 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,37 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đà kiềng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | m2 |
| 30 | Ván khuôn mặt bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,06 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gờ lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m2 |
| 32 | BT đà kiềng đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | m3 |
| 33 | BT bản mặt đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 34 | BT gờ lề đá 1x2 M300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 35 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,68 | kg |
| 36 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6 | kg |
| 37 | GC, LD cốt thép mặt bản d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,27 | kg |
| 38 | GC, LD cốt thép đà kiềng d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,74 | kg |
| 39 | Cung cấp thép góc L75x75x8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,75 | kg |
| 40 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,75 | kg |
| 41 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,75 | kg |
| 42 | Gia cố đá hộc lát khan dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 43 | Đắp đất móng cống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,47 | m3 |
| 44 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 45 | Đào đất móng cống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,9 | m3 |
| 46 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,77 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,94 | m2 |
| 48 | BT móng đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,84 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1 | m2 |
| 50 | Ván khuôn tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,1 | m2 |
| 51 | BT đá 2x4 M200 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,85 | m3 |
| 52 | BT đá 2x4 M200 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,99 | m3 |
| 53 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 |
| 54 | Ván khuôn bản mặt cầu, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,51 | m2 |
| 55 | BT đá 1x2 M300 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | m3 |
| 56 | BT đá 1x2 M300 bản mặt cầu, gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,67 | m3 |
| 57 | GC, LĐ cốt thép mặt bản d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 620,49 | kg |
| 58 | GC, LĐ cốt thép mũ mố d<=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,8 | kg |
| 59 | GC, LĐ cốt thép mặt bản d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,76 | kg |
| 60 | GC, LĐ cốt thép mũ mố d>18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,58 | kg |
| 61 | Thép góc L100x100x10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,7 | kg |
| 62 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,7 | kg |
| 63 | Lắp dựng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 407,7 | kg |
| 64 | CC, LĐ ống thoát nước D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m |
| 65 | Tầng lọc đá 1x2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 66 | Tầng lọc đá 2x4 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 67 | Thi công vải địa KT không dệt (25KN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m2 |
| 68 | Đệm đá 1x2 sau mố dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 69 | Đệm đá 2x4 sau mố dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m3 |
| 70 | Đệm đá 4x6 sau mố dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | m3 |
| 71 | Đá hộc Dmax 30cm xếp sau mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,15 | m3 |
| 72 | Lát khan đá hộc dày 30cm sân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,63 | m3 |
| 73 | Láng VXM M100 bản mặt cầu dày bq 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,2 | m2 |
| 74 | Đắp đất hố móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,67 | m3 |
| 75 | CC, LĐ cọc tiêu (15x15x120)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cọc |
| 76 | Lót tấm nylon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,24 | m2 |
| 77 | BT lót đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,14 | m3 |
| 78 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,04 | m2 |
| 79 | Ván khuôn tường khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,52 | m2 |
| 80 | BT mái taluy đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m3 |
| 81 | BT lề gia cố đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,52 | m3 |
| 82 | BT chân khay đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,96 | m3 |
| 83 | BT tường khóa đá 2x4 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | m3 |
| 84 | Thép d16 L=0.5 lk mái TL và lề, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 516,01 | kg |
| 85 | Cắt khe co mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,08 | m |
| 86 | ống nhựa thoát nước uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5 | md |
| 87 | Đệm đá 1x2 sau mố dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 88 | Đệm đá 2x4 sau mố dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 89 | Vải địa kỹ thuật không dệt (25KN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,5 | m2 |
| 90 | Lát khan đá hộc bảo vệ chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi