Gói thầu: 01.XL: Xây dựng kho lưu trữ tài liệu UBND huyện Thạch Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng kho lưu trữ tài liệu UBND huyện Thạch Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811790 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 21:40:00 đến ngày 2020-08-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,155,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lưu trữ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,546 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 18,4428 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 12,973 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5232 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 3,878 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,8079 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,8372 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 44,2285 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,1393 | m3 | |
| 10 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | 22,6799 | m3 | |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,9704 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,9429 | 100m3 | |
| 13 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,7601 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,7601 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,7601 | 100m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,3581 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2403 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,587 | tấn | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,3565 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5951 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4672 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,5703 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,4084 | tấn | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,5283 | m3 | |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 5,3665 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,9697 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,8181 | tấn | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 19,2285 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2736 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0397 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2337 | tấn | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1529 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2194 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,201 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0733 | tấn | |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 2,0311 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | 73,1366 | m3 | |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | 0,693 | m3 | |
| 39 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 134,144 | m2 | |
| 40 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 2,7516 | tấn | |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,7516 | tấn | |
| 42 | Gia công giằng mái thép | 0,8839 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,904 | tấn | |
| 44 | Bu lông M18-L=0,4m | 40 | cái | |
| 45 | Bu lông M12 - L=0.1m | 42 | cái | |
| 46 | Bu lông M14- L=0.1m | 48 | cái | |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0155 | tấn | |
| 48 | Gia công xà gồ thép | 1,1936 | tấn | |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dài bất kỳ | 2,5682 | 100m2 | |
| 50 | Tôn úp nóc | 21,82 | m | |
| 51 | Ke chống bão 0.5m dài xà gồ bố trí 1cái | 524 | cái | |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 82,41 | 1m2 | |
| 53 | Làm mái sảnh bằng kèo thép hộp mạ kẽm, bọc Aluminium dày 2mm trang trí | 8,862 | m2 | |
| 54 | Làm trần bằng tấm nhựa tấm thả 600x600 + khung xương Vĩnh Tường | 187,7164 | m2 | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 76,862 | m2 | |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 391,4994 | m2 | |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 332,4395 | m2 | |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 141,138 | m2 | |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 196,97 | m2 | |
| 60 | Ốp đá Marble Thanh Hóa vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB40 | 3,384 | m2 | |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 261,6 | m | |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 22,64 | m | |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 43,64 | m | |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 747,4095 | m2 | |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 391,4994 | m2 | |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 24,7929 | m3 | |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 55,548 | m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 361,5 | m2 | |
| 69 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 16,284 | m2 | |
| 70 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 13,554 | m2 | |
| 71 | Lát gạch Terazo, XM PCB40 | 4,665 | m2 | |
| 72 | Cửa đi mở quay 2 cánh, hệ 450 phụ kiện 3 bản lề 3D mở quay, thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38 ly (Quý I-2020) | 9,72 | m2 | |
| 73 | Cửa sổ mở quay hệ 4400 phụ kiện bản lề cối mở quay 180 độ, thanh chuyển động đa điểm, tay nắm, thanh nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38 ly (Quý I-2020) | 52,92 | m2 | |
| 74 | Vách kính cố định hệ 4400, thanh nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly (Quý I-2020): | 12,44 | m2 | |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp mạ kẽm 16x16x1.2 | 0,2912 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 52,92 | m2 | |
| 77 | Gia công lan can | 0,1857 | tấn | |
| 78 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | 17,6 | m | |
| 79 | Trụ gỗ cầu thang | 1 | cái | |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | 52,65 | m2 | |
| 81 | Sơn tĩnh điện hoa sắt, lan can | 43,794 | m2 | |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 1 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | 22 | cái | |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi | 7 | cái | |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 4 | cái | |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 350 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 200 | m | |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 100 | m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm | 550 | m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | 100 | m | |
| 97 | Tủ điện âm tường mặt nhựa chứa 8-12 Modul | 2 | cái | |
| 98 | Bình cứu hỏa | 6 | cái | |
| 99 | Bảng tiêu lệnh | 2 | cái | |
| 100 | Hộp đựng bình cứu hỏa | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,5 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,6 | 100m | |
| 103 | Tê thu nhựa PVC-D110/90 | 8 | cái | |
| 104 | Chếch nhựa 135 độ PVC D90 | 16 | cái | |
| 105 | Nắp bịt đầu PVC D110 | 4 | cái | |
| 106 | Nẹp inox D90 | 65 | cái | |
| 107 | Đinh vít | 130 | cái | |
| 108 | Giá đỡ ống nước 2m/ cái | 22 | cái | |
| 109 | Đính vít bắt giá đỡ | 44 | cái | |
| 110 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | 4 | cái | |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 70 | m | |
| 112 | Gia công, đóng cọc chống sét | 5 | cọc | |
| 113 | Thép chân bật | 20 | cái | |
| 114 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,8 | m3 | |
| 115 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1463 | m3 | |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,6537 | m3 | |
| 117 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 22,7 | m2 | |
| 118 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,8198 | m3 | |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 0,2391 | m3 | |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,1467 | m3 | |
| 121 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,012 | 100m2 | |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3 | m3 | |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,353 | m3 | |
| 124 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,462 | m3 | |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 32,802 | m3 | |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,735 | m3 | |
| 127 | Gia công hàng rào lưới thép | 2,31 | m2 | |
| 128 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | 1 | gốc | |
| 129 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm | 0,164 | 100m | |
| 130 | Gia công xà gồ thép | 0,1566 | tấn | |
| 131 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,5003 | 100m2 | |
| 132 | Ke chống bão 0.5 dài xà gồ 1 cái | 58,8 | cái | |
| 133 | Tôn nhựa lấy sáng: | 4,615 | m2 | |
| 134 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 6,6818 | m2 | |
| 135 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 6,6818 | m2 | |
| 136 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,6818 | m2 | |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,6818 | m2 | |
| 138 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,36 | m2 | |
| 139 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 3,36 | m2 | |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 141 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 142 | Lắp đặt ô cắm đôi | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 30 | m | |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 30 | m | |
| B | Phòng chống mối | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 26,8648 | 1m3 | |
| 2 | Nhân công xử lý thuốc vào đấ | 26,8648 | công | |
| 3 | Thuốc Agenda 25EC (Tên thương mại cũ là Termidor 25EC) 16 lít/m3 | 429,8368 | lít | |
| 4 | Máy phun hóa chất (0.4 ca/ m3) | 10,7456 | ca | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 26,8648 | m3 | |
| 6 | Xử lý chống mối nền tầng trệt | 169,9804 | m2 | |
| 7 | Thuốc Agenda 25EC (Tên thương mại cũ là Termidor 25EC) 1lít/m2 | 169,9804 | lít | |
| 8 | Nhân công xử lý thuốc vào đất: định mức 0,13 công/1m2 nền (Công 4.0/7 nhóm 1) | 169,9804 | công | |
| 9 | Máy phun hoá chất(0.05ca/m2) | 8,499 | ca | |
| 10 | Diện tích tường trong và tường ngoài | 178,448 | m2 | |
| 11 | Thuốc Agenda 25EC (Tên thương mại cũ là Termidor 25EC) 2 lít/m2 | 356,896 | lít | |
| 12 | Nhân công xử lý thuốc vào đất: định mức 0,1 công/1m2 (Công 4.0/7 nhóm 1) | 178,448 | công | |
| C | Giá để tài liệu | |||
| 1 | Giá sách đôi để tài liệu | - Giá sách đôi gồm 2 khoang 5 tầng, đợt cố định<br/>- Kích thước: W2030 x D457 x H2000<br/>- Chất liệu: Khung sắt, sơn tĩnh điện<br/> | 86 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi