Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200809804-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các Chương trình mục tiêu quốc gia xã Sơn Viên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200809702
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-05 21:42:00 đến ngày 2020-08-17 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,525,792,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kết cấu thượng bộ
B * Bản mặt cầu
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,825 m3
2 Ván khuôn bản mặt cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,575 m2
3 Cốt thép mặt cầu d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,234 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,069 Tấn
6 Cốt thép mặt cầu d=28mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,826 Tấn
C * Gờ chắn bánh
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,98 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,74 m2
3 Quét vôi lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 m2
4 Cốt thép gờ chắn d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 Tấn
5 Cốt thép gờ chắn d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 Tấn
6 Ống thép mạ kẽm D60/54 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
D Kết cấu hạ bộ
E I. Mố cầu
F * Xà mũ mố
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,65 m3
2 Ván khuôn xà mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,86 m2
3 Cốt thép xà mũ mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 Tấn
4 Cốt thép xà mũ mố d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 Tấn
5 Cốt thép xà mũ mố d=28mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 Tấn
6 Ống thép D50/54 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7 m
7 Vữa sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,19 Lít
8 Nhựa bi tum chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,19 Lít
9 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m2
G * Thân mố
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5 m3
2 Ván khuôn thân mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 m2
3 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5 m2
4 Cốt thép thân mố d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 Tấn
5 Cốt thép thân mố d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,511 Tấn
6 Cốt thép thân mố d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,61 Tấn
7 Cốt thép thân mố d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,753 Tấn
H * Móng mố
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 móng mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,012 m3
2 Ván khuôn móng mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 m2
3 Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,544 m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,24 m2
5 Cốt thép móng mố d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 Tấn
6 Cốt thép móng mố d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 Tấn
7 Cốt thép móng mố d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 Tấn
I * Thân tường cánh
1 Bê tông 20MPa đá 1x2 tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,336 m3
2 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,904 m2
3 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,616 m2
J * Móng tường cánh
1 Bê tông 20MPa đá 2x4 móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,84 m3
2 Ván khuôn móng tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,128 m2
3 Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,168 m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,793 m2
K II. Trụ cầu
L * Xà mũ trụ
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,71 m3
2 Ván khuôn xà mũ trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,806 m2
3 Cốt thép xà mũ trụ d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 Tấn
4 Cốt thép xà mũ trụ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 Tấn
5 Cốt thép xà mũ trụ d=28mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 Tấn
6 Ống thép D50/54 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4 m
7 Vữa sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,378 Lít
8 Nhựa bi tum chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,378 Lít
M * Thân trụ
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 thân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,28 m3
2 Ván khuôn thân trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,14 m2
3 Cốt thép thân trụ d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 Tấn
4 Cốt thép thân trụ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 Tấn
5 Cốt thép thân trụ d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,616 Tấn
N * Móng trụ
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,116 m3
2 Ván khuôn móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,2 m2
3 Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,44 m3
4 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,04 m2
5 Cốt thép móng trụ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Tấn
6 Cốt thép móng trụ d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 Tấn
7 Cốt thép móng trụ d=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,44 Tấn
O * Cọc BTCT (40x40)cm
1 Bê tông 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,986 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,12 m2
3 Cốt thép cọc d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 Tấn
4 Cốt thép cọc d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,705 Tấn
5 Cốt thép cọc d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,113 Tấn
6 Cốt thép cọc d=32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 Tấn
7 Gia công ống thép D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 Tấn
8 Lắp đặt ống thép D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 Tấn
9 Đập bê tông đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,808 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,808 m3
11 Đóng cọc BTCT vào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 163 m
12 Đóng cọc thử Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
13 Gia công cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,631 Tấn
14 Đóng cọc dẫn vào đất (Knc,m=1,05) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,28 m
P * Bản giảm tải
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,8 m3
2 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
3 Bê tông 8MPa đá 4x6 lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45 m3
4 Nhựa bi tum chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5 Lít
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m3
6 Cốt thép bản dẫn d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Tấn
7 Cốt thép bản dẫn d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 Tấn
8 Cốt thép bản dẫn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,186 Tấn
Q III. Thi công cầu
R * San nền
1 Đào san đất cấp 3 tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,16 m3
2 Đắp đất K95 tạo mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,24 m3
3 Mua đất tại mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,074 m3
4 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,074 m3
S * Thi công mố
1 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,42 m3
2 Đắp trả đất hố móng K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,284 m3
3 Gia công đà giáo thi công mố trụ (KL max) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 Tấn
4 Lắp đặt, tháo dỡ đà giáo thi công mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,041 Tấn
5 Gỗ ván dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,658 m3
6 Cốt thép neo d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 Tấn
T * Thi công trụ
1 Đào móng đất cấp 3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,812 m3
2 Đắp trả đất hố móng K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,884 m3
3 Lắp đặt, tháo dỡ đà giáo thi công trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,661 Tấn
4 Gỗ ván dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,766 m3
5 Cốt thép neo d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 Tấn
U Đường đầu cầu phạm vi mố
V * Nền đường
1 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250,954 m3
2 Mua đất tại mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,308 m3
3 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,308 m3
4 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m3
5 Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m3
W * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,582 m3
2 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,043 m3
X * Gia cố mái taluy đầu cầu
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,93 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 m3
3 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,32 m2
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,74 m3
5 Đào chân khay đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3 m3
6 Đắp đất K90 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,88 m3
Y * Cọc tiêu, biển báo
1 Cọc tiêu KT(15x15x105)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
2 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
3 Lắp đặt cột + biển báo KT(60x30)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 m3
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
6 Cốt thép chống xoay d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,002 Tấn
Z Đường tạm
AA * Nền mặt đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,96 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2 m3
3 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,19 m3
4 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 652,76 m3
5 Mua đất tại mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 888,639 m3
6 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 888,639 m3
7 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,13 m3
8 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,75 m2
9 Thanh thải đường tạm tận dụng đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 587,484 m3
10 Vận chuyển đất tận dụng, cự ly <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 587,484 m3
11 Thanh thải cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,13 m3
AC * Cống tạm - Thân cống
1 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống D150cm; L=1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Ống
2 Dăm sạn đệm dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 m3
3 Rọ đá KT(2x1x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Rọ
AD Đường dẫn đầu cầu
AE * Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,937 m3
2 Đánh cấp đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,025 m3
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,344 m3
4 Đào rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,836 m3
5 Vận chuyển đất tận dụng, cự ly <=300m Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,142 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 853,411 m3
7 Mua đất tại mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 372,618 m3
8 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 372,618 m3
9 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,92 m3
10 Vận chuyển đất đi đổ, cự ly <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,92 m3
11 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,129 m2
12 Đào bỏ mặt đường BTXM hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,069 m3
13 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,069 m3
AF * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,959 m3
2 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 599,76 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,669 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,234 m2
5 Thép truyền lực khe dọc d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 Tấn
6 Thép truyền lực khe co d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 Tấn
7 Thép truyền lực khe giãn d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 Tấn
AG * Gia cố mái taluy
1 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,045 m3
2 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,46 m3
3 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 453,9 m2
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,046 m3
5 Đào chân khay đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 338,024 m3
6 Đắp đất K90 chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,35 m3
AH Nút giao thông
AI * Nền đường
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,322 m3
2 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,033 m3
3 Mua đất tại mỏ về đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,281 m3
4 Vận chuyển đất để đắp, cự ly 10.8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,281 m3
5 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,13 m2
6 Đào bỏ mặt đường BTXM hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,96 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,96 m3
AJ * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,108 m3
2 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,87 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,331 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,684 m2
5 Thép truyền lực khe dọc d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 Tấn
6 Thép truyền lực khe co d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 Tấn
AK Cống bản
AL * Đan cống
1 Bê tông M300 đá 1x2 đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,943 m3
2 Cốt thép đan cống d=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 Tấn
3 Cốt thép đan cống d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 Tấn
4 Cốt thép đan cống d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 Tấn
5 Cốt thép đan cống d=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 Tấn
6 Cốt thép đan cống d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 Tấn
7 Ván khuôn đan cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,505 m2
AM * Thân + xà mũ cống
1 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,42 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,841 m3
3 Ván khuôn thân + xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,07 m2
4 Cốt thép xà mũ d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 Tấn
5 Cốt thép xà mũ d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,378 Tấn
6 Cốt thép xà mũ d=6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 Tấn
AN * Móng cống
1 Bê tông M150 đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,636 m3
2 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,02 m2
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,818 m3
4 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,287 m3
5 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,833 m3
AO * Mương thủy lợi
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
2 Ván khuôn thân mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
4 Ván khuôn móng mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m2
5 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
6 Đào móng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 m3
7 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->