Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200811333-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và công nghệ TECHCO
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200802436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Lệ Thủy
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-05 16:30:00 đến ngày 2020-08-12 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,557,512,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào phong hóa, vét bùn, máy ủi 110CV-đất cấp I Như bản vẽ thi công kèm theo 12,34 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Như bản vẽ thi công kèm theo 12,34 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Như bản vẽ thi công kèm theo 12,34 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 1,392 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 1,392 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 1,392 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Như bản vẽ thi công kèm theo 30,2 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Như bản vẽ thi công kèm theo 12,75 100m3
9 Đào khuôn nền đường máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Như bản vẽ thi công kèm theo 32,23 100m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Như bản vẽ thi công kèm theo 3.223 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Như bản vẽ thi công kèm theo 3.223 m3
B MẶT ĐƯỜNG NHỰA
1 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Như bản vẽ thi công kèm theo 21,72 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Như bản vẽ thi công kèm theo 47,99 100m2
3 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Như bản vẽ thi công kèm theo 47,99 100m2
C MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ Như bản vẽ thi công kèm theo 40,09 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Như bản vẽ thi công kèm theo 8,681 100m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Như bản vẽ thi công kèm theo 57,871 100m2
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Như bản vẽ thi công kèm theo 4,124 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 Như bản vẽ thi công kèm theo 1.041,67 m3
6 Thi công khe co Như bản vẽ thi công kèm theo 190 m
7 Thi công khe giãn Như bản vẽ thi công kèm theo 38 m
D CỌC TIÊU, BIỂN BÁO
1 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Như bản vẽ thi công kèm theo 458 cái
2 Biển báo hạn chế tải trọng (mua sẵn) Như bản vẽ thi công kèm theo 2 cái
3 Biển báo đường hẹp (mua sẵn) Như bản vẽ thi công kèm theo 7 cái
4 Lắp đặt biển báo phản quang Như bản vẽ thi công kèm theo 9 cái
E THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 0,686 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 0,686 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Như bản vẽ thi công kèm theo 0,686 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Như bản vẽ thi công kèm theo 0,229 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Như bản vẽ thi công kèm theo 4,39 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Như bản vẽ thi công kèm theo 0,8 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 16,57 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Như bản vẽ thi công kèm theo 0,897 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống Như bản vẽ thi công kèm theo 1,388 100m2
10 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Như bản vẽ thi công kèm theo 7,17 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T bằng máy Như bản vẽ thi công kèm theo 21 cái
12 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Như bản vẽ thi công kèm theo 53,55 m2
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Như bản vẽ thi công kèm theo 3,2 m3
14 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Như bản vẽ thi công kèm theo 14,07 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->