Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774715-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạnh Trị, huyện Thạnh Trị |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200774564 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn CTMTQG xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 16:44:00 đến ngày 2020-08-10 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,801,736,135 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đoạn 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 9,3949 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 15,4132 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san nền | Chương V E-HSMT | 9,4246 | 100m3 cát |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 7,7251 | 100m3 |
| 5 | Trải tấm nilon lót | Chương V E-HSMT | 40,0282 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | Chương V E-HSMT | 9,3861 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 3,1991 | 100m2 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép ngang mặt đường | Chương V E-HSMT | 1,0664 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 319,1612 | m3 |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy | Chương V E-HSMT | 37,512 | 100m |
| 11 | Cừ tràm nẹp | Chương V E-HSMT | 2,16 | 100m |
| 12 | SXLD cốt thép neo cừ, đường kính 8 mm | Chương V E-HSMT | 0,2861 | tấn |
| 13 | Lót vải bạt chắn đất | Chương V E-HSMT | 1,563 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,7875 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | Chương V E-HSMT | 0,0196 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,1715 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng cọc tiêu, cột biển báo, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,616 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| B | Hạng mục : Đoạn 2 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 2,2757 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san nền | Chương V E-HSMT | 2,4654 | 100m3 cát |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 2,0208 | 100m3 |
| 5 | Trải tấm nilon lót | Chương V E-HSMT | 5,0092 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | Chương V E-HSMT | 1,1362 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,3233 | 100m2 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép ngang mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,1078 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 39,9493 | m3 |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy | Chương V E-HSMT | 2,88 | 100m |
| 11 | Cừ tràm nẹp | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 12 | SXLD cốt thép neo cừ, đường kính 8 mm | Chương V E-HSMT | 0,0134 | tấn |
| 13 | Lót vải bạt chắn đất | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,3938 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0858 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng cọc tiêu, cột biển báo, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,3081 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Cung cấp biển báo chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Cung cấp đặt biển báo tròn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| C | Hạng mục : Đoạn 3 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 2,7114 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 3,0078 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san nền | Chương V E-HSMT | 2,8652 | 100m3 cát |
| 4 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt yêu cầu K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 2,3485 | 100m3 |
| 5 | Trải tấm nilon lót | Chương V E-HSMT | 14,0444 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép mặt đường, đường kính 6 mm | Chương V E-HSMT | 3,285 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 1,1196 | 100m2 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép ngang mặt đường | Chương V E-HSMT | 0,3732 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 111,985 | m3 |
| 10 | Đóng cừ tràm bằng máy | Chương V E-HSMT | 7,92 | 100m |
| 11 | Cừ tràm nẹp | Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 12 | SXLD cốt thép neo cừ, đường kính 8 mm | Chương V E-HSMT | 0,0723 | tấn |
| 13 | Lót vải bạt chắn đất | Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 14 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo, đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,3938 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ móng | Chương V E-HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng cột biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0858 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng cọc tiêu, cột biển báo, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,3081 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống D80 mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt biển báo chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt biển báo tròn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp bu lông các loại | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi