Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thanh Tân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ 2 tỷ đồng (thuộc chương trình nông thôn mới năm 2020) và vốn hợp tác xã huy động đối ứng (tối thiểu 20% tổng mức đầu tư xây dựng công trình) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 14:41:00 đến ngày 2020-08-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,250,571,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: THÔN KHẢ LA | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 55,3335 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,5134 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,0667 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,6449 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.745,8737 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,459 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,459 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,459 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9049 | 100m3 |
| 11 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.904,92 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày 16cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 464,79 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,5668 | 100m2 |
| 14 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,96 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7524 | 100m3 |
| 16 | Đắp trả chân móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5232 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,55 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cống, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,97 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3592 | 100m2 |
| 20 | Mua ống cống BTLT D40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | m |
| 21 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 60 | 10 tấn/1km |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48 | đoạn |
| 23 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40 | mối nối |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,41 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,56 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: THÔN ĐỒNG LẤM | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,465 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8884 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ ra bãi thải bằng ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,093 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,625 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,2088 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,532 | 100m3 |
| 8 | Mua đất để đắp nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 505,616 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0562 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0562 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0562 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,0562 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,9302 | 100m3 |
| 14 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.930,2 | m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày 16cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 468,83 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,6717 | 100m2 |
| 17 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,819 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,819 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1556 | 100m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1556 | 100m3 |
| 21 | Đắp móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,24 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,04 | m3 |
| 24 | Bê tông thành, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 25 | Bê tông mặt cống, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,18 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0712 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn thành | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3648 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bản mặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1546 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản mặt, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,017 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản mặt, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4312 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi