Gói thầu: Gói Thầu Số 31: Thi Công Xây Lấp Cổng Hàng Rào, Cây Xanh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812012-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý khu kinh tế tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói Thầu Số 31: Thi Công Xây Lấp Cổng Hàng Rào, Cây Xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20181205493 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 16:31:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,015,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,399 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 1,466 | 100m3 |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 15,3 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V, E-HSMT | 4,25 | m3 |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 94,031 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 2,615 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 11,952 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép góc LDC 80x8 | Chương V, E-HSMT | 1,148 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép tấm dày 8mm | Chương V, E-HSMT | 5,605 | tấn |
| 10 | Nối loại cọc BTCT 250x250 | Chương V, E-HSMT | 85 | 1 mối nối |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Chương V, E-HSMT | 7,863 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 27,195 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 107,804 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 6,461 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 25,998 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 18,336 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 8,17 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 91,581 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Chương V, E-HSMT | 11,379 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 1,493 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 8,267 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 2,261 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 5,503 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V, E-HSMT | 4,137 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V, E-HSMT | 7,075 | tấn |
| 26 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 140,909 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 271,326 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2.992,175 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 1.489,421 | m2 |
| 30 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 660,556 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 372,355 | m2 |
| 32 | Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 558,53 | m |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 305,6 | m |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V, E-HSMT | 1.489,421 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1.032,911 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.522,332 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V, E-HSMT | 106,387 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 106,387 | 1m2 |
| 39 | Ốp đá chẻ không qui cách | Chương V, E-HSMT | 531,936 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi