Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813705-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần thương mại và xây dựng DBC |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200789726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 10:12:00 đến ngày 2020-08-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,826,998,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TƯỜNG KÈ XUNG QUANH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,756 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,03 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 168,47 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 345,97 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 55,36 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 276,78 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 500,6 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 43,32 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,093 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,71 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,925 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,76 | 100m |
| 13 | Lót vải địa kỹ thuật ART12 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,331 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá hộc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào vận chuyển đất mùn rác hữu cơ trong phạm vi ≤300m, máy cạp 9m3 - đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,887 | 100m3 |
| 2 | Đào vận chuyển đất bùn đặc trong phạm vi ≤300m, máy cạp 9m3-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,51 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 281,208 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,147 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG DẪN VÀO TRƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,09 | m3 |
| 2 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,804 | 100m3 |
| 3 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤300m, máy cạp 9m3-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,904 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 72,606 | m3 |
| 5 | Đào cấp bằng thủ công-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67,73 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,638 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 190,948 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,778 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,807 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới dày 30cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,054 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên dày 15cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,849 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,769 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi