Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786977 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí duy tu bảo dưỡng thuộc chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 17:50:00 đến ngày 2020-08-12 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,789,281,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng công trình | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công cấp II<br/> | Mục II Chương V<br/> | 66,7935 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy-đất cấp II | Mục II Chương V | 12,6908 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mục II Chương V | 168,9285 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy-đất cấp III | Mục II Chương V | 32,0964 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mục II Chương V | 77,488 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đào rãnh thoát nước đào lề gia cố bằng máy, đất cấp III | Mục II Chương V | 6,9739 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 13,3587 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III (điều phối đất cấp 3) | Mục II Chương V | 41,5345 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp nền tại mỏ đất xã Xuân Phú, huyện Thọ Xuân, cự ly 22km | Mục II Chương V | 309,824 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 3,0982 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 3,0982 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 3,0982 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,9749 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 37,5231 | 100m3 |
| 15 | Rải nilon tái sinh chống thấm | Mục II Chương V | 5.615,65 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 5,12 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 902,81 | m3 |
| 18 | Phá dỡ cống cũ (1cống) | Mục II Chương V | 5 | công |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II Chương V | 2,87 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 13,09 | m3 |
| 21 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,74 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tường cánh, móng cống | Mục II Chương V | 0,5659 | 100m2 |
| 23 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | Mục II Chương V | 3 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mục II Chương V | 0,6406 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,2659 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mục II Chương V | 31,27 | m2 |
| 28 | Chèn bê tông ống cống | Mục II Chương V | 1,04 | m3 |
| 29 | Đào đất xây cống | Mục II Chương V | 0,6905 | 100m3 |
| 30 | Đắp trả | Mục II Chương V | 0,2302 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi