Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200788584-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763802 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện ( Nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 15:11:00 đến ngày 2020-08-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,721,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3251 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,9074 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2564 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4734 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,8495 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8935 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4007 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,0616 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6691 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,074 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 3,2919 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 53,4461 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 99,1683 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6693 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp nền nhà) | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7649 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4502 | 100m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,2523 | m3 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 37,4208 | m2 |
| 19 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo Yêu cầu HSMT | 3,4968 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 72,0498 | m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 43,8627 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5844 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8194 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,1544 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,786 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,1787 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,371 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,3793 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8925 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 3,9042 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 41,4358 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 14,6337 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 8,8283 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 123,3944 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,215 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7042 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9352 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2291 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3305 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1004 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 42 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,6871 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 50,4604 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,7074 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,4475 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9901 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 381,5061 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.255,871 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 251,4635 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 923,0253 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 306,0095 | m2 |
| 52 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 233,5683 | m2 |
| 53 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 45,708 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 33,86 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 173,03 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 725,3989 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 2.511,8352 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 878,7356 | m2 |
| 59 | Xốp tân nền sảnh EPS dầy 100 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,0127 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Yêu cầu HSMT | 70,7207 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,0127 | m2 |
| 62 | Lát gạch đất nung - KT 400x400, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 39,4327 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 29,945 | m2 |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0819 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0819 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 5,419 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc dầy 0.42mm khổ 300 | Theo Yêu cầu HSMT | 105,756 | m |
| 69 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, nhôm dày 2.0mm, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo Yêu cầu HSMT | 100,32 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 71 | Cửa sổ mở trượt, hệ Xingfa 55, nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38 ly | Theo Yêu cầu HSMT | 50,16 | m2 |
| 72 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh: (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm): | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 73 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo Yêu cầu HSMT | 71,28 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | bộ |
| 75 | Vách kính cố định hệ Xingfa 93, nhôm dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật | Theo Yêu cầu HSMT | 35,14 | m2 |
| 76 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m 2 -:-22 Kg/m 2 , cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo Yêu cầu HSMT | 150,48 | m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 150,48 | m2 |
| 78 | San xuất hoa sắt cửa đi | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2058 | tấn |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa đi | Theo Yêu cầu HSMT | 29,6366 | m2 |
| 80 | Sản xuất lan can Inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1052 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 81,0058 | m2 |
| 82 | Sản xuất thang sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 0,034 | tấn |
| 83 | Sản xuất lắp dựng chớp sắt mặt tiền | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6723 | tấn |
| 84 | Sơn tĩnh điện chớp sắt mặt tiền | Theo Yêu cầu HSMT | 672,2715 | Kg |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8478 | 1m2 |
| 86 | Cửa lên mái+khóa treo | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1635 | 100m |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 8,9194 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất lắp dựng chữ mạ đồng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt xoay chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 101 | Lắp đặt tủ điện 330x2200x110 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lõi đồng 3x16+1x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 80 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lõi đồng 2x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 110 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lõi đồng 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lõi đồng 2x2.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 798 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn bọc PVC lõi đồng 2x1.0mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.490 | m |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha cực MCCB 75A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các automat 2 pha cực MCCB 35A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 2 pha cực MCCB 20A | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 2 pha cực MCCB 16A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1.599 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 113 | Con sơn đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt hộp PCCC 600x500x180 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 115 | Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 117 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 118 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC: | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 119 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6-2.5(Mạ kẽm) | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cọc |
| 120 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 62 | m |
| 121 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 120 | m |
| 122 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 123 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 10,665 | 1m3 |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Yêu cầu HSMT | 30,81 | m3 |
| 125 | Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 126 | Kẹp tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 127 | Mũ tôn chống dột | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 128 | Thuê may kiểm tra điện trở | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| 129 | Sắt đỡ fi8 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,9595 | 0.0 |
| 130 | Bulong đai ốc M12x25 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 131 | Đệm chì lá | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 132 | Sắt đỡ chân bật: | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 133 | Bọc hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 135 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 3,057 | m3 |
| 136 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,19 | m3 |
| 137 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,559 | 100m3 |
| 138 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8712 | 100m2 |
| 139 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 10,164 | m3 |
| 140 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,7916 | m3 |
| 141 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,3748 | m3 |
| 142 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 77,44 | m2 |
| 143 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 36,3 | m2 |
| 144 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 4,84 | m3 |
| 145 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3101 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2904 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo Yêu cầu HSMT | 121 | cái |
| 148 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1863 | 100m3 |
| 149 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0476 | 100m3 |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4326 | m3 |
| 151 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0285 | 100m2 |
| 152 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1303 | m3 |
| 153 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7039 | m3 |
| 154 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,09 | m2 |
| 155 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | m2 |
| 156 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1659 | m3 |
| 157 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0122 | tấn |
| 158 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0092 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 160 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0159 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC DỊCH CHUYỂN NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 217,496 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5862 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,17 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ lưới B40: | Theo Yêu cầu HSMT | 51,585 | m2 |
| 5 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7562 | tấn |
| 6 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo Yêu cầu HSMT | 0 | tấn |
| 7 | vận chuyển tôn mái nhà để xe | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 5,2272 | 1m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,792 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột | Theo Yêu cầu HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,75 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,39 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 17,5 | m3 |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Theo Yêu cầu HSMT | 0,17 | tấn |
| 16 | Thép ống D76 bổ sung 10% | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | kg |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3576 | tấn |
| 18 | Bổ sung 10% thép V40x40x3 | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | kg |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2286 | tấn |
| 20 | bổ sung xà gồ thép hộp 40x40x1.1 10% | Theo Yêu cầu HSMT | 23 | kg |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 34,6784 | 1m2 |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8819 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp nóc | Theo Yêu cầu HSMT | 37,84 | m |
| C | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 63 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1636 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4002 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4944 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 20,56 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0547 | tấn |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 23,0969 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 0,374 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 26,111 | 1m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Yêu cầu HSMT | 53,1026 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 139,86 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8822 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ trần | Theo Yêu cầu HSMT | 111,9852 | m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển tôn, xà gồ, vì kèo ra khu tập kết khoảng cách 50m | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | công |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 4,6592 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0164 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2419 | tấn |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 20,76 | m2 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 32,6494 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 58,8118 | 1m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Yêu cầu HSMT | 97,123 | m3 |
| 22 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 97,2804 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9637 | tấn |
| 24 | Tháo dỡ trần | Theo Yêu cầu HSMT | 80,4108 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 8,0193 | m2 |
| 26 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo Yêu cầu HSMT | 8,7 | m2 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7187 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 1,546 | m3 |
| 29 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,315 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 29,9157 | m3 |
| 31 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 32,4954 | 1m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo Yêu cầu HSMT | 32,4954 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi