Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Phát triển lưới điện xóa hộ câu phụ các huyện Châu Thành, Chợ Gạo năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200774095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tiền Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Phát triển lưới điện xóa hộ câu phụ các huyện Châu Thành, Chợ Gạo năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 14:37:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,314,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng trụ M7a | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 183 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 183 | Bộ | |
| 3 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (183 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (183 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất móng trụ (183 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (183 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 183 | Cái | |
| B | Móng trụ M8a | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 114 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 114 | Bộ | |
| 3 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (114 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (114 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất móng trụ (114 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (114 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 114 | Cái | |
| C | Móng trụ MĐ2x7 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 11.466,8021 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 24,9559 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 41,0798 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 8,1073 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x350 VR 2 đầu | 67 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 67 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x600 VR 2 đầu | 67 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (67 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (67 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 45,292 | M3 | |
| 10 | Đắp đất móng trụ (67 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (67 móng) | 1 | Khoán |
| D | Móng trụ MĐ1x8 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 170,64 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 0,3714 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 0,6113 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,1206 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (01 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 0,674 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (01 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| E | Móng trụ MĐ2x8 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 12.636,977 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 27,5026 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 45,272 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 8,9346 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x350 VR 2 đầu | 59 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 59 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x600 VR 2 đầu | 59 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (59 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (59 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 49,914 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (59 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (59 móng) | 1 | Khoán |
| F | Móng trụ MĐ1x10 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 635,7224 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 1,3836 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 2,2775 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,4495 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (03 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 2,511 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (03 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| G | Móng trụ MĐ2x10 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 878,0109 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 1,9109 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 3,1455 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,6208 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 3 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x550 VR 2 đầu | 3 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x800 VR 2 đầu | 3 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (03 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. | 3,468 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (03 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| H | Móng trụ MĐ1x7 (sát tường) | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 692,6868 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 1,5075 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 2,4816 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,4897 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (09 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (09 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 2,736 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (09 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (09 móng) | 1 | Khoán |
| I | Móng trụ MĐ2x7 (sát tường) | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 638,001 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 1,3885 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 2,2856 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,4511 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x350 VR 2 đầu | 6 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 6 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x600 VR 2 đầu | 6 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (06 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 2,52 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (06 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) | 1 | Khoán |
| J | Móng trụ M10ba | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 3 | Cái | |
| 2 | Đà cản bêtông 1,5m | 3 | Cái | |
| 3 | Boulon 22x600 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 6 | Bộ | |
| 4 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (03 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng trụ (03 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 3 | Cái | |
| 7 | Lắp đà cản bê tông 1,5m (> 250kg) | 3 | Cái | |
| K | Móng neo chằng xuống (MNX 12-2) | |||
| 1 | Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm | 25 | Cái | |
| 2 | Móng neo bê tông 1,2m | 25 | Cái | |
| 3 | Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo | 25 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (25 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (25 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng neo chằng (25 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (25 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 25 | Cái | |
| L | Móng neo chằng lệch (MNL 12-2) | |||
| 1 | Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm | 13 | Cái | |
| 2 | Móng neo bê tông 1,2m | 13 | Cái | |
| 3 | Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo | 13 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (13 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng neo chằng (13 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 13 | Cái | |
| M | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất | 282 | Trụ | |
| 2 | Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất | 282 | Trụ | |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất | 56 | Trụ | |
| 4 | Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất | 56 | Trụ | |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất | 200 | Trụ | |
| 6 | Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất | 200 | Trụ | |
| 7 | Trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất | 33 | Trụ | |
| 8 | Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất | 33 | Trụ | |
| 9 | Trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất | 10 | Trụ | |
| 10 | Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất | 10 | Trụ | |
| 11 | Trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất | 2 | Trụ | |
| 12 | Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất | 2 | Trụ | |
| N | Bộ dây chằng xuống CXht-6-7 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 7 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 28 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 7 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 70 | Mét | |
| 5 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 7 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 14 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 7 | Bộ | |
| O | Bộ dây chằng xuống CXht-8 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 18 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 72 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 18 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 216 | Mét | |
| 5 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 18 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 36 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 18 | Bộ | |
| P | Bộ dây chằng lệch CLht-6-7 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 7 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 28 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 7 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 63 | Mét | |
| 5 | Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) | 7 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x250+ LĐV 50x3 | 7 | Bộ | |
| 7 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 7 | Bộ | |
| 8 | Yếm cáp 3/8" | 14 | Cái | |
| 9 | Lắp bộ dây néo | 7 | Bộ | |
| 10 | Lắp thanh chống chằng lệch | 7 | Bộ | |
| Q | Bộ dây chằng lệch CLht-8 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 6 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 24 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 6 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 60 | Mét | |
| 5 | Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) | 6 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x250+ LĐV 50x3 | 6 | Bộ | |
| 7 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 6 | Bộ | |
| 8 | Yếm cáp 3/8" | 12 | Cái | |
| 9 | Lắp bộ dây néo | 6 | Bộ | |
| 10 | Lắp thanh chống chằng lệch | 6 | Bộ | |
| R | Tiếp địa lặp lại trụ dựng mới - hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400mm (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 91 | Bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | 22,75 | Kg | |
| 3 | Đầu cosse ép đồng 70mm2(2boulon) | 273 | Cái | |
| 4 | Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) | 91 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 273 | Bộ | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 0,2275 | 100kg | |
| 7 | Ép đầu cosse Cu 70mm2 | 273 | Cái | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) | 91 | cọc | |
| 9 | ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) | 91 | cái | |
| S | Tiếp địa lặp lại trụ hiện hữu (dây TK35) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 40 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) | 40 | Cái | |
| 3 | Đai + khóa đai inox 10x0,4x1250mm | 120 | Bộ | |
| 4 | Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) | 40 | Cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp đất | 0,4 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp đất | 40 | Cọc | |
| 7 | ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) | 40 | cái | |
| T | Bộ xà XL-0,8 - đơn | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-800 - nhúng kẽm | 2 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt L50x5-720 - nhúng kẽm | 2 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 4 | Bộ | |
| 5 | BL móc M16x200 | 2 | Cái | |
| 6 | Lắp xà L75x8-0,8m (10,075kg/bộ 1 xà) | 2 | Bộ | |
| U | Bộ xà XC-2,0 (tháp đầu trụ) | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2000 (2 cóc) - nhúng kẽm | 2 | Xà | |
| 2 | Boulon 16x300 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 3 | Boulon 16x300 VRS | 2 | Bộ | |
| 4 | BL móc M16x200 | 1 | Cái | |
| 5 | Lắp xà L75x8-2,0m (20,05kg/bộ 1 xà) | 1 | Bộ | |
| V | Bộ dây 3x70mm2 xuống CB trạm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 | Vật tư A cấp | 18 | Mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 | 6 | Cái | |
| 3 | Kẹp WR 279 | 6 | Cái | |
| 4 | Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE ĐK 65/50 màu cam dày 2mm | 15 | Mét | |
| 5 | Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) | 12 | Bộ | |
| 6 | Lắp dây nhôm 3x70mm2 xuống thiết bị | 18 | Mét | |
| 7 | Ép đầu cosse Cu-Al 70mm2 | 6 | Cái | |
| 8 | Ép kẹp WR 279 ≤ 70mm2 | 6 | Cái | |
| 9 | Lắp ống PVC ĐK 114 bảo vệ cable trạm | 1,5 | 10m | |
| W | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x50mm2 | Vật tư A cấp | 13.821 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 | Vật tư A cấp | 1.590 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 132 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 877 | Mét |
| 5 | Dây đồng bọc 30/10 | 73 | Mét | |
| 6 | Dây đồng bọc 20/10 | 186 | Mét | |
| 7 | Kẹp đỡ cáp (30 độ) | 268 | Cái | |
| 8 | Kẹp đỡ cáp (60 độ) | 57 | Cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC (cáp50-70MM2) | 331 | Cái | |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp 25-95 | 385 | Cái | |
| 11 | Kẹp IPC 95-95 | 18 | Cái | |
| 12 | WR 279 | 352 | Cái | |
| 13 | WR 419 | 6 | Cái | |
| 14 | Ống nối cách điện 50-50 | 19 | Cái | |
| 15 | Ống nối cách điện 70-70 | 28 | Cái | |
| 16 | Uclevis | 46 | Cái | |
| 17 | Sứ ống chỉ | 46 | Cái | |
| 18 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 35 | Bộ | |
| 19 | BL móc M16x200 | 424 | Bộ | |
| 20 | BL móc M16x300 | 83 | Bộ | |
| 21 | BL móc M16x350 | 136 | Bộ | |
| 22 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 70 mm2 | 184 | Cái | |
| 23 | Đầu tiếp đất hạ áp dây bọc (để gắn cố định sẳn trên lưới HA bọc) | 21 | ||
| 24 | Compound | 36 | Tuýp | |
| 25 | Băng keo hạ thế | 179 | Cuộn | |
| 26 | Boulon mắt 16x300 | 8 | Bộ | |
| 27 | Móc treo chữ U | 8 | Bộ | |
| 28 | Thanh nối PL6x60-410mm | 16 | Thanh | |
| 29 | Kẹp đỡ cáp ABC4x50-70 | 17 | Cái | |
| 30 | Boulon móc 16x200 | 17 | Bộ | |
| 31 | Kéo dây LV-ABC 3x50mm2 bằng thủ công | 13,5497 | Km | |
| 32 | Kéo dây LV-ABC 3x70mm2 bằng thủ công | 0,691 | Km | |
| 33 | Kéo dây LV-ABC 4x50mm2 bằng thủ công | 0,1295 | Km | |
| 34 | Kéo dây 30/10 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 0,259 | Km | |
| 35 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 46 | Bộ | |
| X | Móng trụ M7a | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 197 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 197 | Bộ | |
| 3 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (197 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (197 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất móng trụ (197 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (197 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 197 | Cái | |
| Y | Móng trụ M8a | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 27 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 27 | Bộ | |
| 3 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (27 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (27 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất móng trụ (27 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (27 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 27 | Cái | |
| Z | Móng trụ MĐ1x7 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 1.940,5864 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 4,2234 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 6,9522 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 1,372 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (15 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (15 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 7,665 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (15 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (15 móng) | 1 | Khoán |
| AA | Móng trụ MĐ2x7 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 13.862,8503 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 30,1706 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 49,6637 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 9,8013 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x350 VR 2 đầu | 81 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 81 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x600 VR 2 đầu | 81 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (81 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (81 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 54,756 | M3 | |
| 10 | Đắp đất móng trụ (81 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (81 móng) | 1 | Khoán |
| AB | Móng trụ MĐ1x8 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 1.023,8397 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 2,2282 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 3,6679 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,7239 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (06 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 4,044 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (06 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) | 1 | Khoán |
| AC | Móng trụ MĐ2x8 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 4.069,5349 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 8,8568 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 14,5791 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 2,8772 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x350 VR 2 đầu | 19 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 19 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x600 VR 2 đầu | 19 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (19 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (19 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 16,074 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (19 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (19 móng) | 1 | Khoán |
| AD | Móng trụ MĐ1x10 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 635,7224 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 1,3836 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 2,2775 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,4495 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (03 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 2,511 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (03 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) | 1 | Khoán |
| AE | Móng trụ MĐ2x10 | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 292,6703 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 0,637 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 1,0485 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,2069 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 1 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x550 VR 2 đầu | 1 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x800 VR 2 đầu | 1 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (01 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. | 1,156 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (01 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) | 1 | Khoán |
| AF | Móng trụ MĐ1x7 (sát tường) | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 1.000,5476 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 2,1776 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 3,5845 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,7074 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (13 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 3,952 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (13 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) | 1 | Khoán |
| AG | Móng trụ MĐ2x7 (sát tường) | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 531,6675 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 1,1571 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 1,9047 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,3759 | M3 | |
| 5 | Boulon 16x350 VR 2 đầu | 5 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x400 VR 2 đầu | 5 | Bộ | |
| 7 | Boulon 22x600 VR 2 đầu | 5 | Bộ | |
| 8 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (05 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) | 1 | Khoán |
| 9 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 2,1 | M3 | |
| 10 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (05 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) | 1 | Khoán |
| AH | Móng trụ MĐ1x10 (sát tường) | |||
| 1 | Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) | 260,7703 | Kg | |
| 2 | Cát (0,551m3/m3 bêtông) | 0,5675 | M3 | |
| 3 | Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) | 0,9342 | M3 | |
| 4 | Nước (179 lít/m3 bêtông) | 0,1844 | M3 | |
| 5 | Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (02 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công | 1,03 | M3 | |
| 7 | Đắp đất cấp 2 móng trụ (02 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| AI | Móng trụ M10a | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 5 | Cái | |
| 2 | Boulon 22x600 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 5 | Bộ | |
| 3 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (05 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) | 1 | Khoán |
| 4 | Đắp đất móng trụ (05 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 5 | Cái | |
| AJ | Móng trụ M10ba | |||
| 1 | Đà cản bêtông 1,2m | 2 | Cái | |
| 2 | Đà cản bêtông 1,5m | 2 | Cái | |
| 3 | Boulon 22x600 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK | 4 | Bộ | |
| 4 | Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (02 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng trụ (02 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp đà cản bê tông 1,5m (> 250kg) | 2 | Cái | |
| AK | Móng neo chằng xuống (MNX 12-2) | |||
| 1 | Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm | 28 | Cái | |
| 2 | Móng neo bê tông 1,2m | 28 | Cái | |
| 3 | Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo | 28 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (28 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (28 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng neo chằng (28 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (28 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 28 | Cái | |
| AL | Móng neo chằng lệch (MNL 12-2) | |||
| 1 | Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm | 18 | Cái | |
| 2 | Móng neo bê tông 1,2m | 18 | Cái | |
| 3 | Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo | 18 | Cái | |
| 4 | Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (18 móng) | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (18 móng) | 1 | Khoán |
| 5 | Đắp đất móng neo chằng (18 móng). | theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (18 móng) | 1 | Khoán |
| 6 | Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) | 18 | Cái | |
| AM | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất | 332 | Trụ | |
| 2 | Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất | 332 | Trụ | |
| 3 | Trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất | 65 | Trụ | |
| 4 | Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất | 65 | Trụ | |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất | 60 | Trụ | |
| 6 | Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất | 60 | Trụ | |
| 7 | Trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất | 11 | Trụ | |
| 8 | Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất | 11 | Trụ | |
| 9 | Trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất | 12 | Trụ | |
| 10 | Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất | 12 | Trụ | |
| 11 | Trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất | 2 | Trụ | |
| 12 | Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất | 2 | Trụ | |
| AN | Bộ dây chằng xuống CXht-6-7 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 25 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 100 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 25 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 250 | Mét | |
| 5 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 25 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 50 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 25 | Bộ | |
| AO | Bộ dây chằng xuống CXht-8 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 2 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 8 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 2 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 24 | Mét | |
| 5 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 2 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 4 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 2 | Bộ | |
| AP | Bộ dây chằng xuống CXht - 10,5 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x250 | 1 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 4 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 1 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 15 | Mét | |
| 5 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 1 | Bộ | |
| 6 | Yếm cáp 3/8" | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp bộ dây néo | 1 | Bộ | |
| AQ | Bộ dây chằng lệch CLht-6-7 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 17 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 68 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 17 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 153 | Mét | |
| 5 | Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) | 17 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x250+ LĐV 50x3 | 17 | Bộ | |
| 7 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 17 | Bộ | |
| 8 | Yếm cáp 3/8" | 34 | Cái | |
| 9 | Lắp bộ dây néo | 17 | Bộ | |
| 10 | Lắp thanh chống chằng lệch | 17 | Bộ | |
| AR | Bộ dây chằng lệch CLht-8 | |||
| 1 | Boulon mắt 16x200 + đai ốc | 1 | Bộ | |
| 2 | Kẹp cáp 3 boulon | 4 | Cái | |
| 3 | Sứ chằng nhỏ | 1 | Cái | |
| 4 | Cáp thép 3/8" | 10 | Mét | |
| 5 | Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) | 1 | Bộ | |
| 6 | Boulon 16x250+ LĐV 50x3 | 1 | Bộ | |
| 7 | Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) | 1 | Bộ | |
| 8 | Yếm cáp 3/8" | 2 | Cái | |
| 9 | Lắp bộ dây néo | 1 | Bộ | |
| 10 | Lắp thanh chống chằng lệch | 1 | Bộ | |
| AS | Tiếp địa lặp lại trụ dựng mới - hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400mm (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 78 | Bộ | |
| 2 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | 19,5 | Kg | |
| 3 | Đầu cosse ép đồng 70mm2(2boulon) | 234 | Cái | |
| 4 | Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) | 78 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc | 234 | Bộ | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 0,195 | 100kg | |
| 7 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 234 | Cái | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) | 78 | cọc | |
| 9 | ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) | 78 | cái | |
| AT | Tiếp địa lặp lại trụ hiện hữu (dây TK35) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) | 8 | Bộ | |
| 2 | Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) | 8 | Cái | |
| 3 | Đai + khóa đai inox 10x0,4x1250mm | 24 | Bộ | |
| 4 | Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) | 8 | Cái | |
| 5 | Kéo dây tiếp đất | 0,08 | 100kg | |
| 6 | Đóng cọc tiếp đất | 8 | Cọc | |
| 7 | ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) | 8 | cái | |
| AU | Bộ xà XLTP-2,0-I (đỡ thẳng 1 pha lệch toàn phần) | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-2000 (3 cóc) lệch toàn phần - nhúng kẽm | 2 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt L50x5-1990 - nhúng kẽm | 2 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 4 | Bộ | |
| 5 | BL móc M16x200 | 2 | Cái | |
| 6 | Lắp xà L75x8-2,0m (29kg/bộ 1 xà) | 2 | Bộ | |
| AV | Bộ xà XL-0,8 - đơn | |||
| 1 | Xà sắt L75x8-800 - nhúng kẽm | 1 | Xà | |
| 2 | Thanh chống sắt L50x5-720 - nhúng kẽm | 1 | Thanh | |
| 3 | Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK | 1 | Bộ | |
| 4 | Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK | 2 | Bộ | |
| 5 | BL móc M16x200 | 1 | Cái | |
| 6 | Lắp xà L75x8-0,8m (10,075kg/bộ 1 xà) | 1 | Bộ | |
| AW | Dây dẫn và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x50mm2 | Vật tư A cấp | 9.295 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 | Vật tư A cấp | 1.872 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 | Vật tư A cấp | 477 | Mét |
| 4 | Dây đồng bọc 30/10 | 59 | Mét | |
| 5 | Dây đồng bọc 20/10 | 121 | Mét | |
| 6 | Kẹp đỡ cáp (30 độ) | 195 | Cái | |
| 7 | Kẹp đỡ cáp (60 độ) | 32 | Cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC (cáp50-70MM2) | 315 | Cái | |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp 25-95 | 384 | Cái | |
| 10 | Kẹp IPC 95-95 | 30 | Cái | |
| 11 | WR 279 | 352 | Cái | |
| 12 | WR 419 | 6 | Cái | |
| 13 | WR 815 | 2 | Cái | |
| 14 | Ống nối cách điện 50-50 | 3 | Cái | |
| 15 | Ống nối cách điện 70-70 | 3 | Cái | |
| 16 | Uclevis | 53 | Cái | |
| 17 | Sứ ống chỉ | 53 | Cái | |
| 18 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 50 | Bộ | |
| 19 | BL VRS M16x450 | 3 | Bộ | |
| 20 | BL móc M16x200 | 388 | Bộ | |
| 21 | BL móc M16x300 | 42 | Bộ | |
| 22 | BL móc M16x350 | 119 | Bộ | |
| 23 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 70 mm2 | 208 | Cái | |
| 24 | Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm A 185-240/120-150 | 4 | Cái | |
| 25 | Đầu tiếp đất hạ áp dây bọc (để gắn cố định sẳn trên lưới HA bọc) | 7 | ||
| 26 | Compound | 36 | Tuýp | |
| 27 | Băng keo hạ thế | 180 | Cuộn | |
| 28 | Kéo dây LV-ABC 3x50mm2 bằng thủ công | 9,1129 | Km | |
| 29 | Kéo dây LV-ABC 3x70mm2 bằng thủ công | 1,8357 | Km | |
| 30 | Kéo dây LV-ABC 4x50mm2 bằng thủ công | 0,4673 | Km | |
| 31 | Kéo dây 30/10 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 0,18 | Km | |
| 32 | Lắp uclevis + sứ ống chỉ | 53 | Bộ | |
| 33 | Thu hồi trụ 6,5m (cắt gốc) | 3 | Bộ | |
| AX | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 7,5m | |||
| 1 | Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 12 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 66 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 12 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 24 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,6 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 12 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 12 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 12 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m | 12 | bộ | |
| AY | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 7,5m | |||
| 1 | Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 39 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 214,5 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 39 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 78 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 3,9 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 78 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 78 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 78 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m | 39 | bộ | |
| AZ | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 7,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 24 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 132 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 24 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 48 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 2,4 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 96 | bộ | |
| 7 | Băng keo hạ thế | 0 | Cuồn | |
| 8 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 96 | Bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 96 | cái |
| 10 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m | 24 | bộ | |
| BA | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 8,5m | |||
| 1 | Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 15 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 90 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 15 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 30 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,75 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 15 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 15 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 15 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m | 15 | bộ | |
| BB | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 8,5m | |||
| 1 | Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 33 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 198 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 33 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 66 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 3,3 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 66 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 66 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 66 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m | 33 | bộ | |
| BC | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 8,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 29 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 174 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 29 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 58 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 2,9 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 116 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 116 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 116 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m | 29 | bộ | |
| BD | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 10,5m | |||
| 1 | Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 16 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 2 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,1 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 2 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 2 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 2 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m | 2 | bộ | |
| BE | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 10,5m | |||
| 1 | Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 7 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 56 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 7 | cái |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 14 | cái | |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,7 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 14 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 14 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 14 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m | 7 | bộ | |
| BF | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 10,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 2 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 16 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 2 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 4 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,2 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 8 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 8 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 8 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m | 2 | bộ | |
| BG | 1 - ĐL CHỢ GẠO (phần di dời hộp điện kế hiện hữu) | |||
| 1 | Tháo gở di dời hộp 1 điện kế 1 pha | 130 | Bộ | |
| 2 | Lắp lại hộp 1 điện kế 1 pha sau khi di dời | 130 | Bộ | |
| 3 | Tháo gở di dời hộp 2 điện kế 1 pha | 56 | Bộ | |
| 4 | Lắp lại hộp 2 điện kế 1 pha sau khi di dời | 56 | Bộ | |
| 5 | Tháo gở di dời hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) | 74 | Bộ | |
| 6 | Lắp lại hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) | 74 | Bộ | |
| 7 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 408 | cái | |
| 8 | Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) | 408 | Bộ | |
| 9 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 13,9 | kg | |
| 10 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 | 29 | 1 đk | |
| 11 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ 1) | 79 | đk | |
| 12 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ 2) | 79 | đk | |
| 13 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ 1) | 55 | đk | |
| 14 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ 2 trở lên) | 165 | đk | |
| 15 | Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại | 387 | Cái | |
| 16 | MCB 1 pha 32A 230/400V | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 20 | Cái |
| BH | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 6,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 5 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 2 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,1 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 4 | bộ | |
| 7 | Băng keo hạ thế | 0 | Cuồn | |
| 8 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 4 | Bộ | |
| 9 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 4 | cái |
| 10 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 6,5m | 1 | bộ | |
| BI | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 7,5m | |||
| 1 | Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 26 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 143 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 26 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 52 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 1,3 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 26 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 26 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 26 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m | 26 | bộ | |
| BJ | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 7,5m | |||
| 1 | Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 59 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 324,5 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 59 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 118 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 5,9 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 118 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 118 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 118 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m | 59 | bộ | |
| BK | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 7,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 35 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 192,5 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 35 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 70 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 3,5 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 140 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 140 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 140 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m | 35 | bộ | |
| BL | Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 8,5m | |||
| 1 | Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 6 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 2 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,05 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 1 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 1 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 1 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m | 1 | bộ | |
| BM | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 8,5m | |||
| 1 | Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 14 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 84 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 14 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 28 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 1,4 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 28 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 28 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 28 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m | 14 | bộ | |
| BN | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 8,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 10 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 60 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 10 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 20 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 1 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 40 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 40 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 40 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m | 10 | bộ | |
| BO | Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 10,5m | |||
| 1 | Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x6mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 8 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 2 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,1 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 2 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 2 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 2 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m | 1 | bộ | |
| BP | Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 10,5m | |||
| 1 | Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) | 1 | bộ | |
| 2 | Cáp DK-CVV 2x10mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 8 | mét |
| 3 | Sứ ống co 2 pha (tete) | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 2 | cái |
| 5 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 0,1 | kg | |
| 6 | Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc | 4 | bộ | |
| 7 | Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm | 4 | Bộ | |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 4 | cái |
| 9 | Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m | 1 | bộ | |
| BQ | ĐL CHÂU THÀNH (phần di dời hộp điện kế hiện hữu) | |||
| 1 | Tháo gở di dời hộp 1 điện kế 1 pha | 88 | Bộ | |
| 2 | Lắp lại hộp 1 điện kế 1 pha sau khi di dời | 88 | Bộ | |
| 3 | Tháo gở di dời hộp 2 điện kế 1 pha | 37 | Bộ | |
| 4 | Lắp lại hộp 2 điện kế 1 pha sau khi di dời | 37 | Bộ | |
| 5 | Tháo gở di dời hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) | 59 | Bộ | |
| 6 | Lắp lại hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) | 59 | Bộ | |
| 7 | Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 | 294 | cái | |
| 8 | Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) | 294 | Bộ | |
| 9 | Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm | 10,3 | kg | |
| 10 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 | 27 | đk | |
| 11 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ nhất) | 74 | đk | |
| 12 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ hai) | 74 | đk | |
| 13 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ nhất) | 47 | đk | |
| 14 | Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ hai trở lên) | 141 | đk | |
| 15 | Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại | 345 | Cái | |
| 16 | MCB 1 pha 32A 230/400V | chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công | 18 | Cái |
| BR | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoán |
| 2 | Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; v..v.. - Chi phí đấu nối Hotline (nếu có khi Điện lực có yêu cầu) - Chi phí xin phép thi công (nếu có) - Chi phí ngừng và cấp điện trở lại | Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu | 1 | Khoán |
| 3 | Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị do Công ty Điện lực Tiền Giang cấp (A cấp) đến hiện trường công trình, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình | Nhà thầu chào trọn gói cho mục này | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi