Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Cải tạo nâng cấp nhà lớp học Trường Mầm non Chương Xá
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI XÃ CHƯƠNG XÁ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng công trình: Cải tạo nâng cấp nhà lớp học Trường Mầm non Chương Xá |
| Số hiệu KHLCNT | 20200808490 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng Nông thôn mới (vốn đầu tư phát triển) và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 14:51:00 đến ngày 2020-08-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,418,393,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 (20%) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 52,3328 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (80%) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,0933 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 20,4694 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24,4871 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 45,3705 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,2587 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1292 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,8347 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,6747 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 27,6073 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,7326 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,3426 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,1294 | tấn |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6,1738 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,8656 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 32,9849 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,2792 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 20,886 | m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,7556 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,3495 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1313 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 60 | cái |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4,3828 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,7775 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,2966 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,2406 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 38,7851 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4,2248 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,1513 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4,698 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,7812 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 85,7362 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,9009 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6,4853 | tấn |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12,8128 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,1504 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,281 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,7959 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,9944 | tấn |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,8794 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,3197 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,3051 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,5834 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0092 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0875 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 156,7882 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 37,1424 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12,2371 | m3 |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,0491 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,0746 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,0746 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 206,055 | 1m2 |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5,0303 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 59 | m |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 154,7152 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 527,8344 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 150,7584 | m2 |
| 59 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 314,07 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 530,9461 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1.211,2561 | m2 |
| 62 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 84,3678 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 142,9932 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 770,9162 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 66,863 | m2 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 31,7722 | m2 |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 94,6 | m |
| 68 | Đắp phào nổi trang trí lan can | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 13 | cái |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 699,2185 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2.133,4031 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn, lan can inox - 304 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 523,3207 | kg |
| 72 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 58,32 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa đi 1 cánh quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 30,36 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,92 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 8,64 | m2 |
| 76 | Sản xuất vách kính cố định, kính an toàn dày 6,38ly | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12,135 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 123,24 | 1m2 cấu kiện |
| 78 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12,135 | m2 |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,1304 | tấn |
| 80 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 68,8689 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 41,1421 | 1m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 7,1572 | 100m2 |
| 83 | Lát đá bồn rửa | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 16,884 | m2 |
| 84 | Khung INOX-304 đỡ bàn đá | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | bô |
| 85 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12,4249 | m3 |
| 86 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,1065 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,253 | m3 |
| 88 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,464 | m3 |
| 89 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,4429 | m3 |
| 90 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 25,7 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 10,35 | m2 |
| 92 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,8403 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1209 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,2932 | 100m2 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 36 | cái |
| 96 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 97 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,39 | m3 |
| 98 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,78 | m3 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,59 | 100 m |
| 100 | Cút góc nhựa fi 25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 16 | cái |
| 101 | Tê nhựa fi 25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | cái |
| 102 | Van phao tự ngắt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | bể |
| 104 | Lắp đặt van 1 chiều HDPE, ĐK 25mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt van khóa HDPE, ĐK 25mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | cái |
| 106 | Rắc co D25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,3 | 100m |
| 108 | Tê nhựa fi 110 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 60 | cái |
| 109 | Cút góc nhựa fi 110 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 82 | cái |
| 110 | Chếch nhựa fi 110 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 111 | Y nhựa fi 110 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | cái |
| 114 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,1 | cái |
| 115 | Tê nhựa fi 90 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 36 | cái |
| 116 | Cút góc nhựa fi 90 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 42 | cái |
| 117 | Chếch nhựa fi 90 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 118 | Y nhựa fi 90 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 119 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,22 | 100m |
| 122 | Tê nhựa PVC fi 60 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4 | cái |
| 123 | Cút góc nhựa fi 60 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 14 | cái |
| 124 | Chếch nhựa fi 60 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,22 | 100m |
| 127 | Tê nhựa fi 42 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 128 | Cút góc nhựa fi 42 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,24 | 100m |
| 130 | Cút góc nhựa PVC fi 34 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 48 | cái |
| 131 | Máng INOX rửa tay, inox 304 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | bộ |
| 132 | Lắp đặt gương soi | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24 | cái |
| 133 | Lắp đặt gương soi kích thước 1,8mx1,2m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | bộ |
| 134 | Lắp đặt xí bệt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 36 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 36 | cái |
| 136 | Dây cấp xí bệt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 36 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | bộ |
| 138 | Van nhấn tiểu nam | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | bộ |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,66 | 100m |
| 140 | Tê nhựa fi 50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 141 | Cút góc fi 50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 8 | cái |
| 142 | Chếch nhựa fi 50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 10 | cái |
| 143 | Măng sông nhựa fi 50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 144 | Rắc co fi 50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt van khóa nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 147 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,05 | 100m |
| 149 | Cút góc nhựa fi 25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 72 | cái |
| 150 | Tê nhựa fi 25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 108 | cái |
| 151 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 120 | cái |
| 152 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 10 | cái |
| 153 | Van gạt fi 25 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 16 | cái |
| 154 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | cái |
| 155 | Hộp đựng bình chữ cháy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4 | cái |
| 156 | Bình chữa cháy MFZL4 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 8 | bình |
| 157 | Bình chữa cháy MT3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4 | bình |
| 158 | Bộ tiêu lệnh nội quy phòng cháy | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | bộ |
| 159 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III (TC 20%) | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 10,9053 | m3 |
| 160 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,4362 | 100m3 |
| 161 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,8642 | m3 |
| 162 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3,457 | m3 |
| 163 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1181 | 100m2 |
| 164 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1094 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1118 | tấn |
| 166 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,176 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0072 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0244 | tấn |
| 170 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 9,4908 | m3 |
| 171 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 10,6668 | m2 |
| 172 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 60,192 | m2 |
| 173 | Đánh màu tường bể | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 60,192 | m2 |
| 174 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 17,1136 | m2 |
| 175 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1,2288 | m3 |
| 176 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 177 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 0,0696 | tấn |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 179 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 26,7143 | m3 |
| 180 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 19,6 | m3 |
| 181 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 29,4 | m3 |
| 182 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 8 | cọc |
| 183 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 60 | m |
| 184 | Bù thép fi 16 dây tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 28,56 | kg |
| 185 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 80 | m |
| 186 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2,512 | 1m2 |
| 187 | Kẹp tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | bộ |
| 188 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3 | cái |
| 189 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 3 | cái |
| 190 | Quả cầu sứ | 3 | quả | |
| 191 | Đo điện trở | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | điểm |
| 192 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 36 | bộ |
| 193 | Lắp đặt đèn Led 300x300 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 21 | bộ |
| 194 | Lắp đặt đèn compact | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 12 | bộ |
| 195 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 14 | cái | |
| 196 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 198 | Công tắc 2 chiều | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt ô cắm đôi | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 30 | cái |
| 200 | Lắp đặt quạt trần | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24 | cái |
| 201 | Móc treo quạt trần | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 24 | cái |
| 202 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 203 | Tủ điện 500*350*200 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 204 | Tủ điện chiếu sáng 3-5 MODUL | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 205 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 1 | cái |
| 206 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 950 | m |
| 209 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 480 | m |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 60 | m |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 40 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 5 | m |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 70 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 950 | m |
| 215 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x80mm | Yêu cầu kỹ thuật-Chương V | 4 | hộp |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3 (TC 10%) | 0,1947 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 (TC 10%) | 5,6329 | m3 | |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 90%) | 0,2723 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 4,9764 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,156 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,196 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0401 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1773 | tấn | |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 13,0283 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 3,6415 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 7,0233 | m3 | |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2386 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 6,556 | m3 | |
| 14 | Trát chân móng quanh nhà | 11,547 | m2 | |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp | 13,2588 | m2 | |
| 16 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,2398 | m3 | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0458 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0201 | tấn | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 7 | cái | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,3158 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3249 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1303 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,066 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,4261 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,474 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1285 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5703 | tấn | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 9,385 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,9307 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7001 | tấn | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 37,6671 | m3 | |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 3,9554 | m3 | |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,207 | m3 | |
| 34 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | 0,1982 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1982 | tấn | |
| 36 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,8504 | 100m2 | |
| 37 | Tôn úp nóc | 29,1 | m | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 7,546 | m2 | |
| 39 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 7,546 | m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | 67,1416 | m2 | |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450mm | 31,877 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 148,9608 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 196,159 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 43,8504 | m2 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 77,1496 | m2 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M50 | 3,0652 | m2 | |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75, PC30 | 47,3 | m | |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 204,3582 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 276,3738 | m2 | |
| 50 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | 9,72 | m2 | |
| 51 | Sản xuất cửa đi 1 cánh quay, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | 1,76 | m2 | |
| 52 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38 ly | 11,34 | m2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 22,82 | 1m2 cấu kiện | |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1542 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,64 | m2 | |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,6112 | 1m2 | |
| 57 | Chậu rửa bát đôi | 2 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,06 | 100m | |
| 60 | tê nhựa fi 32 | 1 | cái | |
| 61 | Cút góc nhựa fi 32 | 4 | cái | |
| 62 | rắc co nhựa fi 32 | 1 | cái | |
| 63 | chếch nhựa fi 32 | 1 | cái | |
| 64 | Van khóa nhựa PPR đường kính 32mm | 1 | cái | |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,15 | 100m | |
| 67 | tê nhựa fi 25 | 3 | cái | |
| 68 | cút góc fi 25 | 5 | cái | |
| 69 | Cút góc nhựa 1 đầu ren fi 20 | 4 | cái | |
| 70 | Van gạt fi25 | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | 0,08 | 100m | |
| 72 | Tê nhựa fi 90 | 1 | cái | |
| 73 | Cút góc nhựa fi 90 | 4 | cái | |
| 74 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 0,36 | 100 m | |
| 76 | Cút góc nhựa fi 25 | 8 | cái | |
| 77 | Tê nhựa fi 25 | 1 | cái | |
| 78 | Van phao tự ngắt | 1 | cái | |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | 0,11 | 100m | |
| 81 | cầu inox chắn rác | 2 | cái | |
| 82 | Chếch nhựa fi 90 | 4 | cái | |
| 83 | Cút góc fi 90 | 4 | cái | |
| 84 | Đai inox giữ ống | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt đèn Led 300x300 | 2 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | 3 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 6 | cái | |
| 91 | Tủ điện 300x200x150 | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 2 | cái | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 80 | m | |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 30 | m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 75 | m | |
| 98 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 60x60 | 2 | hộp | |
| 99 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 4,092 | m3 | |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,66 | m3 | |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,744 | m3 | |
| 102 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 0,924 | m3 | |
| 103 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,4 | m2 | |
| 104 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,6 | m2 | |
| 105 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6084 | m3 | |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0403 | tấn | |
| 107 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0977 | 100m2 | |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 13 | cái | |
| 109 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,445 | m3 | |
| 110 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 0,89 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG SÂN VƯỜN, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 0,828 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (Máy 80%) | 0,2951 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 6,5578 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 3,6432 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 9,9691 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | 6,9828 | m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1548 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 1,0339 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 1,0339 | 100m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0847 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,2144 | m3 | |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 15,18 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 81,144 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,144 | m2 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 27,72 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 2,376 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 11,6835 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ nhà để xe số 1 | 5 | Công | |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 13,675 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 27,35 | m3 | |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 10,94 | 10m | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | 2,5313 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,2531 | m3 | |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 1,2056 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,0726 | m3 | |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0828 | tấn | |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 2,2456 | m3 | |
| 28 | Ốp gạch thẻ | 1,36 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 16,4704 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,4704 | m2 | |
| 31 | Gia công cổng sắt | 0,3382 | tấn | |
| 32 | Bắn tôn bịt cửa | 19,54 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 57,8872 | 1m2 | |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, biển hiệu | 19,224 | m2 | |
| 35 | Chữ Mica biển hiệu cổng | 1 | bộ chữ | |
| 36 | Khoá cổng + then chốt | 2 | Bộ | |
| 37 | Bản lề cổng | 8 | Cái | |
| 38 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (10%) | 1,6399 | m3 | |
| 39 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 (90%) | 0,1476 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 1,3666 | m3 | |
| 41 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 3,7329 | m3 | |
| 42 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 4,634 | m3 | |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4521 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0411 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3147 | tấn | |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,2143 | m3 | |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 4,5546 | m3 | |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 68,0432 | m2 | |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,8461 | m2 | |
| 50 | Đắp mũ tường | 18,24 | m | |
| 51 | Đắp đầu trụ cột | 7 | cái | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78,8893 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 1,7556 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 0,2926 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | 0,7993 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,5159 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3525 | m3 | |
| 6 | Trát chân móng quanh nhà | 1,148 | m2 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 0,0575 | m3 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 0,7644 | m2 | |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 0,0423 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,01 | 100m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0046 | tấn | |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,1496 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0177 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0053 | tấn | |
| 16 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0387 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,32 | m2 | |
| 18 | Gia công khuôn cửa | 0,0053 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt | 0,7 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,696 | 1m2 | |
| 21 | Bắn tôn bịt cửa | 0,007 | 100m2 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,735 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,147 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | 12,2092 | m2 | |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | 1,6236 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | 0,818 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,2092 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi