Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813028-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Lưu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813005 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã (Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất ở tại mặt bằng khu dân cư thôn Nghĩa Lập, xã Hoằng Lưu, huyện Hoằng Hóa và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 08:56:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,607,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 994,6 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đào kênh đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 88,063 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 994,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,03 | m3 |
| 5 | Mua đất đắp độ chặt K 0,95 đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.112,3247 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp độ chặt K 0,98, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 254,5968 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4.112,32 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 24km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,546 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8391 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,9428 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1948 | 100m3 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3159 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3159 | 100m2 |
| 14 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3159 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9328 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 298,88 | m3 |
| 17 | Lớp nilon tái sinh chống mất nước | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.660,47 | m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4907 | 100m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,0892 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,36 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 67,69 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 370,7 | m2 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,77 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0171 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm cốt thép đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4024 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,77 | m3 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 312 | 1cấu kiện |
| 11 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,76 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0787 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đáy hố ga M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,76 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,64 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,96 | m2 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,233 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép mũ mố hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2285 | tấn |
| 18 | Thép góc V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2027 | tấn |
| 19 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,89 | m3 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | cái |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0806 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1693 | tấn |
| 23 | Thép góc V50x50x3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1871 | tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,29 | m3 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | 1cấu kiện |
| 26 | Đá dăm đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,54 | m3 |
| 27 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,114 | 100m2 |
| 28 | BT hố thu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,21 | m3 |
| 29 | Tấm chắn rác bằng gang đúc KT 24x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | tấm |
| 30 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0621 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,41 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ rãnh mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0554 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép thân rãnh, mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5777 | tấn |
| 34 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,17 | m3 |
| 35 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,79 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1584 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,561 | tấn |
| 38 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,17 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | 1cấu kiện |
| 40 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1333 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,47 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thân kênh | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7319 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép thân, mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5622 | tấn |
| 44 | Bê tông thân kênh đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,65 | m3 |
| 45 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m3 |
| 46 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,392 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,8136 | tấn |
| 48 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,7 | m3 |
| 49 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | 1cấu kiện |
| C | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bó vỉa đá KT 23x26x100 cm và KT 23x26x40 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 385,84 | m |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6209 | 100m2 |
| 3 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,03 | m3 |
| 4 | Lót VXM M100 dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,61 | m2 |
| 5 | Lắp bó vỉa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 497 | cái |
| 6 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1747 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,66 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,69 | m3 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,14 | m2 |
| 10 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,9663 | m3 |
| 11 | Trồng cây xoài đường kính thân từ 11-15cm, chiều cao từ 3,5-4,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | cây |
| 12 | Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 3 tháng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,5 | cây/năm |
| 13 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6895 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,24 | m3 |
| 15 | Gạch xây VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,34 | m3 |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6628 | 100m3 |
| 17 | Lát hè bằng đá KT 400x400x40 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.662,8 | m2 |
| D | XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT |
|||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.3.5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 3 | Móng cột đơn MT4-1,7m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 4 | Móng cột đôi MTcđ-1,7m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Dây dòng tiếp địa cột 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 7 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 121,8 | m |
| 13 | Kéo dây 4x120mm2 vượt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | vị trí |
| 14 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi qua nền đường cấp phối | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 15 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 303 | m |
| 16 | Ống nhựa HDPE D105/80 luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 306,27 | m |
| 17 | Ống thép mạ D90 luồn cáp qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 18 | Ống thép mạ D90 luồn cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m |
| 19 | Colie ôm ống thép và cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 20 | Móng tủ điện hè phố 150A lắp 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | móng |
| 21 | Móng tủ điện hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 22 | Tiếp địa an toàn tủ điện RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 23 | Tiếp địa trung tính lặp lại tủ điện RC6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 24 | Tủ điện công tơ hè phố 150A lắp 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| 25 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | tủ |
| 26 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 151,98 | m |
| 27 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,68 | m |
| 28 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 139,74 | m |
| 29 | Làm đầu cáp ngầm 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu |
| 30 | Làm đầu cáp ngầm 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu |
| 31 | Làm đầu cáp ngầm 3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu |
| 32 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | cuộn |
| 33 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm chiếu sáng đi trên nền đất đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE D40/30 luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 342,72 | m |
| 3 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa tủ điện RC6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 6 | Móng cột đèn chiếu sáng cao 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | móng |
| 7 | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng trong tủ công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hệ thống |
| 9 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m dày 3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cột |
| 10 | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 11 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,58 | m |
| 12 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 389,46 | m |
| 13 | Rải, kéo và luồn dây tiếp địa liên hoàn trong ống bảo vệ, dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 389,46 | m |
| 14 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | m |
| 15 | Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cột |
| 16 | Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 17 | Làm đầu cáp ngầm 3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | đầu |
| 18 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cuộn |
| F | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột và tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat 150A | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế 4 ruột | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi