Gói thầu: Sửa chữa dãy nhà 02 tầng (khu phía sau)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Khoa học và Công nghệ Bình Định |
| Tên gói thầu | Sửa chữa dãy nhà 02 tầng (khu phía sau) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 16:39:00 đến ngày 2020-08-12 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 281,333,523 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I/ CHỐNG THẤM: | |||
| B | 1/ Chống thấm mái, sê nô, đường xúc mái tole: | |||
| C | a/ Chống thấm mái: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m (gỡ 2 tấm, mỗi tấm dài 5,4m) | Phần II chương V | 10,8 | m2 |
| 2 | Vệ sinh lớp bề mặt của bê tông (nằm bên dưới mái tole) | Phần II chương V | 123,48 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm mái bằng sika 3 lớp | Phần II chương V | 123,48 | m2 |
| 4 | Lợp lại tấm tole đã tháo ra (tận dụng lại tole cũ) | Phần II chương V | 0,108 | 100m2 |
| 5 | Trám trít lỗ đinh và chỗ hỏng mái tole bằng keo silikon | Phần II chương V | 136,08 | m2 |
| D | b/ Chống thấm sê nô mái: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vữa trát bị hỏng trên bề mặt của bê tông sê nô | Phần II chương V | 32,76 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Phần II chương V | 32,76 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm sê nô bằng sika 3 lớp | Phần II chương V | 32,76 | 100m2 |
| E | c/ Chống thấm đường xúc mái tole: | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Phần II chương V | 12,522 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Phần II chương V | 12,522 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm đường xúc mái bằng sika 3 lớp | Phần II chương V | 12,522 | m2 |
| F | 2/ Chống thấm khe tường tiếp giáp nhà dân của dãy nhà 2 tầng: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Phần II chương V | 4,013 | 100m2 |
| 2 | Đóng kẹp tole che tường chống thấm | Phần II chương V | 4,013 | 100m2 |
| G | 3/ Chống thấm rãnh thoát nước ban công tầng 1 dãy nhà 2 tầng: | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông | Phần II chương V | 11,16 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Phần II chương V | 11,16 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm rãnh nước bằng sika 3 lớp | Phần II chương V | 11,16 | m2 |
| H | II/ SƠN TỔNG THỂ: | |||
| I | 1/ Sữa chữa và sơn toàn bộ bên ngoài mặt trước nhà làm việc 2 tầng: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Phần II chương V | 366,438 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 366,438 | m2 |
| J | 2/ Sơn một số mặt trong phòng làm việc 2 tầng: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Phần II chương V | 262,184 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 262,184 | m2 |
| K | III/ SỮA CHỮA VÀ LÁT GẠCH: | |||
| L | 1/ Sữa chữa cầu thang ngoài trời: | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Phần II chương V | 26,92 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài - Chiều dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Phần II chương V | 26,92 | m2 |
| 3 | Quét chống thấm bằng sika 3 lớp | Phần II chương V | 26,92 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Phần II chương V | 26,92 | m2 |
| M | 2/ Lát gạch hành lang: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Phần II chương V | 10,92 | m2 |
| 2 | Lát nền, sang tiết diện gạch 400x400mm | Phần II chương V | 10,92 | m2 |
| N | 3/ Vệ sinh lang cang cầu thang và cửa gỗ đánh bóng lại: | |||
| 1 | Vệ sinh lang cang cầu thang đánh bóng | Phần II chương V | 10,5 | m2 |
| 2 | Vệ sinh cửa đi và cửa sổ bằng gỗ đánh bóng | Phần II chương V | 123,27 | m2 |
| O | 4/ Lát gạch tầng 1 phòng họp: | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Phần II chương V | 76,693 | m2 |
| 2 | Lát nền, sang tiết diện gạch 400x400mm | Phần II chương V | 76,693 | m2 |
| P | 5/ Thay cửa nhôm kính: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Phần II chương V | 19,2 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp dựng cửa kính trắng dày 5mm khung nhôm | Phần II chương V | 19,2 | m2 |
| Q | IV/ SỮA CHỮA THIẾT BỊ CÁC NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Lắp đặt van ren - Đường kính 21mm | Phần II chương V | 20 | Cái |
| 2 | Lắp đặt van ren - Đường kính 27mm | Phần II chương V | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Phần II chương V | 3 | Cái |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Phần II chương V | 2 | Cái |
| 5 | Romine 21: | Phần II chương V | 2 | Cái |
| 6 | Ruột bồn cầu | Phần II chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Cần gạt | Phần II chương V | 2 | Cái |
| 8 | Cao su non | Phần II chương V | 15 | Cuộn |
| 9 | Mandelong 21 cu | Phần II chương V | 40 | Cái |
| 10 | Nối 27 | Phần II chương V | 2 | Cái |
| 11 | Bít RN 21 | Phần II chương V | 10 | Cái |
| 12 | Bộ xả lavabol bầu | Phần II chương V | 3 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Phần II chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Phụ kiện sữa chữa: xuyệt ren, … | Phần II chương V | 1 | Hệ |
| R | V/ LẮP ĐẶT MỚI ( BỒN CHỨA NƯỚC VÀ ĐƯỜNG ỐNG ): | |||
| 1 | Nối ren ngoài 49/42 | Phần II chương V | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Phần II chương V | 10 | Cái |
| 3 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Phần II chương V | 1 | Bể |
| 4 | Phao điện | Phần II chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Phần II chương V | 3 | Cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Phần II chương V | 75 | m |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 34mm | Phần II chương V | 4 | Cái |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Phần II chương V | 3 | Cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Phần II chương V | 1,08 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Phần II chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Phần II chương V | 20 | Cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Phần II chương V | 1 | Cái |
| 13 | Rắc co 42 | Phần II chương V | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Phần II chương V | 1 | Cái |
| 15 | Dây rút 2t | Phần II chương V | 1 | Bì |
| 16 | Lắp đặt co, ĐK 27mm | Phần II chương V | 3 | Cái |
| 17 | Bit 27 | Phần II chương V | 3 | Cái |
| 18 | Phao cơ 34 cu | Phần II chương V | 1 | Cái |
| 19 | Co RT 42/34 | Phần II chương V | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi