Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815047-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200808803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới năm 2020 và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 14:57:00 đến ngày 2020-08-13 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,323,959,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Vét hữu cơ (TC) | Mục II Chương V | 10,362 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ (MTC) | Mục II Chương V | 1,969 | 100m3 |
| 3 | Đánh cấp (TC) | Mục II Chương V | 0,493 | m3 |
| 4 | Đánh cấp ( MTC) | Mục II Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng thủ công (KL) | Mục II Chương V | 19,28 | m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng máy đào (KL) | Mục II Chương V | 3,663 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường + khuôn bằng thủ công-đất cấp II (KL) | Mục II Chương V | 236,241 | m3 |
| 8 | Đào nền đường + khuôn bằng máy đào -đất cấp II (KL) | Mục II Chương V | 44,886 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (KL) | Mục II Chương V | 110,965 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 (KL) | Mục II Chương V | 21,083 | 100m3 |
| B | Mặt đường: | |||
| 1 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Mục II Chương V | 47,356 | 100m2 |
| 2 | Nilon tái sinh | Mục II Chương V | 4.735,57 | m2 |
| 3 | Lớp cát tạo phẳng dày 5cm | Mục II Chương V | 2,368 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 947,11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 4,426 | 100m2 |
| 6 | Cắt khe co giãn | Mục II Chương V | 88,4 | 10m |
| 7 | Matit nhựa chèn khe (TLR: 1350kg/m3) | Mục II Chương V | 864 | kg |
| C | Cống bản ngang đường: | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm đệm móng dày 10cm | Mục II Chương V | 7,44 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ cống, ga thu | Mục II Chương V | 1,311 | 100m2 |
| 3 | Bê tông cống bản + ga thu, đổ bằng thủ công, M150 đá 1x2 | Mục II Chương V | 52,56 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Mục II Chương V | 0,256 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép mũ mố D<10mm | Mục II Chương V | 0,1 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,06 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 4,24 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mục II Chương V | 0,112 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đường kính cốt thép ≤ 18mm | Mục II Chương V | 0,272 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Mục II Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 14 | 1cấu kiện |
| 12 | Bê tông phủ mặt cống mác 250, đá 1x2 dày trung bình 6 cm | Mục II Chương V | 1,44 | m3 |
| D | Công tác đất: | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công (5%KL) | Mục II Chương V | 7,333 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào (95%KL) | Mục II Chương V | 1,393 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả móng cống bằng đầm cóc K95 | Mục II Chương V | 0,489 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp (trong xã) hệ số K=1,13 | Mục II Chương V | 2.563,021 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 25,63 | 100m3 |
| E | Vận chuyển đất đổ đi: | |||
| 1 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 52,669 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục II Chương V | 52,669 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất hữu cơ | Mục II Chương V | 2,072 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất hữu cơ | Mục II Chương V | 2,072 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi