Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785061-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200780678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 17:51:00 đến ngày 2020-08-13 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,926,624,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC BTCT 250x250 | |||
| 1 | Bê tông cọc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,7767 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1262 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4896 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7404 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10 kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7834 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10 kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7834 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài > 4m, KT 25x25 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,09 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, KT 25x25 cm, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ bê tông đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 12 | Nhân công uốn sắt đầu cọc (nhân công 3,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 13 | Cọc dẫn ép âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, rộng ≤ 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4729 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, rộng ≤1 m, sâu ≤1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2031 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng ≤ 3m, sâu ≤1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,1935 | m3 |
| 4 | Đắp trả hố móng, độ chặt Y/C K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,239 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4779 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2029 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,2267 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,595 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,2239 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm móng, giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8446 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,852 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4145 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,086 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,234 | tấn |
| 15 | Đắp cát tôn nền, độ chặt Y/C K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3573 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3227 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng > 250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2049 | m3 |
| 18 | Xây rãnh bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7837 | m3 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,6112 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2753 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6928 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8017 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2305 | 100m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,36 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,269 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8743 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4249 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,159 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2906 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1497 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2679 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2597 | tấn |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 (trong nhà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,364 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,4306 | m2 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,9852 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6916 | 100m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75 (ngoài nhà) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,5957 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK≤10mm, chiều cao ≤ 28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5414 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan đúc sẵn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8115 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1375 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 1 cấu kiện |
| 24 | Lắp tấm đan, trọng lượng ≤ 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 188 | cái |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2648 | tấn |
| 26 | Láng lót granito, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6554 | m2 |
| 27 | Láng granito cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6554 | m2 |
| 28 | Trát granito gờ chỉ mũi bậc, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,14 | m |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3082 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,307 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK≤10mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1766 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK>10mm, chiều cao ≤ 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2456 | tấn |
| D | PHẦN MÁI | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,086 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,086 | tấn |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,164 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,164 | tấn |
| 5 | Gia công giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4291 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4291 | tấn |
| 7 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0175 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,008 | m2 |
| 9 | Sơn chống rỉ sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 215,0467 | 1m2 |
| 10 | Sơn tổng hợp sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,2016 | 1m2 |
| 11 | Lợp mái bằng tôn dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8923 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc dày 0,4 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,48 | m |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,174 | m2 |
| 14 | Xi măng để ngâm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,328 | kg |
| 15 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | 100m |
| 17 | Quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | quả |
| 18 | Phễu thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 19 | Quai nhê + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m |
| E | HOÀN THIỆN | |||
| 1 | SX cửa đi nhựa lõi thép, kính 5 ly (cả phụ kiện, khóa + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,44 | m2 |
| 2 | SX cửa sổ nhựa lõi thép, kính 5 ly (cả phụ kiện, khóa + lắp đặt hoàn chỉnh) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,96 | m2 |
| 3 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,193 | tấn |
| 4 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,92 | m2 |
| 5 | Sơn nền, sàn bê tông, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 189,8284 | 1m2 |
| 6 | Láng granito nền sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4342 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (KT 500x500) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,7324 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,1 | m2 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,494 | m2 |
| 10 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3227 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,2266 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 535,3955 | m2 |
| 13 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 358,247 | m2 |
| 14 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | m |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,55 | m |
| 16 | Công đắp khóa vòm, trang trí mặt đứng công trình, kẻ lõm tường trục 6, đắp chữ (nhà tập đa năng) (công 4/7) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | công |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước sơn lót + 2 nước sơn phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 483,971 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước sơn lót + 2 nước sơn phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 633,4218 | m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4768 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4479 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8958 | 100m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5-0,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tủ điện KT 400x300x200 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 3 | Tủ điện KT 150x200x300 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 1kv 3x25+1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 7 | Cáp điện CU/XLPE/PVC 1kv 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 8 | Ống nhựa sun mềm D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 9 | Ống nhựa sun mềm D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 360 | m |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 170 | m |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 210 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310 | m |
| 15 | Đèn neon đôi hai bóng máng tán quang Inox 220V-2x36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn gắn trần 300x300, bóng đèn neon 20W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn rọi màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 19 | Quạt treo tường cánh 0,4m chuyển hướng cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 20 | Aptomat loại 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Aptomat loại 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Hạt công tắc 220V-10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đơn 16A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 25 | Hộp âm tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 26 | Vít+nở tường các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 27 | Mũi khoan bê tông D18x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Mũi khoan bê tông D6x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 29 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 30 | Hộp nối dây 80x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | hộp |
| G | THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét D20, dài 1000 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Gia công kim thu sét, dài 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 5 | Quả sứ cắm kim thu sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | quả |
| 6 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cọc |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | m |
| 8 | Kéo rải dây thép tiếp địa theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 9 | Bật đỡ dây D10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | cái |
| 10 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | kg |
| 11 | Xi măng PC30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | kg |
| 12 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 13 | Đo kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | điểm |
| 14 | Đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m3 |
| 15 | Đất lấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m3 |
| H | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x500x180 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | tủ |
| 2 | Bình bột chữa cháy MFZ4 BC (4kg) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bình |
| 3 | Bình khí chữa cháy MT3 BC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bình |
| 4 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi