Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200809804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các Chương trình mục tiêu quốc gia xã Sơn Viên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809702 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 21:42:00 đến ngày 2020-08-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,525,792,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu thượng bộ | |||
| B | * Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,825 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,575 | m2 |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,209 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,234 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mặt cầu d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,069 | Tấn |
| 6 | Cốt thép mặt cầu d=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,826 | Tấn |
| C | * Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,74 | m2 |
| 3 | Quét vôi lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 4 | Cốt thép gờ chắn d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | Tấn |
| 5 | Cốt thép gờ chắn d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | Tấn |
| 6 | Ống thép mạ kẽm D60/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| D | Kết cấu hạ bộ | |||
| E | I. Mố cầu | |||
| F | * Xà mũ mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,65 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,86 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ mố d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ mố d=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | Tấn |
| 6 | Ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7 | m |
| 7 | Vữa sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,19 | Lít |
| 8 | Nhựa bi tum chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,19 | Lít |
| 9 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,68 | m2 |
| G | * Thân mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | m2 |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | m2 |
| 4 | Cốt thép thân mố d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,511 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân mố d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,61 | Tấn |
| 7 | Cốt thép thân mố d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,753 | Tấn |
| H | * Móng mố | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,012 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | m2 |
| 3 | Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,544 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m2 |
| 5 | Cốt thép móng mố d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | Tấn |
| 6 | Cốt thép móng mố d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | Tấn |
| 7 | Cốt thép móng mố d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | Tấn |
| I | * Thân tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 1x2 tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,336 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,904 | m2 |
| 3 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,616 | m2 |
| J | * Móng tường cánh | |||
| 1 | Bê tông 20MPa đá 2x4 móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,84 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,128 | m2 |
| 3 | Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,168 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,793 | m2 |
| K | II. Trụ cầu | |||
| L | * Xà mũ trụ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà mũ trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,806 | m2 |
| 3 | Cốt thép xà mũ trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | Tấn |
| 4 | Cốt thép xà mũ trụ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ trụ d=28mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | Tấn |
| 6 | Ống thép D50/54 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 7 | Vữa sikagrout 214-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,378 | Lít |
| 8 | Nhựa bi tum chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,378 | Lít |
| M | * Thân trụ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,14 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân trụ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân trụ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân trụ d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,616 | Tấn |
| N | * Móng trụ | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,116 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2 | m2 |
| 3 | Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,04 | m2 |
| 5 | Cốt thép móng trụ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | Tấn |
| 6 | Cốt thép móng trụ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | Tấn |
| 7 | Cốt thép móng trụ d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | Tấn |
| O | * Cọc BTCT (40x40)cm | |||
| 1 | Bê tông 30MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,986 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,12 | m2 |
| 3 | Cốt thép cọc d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | Tấn |
| 4 | Cốt thép cọc d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,705 | Tấn |
| 5 | Cốt thép cọc d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,113 | Tấn |
| 6 | Cốt thép cọc d=32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | Tấn |
| 7 | Gia công ống thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt ống thép D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | Tấn |
| 9 | Đập bê tông đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,808 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,808 | m3 |
| 11 | Đóng cọc BTCT vào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163 | m |
| 12 | Đóng cọc thử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 13 | Gia công cọc dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,631 | Tấn |
| 14 | Đóng cọc dẫn vào đất (Knc,m=1,05) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,28 | m |
| P | * Bản giảm tải | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 3 | Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m3 |
| 4 | Nhựa bi tum chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | Lít |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5 | m3 |
| 6 | Cốt thép bản dẫn d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | Tấn |
| 7 | Cốt thép bản dẫn d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,092 | Tấn |
| 8 | Cốt thép bản dẫn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,186 | Tấn |
| Q | III. Thi công cầu | |||
| R | * San nền | |||
| 1 | Đào san đất cấp 3 tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,16 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 tạo mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,24 | m3 |
| 3 | Mua đất tại mỏ về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,074 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,074 | m3 |
| S | * Thi công mố | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,42 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất hố móng K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,284 | m3 |
| 3 | Gia công đà giáo thi công mố trụ (KL max) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,83 | Tấn |
| 4 | Lắp đặt, tháo dỡ đà giáo thi công mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,041 | Tấn |
| 5 | Gỗ ván dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,658 | m3 |
| 6 | Cốt thép neo d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | Tấn |
| T | * Thi công trụ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,812 | m3 |
| 2 | Đắp trả đất hố móng K90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,884 | m3 |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ đà giáo thi công trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,661 | Tấn |
| 4 | Gỗ ván dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,766 | m3 |
| 5 | Cốt thép neo d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | Tấn |
| U | Đường đầu cầu phạm vi mố | |||
| V | * Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250,954 | m3 |
| 2 | Mua đất tại mỏ về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,308 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,308 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m3 |
| W | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,582 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,043 | m3 |
| X | * Gia cố mái taluy đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,93 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,32 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 5 | Đào chân khay đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,88 | m3 |
| Y | * Cọc tiêu, biển báo | |||
| 1 | Cọc tiêu KT(15x15x105)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột + biển báo KT(60x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 6 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | Tấn |
| Z | Đường tạm | |||
| AA | * Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,96 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,19 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652,76 | m3 |
| 5 | Mua đất tại mỏ về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888,639 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888,639 | m3 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,13 | m3 |
| 8 | Lu lèn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,75 | m2 |
| 9 | Thanh thải đường tạm tận dụng đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 587,484 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 587,484 | m3 |
| 11 | Thanh thải cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,13 | m3 |
| AC | * Cống tạm - Thân cống | |||
| 1 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D150cm; L=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Ống |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m3 |
| 3 | Rọ đá KT(2x1x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Rọ |
| AD | Đường dẫn đầu cầu | |||
| AE | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,937 | m3 |
| 2 | Đánh cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,025 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,344 | m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,836 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng, cự ly <=300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,142 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853,411 | m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372,618 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 372,618 | m3 |
| 9 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,92 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,92 | m3 |
| 11 | Lu lèn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,129 | m2 |
| 12 | Đào bỏ mặt đường BTXM hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,069 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,069 | m3 |
| AF | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,959 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 599,76 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,669 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,234 | m2 |
| 5 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | Tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | Tấn |
| 7 | Thép truyền lực khe giãn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | Tấn |
| AG | * Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,045 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,46 | m3 |
| 3 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 453,9 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,046 | m3 |
| 5 | Đào chân khay đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 338,024 | m3 |
| 6 | Đắp đất K90 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236,35 | m3 |
| AH | Nút giao thông | |||
| AI | * Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,322 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,033 | m3 |
| 3 | Mua đất tại mỏ về đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,281 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,281 | m3 |
| 5 | Lu lèn K95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,13 | m2 |
| 6 | Đào bỏ mặt đường BTXM hiện trạng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,96 | m3 |
| AJ | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,108 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,87 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,331 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,684 | m2 |
| 5 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | Tấn |
| 6 | Thép truyền lực khe co d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | Tấn |
| AK | Cống bản | |||
| AL | * Đan cống | |||
| 1 | Bê tông M300 đá 1x2 đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,943 | m3 |
| 2 | Cốt thép đan cống d=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | Tấn |
| 3 | Cốt thép đan cống d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | Tấn |
| 4 | Cốt thép đan cống d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | Tấn |
| 5 | Cốt thép đan cống d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | Tấn |
| 6 | Cốt thép đan cống d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | Tấn |
| 7 | Ván khuôn đan cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,505 | m2 |
| AM | * Thân + xà mũ cống | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,42 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,841 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thân + xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,07 | m2 |
| 4 | Cốt thép xà mũ d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | Tấn |
| 5 | Cốt thép xà mũ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,378 | Tấn |
| 6 | Cốt thép xà mũ d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | Tấn |
| AN | * Móng cống | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,636 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,02 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,818 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,287 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,833 | m3 |
| AO | * Mương thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 3 | Bê tông M150 đá 4x6 móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 6 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi