Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, chiếu sáng, cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200748981-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, chiếu sáng, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200470709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hạ Long |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 11:33:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,178,859,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẤP ĐIỆN VÀ HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ RMU-24kV NE-III, 03 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, cách điện khí SF6, không mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV, 3 ngăn | 1 | Tủ | |
| 3 | Cáp ngầm trung thế: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x120mm2 | 257 | m | |
| 4 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 1,144 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ | 7,76 | m2 | |
| 6 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 0,651 | m3 | |
| 7 | Bu lông neo M16x350 | 4 | bộ | |
| 8 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 1,61 | m2 | |
| 9 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3, K =0,90 | 0,325 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ | 0,819 | m3 | |
| 11 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x120mm2 kèm bộ tách 3 pha | 4 | Bộ | |
| 12 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | 1 | Cái | |
| 13 | Phá dỡ gạch xi măng tự chèn | 1,5 | m3 | |
| 14 | Lát lại gạch xi măng tự chèn | 1,5 | md | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | 3 | m3 | |
| 16 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | 96,35 | m3 | |
| 17 | Đệm cát rãnh cáp ngầm đầm, K =0,9 | 55,5013 | m3 | |
| 18 | Đệm cát rãnh cáp ngầm đầm, K =0,95 | 2,1233 | m3 | |
| 19 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | 3.996 | viên | |
| 20 | Băng báo hiệu cáp ngầm | 126,8 | m2 | |
| 21 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 đầm , K =0,9 | 30,45 | m3 | |
| 22 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 đầm, K =0,95 | 2,5 | m3 | |
| 23 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 | 3 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ | 63,4 | m3 | |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | 257 | m | |
| 26 | Ống thép tráng kẽm DN200 (Bảo vệ cáp qua đường) | 10 | m | |
| 27 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế | 12 | Cái | |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 22/0,4kV | |||
| 1 | Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | 1 | Máy | |
| 2 | Tủ RMU-24kV NE-IQI, 02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, 01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì, cách điện khí SF6 và phụ kiện | 1 | Tủ | |
| 3 | Vỏ trạm kios | 1 | T.bộ | |
| 4 | Tủ điện phân phối tổng 500V-1000A | 1 | Tủ | |
| 5 | Bình chữa cháy | 1 | Bình | |
| 6 | Ủng cách điện | 1 | Đôi | |
| 7 | Găng tay cách điện 24kV | 1 | Đôi | |
| 8 | Khóa bi Việt Tiệp | 2 | Cái | |
| 9 | Lắp đặt máy biến áp 630kVA-22/0,4kV | 1 | Máy | |
| 10 | Lắp đặt tủ điện cao thế <= 35kV | 1 | Tủ | |
| 11 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | 1 | Tủ | |
| 12 | Cáp trung thế 24kV/CU/XLPE/PVC 1x70mm2 | 15 | m | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC/0,6/1kV: 1x300mm2 | 48 | m | |
| 14 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x70mm2 kèm bộ tách 3 pha | 2 | T.bộ | |
| 15 | Đầu cốt đồng M300 | 16 | cái | |
| 16 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | 6,624 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn | 11,3632 | m2 | |
| 18 | Xây gạch chỉ vữa xi măng M75 | 3,1504 | m3 | |
| 19 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 0,3333 | m3 | |
| 20 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | 0,88 | m3 | |
| 21 | Bê tông móng M200, đá 1x2 (GT1; GT2 và DM1) | 0,699 | m3 | |
| 22 | Cốt thép D<=10 | 22,75 | kg | |
| 23 | Cốt thép D<=18 | 154,19 | kg | |
| 24 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D195/150 | 0,5 | m | |
| 25 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D130/100 | 1,5 | m | |
| 26 | Lưới thép hố dầu L1 + L2 | 80,81 | kg | |
| 27 | Đá 4x6 | 0,3715 | m3 | |
| 28 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | 1,5613 | m3 | |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ | 5,0627 | m3 | |
| 30 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm, đất cấp III | 24,96 | m3 | |
| 31 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm đầm , K =0,9 | 24,96 | m3 | |
| 32 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | 1 | HT | |
| 33 | Biển cấm | 1 | Biển | |
| 34 | Biển tên trạm | 1 | Biển | |
| C | PHẦN THÁO DỠ, XÂY DỰNG & LẮP ĐẶT MỚI ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | 13 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | 13 | tủ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x185+1x150mm2 | 110 | m | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 | 97 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm3 | 146 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x35mm4 | 174 | m | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x35+1x25mm2 | 334 | m | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | 207 | m | |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | 146 | m | |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | 508 | m | |
| 11 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Dự phòng luồn cáp sau công tơ 1F) | 2.340 | m | |
| 12 | Ống thép DN150 (Bảo vệ cáp qua đường) | 26 | m | |
| 13 | Ống thép DN125 (Bảo vệ cáp qua đường) | 8 | m | |
| 14 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2,0m) | 13 | bộ | |
| 15 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2,0m) | 3 | bộ | |
| 16 | Đầu cốt ép đồng M185 + đầu bọp | 6 | đầu | |
| 17 | Đầu cốt ép đồng M150 + đầu bọp | 2 | đầu | |
| 18 | Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp | 12 | đầu | |
| 19 | Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp | 4 | đầu | |
| 20 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | 12 | đầu | |
| 21 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | 16 | đầu | |
| 22 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | 40 | đầu | |
| 23 | Đầu cốt ép đồng M25 + đầu bọp | 12 | đầu | |
| 24 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | 13 | cái | |
| 25 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=185mm2 | 2 | cái | |
| 26 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=120mm2 | 4 | cái | |
| 27 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=70mm2 | 4 | cái | |
| 28 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=50mm3 | 4 | cái | |
| 29 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=35mm2 | 12 | cái | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | 292,825 | m3 | |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm đầm , K =0,9 | 106,8449 | m3 | |
| 3 | Đệm cát rãnh cáp ngầm đầm, K =0,95 | 5,8992 | m3 | |
| 4 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | 12.870 | viên | |
| 5 | Băng báo cáp ngầm | 515,5 | m2 | |
| 6 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 đầm, K =0,9 | 152,475 | m3 | |
| 7 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 đầm, K =0,95 | 6,5 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ | 133,85 | m3 | |
| 9 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 5,304 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn | 30,875 | m2 | |
| 11 | Ống nhựa D105/80 | 39 | m | |
| 12 | Ống nhựa D50/40 | 91 | m | |
| 13 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 4,8165 | m3 | |
| 14 | Khung móng tủ điện M16x500x450x650 | 13 | bộ | |
| 15 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 11,375 | m2 | |
| 16 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | 2,262 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ | 3,042 | m3 | |
| 18 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 39 | cái | |
| E | PHẦN CHIẾU SÁNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cột thép TC7-D78 cao 7m + cần đèn CD21 cao 2m, vươn 1,5m | 26 | Cột | |
| 2 | Đèn chiếu sáng đường phố bóng LED, công suất 100W | 26 | Cái | |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha, 3 ngăn lắp đặt mới | 1 | Tủ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 4x16mm2 | 18 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 4x10mm2 | 903 | m | |
| 6 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 | 260 | m | |
| 7 | Dây đồng trần M10 | 903 | m | |
| 8 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | 27 | Bộ | |
| 9 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | 6 | Bộ | |
| 10 | Đánh số cột | 26 | Cột | |
| 11 | Làm đầu cáp - (4x16)mm2 | 2 | Đầu | |
| 12 | Làm đầu cáp - (4x10)mm2 | 52 | Đầu | |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | 26 | Đầu | |
| F | PHẦN CÔNG TÁC XÂY LẮP LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | 34,606 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn | 102,96 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | 23,166 | m3 | |
| 4 | Đắp đất móng cột, đất cấp 3, K =0,95 | 11,44 | m3 | |
| 5 | Ống nhựa D65/50 | 78 | md | |
| 6 | Khung móng cột thép M24x300x300x750 | 26 | bộ | |
| 7 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 23,166 | m3 | |
| 8 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | 0,312 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn | 2 | m2 | |
| 10 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | 0,24 | m3 | |
| 11 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | 0,714 | m2 | |
| 12 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3, K =0,95 | 0,156 | m3 | |
| 13 | Ống nhựa D65/50 | 3 | md | |
| 14 | Khung móng tủ điện M16x450x250x650 | 1 | bộ | |
| 15 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 0,156 | m3 | |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 922 | m | |
| 17 | Ống thép tráng kẽm DN80 | 34 | m | |
| 18 | Măng sông ống thép tráng kẽm D80 | 5 | Cái | |
| 19 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | 259,7 | m3 | |
| 20 | Đệm cát rãnh cáp ngầm đầm, K =0,9 | 118,6337 | m3 | |
| 21 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | 13.536 | viên | |
| 22 | Băng báo cáp ngầm | 393 | m2 | |
| 23 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | 138,4 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ | 121,3 | m3 | |
| G | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 PN10 PE100 | 1,89 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D75 PN10 PE80 | 3,45 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 PE80 | 4,4 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống lồng thép D200 dày 8.31mm | 0,4 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt adapter gang D300 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt tê gang BBB D300x100 | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt BU HDPE D110 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt bích thép rỗng D110 | 1 | cặp bích | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D110 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt tê HDPE D110x75 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt tê gang BBB D100x65 | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bích thép rỗng D65 | 0,5 | cặp bích | |
| 13 | Lắp đặt BU HDPE D75 | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút HDPE D75 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt bích thép đặc D100 | 1 | cặp bích | |
| 16 | Lắp đặt đai khởi thủy gang D100x63 | 5 | cái | |
| 17 | Lắp đăt khâu nối ren ngoài D63 | 5 | cái | |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D110 | 1,89 | 100m | |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | 3,45 | 100m | |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống D63 | 4,4 | 100m | |
| 21 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D110 | 1,89 | 100m | |
| 22 | Quả mút xốp thông ống D110 | 1 | quả | |
| 23 | Nước cho công tác thử áp lực | 4,6895 | m3 | |
| 24 | Nước dùng cho công tác bắn quả mút xốp thông ống D110 và xúc xả làm sạch các đường ống, 20 phút | 93,79 | m3 | |
| 25 | Lắp đặt côn thép BB DN100x80 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt van 2 chiều BB DN80 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Y lọc rác BB DN80 | 1 | cái | |
| 28 | Đoạn ống thép inox DN80, L=0.4m; L=0,6m | 2 | đoạn | |
| 29 | Lắp đặt bích thép rỗng BB DN80 | 2 | cặp bích | |
| 30 | Lắp đặt đồng hồ BB DN80 | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt van 1 chiều BB DN80 | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt adapter gang DN100 | 1 | cái | |
| 33 | Bu HDPE D110 | 1 | cái | |
| 34 | Bích thép rỗng DN110 | 1 | cặp bích | |
| 35 | Lắp đặt van 2 chiều BB DN100 | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt adapter gang DN100 | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt BU HDPE D110 | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt bích thép rỗng D110 | 0,5 | cặp bích | |
| 39 | Lắp đặt van 2 chiều BB DN65 | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt adapter gang DN75 | 2 | cái | |
| 41 | Lắp đặt BU HDPE D75 | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt bích thép rỗng DN110 | 1 | cặp bích | |
| 43 | Lắp đặt van 2 chiều BB DN50 | 5 | cái | |
| 44 | Lắp đặt adapter gang DN63 | 5 | cái | |
| 45 | Lắp đặt BU HDPE D63 | 5 | cái | |
| 46 | Lắp đặt bích thép rỗng D50 | 2,5 | cặp bích | |
| 47 | Lắp đặt trụ cứu hoả D100 | 3 | cái | |
| 48 | Lắp đặt van 2 chiều BB DN100 | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt tê thép BBB D100x100 | 3 | cái | |
| 50 | Lắp đặt adapter D100 | 3 | cái | |
| 51 | Lắp đặt BU nhựa D110 | 9 | cái | |
| 52 | Lắp đặt bích thép rỗng D100 | 4,5 | cặp bích | |
| 53 | Hộp bảo vệ ti van (ống nhựa D150-HDPE) | 1 | cái | |
| 54 | Cút thép DN100BB -90 độ | 3 | cái | |
| 55 | Lắp đặt nút bịt HDPE D75 | 2 | cái | |
| 56 | Lắp đặt nút bịt HDPE D63 | 5 | cái | |
| 57 | Đào mương đặt ống đào đất cấp III | 3,9352 | 100m3 | |
| 58 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 98,38 | m3 | |
| 59 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 1,2963 | 100m3 | |
| 60 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 3,5396 | 100m3 | |
| 61 | Đào móng hố van bằng máy đào, đất cấp III | 0,0608 | 100m3 | |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | 1,5211 | m3 | |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0876 | 100m2 | |
| 64 | Bê tông đáy hố van, đá 1x2 mác 150 | 0,656 | m3 | |
| 65 | Ván khuôn gối đỡ | 0,0048 | 100m2 | |
| 66 | Bê tông gối đỡ đá 1x2,mác 150 | 0,024 | m3 | |
| 67 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố van vữa XM mác 50 | 1,2734 | m3 | |
| 68 | Bê tông giằng miệng hố đá 1x2, mác 200 | 0,2165 | m3 | |
| 69 | Ván khuôn giằng miệng hố | 0,0134 | 100m2 | |
| 70 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,988 | m2 | |
| 71 | Láng nền hố đồng hồ dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1,68 | m2 | |
| 72 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,284 | m3 | |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | 0,0178 | 100m2 | |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi8 | 0,0255 | tấn | |
| 75 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan fi10 | 0,0132 | tấn | |
| 76 | Lắp đặt tấm đan | 5 | 1cấu kiện | |
| 77 | Khung + nắp gang DN600 hố đồng hồ | 1 | bộ | |
| 78 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0361 | 100m3 | |
| 79 | Đào móng hố van đất cấp III | 1,7848 | m3 | |
| 80 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | 0,2462 | m3 | |
| 81 | Bê tông gối đỡ van, đá 1x2, mác 200 | 0,0581 | m3 | |
| 82 | Ván khuôn gối đỡ van | 0,0106 | 100m2 | |
| 83 | Hố van định hình D560 | 6 | bộ | |
| 84 | Lắp dựng hố van định hình D560 | 6 | 1cấu kiện | |
| 85 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0042 | 100m3 | |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 4,725 | m3 | |
| 87 | Đắp cát nền móng công trình | 0,048 | m3 | |
| 88 | Đổ BT bệ đặt trụ cứu hỏa | 0,15 | m3 | |
| 89 | Ván khuôn BT bệ | 0,0168 | 100m2 | |
| 90 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,1423 | m3 | |
| 91 | Ván khuôn giằng | 0,006 | 100m2 | |
| 92 | Đắp đất | 4,4209 | m3 | |
| 93 | Đào móng hố van đất cấp III | 1,5755 | m3 | |
| 94 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | 0,2251 | m3 | |
| 95 | Bê tông gối đỡ van, đá 1x2, mác 200 | 0,084 | m3 | |
| 96 | Ván khuôn gối đỡ van | 0,0168 | 100m2 | |
| 97 | Hố van định hình D540 | 7 | bộ | |
| 98 | Lắp dựng hố van định hình D540 | 7 | 1cấu kiện | |
| 99 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,0039 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi