Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Phát triển lưới điện xóa hộ câu phụ các huyện Châu Thành, Chợ Gạo năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200774095-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Phát triển lưới điện xóa hộ câu phụ các huyện Châu Thành, Chợ Gạo năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200772456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 14:37:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,314,598,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 79,000,000 VNĐ ((Bảy mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng trụ M7a
1 Đà cản bêtông 1,2m 183 Cái
2 Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 183 Bộ
3 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (183 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (183 móng) 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ (183 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (183 móng) 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 183 Cái
B Móng trụ M8a
1 Đà cản bêtông 1,2m 114 Cái
2 Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 114 Bộ
3 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (114 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (114 móng) 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ (114 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (114 móng) 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 114 Cái
C Móng trụ MĐ2x7
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 11.466,8021 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 24,9559 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 41,0798 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 8,1073 M3
5 Boulon 16x350 VR 2 đầu 67 Bộ
6 Boulon 16x400 VR 2 đầu 67 Bộ
7 Boulon 22x600 VR 2 đầu 67 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (67 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (67 móng) 1 Khoán
9 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 45,292 M3
10 Đắp đất móng trụ (67 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (67 móng) 1 Khoán
D Móng trụ MĐ1x8
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 170,64 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 0,3714 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 0,6113 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,1206 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (01 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 0,674 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (01 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) 1 Khoán
E Móng trụ MĐ2x8
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 12.636,977 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 27,5026 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 45,272 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 8,9346 M3
5 Boulon 16x350 VR 2 đầu 59 Bộ
6 Boulon 16x400 VR 2 đầu 59 Bộ
7 Boulon 22x600 VR 2 đầu 59 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (59 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (59 móng) 1 Khoán
9 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 49,914 M3
10 Đắp đất cấp 2 móng trụ (59 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (59 móng) 1 Khoán
F Móng trụ MĐ1x10
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 635,7224 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 1,3836 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 2,2775 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,4495 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (03 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 2,511 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (03 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
G Móng trụ MĐ2x10
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 878,0109 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 1,9109 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 3,1455 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,6208 M3
5 Boulon 16x400 VR 2 đầu 3 Bộ
6 Boulon 16x550 VR 2 đầu 3 Bộ
7 Boulon 22x800 VR 2 đầu 3 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (03 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
9 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 3,468 M3
10 Đắp đất cấp 2 móng trụ (03 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
H Móng trụ MĐ1x7 (sát tường)
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 692,6868 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 1,5075 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 2,4816 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,4897 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (09 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (09 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 2,736 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (09 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (09 móng) 1 Khoán
I Móng trụ MĐ2x7 (sát tường)
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 638,001 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 1,3885 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 2,2856 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,4511 M3
5 Boulon 16x350 VR 2 đầu 6 Bộ
6 Boulon 16x400 VR 2 đầu 6 Bộ
7 Boulon 22x600 VR 2 đầu 6 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (06 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) 1 Khoán
9 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 2,52 M3
10 Đắp đất cấp 2 móng trụ (06 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) 1 Khoán
J Móng trụ M10ba
1 Đà cản bêtông 1,2m 3 Cái
2 Đà cản bêtông 1,5m 3 Cái
3 Boulon 22x600 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 6 Bộ
4 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (03 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ (03 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 3 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m (> 250kg) 3 Cái
K Móng neo chằng xuống (MNX 12-2)
1 Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm 25 Cái
2 Móng neo bê tông 1,2m 25 Cái
3 Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo 25 Cái
4 Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (25 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (25 móng) 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo chằng (25 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (25 móng) 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 25 Cái
L Móng neo chằng lệch (MNL 12-2)
1 Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm 13 Cái
2 Móng neo bê tông 1,2m 13 Cái
3 Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo 13 Cái
4 Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (13 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo chằng (13 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 13 Cái
M PHẦN TRỤ
1 Trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất 282 Trụ
2 Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất 282 Trụ
3 Trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất 56 Trụ
4 Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất 56 Trụ
5 Trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất 200 Trụ
6 Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất 200 Trụ
7 Trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất 33 Trụ
8 Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất 33 Trụ
9 Trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất 10 Trụ
10 Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất 10 Trụ
11 Trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất 2 Trụ
12 Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất 2 Trụ
N Bộ dây chằng xuống CXht-6-7
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 7 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 28 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 7 Cái
4 Cáp thép 3/8" 70 Mét
5 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 7 Bộ
6 Yếm cáp 3/8" 14 Cái
7 Lắp bộ dây néo 7 Bộ
O Bộ dây chằng xuống CXht-8
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 18 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 72 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 18 Cái
4 Cáp thép 3/8" 216 Mét
5 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 18 Bộ
6 Yếm cáp 3/8" 36 Cái
7 Lắp bộ dây néo 18 Bộ
P Bộ dây chằng lệch CLht-6-7
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 7 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 28 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 7 Cái
4 Cáp thép 3/8" 63 Mét
5 Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) 7 Bộ
6 Boulon 16x250+ LĐV 50x3 7 Bộ
7 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 7 Bộ
8 Yếm cáp 3/8" 14 Cái
9 Lắp bộ dây néo 7 Bộ
10 Lắp thanh chống chằng lệch 7 Bộ
Q Bộ dây chằng lệch CLht-8
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 6 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 24 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 6 Cái
4 Cáp thép 3/8" 60 Mét
5 Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) 6 Bộ
6 Boulon 16x250+ LĐV 50x3 6 Bộ
7 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 6 Bộ
8 Yếm cáp 3/8" 12 Cái
9 Lắp bộ dây néo 6 Bộ
10 Lắp thanh chống chằng lệch 6 Bộ
R Tiếp địa lặp lại trụ dựng mới - hạ thế độc lập
1 Cọc tiếp địa 16x2400mm (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) 91 Bộ
2 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 22,75 Kg
3 Đầu cosse ép đồng 70mm2(2boulon) 273 Cái
4 Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) 91 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 273 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,2275 100kg
7 Ép đầu cosse Cu 70mm2 273 Cái
8 Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) 91 cọc
9 ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) 91 cái
S Tiếp địa lặp lại trụ hiện hữu (dây TK35)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) 40 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) 40 Cái
3 Đai + khóa đai inox 10x0,4x1250mm 120 Bộ
4 Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) 40 Cái
5 Kéo dây tiếp đất 0,4 100kg
6 Đóng cọc tiếp đất 40 Cọc
7 ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) 40 cái
T Bộ xà XL-0,8 - đơn
1 Xà sắt L75x8-800 - nhúng kẽm 2
2 Thanh chống sắt L50x5-720 - nhúng kẽm 2 Thanh
3 Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK 2 Bộ
4 Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK 4 Bộ
5 BL móc M16x200 2 Cái
6 Lắp xà L75x8-0,8m (10,075kg/bộ 1 xà) 2 Bộ
U Bộ xà XC-2,0 (tháp đầu trụ)
1 Xà sắt L75x8-2000 (2 cóc) - nhúng kẽm 2
2 Boulon 16x300 + LĐV 50x3, NK 2 Bộ
3 Boulon 16x300 VRS 2 Bộ
4 BL móc M16x200 1 Cái
5 Lắp xà L75x8-2,0m (20,05kg/bộ 1 xà) 1 Bộ
V Bộ dây 3x70mm2 xuống CB trạm
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 Vật tư A cấp 18 Mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 6 Cái
3 Kẹp WR 279 6 Cái
4 Ống nhựa gân xoắn chịu lực HDPE ĐK 65/50 màu cam dày 2mm 15 Mét
5 Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) 12 Bộ
6 Lắp dây nhôm 3x70mm2 xuống thiết bị 18 Mét
7 Ép đầu cosse Cu-Al 70mm2 6 Cái
8 Ép kẹp WR 279 ≤ 70mm2 6 Cái
9 Lắp ống PVC ĐK 114 bảo vệ cable trạm 1,5 10m
W Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x50mm2 Vật tư A cấp 13.821 Mét
2 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 Vật tư A cấp 1.590 Mét
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 Vật tư A cấp 132 Mét
4 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 877 Mét
5 Dây đồng bọc 30/10 73 Mét
6 Dây đồng bọc 20/10 186 Mét
7 Kẹp đỡ cáp (30 độ) 268 Cái
8 Kẹp đỡ cáp (60 độ) 57 Cái
9 Kẹp ngừng cáp ABC (cáp50-70MM2) 331 Cái
10 Nắp bịt đầu cáp 25-95 385 Cái
11 Kẹp IPC 95-95 18 Cái
12 WR 279 352 Cái
13 WR 419 6 Cái
14 Ống nối cách điện 50-50 19 Cái
15 Ống nối cách điện 70-70 28 Cái
16 Uclevis 46 Cái
17 Sứ ống chỉ 46 Cái
18 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 35 Bộ
19 BL móc M16x200 424 Bộ
20 BL móc M16x300 83 Bộ
21 BL móc M16x350 136 Bộ
22 Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 70 mm2 184 Cái
23 Đầu tiếp đất hạ áp dây bọc (để gắn cố định sẳn trên lưới HA bọc) 21
24 Compound 36 Tuýp
25 Băng keo hạ thế 179 Cuộn
26 Boulon mắt 16x300 8 Bộ
27 Móc treo chữ U 8 Bộ
28 Thanh nối PL6x60-410mm 16 Thanh
29 Kẹp đỡ cáp ABC4x50-70 17 Cái
30 Boulon móc 16x200 17 Bộ
31 Kéo dây LV-ABC 3x50mm2 bằng thủ công 13,5497 Km
32 Kéo dây LV-ABC 3x70mm2 bằng thủ công 0,691 Km
33 Kéo dây LV-ABC 4x50mm2 bằng thủ công 0,1295 Km
34 Kéo dây 30/10 bằng thủ công kết hợp cơ giới 0,259 Km
35 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 46 Bộ
X Móng trụ M7a
1 Đà cản bêtông 1,2m 197 Cái
2 Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 197 Bộ
3 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (197 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (197 móng) 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ (197 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (197 móng) 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 197 Cái
Y Móng trụ M8a
1 Đà cản bêtông 1,2m 27 Cái
2 Boulon 22x500 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 27 Bộ
3 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (27 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (27 móng) 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ (27 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (27 móng) 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 27 Cái
Z Móng trụ MĐ1x7
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 1.940,5864 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 4,2234 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 6,9522 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 1,372 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (15 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (15 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 7,665 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (15 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (15 móng) 1 Khoán
AA Móng trụ MĐ2x7
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 13.862,8503 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 30,1706 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 49,6637 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 9,8013 M3
5 Boulon 16x350 VR 2 đầu 81 Bộ
6 Boulon 16x400 VR 2 đầu 81 Bộ
7 Boulon 22x600 VR 2 đầu 81 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (81 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (81 móng) 1 Khoán
9 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 54,756 M3
10 Đắp đất móng trụ (81 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (81 móng) 1 Khoán
AB Móng trụ MĐ1x8
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 1.023,8397 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 2,2282 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 3,6679 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,7239 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (06 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 4,044 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (06 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (06 móng) 1 Khoán
AC Móng trụ MĐ2x8
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 4.069,5349 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 8,8568 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 14,5791 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 2,8772 M3
5 Boulon 16x350 VR 2 đầu 19 Bộ
6 Boulon 16x400 VR 2 đầu 19 Bộ
7 Boulon 22x600 VR 2 đầu 19 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (19 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (19 móng) 1 Khoán
9 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 16,074 M3
10 Đắp đất cấp 2 móng trụ (19 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (19 móng) 1 Khoán
AD Móng trụ MĐ1x10
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 635,7224 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 1,3836 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 2,2775 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,4495 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (03 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 2,511 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (03 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (03 móng) 1 Khoán
AE Móng trụ MĐ2x10
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 292,6703 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 0,637 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 1,0485 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,2069 M3
5 Boulon 16x400 VR 2 đầu 1 Bộ
6 Boulon 16x550 VR 2 đầu 1 Bộ
7 Boulon 22x800 VR 2 đầu 1 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (01 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) 1 Khoán
9 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 1,156 M3
10 Đắp đất cấp 2 móng trụ (01 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (01 móng) 1 Khoán
AF Móng trụ MĐ1x7 (sát tường)
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 1.000,5476 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 2,1776 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 3,5845 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,7074 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (13 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 3,952 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (13 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (13 móng) 1 Khoán
AG Móng trụ MĐ2x7 (sát tường)
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 531,6675 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 1,1571 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 1,9047 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,3759 M3
5 Boulon 16x350 VR 2 đầu 5 Bộ
6 Boulon 16x400 VR 2 đầu 5 Bộ
7 Boulon 22x600 VR 2 đầu 5 Bộ
8 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (05 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) 1 Khoán
9 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 2,1 M3
10 Đắp đất cấp 2 móng trụ (05 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) 1 Khoán
AH Móng trụ MĐ1x10 (sát tường)
1 Xi măng PC40 (253,175 KG/m3 bêtông) 260,7703 Kg
2 Cát (0,551m3/m3 bêtông) 0,5675 M3
3 Đá 1x2 (0,907m3/m3 bêtông) 0,9342 M3
4 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,1844 M3
5 Đào đất móng trụ không đà cản, rộng > 1m, sâu > 1m (đất cấp 2) (02 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) 1 Khoán
6 Đỗ bêtông móng trụ mác 200 (chiều rộng ≤ 250cm) bằng máy kết hợp thủ công 1,03 M3
7 Đắp đất cấp 2 móng trụ (02 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) 1 Khoán
AI Móng trụ M10a
1 Đà cản bêtông 1,2m 5 Cái
2 Boulon 22x600 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 5 Bộ
3 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (05 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ (05 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (05 móng) 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 5 Cái
AJ Móng trụ M10ba
1 Đà cản bêtông 1,2m 2 Cái
2 Đà cản bêtông 1,5m 2 Cái
3 Boulon 22x600 VR 2 đầu (2 tán +2LĐV 6x60), NK 4 Bộ
4 Đào đất móng trụ đà cản, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (02 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ (02 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (02 móng) 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 2 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m (> 250kg) 2 Cái
AK Móng neo chằng xuống (MNX 12-2)
1 Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm 28 Cái
2 Móng neo bê tông 1,2m 28 Cái
3 Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo 28 Cái
4 Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (28 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (28 móng) 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo chằng (28 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (28 móng) 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 28 Cái
AL Móng neo chằng lệch (MNL 12-2)
1 Cọc neo đk 16x2400mm - nhúng kẽm 18 Cái
2 Móng neo bê tông 1,2m 18 Cái
3 Sắt L63x6-100 nhúng kẽm làm ron cho neo 18 Cái
4 Đào đất móng neo chằng, rộng > 3m, sâu ≤ 2m (đất cấp 2) (18 móng) theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (18 móng) 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo chằng (18 móng). theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này (18 móng) 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m (≤ 100kg) 18 Cái
AM PHẦN TRỤ
1 Trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất 332 Trụ
2 Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m không dây tiếp đất 332 Trụ
3 Trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất 65 Trụ
4 Dựng trụ bê tông ly tâm 7,5m có dây tiếp đất 65 Trụ
5 Trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất 60 Trụ
6 Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m không dây tiếp đất 60 Trụ
7 Trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất 11 Trụ
8 Dựng trụ bê tông ly tâm 8,5m có dây tiếp đất 11 Trụ
9 Trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất 12 Trụ
10 Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m không tiếp đất 12 Trụ
11 Trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất 2 Trụ
12 Dựng trụ bê tông ly tâm 10,5m có tiếp đất 2 Trụ
AN Bộ dây chằng xuống CXht-6-7
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 25 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 100 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 25 Cái
4 Cáp thép 3/8" 250 Mét
5 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 25 Bộ
6 Yếm cáp 3/8" 50 Cái
7 Lắp bộ dây néo 25 Bộ
AO Bộ dây chằng xuống CXht-8
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 2 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 8 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 2 Cái
4 Cáp thép 3/8" 24 Mét
5 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 2 Bộ
6 Yếm cáp 3/8" 4 Cái
7 Lắp bộ dây néo 2 Bộ
AP Bộ dây chằng xuống CXht - 10,5
1 Boulon mắt 16x250 1 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 4 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 1 Cái
4 Cáp thép 3/8" 15 Mét
5 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 1 Bộ
6 Yếm cáp 3/8" 2 Cái
7 Lắp bộ dây néo 1 Bộ
AQ Bộ dây chằng lệch CLht-6-7
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 17 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 68 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 17 Cái
4 Cáp thép 3/8" 153 Mét
5 Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) 17 Bộ
6 Boulon 16x250+ LĐV 50x3 17 Bộ
7 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 17 Bộ
8 Yếm cáp 3/8" 34 Cái
9 Lắp bộ dây néo 17 Bộ
10 Lắp thanh chống chằng lệch 17 Bộ
AR Bộ dây chằng lệch CLht-8
1 Boulon mắt 16x200 + đai ốc 1 Bộ
2 Kẹp cáp 3 boulon 4 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 1 Cái
4 Cáp thép 3/8" 10 Mét
5 Thanh chống D60/52 dài 1200 (kèm 2 bùlong 12x40 và tấm bắt) 1 Bộ
6 Boulon 16x250+ LĐV 50x3 1 Bộ
7 Ống nhựa uPVC ĐK42 màu cam dày 2,5mm (bộ 2m) 1 Bộ
8 Yếm cáp 3/8" 2 Cái
9 Lắp bộ dây néo 1 Bộ
10 Lắp thanh chống chằng lệch 1 Bộ
AS Tiếp địa lặp lại trụ dựng mới - hạ thế độc lập
1 Cọc tiếp địa 16x2400mm (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) 78 Bộ
2 Cáp đồng trần xoắn C25mm2 19,5 Kg
3 Đầu cosse ép đồng 70mm2(2boulon) 234 Cái
4 Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) 78 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 234 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,195 100kg
7 Đầu cosse Cu 70mm2 234 Cái
8 Đóng cọc tiếp địa (đất cấp 2) 78 cọc
9 ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) 78 cái
AT Tiếp địa lặp lại trụ hiện hữu (dây TK35)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 02 lổ ĐK14) 8 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4boulon 12x25 + 4LĐT) 8 Cái
3 Đai + khóa đai inox 10x0,4x1250mm 24 Bộ
4 Kẹp nối ép WR 279 (50-70/50-70mm²) 8 Cái
5 Kéo dây tiếp đất 0,08 100kg
6 Đóng cọc tiếp đất 8 Cọc
7 ép kẹp WR cở 279 (<= 70mm2) 8 cái
AU Bộ xà XLTP-2,0-I (đỡ thẳng 1 pha lệch toàn phần)
1 Xà sắt L75x8-2000 (3 cóc) lệch toàn phần - nhúng kẽm 2
2 Thanh chống sắt L50x5-1990 - nhúng kẽm 2 Thanh
3 Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK 2 Bộ
4 Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK 4 Bộ
5 BL móc M16x200 2 Cái
6 Lắp xà L75x8-2,0m (29kg/bộ 1 xà) 2 Bộ
AV Bộ xà XL-0,8 - đơn
1 Xà sắt L75x8-800 - nhúng kẽm 1
2 Thanh chống sắt L50x5-720 - nhúng kẽm 1 Thanh
3 Boulon 16x50 + LĐV 50x3, NK 1 Bộ
4 Boulon 16x250 + LĐV 50x3, NK 2 Bộ
5 BL móc M16x200 1 Cái
6 Lắp xà L75x8-0,8m (10,075kg/bộ 1 xà) 1 Bộ
AW Dây dẫn và phụ kiện
1 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x50mm2 Vật tư A cấp 9.295 Mét
2 Cáp vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 Vật tư A cấp 1.872 Mét
3 Cáp vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 Vật tư A cấp 477 Mét
4 Dây đồng bọc 30/10 59 Mét
5 Dây đồng bọc 20/10 121 Mét
6 Kẹp đỡ cáp (30 độ) 195 Cái
7 Kẹp đỡ cáp (60 độ) 32 Cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC (cáp50-70MM2) 315 Cái
9 Nắp bịt đầu cáp 25-95 384 Cái
10 Kẹp IPC 95-95 30 Cái
11 WR 279 352 Cái
12 WR 419 6 Cái
13 WR 815 2 Cái
14 Ống nối cách điện 50-50 3 Cái
15 Ống nối cách điện 70-70 3 Cái
16 Uclevis 53 Cái
17 Sứ ống chỉ 53 Cái
18 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 50 Bộ
19 BL VRS M16x450 3 Bộ
20 BL móc M16x200 388 Bộ
21 BL móc M16x300 42 Bộ
22 BL móc M16x350 119 Bộ
23 Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm AC 70 mm2 208 Cái
24 Kẹp 2 rãnh song song cho dây nhôm A 185-240/120-150 4 Cái
25 Đầu tiếp đất hạ áp dây bọc (để gắn cố định sẳn trên lưới HA bọc) 7
26 Compound 36 Tuýp
27 Băng keo hạ thế 180 Cuộn
28 Kéo dây LV-ABC 3x50mm2 bằng thủ công 9,1129 Km
29 Kéo dây LV-ABC 3x70mm2 bằng thủ công 1,8357 Km
30 Kéo dây LV-ABC 4x50mm2 bằng thủ công 0,4673 Km
31 Kéo dây 30/10 bằng thủ công kết hợp cơ giới 0,18 Km
32 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 53 Bộ
33 Thu hồi trụ 6,5m (cắt gốc) 3 Bộ
AX Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 7,5m
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 12 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 66 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 12 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 24 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,6 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 12 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 12 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 12 cái
9 Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m 12 bộ
AY Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 7,5m
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 39 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 214,5 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 39 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 78 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 3,9 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 78 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 78 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 78 cái
9 Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m 39 bộ
AZ Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 7,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 24 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 132 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 24 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 48 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 2,4 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 96 bộ
7 Băng keo hạ thế 0 Cuồn
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 96 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 96 cái
10 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m 24 bộ
BA Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 8,5m
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 15 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 90 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 15 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 30 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,75 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 15 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 15 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 15 cái
9 Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m 15 bộ
BB Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 8,5m
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 33 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 198 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 33 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 66 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 3,3 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 66 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 66 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 66 cái
9 Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m 33 bộ
BC Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 8,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 29 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 174 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 29 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 58 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 2,9 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 116 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 116 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 116 cái
9 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m 29 bộ
BD Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 10,5m
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 2 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 16 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 2 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 4 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,1 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 2 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 2 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 2 cái
9 Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m 2 bộ
BE Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 10,5m
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 7 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 56 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 7 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 14 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,7 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 14 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 14 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 14 cái
9 Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m 7 bộ
BF Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 10,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 2 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 16 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 2 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 4 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,2 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 8 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 8 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 8 cái
9 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m 2 bộ
BG 1 - ĐL CHỢ GẠO (phần di dời hộp điện kế hiện hữu)
1 Tháo gở di dời hộp 1 điện kế 1 pha 130 Bộ
2 Lắp lại hộp 1 điện kế 1 pha sau khi di dời 130 Bộ
3 Tháo gở di dời hộp 2 điện kế 1 pha 56 Bộ
4 Lắp lại hộp 2 điện kế 1 pha sau khi di dời 56 Bộ
5 Tháo gở di dời hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) 74 Bộ
6 Lắp lại hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) 74 Bộ
7 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 408 cái
8 Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) 408 Bộ
9 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 13,9 kg
10 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 29 1 đk
11 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ 1) 79 đk
12 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ 2) 79 đk
13 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ 1) 55 đk
14 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ 2 trở lên) 165 đk
15 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 387 Cái
16 MCB 1 pha 32A 230/400V chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 20 Cái
BH Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 6,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 1 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 5 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 2 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,1 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 4 bộ
7 Băng keo hạ thế 0 Cuồn
8 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 4 Bộ
9 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 4 cái
10 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 6,5m 1 bộ
BI Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 7,5m
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 26 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 143 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 26 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 52 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 1,3 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 26 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 26 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 26 cái
9 Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m 26 bộ
BJ Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 7,5m
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 59 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 324,5 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 59 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 118 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 5,9 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 118 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 118 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 118 cái
9 Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m 59 bộ
BK Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 7,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 35 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 192,5 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 35 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 70 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 3,5 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 140 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 140 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 140 cái
9 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 7,5m 35 bộ
BL Bộ dây dẫn xuống hộp 1 điện kế - trụ 8,5m
1 Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 1 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 6 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 2 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,05 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 1 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 1 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 1 cái
9 Lắp Hộp 01 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m 1 bộ
BM Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 8,5m
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 14 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 84 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 14 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 28 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 1,4 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 28 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 28 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 28 cái
9 Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m 14 bộ
BN Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 8,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 10 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 60 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 10 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 20 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 1 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 40 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 40 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 40 cái
9 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 8,5m 10 bộ
BO Bộ dây dẫn xuống hộp 2 điện kế - trụ 10,5m
1 Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 1 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x6mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 8 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 2 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,1 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 2 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 2 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 2 cái
9 Lắp Hộp 02 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m 1 bộ
BP Bộ dây dẫn xuống hộp 4 điện kế - trụ 10,5m
1 Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời (kèm phụ kiện lắp, không kèm MCB ) 1 bộ
2 Cáp DK-CVV 2x10mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 8 mét
3 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
4 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 2 cái
5 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 0,1 kg
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 4 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 4 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 4 cái
9 Lắp Hộp 04 điện kế một pha Composite ngoài trời trụ 10,5m 1 bộ
BQ ĐL CHÂU THÀNH (phần di dời hộp điện kế hiện hữu)
1 Tháo gở di dời hộp 1 điện kế 1 pha 88 Bộ
2 Lắp lại hộp 1 điện kế 1 pha sau khi di dời 88 Bộ
3 Tháo gở di dời hộp 2 điện kế 1 pha 37 Bộ
4 Lắp lại hộp 2 điện kế 1 pha sau khi di dời 37 Bộ
5 Tháo gở di dời hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) 59 Bộ
6 Lắp lại hộp 4 điện kế 1 pha (4 điện kế/1 hộp) 59 Bộ
7 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 294 cái
8 Đai + khóa đai inox (10x0,4x1250mm) 294 Bộ
9 Dây kẽm bọc nhựa PVC 1,6mm 10,3 kg
10 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 27 đk
11 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ nhất) 74 đk
12 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (điện kế thứ hai) 74 đk
13 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ nhất) 47 đk
14 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (điện kế thứ hai trở lên) 141 đk
15 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 345 Cái
16 MCB 1 pha 32A 230/400V chi phí nhà thầu chào bao gồm chi phí nhân công 18 Cái
BR CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoán
2 Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế như gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; v..v.. - Chi phí đấu nối Hotline (nếu có khi Điện lực có yêu cầu) - Chi phí xin phép thi công (nếu có) - Chi phí ngừng và cấp điện trở lại Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu 1 Khoán
3 Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị do Công ty Điện lực Tiền Giang cấp (A cấp) đến hiện trường công trình, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoán
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->