Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bưu Điện Tỉnh Đồng Nai-Chi nhánh Tổng công ty Bưu điện Việt Nam Công ty TNHH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD và KHCB tập trung tại Tổng công ty Bưu điện Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 19:15:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,436,373,331 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ GIAO DỊCH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Phá dỡ nền gạch lá nem | 12,96 | m2 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | 13,759 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 11,041 | m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,756 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,962 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,188 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,03 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,005 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,127 | tấn |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,786 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Lắp dựng cột thép | 0,786 | tấn |
| 13 | Sản xuất dầm thép | Sản xuất dầm thép | 0,756 | tấn |
| 14 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | 0,756 | tấn |
| 15 | Bulông M22, L=600 | Bulông M22, L=600 | 16 | bl |
| 16 | Bulông M22, L=80 | Bulông M22, L=80 | 36 | bl |
| 17 | Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác | Sản xuất hệ sàn đạo, sàn thao tác | 2,798 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel, Bailey, Uykm | Lắp dựng kết cấu thép dạng Eiffel, Bailey, Uykm | 2,798 | tấn |
| 19 | Khoan, liên kết neo (phần thép gác trên dầm bê tông_đoạn gác trên dầm L= 200) | Khoan, liên kết neo (phần thép gác trên dầm bê tông_đoạn gác trên dầm L= 200) | 1 | t. bộ |
| 20 | Đục tường gác neo phần thép trên dầm bê tông. Hoàn thiện, trát dặm vá. Sơn lại hoàn thiện | Đục tường gác neo phần thép trên dầm bê tông. Hoàn thiện, trát dặm vá. Sơn lại hoàn thiện | 1 | t. bộ |
| 21 | Gia công, lắp đặt Tấm Sàn Cembord (hệ khung thép hộp có sẵn) | Gia công, lắp đặt Tấm Sàn Cembord (hệ khung thép hộp có sẵn) | 108 | m2 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 108 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ lan can | Tháo dỡ lan can | 1,5 | m |
| 24 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 15,64 | m2 |
| 25 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 4,53 | m3 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,684 | m3 |
| 27 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,615 | m2 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | 2,745 | m2 |
| 29 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,0675 | m3 |
| 30 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,416 | m3 |
| 31 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,34 | m2 |
| 32 | CCLD Cửa kính cường lực dày 12ly + phụ kiện | CCLD Cửa kính cường lực dày 12ly + phụ kiện | 9,24 | m2 |
| 33 | Cửa đi D3, D4 khung nhôm kính dày 5ly (tầng trệt) | Cửa đi D3, D4 khung nhôm kính dày 5ly (tầng trệt) | 5,72 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,72 | m2 |
| 35 | Ốp cột Alu + hệ khung xương | Ốp cột Alu + hệ khung xương | 18,138 | m2 |
| 36 | Phá dỡ nền gạch | Phá dỡ nền gạch | 39,94 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | 39,94 | m2 |
| 38 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,296 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm (đồng màu gạch hiện hữu) | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm (đồng màu gạch hiện hữu) | 52,9 | m2 |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 1,7 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 2,41 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 76,013 | m2 |
| 43 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, KT: 600x600 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, KT: 600x600 | 176,85 | m2 |
| 44 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 13,955 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,955 | m2 |
| 46 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 3,148 | m3 |
| 47 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 1,76 | m2 |
| 48 | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | 8,46 | m2 |
| 49 | Phá dỡ nền gạch | Phá dỡ nền gạch | 112,51 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 222,467 | m2 |
| 51 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | 16,07 | m2 |
| 52 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 2,162 | m3 |
| 53 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 54,04 | m2 |
| 54 | Làm vách bằng Tấm Thạch cao (ốp 2 mặt) | Làm vách bằng Tấm Thạch cao (ốp 2 mặt) | 25,63 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 214,18 | m2 |
| 56 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, KT: 600x600 (các phòng làm việc lầu 1) | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, KT: 600x600 (các phòng làm việc lầu 1) | 214,18 | m2 |
| 57 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 200,588 | m2 |
| 58 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 105,3 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 105,3 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | 200,588 | m2 |
| 61 | Cửa đi D2', D4', D5' khung nhôm kính dày 5ly (lầu 1) | Cửa đi D2', D4', D5' khung nhôm kính dày 5ly (lầu 1) | 7,92 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,92 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Tháo dỡ gạch ốp tường | 61,6 | m2 |
| 64 | Phá dỡ nền gạch | Phá dỡ nền gạch | 12,68 | m2 |
| 65 | Tháo dỡ bệ xí | Tháo dỡ bệ xí | 4 | cái |
| 66 | Tháo dỡ chậu rửa | Tháo dỡ chậu rửa | 4 | cái |
| 67 | Tháo dỡ trần | Tháo dỡ trần | 12,68 | m2 |
| 68 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, KT: 600x600 (khu vệ sinh) | Đóng trần thạch cao khung xương nổi, KT: 600x600 (khu vệ sinh) | 12,68 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | 70,7 | m2 |
| 70 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | 12,68 | m2 |
| 71 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 12,68 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | 12,68 | m2 |
| 73 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | 24,42 | m2 |
| 74 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 24,42 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 1 nước phủ | 24,42 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa sổ khu vệ sinh | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa sổ khu vệ sinh | 2,88 | m2 |
| 77 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 2,88 | m2 |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt phễu thu D100 | Lắp đặt phễu thu D100 | 4 | Cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | Cái |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=34mm | 0,15 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=60mm | 0,15 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=114mm | 0,15 | 100m |
| 86 | Phụ kiện đấu nối (Sử dụng nguồn cấp thoát hiện hữu) | Phụ kiện đấu nối (Sử dụng nguồn cấp thoát hiện hữu) | 1 | t. bộ |
| 87 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | 2,324 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 79,268 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 79,268 | m2 |
| 90 | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.5mm | 2,324 | 100m2 |
| 91 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | 51,4 | m2 |
| 92 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, sê nô dày 2cm, vữa XM mác 100 | 54,75 | m2 |
| 93 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 54,75 | m2 |
| 94 | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | Sản xuất cửa lưới chắn rác sênô | 33,52 | m2 |
| 95 | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | Lắp dựng lưới chắn rác sênô | 33,52 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 1,34 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ |
| 99 | Đèn D300 ốp trần | Đèn D300 ốp trần | 6 | bộ |
| 100 | Đèn Led âm trần 3x0.6m | Đèn Led âm trần 3x0.6m | 17 | bộ |
| 101 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 41 | cái |
| 102 | Lắp đặt ổ cắm đôi + cầu chì | Lắp đặt ổ cắm đôi + cầu chì | 26 | cái |
| 103 | Lắp đặt MCB 2P-125A | Lắp đặt MCB 2P-125A | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 700 | m |
| 105 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 250 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 400 | m |
| 107 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 950 | m |
| 109 | Lắp đặt dây internet | Lắp đặt dây internet | 300 | m |
| 110 | Đầu phát wifi | Đầu phát wifi | 2 | bộ |
| 111 | Đầu chia internet (loại 16 port) | Đầu chia internet (loại 16 port) | 2 | bộ |
| 112 | Đầu chia internet (loại 8 port) | Đầu chia internet (loại 8 port) | 1 | bộ |
| 113 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 26 | cái |
| 114 | Máy lạnh 2Hp (Đã bao gồm công lắp đặt + phụ kiện: ống đồng, CB, nguồn…) | Máy lạnh 2Hp (Đã bao gồm công lắp đặt + phụ kiện: ống đồng, CB, nguồn…) | 15 | bộ |
| B | KHỐI NHÀ BƯU CỤC PHÁT XÂY MỚI | |||
| 1 | Tháo dỡ nhà xe hiện hữu | Tháo dỡ nhà xe hiện hữu | 1 | t.bộ |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,183 | 100m3 |
| 3 | Tận dụng đắp móng, nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Tận dụng đắp móng, nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,183 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 1,08 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,995 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,08 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,506 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,151 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,72 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,076 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,237 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,63 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,163 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,694 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,111 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,08 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,106 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,07 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 0,37 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,029 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 0,187 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,025 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,021 | tấn |
| 24 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | 11,5374 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,1216 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3,015 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 80,78 | m2 |
| 28 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 100,4589 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 18,294 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 8,58 | m2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 159,12 | m2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 26,874 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | 64,1 | m2 |
| 34 | Sơn cột, dầm, trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm, trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 121,894 | m2 |
| 35 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 15,65 | m |
| 36 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | 0,82 | m2 |
| 37 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 4,182 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 41,82 | m2 |
| 39 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | 41,82 | m2 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Sản xuất xà gồ thép | 0,2174 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,217 | tấn |
| 42 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | Lợp mái tôn mạ màu dày 0.5mm | 0,4719 | 100m2 |
| 43 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính 8ly (bao gồm hoa sắt) | Cung cấp cửa đi khung sắt kính 8ly (bao gồm hoa sắt) | 11,2 | m2 |
| 44 | Cung cấp vách kính khung sắt, kính dày 8ly | Cung cấp vách kính khung sắt, kính dày 8ly | 3,6 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,2 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính mặt tiền, vữa XM mác 75 | Lắp dựng vách kính mặt tiền, vữa XM mác 75 | 3,6 | m2 |
| 47 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 29,6 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 1,869 | 100m2 |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + cầu chì | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + cầu chì | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 2P-50A | Lắp đặt MCB 2P-50A | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 100 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 30 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 50 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 6 | hộp |
| 60 | Lắp đặt dây internet | Lắp đặt dây internet | 50 | m |
| 61 | Đầu phát wifi | Đầu phát wifi | 1 | bộ |
| 62 | Đầu chia internet (loại 8 port) | Đầu chia internet (loại 8 port) | 1 | bộ |
| 63 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| C | KHỐI NHÀ KHAI THÁC CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 4,468 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 3,24 | m2 |
| 3 | Dặm vá, Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Dặm vá, Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,12 | m2 |
| 4 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 2,12 | m2 |
| 5 | Sơn cột, dầm, trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm, trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 2,12 | m2 |
| 6 | Dặm vá, Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, VXM mác 75 | Dặm vá, Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, VXM mác 75 | 1,36 | m2 |
| 7 | Dặm vá, Lát gạch gạch 40x40cm, vữa XM mác 75 | Dặm vá, Lát gạch gạch 40x40cm, vữa XM mác 75 | 1,36 | m2 |
| 8 | Cung cấp cửa đi khung sắt kính 8ly (bao gồm hoa sắt) | Cung cấp cửa đi khung sắt kính 8ly (bao gồm hoa sắt) | 6,48 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 6,48 | m2 |
| 10 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | 12,96 | m2 |
| 11 | Gia công, dặm vá lại trần thạch cao khu vực tháo dỡ tường mở rộng khu khai thác | Gia công, dặm vá lại trần thạch cao khu vực tháo dỡ tường mở rộng khu khai thác | 1 | t.bộ |
| 12 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 4,144 | m3 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Tháo dỡ cửa | 3,92 | m2 |
| 14 | Xây tường gạch 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,314 | m3 |
| 15 | Dặm vá, Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Dặm vá, Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,84 | m2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 7,84 | m2 |
| 17 | Sơn cột, dầm, trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn cột, dầm, trần tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 7,84 | m2 |
| 18 | Dặm vá, Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, VXM mác 75 | Dặm vá, Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, VXM mác 75 | 1,12 | m2 |
| 19 | Dặm vá, Lát gạch gạch 40x40cm, vữa XM mác 75 | Dặm vá, Lát gạch gạch 40x40cm, vữa XM mác 75 | 1,12 | m2 |
| 20 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | Đóng trần thạch cao tấm chống ẩm, KT 600x600 | 41,18 | m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 6 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + cầu chì | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu + cầu chì | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P-20A | Lắp đặt MCB 2P-20A | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x8mm2 | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <=34mm | 70 | m |
| 30 | Lắp đặt box + mặt nạ | Lắp đặt box + mặt nạ | 3 | hộp |
| 31 | Phụ kiện đấu nối điện | Phụ kiện đấu nối điện | 1 | lô |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | 63,69 | m2 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,122 | 100m3 |
| 3 | Tận dụng đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Tận dụng đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,122 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,672 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,931 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,039 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,338 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,054 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,059 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 0,063 | tấn |
| 11 | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | Sản xuất xà gồ thép tráng kẽm | 0,224 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,224 | tấn |
| 13 | Sản xuất cột + khung nhà xe bằng thép hình | Sản xuất cột + khung nhà xe bằng thép hình | 0,553 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép + khung nhà xe | Lắp dựng cột thép + khung nhà xe | 0,553 | tấn |
| 15 | Bu lông chân cột | Bu lông chân cột | 24 | cái |
| 16 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm | 1,231 | 100m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | 47,449 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 71,747 | m2 |
| 19 | Phá dỡ tường gạch | Phá dỡ tường gạch | 0,64 | m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 3,335 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi