Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200787157-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 14:51:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,702,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9698 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,722 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3609 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,597 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8462 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,127 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6812 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7006 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,399 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2354 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3575 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6705 | 100m2 |
| 13 | Xây móng dày <=30cm, gạch thẻ 45x75x17cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9145 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,243 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,185 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2664 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6648 | m3 |
| 18 | Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170mm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,936 | m3 |
| 19 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9384 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,224 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2329 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,9538 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,667 | 100m2 |
| 24 | Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,351 | m3 |
| 25 | Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8995 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8724 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2602 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0848 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3984 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2345 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2345 | tấn |
| 32 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7606 | 100m2 |
| 33 | Thép Fi6 neo xà gồ với tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3628 | kg |
| 34 | GCLD bách chống bão mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.750 | cái |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50Trát tường G.ống bên ngoài dày 15, VXM50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 682,125 | m2 |
| 36 | Trát tường G.ống bên trong dày 15, VXM50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.038,665 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,994 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 448,309 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 866,7 | m2 |
| 40 | GCLD khung hoa sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,1344 | m2 |
| 41 | Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,8944 | m2 |
| 42 | Cửa sổ nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,36 | m2 |
| 43 | Tay vịn gỗ nhóm 3 đánh véc ni (KT:70*60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,95 | md |
| 44 | GCLD lan can Inox 304 lối đi người tàn tật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,736 | Kg |
| 45 | Gia công lắp dựng trụ gỗ lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | GC lắp dựng vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m2 |
| 47 | GCLD lan can cầu thang, khung hoa sắt đặc 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3425 | m2 |
| 48 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,688 | m2 |
| 49 | Quét sika latex TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,688 | m2 |
| 50 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,75 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,4 | m |
| 52 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 53 | Kẻ roan trang trí KT: 10x30mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1 | m |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,7882 | m2 |
| 55 | Trát chành cửa VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,32 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 745,82 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,036 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 120x600mm hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,868 | m2 |
| 59 | Ảnh Bác Hồ và học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 60 | Bả matit và tường, cột, dầm, trần (trục A, B) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 376,9694 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,0357 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,9337 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.119,5463 | m2 |
| 64 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 544,4293 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1429 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,548 | tấn |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0893 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1963 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2777 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4772 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2693 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8247 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3574 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2982 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3327 | tấn |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6705 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3676 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7423 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2716 | tấn |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,825 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | 100m |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cầu chắn rát D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 86 | GCLD cùm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu rửa labavo 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 89 | Lắp đặt bể nước bằng Inox nằm ngang, dung tích 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bể |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,654 | 100m2 |
| 91 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 92 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 93 | Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 94 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 95 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 96 | Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Cái |
| 97 | Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 98 | SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 99 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 100 | Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 101 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2667 | m3 |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| 106 | Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | Cái |
| 109 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cái |
| 110 | Tủ điện chính 4 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 113 | Lắp đặt dây đơn loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 115 | Hộp nối dây 110x110x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Hộp |
| 116 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cuộn |
| 117 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 118 | Lắp đặt cáp mạng vi tính UTP Cat5E loại AMP (2 thùng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 119 | Lắp đặt hộp WallOutlet âm tường, bao gồm đế chống cháy, mặt nạ và moduljack RJ45Cat5E loại AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 120 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Catalyst express 500 esw-520-24-J9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t.bị |
| 121 | Lắp đặt đầu RJ45 chống nhiễu (hộp 100 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 122 | Lắp đặt tủ Rack loại 19'' 6U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đường kính ống =21mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 125 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông măng, đá 1x2, chỉu rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | m3 |
| 126 | Xây gạch thẻ 4,5x7,5x17,5, xây tường thẳng, chiều dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | m3 |
| 127 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 128 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m2 |
| 129 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m |
| 133 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3467 | m3 |
| 134 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | m3 |
| 135 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 136 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 137 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 138 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6953 | 100m3 |
| 139 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,62 | m3 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,502 | m3 |
| 141 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2405 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5912 | 100m2 |
| 143 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,541 | m3 |
| 144 | Xây móng dày <=30cm, gạch thẻ 45x75x17cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8543 | m3 |
| 145 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,343 | m3 |
| 146 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3655 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1563 | tấn |
| 148 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4577 | tấn |
| 149 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1678 | tấn |
| 150 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7475 | 100m3 |
| 151 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,1202 | m3 |
| 152 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6394 | m3 |
| 153 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,66 | m3 |
| 154 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,1875 | m3 |
| 155 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5082 | 100m2 |
| 156 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8724 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6945 | 100m2 |
| 158 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,6376 | m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,434 | 100m2 |
| 160 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,053 | m3 |
| 161 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5149 | 100m2 |
| 162 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1835 | m3 |
| 163 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4248 | 100m2 |
| 164 | Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3303 | m3 |
| 165 | Xây tường > 10cm h<=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17, VXM M50, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,8263 | m3 |
| 166 | Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2238 | m3 |
| 167 | Xây tường <=10cm, h<=16m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,959 | m3 |
| 168 | Xây tường <=30cm, h<=4m, gạch thẻ 445x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | m3 |
| 169 | Xây tường <=30cm, h<=16m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 170 | Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch thẻ 445x75x170, VXM M75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7275 | m3 |
| 171 | Xây cột, trụ h<=4m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 50, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7295 | m3 |
| 172 | Xây cột, trụ h<=16m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 50, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6467 | m3 |
| 173 | LD gạch gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 174 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | tấn |
| 175 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | tấn |
| 176 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,225 | 100m2 |
| 177 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,929 | m2 |
| 178 | Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843,1692 | m2 |
| 179 | Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 646,68 | m2 |
| 180 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,7741 | m2 |
| 181 | Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.141,6612 | m2 |
| 182 | Ốp đá granit mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,3275 | m2 |
| 183 | Trát gờ chỉ VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,4 | m |
| 184 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,78 | m2 |
| 185 | Bả matit và tường, cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 738,372 | m2 |
| 186 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,3752 | m2 |
| 187 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 379,9968 | m2 |
| 188 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,5741 | m2 |
| 189 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.554,6594 | m2 |
| 190 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675,04 | m2 |
| 191 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,086 | m2 |
| 192 | Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,086 | m2 |
| 193 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,45 | m2 |
| 194 | Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2912 | m2 |
| 195 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 196 | GC hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 197 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 198 | GC lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0284 | m2 |
| 199 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0284 | m2 |
| 200 | GCLD tay vịn lan can sắt tròn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2 | m |
| 201 | GCLD thanh sắt hộp 14 trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,68 | m |
| 202 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,938 | m2 |
| 203 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4975 | 100m2 |
| 204 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8097 | tấn |
| 205 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2002 | tấn |
| 206 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8288 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5209 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4615 | tấn |
| 209 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8782 | tấn |
| 210 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6762 | tấn |
| 211 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5358 | tấn |
| 212 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 213 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4332 | tấn |
| 214 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2369 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7968 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1299 | tấn |
| 217 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8258 | tấn |
| 218 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 219 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Bộ |
| 220 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 221 | Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 222 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 223 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 224 | Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 225 | Tủ điện chính 4 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 226 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 227 | Lắp đặt dây đơn loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.400 | m |
| 228 | Lắp đặt dây đơn loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | m |
| 229 | Lắp đặt dây đơn loại dây 1x6,0mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 232 | Bulong HM10/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 233 | Bulong nở fi 10/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 234 | Domino nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 235 | Siết đầu cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 236 | Hộp nối dây 110x110x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Hộp |
| 237 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cuộn |
| 238 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 239 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 240 | Cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 241 | ống nhựa fi=60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | 100m |
| 242 | Cút nhựa fi=60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 243 | Cầu chắn rác fi=60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 244 | ống nhựa thoát nước tràn fi=34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 245 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 246 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 247 | Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 248 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 249 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 250 | Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Cái |
| 251 | Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 252 | SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 253 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 254 | Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 255 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m3 |
| 256 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2667 | m3 |
| 257 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,578 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,308 | m3 |
| 259 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,654 | m3 |
| 260 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1218 | 100m2 |
| 261 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,616 | m3 |
| 262 | Xây trụ cổng gạch thẻ gạch KT 45x75x170, cao<= 4m,VXM75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,916 | m3 |
| 263 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,336 | m3 |
| 264 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2574 | 100m2 |
| 265 | Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4505 | m3 |
| 266 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8125 | m3 |
| 267 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0413 | 100m2 |
| 268 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,026 | m2 |
| 269 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | cái |
| 270 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,78 | m2 |
| 271 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,51 | m2 |
| 272 | Đắp VXM M75, thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m |
| 273 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,5 | m |
| 274 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m |
| 275 | Lắp đặt Bulong fi 14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | cái |
| 276 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Dlux hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,636 | m2 |
| 277 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1204 | tấn |
| 278 | Cốt thép xà dầm, giằng móng fi <=18, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0295 | 0.0 |
| 279 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m3 |
| 280 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,86 | m3 |
| 281 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,93 | m3 |
| 282 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6496 | m3 |
| 283 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4416 | 100m2 |
| 284 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | cái |
| 285 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3192 | m3 |
| 286 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4319 | 100m2 |
| 287 | Xây tường gạch ống 6 lỗ (7x10x17), dày <=10cm, cao<= 4m,VXM50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4788 | m3 |
| 288 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,172 | m2 |
| 289 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,24 | m2 |
| 290 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dlux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,412 | 0.0 |
| 291 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4232 | tấn |
| 292 | Gia công lắp dựng tường rào lưới B40 cao 1,2m dây 3,5ly (có khung thép V30x3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,152 | m2 |
| 293 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,912 | m2 |
| 294 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,64 | m3 |
| 295 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,992 | m3 |
| 296 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8944 | 100m2 |
| 297 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,568 | m3 |
| 298 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,232 | m3 |
| 299 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1835 | tấn |
| 300 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7394 | tấn |
| 301 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 302 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3942 | 100m2 |
| 303 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,447 | m3 |
| 304 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2068 | 100m2 |
| 305 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,986 | m3 |
| 306 | Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4768 | m3 |
| 307 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,68 | m2 |
| 308 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,384 | m2 |
| 309 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,184 | m2 |
| 310 | Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,72 | m2 |
| 311 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn Granite 300x300 hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,72 | m2 |
| 312 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc TĐ, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,184 | m2 |
| 313 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn hoặc TĐ, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,864 | m2 |
| 314 | Lắp đặt đèn conpast | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 315 | Lắp đặt tủ điện 4 MC SINO EM4PL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 316 | Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 317 | Lắp đặt hộp nối dây 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 318 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 319 | Kéo rải các loại dây dẫn, loại dây đôi 2x1,5mm2, Cadivi hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 320 | Kéo rải các loại dây dẫn, loại dây đôi 2x4,0mm2, Cadivi hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 321 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 322 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 323 | Lắp đặt chậu rửa lavaboViglacera V42 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 324 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 325 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 326 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 327 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 328 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 329 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 330 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0.5m3 + phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100 m |
| 331 | Khóa nước DK 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 332 | Lắp đặt máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 333 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 335 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 336 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 337 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,08 | m3 |
| 338 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông măng, đá 1x2, chỉu rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,328 | m3 |
| 339 | Xây gạch thẻ 4,5x7,5x17,5, xây tường thẳng, chiều dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,972 | m3 |
| 340 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 341 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 342 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 343 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 344 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | cái |
| 345 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 346 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,387 | m3 |
| 347 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,522 | m3 |
| 348 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 349 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 350 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 351 | Lắp đặt máy bơm hỏa tiễn cột áp 60m, 2HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 352 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 353 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 354 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 355 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 356 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 357 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 358 | Nắp bịt 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 359 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 360 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170mm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 361 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 362 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | tấn |
| 363 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0014 | 100m2 |
| 364 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0245 | m3 |
| 365 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 366 | Lắp đặc ổ khóa việt tiệp khóa máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 367 | Lắp đặt tủ điện âm tường E4FC SINO (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 368 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 369 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 370 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x3,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 100m |
| 371 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 372 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB40, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 373 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | tấn |
| 374 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0454 | tấn |
| 375 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,736 | m3 |
| 376 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 377 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 378 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 379 | Lát giấy dầu chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m2 |
| 380 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | m3 |
| 381 | GCLD bu lông Fi14,L220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 382 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4934 | tấn |
| 383 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9868 | tấn |
| 384 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2619 | tấn |
| 385 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5238 | tấn |
| 386 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,0305 | m2 |
| 387 | Lợp mái che tôn màu dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3024 | 100m2 |
| 388 | GCLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,48 | m2 |
| 389 | GCLD máng tôn Inox lận với tường nhà hiệu bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | md |
| 390 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | 100m |
| 391 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 392 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,58 | m3 |
| 393 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4298 | 100m2 |
| 394 | Lát giấy dầu chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,658 | 100m2 |
| 395 | Xây tường <=10cm h<=4m, gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,11 | m3 |
| 396 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2 | m2 |
| 397 | Cắt roan nền sân 5x5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,9 | m |
| 398 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | m3 |
| 399 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 400 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 401 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | m3 |
| 402 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 403 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7264 | m3 |
| 404 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0726 | 100m2 |
| 405 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 406 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 407 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8316 | m3 |
| 408 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m2 |
| 409 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6526 | m3 |
| 410 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1182 | 100m2 |
| 411 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 412 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8226 | m3 |
| 413 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3823 | 100m2 |
| 414 | Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,264 | m3 |
| 415 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,316 | m2 |
| 416 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,226 | m2 |
| 417 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,24 | m |
| 418 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,12 | m |
| 419 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,568 | m2 |
| 420 | Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,568 | m2 |
| 421 | GCLD bộ chữ Alu đồng theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,982 | m2 |
| 422 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,28 | m2 |
| 423 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3048 | m2 |
| 424 | GCLD cửa sắt cổng chính, cổng phụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7 | m2 |
| 425 | GCLD chống sắt trên tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 426 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,05 | m2 |
| 427 | Bả bằng bột Dulux hoặc TĐ vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7164 | m2 |
| 428 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,7164 | m2 |
| 429 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0485 | tấn |
| 430 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1079 | tấn |
| 431 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 432 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1086 | tấn |
| 433 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1842 | tấn |
| 434 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1148 | tấn |
| 435 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1603 | tấn |
| 436 | Lắp dựng lỗ cắm cờ D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 437 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 438 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 439 | Lát giấy dầu chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,162 | 100m2 |
| 440 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,43 | m3 |
| 441 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,2 | m2 |
| 442 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 443 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 444 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi