Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200777590-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và môi trường đô thị Hạ Hòa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200774034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-29 14:31:00 đến ngày 2020-08-11 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,893,326,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt bằng:
1 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,4223 100m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,4223 100m3 đất nguyên thổ
3 Đào san đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2278 100m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2278 100m3 đất nguyên thổ
5 Đào san đất - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,319 100m3 đất nguyên thổ
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255,5509 100m3 đất nguyên thổ
7 San đầm đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,319 100m3
B Đường nội bộ, mương thoát nước, hệ thống thoát nước dọc và ngang:
1 Đào nền đường - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3243 100m3 đất nguyên thổ
2 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0191 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,021 100m3 đất nguyên thổ
4 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8761 100m3 đất nguyên thổ
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,992 1m3 đất nguyên thổ
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2762 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8017 100m3 đất nguyên thổ
8 Đào nền đường bằng máy - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7767 100m3 đất nguyên thổ
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 209,814 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6785 100m3
11 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 395,825 100m
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,83 m3
13 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,17 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1946 100m3
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,5964 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,15 m3
17 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1397 m2
18 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,401 100kg
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 393 cái
20 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m3
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,488 100m2
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
24 Ghi thu bằng gang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,24 m3
26 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,47 m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1106 100m3
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4368 100m2
29 Bê thanh chống, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,96 m3
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4998 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2533 tấn
32 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,248 m3
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2781 100m2
34 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0684 tấn
35 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 393 m
36 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6905 1m3 đất nguyên thổ
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5112 100m3 đất nguyên thổ
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2796 100m3
39 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,29 m3
40 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3963 100m2
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,45 m3
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0113 100m3
43 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,92 m3
44 Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7342 tấn
45 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2122 100m2
46 Vữa mối nối, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 m3
47 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,76 m2
48 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
C Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->