Gói thầu: Trồng rừng và 03 năm chăm sóc tại Khoảnh 4 Tiểu khu 10 xã Hòa Bắc, huyện Hòa Vang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716337-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Quỹ bảo vệ và Phát triển rừng thành phố Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Trồng rừng và 03 năm chăm sóc tại Khoảnh 4 Tiểu khu 10 xã Hòa Bắc, huyện Hòa Vang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200713545 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ủy thác trồng rừng thay thế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 48 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 09:44:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,444,096,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Trồng rừng năm 2020: | |||
| 1 | Giống cây Lát hoa | Quy định tại Khoản 1.3.2 Mục 1 – Chương V | 65.615 | Cây |
| 2 | Phân bón Vi sinh | Phân vi sinh Sông Gianh | 11.930 | Kg |
| 3 | Xử lý thực bì | 357.900 | M2 | |
| 4 | Đào hố | 59.650 | Hố | |
| 5 | Lấp hố | 59.650 | Hố | |
| 6 | Vận chuyển và bón phân | 59.650 | Hố | |
| 7 | Vận chuyển cây từ điểm tập kết đến hố và trồng rừng | 59.650 | Cây | |
| 8 | Tra dặm sau khi trồng | 5.965 | Cây | |
| 9 | Xây dựng ranh cản lửa | 18.348 | M2 | |
| 10 | Chi phí chung 5% | 5 | % | |
| 11 | Thu nhập chịu thuế tính trước 5,5 % | 5,5 | % | |
| 12 | Thuế GTGT 5% | 0 | % | |
| B | Chăm sóc năm thứ nhất: 2021 | |||
| 1 | Giống cây Lát hoa | Quy định tại Khoản 1.3.2 Mục 1 – Chương V | 5.965 | Cây |
| 2 | Phân bón | Vi sinh Sông Gianh | 11.930 | Kg |
| 3 | Xử lý thực bì lần 1 | 357.900 | M2 | |
| 4 | Xử lý thực bì lần 2 | 357.900 | M2 | |
| 5 | Dẫy cỏ, xới vun gốc (0,8 – 1,0 m) | 59.650 | Cây | |
| 6 | Vận chuyển và bón phân | 59.650 | Hố | |
| 7 | Đào hố, tra dặm | 5.965 | Hố | |
| 8 | Lấp hố | 5.965 | Hố | |
| 9 | Vận chuyển cây và tra dặm | 5.965 | Cây | |
| 10 | Bảo vệ rừng | 47,72 | Ha | |
| 11 | Tu bổ đường ranh cản lửa | 18.348 | M2 | |
| 12 | Chi phí chung 5% | 5 | % | |
| 13 | Thu nhập chịu thuế tính trước 5,5 % | 5,5 | % | |
| 14 | Thuế GTGT 5% | 0 | % | |
| C | Chăm sóc năm thứ hai: 2022 | |||
| 1 | Xử lý thực bì lần 1 | 357.900 | M2 | |
| 2 | Xử lý thực bì lần 2 | 357.900 | M2 | |
| 3 | Xử lý thực bì lần 3 | 357.900 | M2 | |
| 4 | Dãy cỏ, xới vun gốc | 59.650 | Cây | |
| 5 | Bảo vệ rừng | 47,72 | Ha | |
| 6 | Tu bổ đường ranh cản lửa | 18.348 | M2 | |
| 7 | Chi phí chung 5% | 5 | % | |
| 8 | Thu nhập chịu thuế tính trước 5,5 % | 5,5 | % | |
| 9 | Thuế GTGT 5% | 0 | % | |
| D | Chăm sóc năm thứ ba: 2023 | |||
| 1 | Xử lý thực bì lần 1 | 357.900 | M2 | |
| 2 | Xử lý thực bì lần 2 | 357.900 | M2 | |
| 3 | Bảo vệ rừng | 47,72 | Ha | |
| 4 | Tu bổ đường ranh cản lửa | 18.348 | M2 | |
| 5 | Chi phí chung 5% | 5 | % | |
| 6 | Thu nhập chịu thuế tính trước 5,5 % | 5,5 | % | |
| 7 | Thuế GTGT 5% | 0 | % | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi