Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813417-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Phù Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200788499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 10:19:00 đến ngày 2020-08-16 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,210,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đắp móng, đê quai dẫn dòng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8079 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2315 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8079 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,424 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0676 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,3773 | 100m3 |
| 7 | Đào san đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9904 | 100m3 |
| B | Móng, Thân, Trụ. Mũ, Dầm + hạng mục khác | |||
| 1 | Đổ bê tông lót móng sân thượng + hạ lưu, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,73 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,92 | m3 |
| 3 | Lót vải bạt chống thấm | Theo yêu cầu tại Chương V | 33,6 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông nền sân thượng + hạ lưu, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,46 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng chân khay sân thượng, hạ lưu, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,27 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 39,55 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng tường cánh + mố + trụ cầu, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,41 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng mố + trụ cầu, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 51 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông tường cánh, thân mố, thân trụ, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 116,63 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thanh chống đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,75 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông mũ mố, mũ trụ, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,77 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu tại Chương V | 17,85 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông mặt hạt mịn, đá 1x2, mác 300 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,87 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 12 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,16 | m3 |
| 16 | Cốt thép móng, mố, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2722 | tấn |
| 17 | Cốt thép móng mố, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1706 | tấn |
| 18 | Cốt thép móng, mố, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,1386 | tấn |
| 19 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3612 | tấn |
| 20 | Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0693 | tấn |
| 21 | Cốt thép mũ mố, mũ trụ , đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0217 | tấn |
| 22 | Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1794 | tấn |
| 23 | Cốt thép bản vượt, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2908 | tấn |
| 24 | Cốt thép bản mặt cầui, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,1818 | tấn |
| 25 | Gia công lan can | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4403 | tấn |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,8 | m2 |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V | 12,57 | m2 |
| 28 | Ván khuôn mố, trụ cầu | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1654 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,0895 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn bản mặt cầu | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,428 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn bản vượt | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn móng mố, móng trụ, móng tường cánh, giằng chống, chân khay | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,5165 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn lan can | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3976 | 100m2 |
| 34 | Bơm nước hố móng | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | ca |
| C | Nắn kênh thủy lợi | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,3643 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6965 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5981 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,6 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,49 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 33,58 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V | 58,91 | m3 |
| D | Biển báo | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,25 | m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,25 | m3 |
| 4 | Cột + biển báo (bao gồm công lắp dựng) | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | bộ |
| E | Trụ Tiêu | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,46 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,09 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0363 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Chương V | 28 | cấu kiện |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,12 | m3 |
| F | Đường dẫn | |||
| 1 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,8931 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,4392 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 14,3913 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,22 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 28,98 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,161 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi