Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200785258-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đam Rông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200777149 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-30 12:42:00 đến ngày 2020-08-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,458,863,234 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bóc phong hóa nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,979 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đánh cấp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,38 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,359 | 100 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I (x2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,359 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,376 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,196 | 100 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu, K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,976 | 100 m3 |
| 8 | Xào xới lu nguyên thổ nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,754 | 100 m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 500m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,376 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Khai thác đất để đắp bằng máy đào <= 1,6m3, máy ủi <=110CV đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,917 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 11 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,917 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II(x2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,917 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 572,04 | m3 |
| 2 | Bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.180 | m3 |
| 3 | Đệm lớp cát đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 159 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng , tháo dỡ ván khuân thép, ván khuân mặt đường bê tông ≤ 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,827 | 100 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi