Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình: Dự án đầu tư đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất quế hữu cơ của Hợp tác xã 6-12 xã Đào Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200806956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Trấn Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình: Dự án đầu tư đường lâm nghiệp vào vùng sản xuất quế hữu cơ của Hợp tác xã 6-12 xã Đào Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200806462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 15:27:00 đến ngày 2020-08-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,004,699,419 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Vét bùn | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 264,98 | m3 |
| 2 | Đào nền, đánh cấp đất C3 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 14.676,87 | m3 |
| 3 | Đào nền, đánh cấp đất C4 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 2.926,41 | m3 |
| 4 | Đào nền đá C4 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 57,04 | m3 |
| 5 | Đắp nền đất K95 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 4.907,73 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất C3 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 870,2 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất C4 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 104,11 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đá, đào khuôn đá C4 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 16,62 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đất C3 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.147,27 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất C4 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 186,15 | m3 |
| 3 | Móng BTXM M100# | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 356,65 | m3 |
| 4 | Mặt đường BTXM M250# dày 18cm | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.836,32 | m3 |
| 5 | Lót giấy dầu | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 10.201,79 | m2 |
| 6 | Khe co | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 709 | cái |
| 7 | Khe giãn | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 59 | cái |
| 8 | Cắt khe | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 2.177,2 | m |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cống lối rẽ L0 = 40 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 6 | m |
| 2 | Cống lối rẽ L0 = 60 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 10 | m |
| 3 | Cống bản L0=75 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 35,5 | m |
| 4 | Cống bản L0=100 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 6,5 | m |
| 5 | Cống thép D30 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 21,5 | m |
| 6 | Cống thủy lợi L0=30 | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 21 | m |
| 7 | Rãnh + mương thuỷ lợi BTXM M200# | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 1.773,29 | m |
| 8 | Ốp mái ta luy | Theo hồ sơ được cấp có thẩm quyền phê duyệt | 15 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi