Gói thầu: CPC-M2.ĐLĐN-W01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200781989-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-M2.ĐLĐN-W01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200509014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay TM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 13:47:00 đến ngày 2020-08-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,087,344,241 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 226,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 110kV Đại Lộc –Đà Nẵng | |||
| B | Phần cột, phần móng, bulong neo, tiếp địa, biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt Cột thép Đ122-30A | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 13 | Cột |
| 2 | Lắp đặt Cột thép Đ122-34A | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 5 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Cột thép Đ122-38A | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Cột |
| 4 | Lắp đặt Cột thép N122-26A | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Cột |
| 5 | Lắp đặt Cột thép N122-30A | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 7 | Cột |
| 6 | Lắp đặt Cột thép N122-30B | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Cột |
| 7 | Lắp đặt Cột thép N122-48A | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Cột |
| 8 | Lắp đặt Cột thép N122-48 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Cột |
| C | Phần móng, bulong neo, tiếp địa, biển báo | |||
| D | Phần móng, bulong neo | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng 4TL37-35 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 8 | Móng |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng 4TL40-37 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | Móng |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng 4T40-39 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | Móng |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng 4T40-45 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng 4TL50-35 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng bản MB2.8-9.4x9.4 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4 | Móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng MB3.2-10x10 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4 | Móng |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng MB7.5-12.9x12.9 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4 | Móng |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng MB7.5-12.9x12.9-1.5 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Móng |
| 10 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng MB9-16.6x16.6 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Móng |
| 11 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng MB9-16.6x16.6-1.5 (bao gồm cả bu lông neo, hố móng thi công, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Móng |
| 12 | Cung cấp vật liệu và thi công xây dựng móng CT-4T33-55 (bao gồm cả bu lông neo, san gạt mặt bằng theo thiết kế) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Móng |
| E | Tiếp địa, biển báo | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt Tiếp địa cọc tia kết hợp TĐ2x30-4 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt Tiếp địa cọc tia kết hợp TĐ2x20-8 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt Tiếp địa cọc tia kết hợp TĐ4x20-8 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 13 | Bộ |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt Tiếp địa cọc tia kết hợp TĐ4x20-16 | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt biển báo thứ tự cột đường dây theo thiết kế | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 172 | Vị trí |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt biển báo nguy hiểm đường dây theo thiết kế. | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 33 | Vị trí |
| F | Phần dây dẫn và phụ kiện dây dẫn | |||
| 1 | Kéo rãi căng dây dẫn ACSR-185/29 (bao gồm lắp đặt ống nối, ống vá, ống sửa chữa) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 45.420 | mét |
| 2 | Lắp đặt Tạ chống rung dây dẫn ACSR-185/29 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 402 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ lèo dây dẫn ACSR-185/29 ĐL-70 (bao gồm cả khoá đỡ, dây armour rod và phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 88 | Chuỗi |
| 4 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn ACSR-185/29 ĐĐ-70 (bao gồm cả khoá đỡ, dây armour rod và phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 84 | Chuỗi |
| 5 | Lắp đặt Chuỗi cách điện đỡ kép dây dẫn ACSR-185/29 ĐK-70 (bao gồm cả khoá đỡ, dây armour rod và phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 21 | Chuỗi |
| 6 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn ACSR-185/29 NĐ-120 (bao gồm cả khoá néo, đầu cos lèo và phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 153 | Chuỗi |
| 7 | Lắp đặt Chuỗi cách điện néo kép dây dẫn ACSR-185/29 NK-120 (bao gồm cả khoá néo, đầu cos lèo và phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 45 | Chuỗi |
| G | Phần dây cáp quang, chống sét và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt Dây chống sét kết hợp cáp quang OPGW-57 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 16.010 | m |
| 2 | Lắp đặt Chuỗi đỡ cáp quang OPGW-57. ĐCQ (bao gồm cả khóa đỡ, dây armour rod, phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 35 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Chuỗi néo cáp quang OPGW-57. NCQ (bao gồm cả khóa néo, đầu cos lèo, dây armour rod, phụ kiện để lắp hoàn chỉnh 1 chuỗi) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 72 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Chống rung cáp OPGW-57 (bao gồm armourrod) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 184 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Hộp nối cáp quang (bao gồm cả phụ kiện để lắp đặt hoàn chỉnh thành 1 hộp, hàn nối theo hồ sơ thiết kế) | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | Hộp |
| 6 | Lắp đặt Kẹp định vị cáp quang OPGW-57 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 120 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt thiết bị ĐZ 110kV | |||
| 1 | Lắp đặt Chống sét van không khe hở ZnO (bao gồm bộ đếm sét có hiển thị dòng rò, phụ kiện, đầu cos, dây đồng bọc) và cung cấp các đai khóa, đây đai để cố định dây tiếp địa trên cột. | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 33 | Bộ |
| I | Phần tháo dỡ thu hồi và lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo hạ và Căng dây lấy độ võng dây dẫn ACSR -185/29 hiện có | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 12.629 | Mét |
| 2 | Tháo hạ và Căng dây lấy độ võng dây cáp quang hiện có | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4.213 | Mét |
| 3 | Tháo hạ và thu hồi Chuỗi đỡ cáp quang (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | Chuỗi |
| 4 | Tháo hạ và thu hồi Chuỗi néo cáp quang (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Chuỗi |
| 5 | Tháo hạ và thu hồi chuỗi cách điện đỡ đơn dây dẫn (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| 6 | Tháo hạ và thu hồi chuỗi cách điện néo đơn dây dẫn (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | Chuỗi |
| 7 | Tháo hạ và thu hồi tạ chống rung dây dẫn (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 42 | cái |
| 8 | Tháo hạ và thu hồi tạ chống rung dây chống sét (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Tháo hạ và thu hồi cột thép néo (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Cột |
| 10 | Tháo hạ và thu hồi cột thép đỡ (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4 | Cột |
| 11 | Tháo hạ và thu hồi cột BTLT (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Cột |
| 12 | Tháo hạ và thu hồi xà XT1,2,3 (bao gồm bàn giao cho đơn vị quản lý vận hành) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Cột |
| J | Phần chặt cây hành lang tuyến đường dây 110kV | |||
| 1 | Phát quang tuyến, chặt cây trong và ngoài hành lang tuyến đảm bảo theo quy định hiện hành và đủ điều kiện nghiệm thu đóng điện. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT | 1 | Trọn bộ |
| K | Ngăn xuất tuyến 110kV tại TBA 110kV Đại Lộc | |||
| L | Phần Xây dựng | |||
| 1 | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng móng trụ đỡ máy cắt 110kV theo thiết kế (bao gồm bu long neo) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | móng |
| 2 | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng móng trụ đỡ dao cách ly 110kV theo thiết kế (bao gồm bu long neo) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | móng |
| 3 | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng móng trụ biến điện áp 110kV theo thiết kế (bao gồm bu long neo) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | móng |
| 4 | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng móng trụ đỡ biến dòng điện 110kV theo thiết kế (bao gồm bu long neo) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | móng |
| 5 | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng móng tủ đấu dây theo thiết kế (bao gồm bu long neo) | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | móng |
| 6 | Mương cáp điều khiển bổ sung | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 7 | Cung cấp vật tư và thi công xây dựng phần hệ thống nối đất bổ sung theo thiết kế | Vật tư B cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 8 | Hoàn thiện mặt bằng san nền tại TBA 110kV Đại Lộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| M | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Lắp đặt Máy cắt loại 3 pha: 123kV-1250A-31.5kA/1sec bao gồm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 3 cực, 2 lưỡi tiếp đất 123kV-1250A-31.5kA/1sec | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Dao cách ly 3 cực, 1 lưỡi tiếp đất 123kV-1250A-31.5kA/1sec | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt máy biến dòng điện loại 1 pha 123kV bao gồm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt máy biến điện áp loại 1 pha 123kV bao gồm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Dao cách ly 3 cực, 2 lưỡi tiếp đất 38,5kV-800A-25kA/1sec bao gồm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 7 | Lắp đặt Dao cách ly 3 cực, 1 lưỡi tiếp đất 38,5kV-800A-25kA/1sec | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ đấu dây ngoài trời | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 9 | Lắp đặt tủ điều khiển bảo vệ, bảo vệ và đo lường cho 1 ngăn đường dây 110kV | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 10 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-240 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 80 | mét |
| 11 | Lắp đặt chuỗi cách điện treo dây dẫn ACSR 240mm2 kèm phụ kiện | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | Chuỗi |
| 12 | Lắp đặt kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-240 đến 1 dây ACSR 240 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-240 đến 1 dây ACSR 185 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3 | cái |
| N | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ dao cách ly 3 cực, đặt ngoài trời, loại tiếp đất 1 phía 123kV-1250A-25kA/3s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ dao cách ly 3 cực, đặt ngoài trời, loại tiếp đất 2 phía 38,5kV-800A-25kA/3s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ dao cách ly 3 cực, đặt ngoài trời, loại tiếp đất 1 phía 38,5kV-800A-25kA/3s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ dao cách ly 3 cực, đặt ngoài trời, loại tiếp đất 2 phía 40,5kV-800A-25kA/3s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ dao cách ly 3 cực, đặt ngoài trời, loại tiếp đất 1 phía 40,5kV-800A-25kA/3s | Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/ Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| O | Ngăn xuất tuyến tại TBA 500kV Đà Nẵng | |||
| 1 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép ACSR-240 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 10 | mét |
| 2 | Lắp đặt kẹp cực TU | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt Kẹp rẽ nhánh chữ T nối 1 dây ACSR-185 đến 1 dây ACSR-240 | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt thiết bị bảo vệ rơle so lệch đường dây F87L | Vật tư A cấp/Mô tả kỹ thuật theo Chương V-E-HSMT/Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi