Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200787157-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200787151
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-31 14:51:00 đến ngày 2020-08-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,702,973,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9698 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,722 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3609 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,597 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8462 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,127 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6812 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,7006 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,399 m3
10 Ván khuôn thép, Móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2354 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3575 m3
12 Ván khuôn thép cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6705 100m2
13 Xây móng dày <=30cm, gạch thẻ 45x75x17cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9145 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,243 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,185 m3
16 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2664 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6648 m3
18 Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170mm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,936 m3
19 Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9384 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,224 m3
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2329 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,9538 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,667 100m2
24 Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,351 m3
25 Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8995 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8724 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2602 100m2
28 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0848 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3984 100m2
30 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2345 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2345 tấn
32 Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7606 100m2
33 Thép Fi6 neo xà gồ với tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,3628 kg
34 GCLD bách chống bão mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.750 cái
35 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50Trát tường G.ống bên ngoài dày 15, VXM50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 682,125 m2
36 Trát tường G.ống bên trong dày 15, VXM50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.038,665 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,994 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 448,309 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 866,7 m2
40 GCLD khung hoa sắt mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,1344 m2
41 Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,8944 m2
42 Cửa sổ nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,36 m2
43 Tay vịn gỗ nhóm 3 đánh véc ni (KT:70*60) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,95 md
44 GCLD lan can Inox 304 lối đi người tàn tật Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,736 Kg
45 Gia công lắp dựng trụ gỗ lan can cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 GC lắp dựng vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,12 m2
47 GCLD lan can cầu thang, khung hoa sắt đặc 16x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,3425 m2
48 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,688 m2
49 Quét sika latex TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,688 m2
50 Lát đá Granite bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,75 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 443,4 m
52 Trát đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
53 Kẻ roan trang trí KT: 10x30mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,1 m
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,7882 m2
55 Trát chành cửa VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,32 m2
56 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 745,82 m2
57 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,036 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 120x600mm hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,868 m2
59 Ảnh Bác Hồ và học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
60 Bả matit và tường, cột, dầm, trần (trục A, B) Mô tả kỹ thuật theo chương V 376,9694 m2
61 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,0357 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,9337 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.119,5463 m2
64 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,4293 m2
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1429 tấn
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,548 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0893 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1963 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2777 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4772 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2693 tấn
72 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8247 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3574 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2982 tấn
75 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3327 tấn
76 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6705 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3676 tấn
79 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7423 tấn
80 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2716 tấn
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,825 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 100m
83 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
85 Lắp đặt cầu chắn rát D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
86 GCLD cùm Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 cái
87 Lắp đặt chậu rửa labavo 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
88 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
89 Lắp đặt bể nước bằng Inox nằm ngang, dung tích 1,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bể
90 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,654 100m2
91 Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
92 Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
93 Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
94 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
95 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
96 Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 Cái
97 Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
98 SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
99 Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
100 Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
101 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m3
102 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2667 m3
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
104 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
105 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Cái
106 Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
107 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
108 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 Cái
109 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cái
110 Tủ điện chính 4 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
112 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 m
113 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 750 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
115 Hộp nối dây 110x110x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Hộp
116 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cuộn
117 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
118 Lắp đặt cáp mạng vi tính UTP Cat5E loại AMP (2 thùng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
119 Lắp đặt hộp WallOutlet âm tường, bao gồm đế chống cháy, mặt nạ và moduljack RJ45Cat5E loại AMP Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
120 Lắp đặt thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Catalyst express 500 esw-520-24-J9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 t.bị
121 Lắp đặt đầu RJ45 chống nhiễu (hộp 100 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
122 Lắp đặt tủ Rack loại 19'' 6U Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Lắp đặt ống nhựa ruột gà đường kính ống =21mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 420 m
124 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông măng, đá 1x2, chỉu rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 m3
126 Xây gạch thẻ 4,5x7,5x17,5, xây tường thẳng, chiều dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 m3
127 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m2
128 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33 m2
129 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m
133 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3467 m3
134 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 m3
135 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 100m2
136 Sản xuất cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
137 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
138 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6953 100m3
139 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,62 m3
140 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,502 m3
141 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2405 m3
142 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5912 100m2
143 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,541 m3
144 Xây móng dày <=30cm, gạch thẻ 45x75x17cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8543 m3
145 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,343 m3
146 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3655 100m2
147 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1563 tấn
148 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4577 tấn
149 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1678 tấn
150 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7475 100m3
151 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,1202 m3
152 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6394 m3
153 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,66 m3
154 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1875 m3
155 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5082 100m2
156 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,8724 m3
157 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6945 100m2
158 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,6376 m3
159 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,434 100m2
160 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,053 m3
161 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5149 100m2
162 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1835 m3
163 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4248 100m2
164 Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,3303 m3
165 Xây tường > 10cm h<=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17, VXM M50, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,8263 m3
166 Xây tường <=10cm, h<=4m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2238 m3
167 Xây tường <=10cm, h<=16m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,959 m3
168 Xây tường <=30cm, h<=4m, gạch thẻ 445x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,048 m3
169 Xây tường <=30cm, h<=16m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,31 m3
170 Xây các kết cấu phức tạp h<=4m, gạch thẻ 445x75x170, VXM M75, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7275 m3
171 Xây cột, trụ h<=4m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 50, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7295 m3
172 Xây cột, trụ h<=16m, gạch thẻ 45x75x170, VXM M 50, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6467 m3
173 LD gạch gió Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m2
174 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4353 tấn
175 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4353 tấn
176 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,225 100m2
177 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,929 m2
178 Trát xà dầm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 843,1692 m2
179 Trát trần, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 646,68 m2
180 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,7741 m2
181 Trát tường trong dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.141,6612 m2
182 Ốp đá granit mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,3275 m2
183 Trát gờ chỉ VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 552,4 m
184 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M50, cát mịn Ml=0,7-1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,78 m2
185 Bả matit và tường, cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 738,372 m2
186 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 358,3752 m2
187 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 379,9968 m2
188 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,5741 m2
189 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.554,6594 m2
190 Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 675,04 m2
191 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,086 m2
192 Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,086 m2
193 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,45 m2
194 Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,2912 m2
195 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm cao cấp Xinfa 3TWindow kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,0656 m2
196 GC hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,0656 m2
197 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,0656 m2
198 GC lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0284 m2
199 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0284 m2
200 GCLD tay vịn lan can sắt tròn D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,2 m
201 GCLD thanh sắt hộp 14 trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,68 m
202 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,938 m2
203 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4975 100m2
204 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8097 tấn
205 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2002 tấn
206 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8288 tấn
207 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5209 tấn
208 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4615 tấn
209 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8782 tấn
210 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6762 tấn
211 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5358 tấn
212 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3768 tấn
213 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4332 tấn
214 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2369 tấn
215 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7968 tấn
216 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1299 tấn
217 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8258 tấn
218 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
219 Lắp đặt đèn trang trí nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Bộ
220 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
221 Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
222 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
223 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
224 Lắp đặt quạt trần (đã gồm hộp số) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
225 Tủ điện chính 4 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Tủ
226 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
227 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.400 m
228 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 m
229 Lắp đặt dây đơn loại dây 1x6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
230 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 900 m
231 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
232 Bulong HM10/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
233 Bulong nở fi 10/80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
234 Domino nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
235 Siết đầu cáp đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
236 Hộp nối dây 110x110x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Hộp
237 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cuộn
238 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
239 Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
240 Cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Cái
241 ống nhựa fi=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 100m
242 Cút nhựa fi=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
243 Cầu chắn rác fi=60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
244 ống nhựa thoát nước tràn fi=34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
245 Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
246 Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
247 Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
248 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m
249 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
250 Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 Cái
251 Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
252 SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
253 Bình chữa cháy MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
254 Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
255 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m3
256 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2667 m3
257 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,578 m3
258 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,308 m3
259 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,654 m3
260 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1218 100m2
261 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,616 m3
262 Xây trụ cổng gạch thẻ gạch KT 45x75x170, cao<= 4m,VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,916 m3
263 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,336 m3
264 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2574 100m2
265 Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4505 m3
266 Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8125 m3
267 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0413 100m2
268 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,026 m2
269 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 cái
270 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,78 m2
271 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,51 m2
272 Đắp VXM M75, thân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m
273 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,5 m
274 Trát đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m
275 Lắp đặt Bulong fi 14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 cái
276 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Dlux hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,636 m2
277 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1204 tấn
278 Cốt thép xà dầm, giằng móng fi <=18, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0295 0.0
279 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5 m3
280 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,86 m3
281 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, rộng >250cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,93 m3
282 Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6496 m3
283 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4416 100m2
284 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
285 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3192 m3
286 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4319 100m2
287 Xây tường gạch ống 6 lỗ (7x10x17), dày <=10cm, cao<= 4m,VXM50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4788 m3
288 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,172 m2
289 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,24 m2
290 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dlux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,412 0.0
291 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4232 tấn
292 Gia công lắp dựng tường rào lưới B40 cao 1,2m dây 3,5ly (có khung thép V30x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,152 m2
293 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,912 m2
294 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,64 m3
295 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,992 m3
296 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8944 100m2
297 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,568 m3
298 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,232 m3
299 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1835 tấn
300 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7394 tấn
301 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
302 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3942 100m2
303 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,447 m3
304 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2068 100m2
305 Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,986 m3
306 Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4768 m3
307 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,68 m2
308 Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,384 m2
309 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,184 m2
310 Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,72 m2
311 Lát nền, sàn, gạch chống trơn Granite 300x300 hoặc TĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,72 m2
312 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc TĐ, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,184 m2
313 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn hoặc TĐ, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,864 m2
314 Lắp đặt đèn conpast Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
315 Lắp đặt tủ điện 4 MC SINO EM4PL Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
316 Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
317 Lắp đặt hộp nối dây 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
318 Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
319 Kéo rải các loại dây dẫn, loại dây đôi 2x1,5mm2, Cadivi hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
320 Kéo rải các loại dây dẫn, loại dây đôi 2x4,0mm2, Cadivi hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
321 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
322 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
323 Lắp đặt chậu rửa lavaboViglacera V42 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
324 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
325 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
326 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
327 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
328 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
329 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
330 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0.5m3 + phao tự động Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100 m
331 Khóa nước DK 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
332 Lắp đặt máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
333 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 100m
334 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
335 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
336 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
337 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,08 m3
338 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông măng, đá 1x2, chỉu rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,328 m3
339 Xây gạch thẻ 4,5x7,5x17,5, xây tường thẳng, chiều dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,972 m3
340 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m2
341 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m2
342 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
343 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
344 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 cái
345 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
346 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,387 m3
347 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,522 m3
348 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
349 Sản xuất cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
350 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
351 Lắp đặt máy bơm hỏa tiễn cột áp 60m, 2HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
352 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
353 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
354 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
355 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114x3,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
356 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
357 Lắp đặt van 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
358 Nắp bịt 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
359 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 m
360 Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170mm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
361 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
362 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0016 tấn
363 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0014 100m2
364 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0245 m3
365 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
366 Lắp đặc ổ khóa việt tiệp khóa máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
367 Lắp đặt tủ điện âm tường E4FC SINO (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
368 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
369 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
370 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x3,0mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 100m
371 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
372 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB40, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
373 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0071 tấn
374 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0454 tấn
375 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,736 m3
376 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
377 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m3
378 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m3
379 Lát giấy dầu chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m2
380 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,936 m3
381 GCLD bu lông Fi14,L220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Cái
382 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4934 tấn
383 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9868 tấn
384 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2619 tấn
385 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5238 tấn
386 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,0305 m2
387 Lợp mái che tôn màu dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3024 100m2
388 GCLD ke chống bão Mô tả kỹ thuật theo chương V 260,48 m2
389 GCLD máng tôn Inox lận với tường nhà hiệu bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8 md
390 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,448 100m
391 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
392 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,58 m3
393 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4298 100m2
394 Lát giấy dầu chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,658 100m2
395 Xây tường <=10cm h<=4m, gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,11 m3
396 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2 m2
397 Cắt roan nền sân 5x5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,9 m
398 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,008 m3
399 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
400 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0448 100m2
401 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
402 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m2
403 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7264 m3
404 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0726 100m2
405 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
406 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 100m2
407 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8316 m3
408 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0832 100m2
409 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6526 m3
410 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1182 100m2
411 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
412 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8226 m3
413 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3823 100m2
414 Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,264 m3
415 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,316 m2
416 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,226 m2
417 Trát đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,24 m
418 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,12 m
419 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,568 m2
420 Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,568 m2
421 GCLD bộ chữ Alu đồng theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,982 m2
422 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ Ruby vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,28 m2
423 Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3048 m2
424 GCLD cửa sắt cổng chính, cổng phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7 m2
425 GCLD chống sắt trên tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
426 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,05 m2
427 Bả bằng bột Dulux hoặc TĐ vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7164 m2
428 Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả sơn Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,7164 m2
429 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0485 tấn
430 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1079 tấn
431 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
432 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1086 tấn
433 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1842 tấn
434 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1148 tấn
435 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1603 tấn
436 Lắp dựng lỗ cắm cờ D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m
437 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
438 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
439 Lát giấy dầu chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,162 100m2
440 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,43 m3
441 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,2 m2
442 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
443 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
444 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->