Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 08:44:00 đến ngày 2020-08-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,129,646,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng công trình | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo HSTK | 8,8355 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy-đất cấp III | Theo HSTK | 1,6787 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 37,08 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 4,7365 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,8999 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 10,382 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,9726 | 100m3 |
| 8 | Đào móng gia cố lề bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 8,7715 | m3 |
| 9 | Đào móng gia cố lề bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,6666 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 4,8982 | 100m3 |
| 11 | Xây gia cố lề bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 326,3925 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo HSTK | 514,8108 | m3 |
| 13 | Làm lớp đệm cát dày 3cm | Theo HSTK | 143,003 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK | 2,4628 | 100m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 9,7285 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,8484 | 100m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 330,61 | m3 |
| 18 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,89 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3591 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 0,1512 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,2071 | 100m3 |
| 22 | Xây cống, vữa XM M100 | Theo HSTK | 8,62 | m3 |
| 23 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo HSTK | 0,88 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo HSTK | 2,94 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1182 | tấn |
| 26 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 1,26 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 0,3129 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo HSTK | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi