Gói thầu: San nền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808202-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án - Quỹ đất - Đô thị huyện Tây Giang |
| Tên gói thầu | San nền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200808169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-04 16:17:00 đến ngày 2020-08-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,188,694,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU 1 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1291 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,5522 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,036 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,6681 | 100m3 |
| 5 | Đào taluy bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,0228 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0122 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh dọc, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,4692 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1633 | 100m2 |
| B | KHU 2 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,8981 | 100m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,8118 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,122 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221,1187 | 100m3 |
| 5 | Đào taluy bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,0797 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5177 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh dọc, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,9324 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7302 | 100m2 |
| C | NỐI RÃNH DỌC 2 KHU | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6858 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2249 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE d200 pp hàn gia nhiệt, chiều dày ống 7,7li | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 5 | Lưới chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0166 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi