Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807686-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756355 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 09:03:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,226,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN, ĐƯỜNG VÀO, SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng cột nhà để xe, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,38 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,96 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,127 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0874 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1326 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt bulong chân cột M18 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép ống D120 dày 6mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2751 | tấn |
| 9 | Sản xuất bản mã chân cột và gia cường chân cột bằng thép tấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,371 | tấn |
| 10 | Sản xuất giằng mái thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,098 | tấn |
| 11 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3682 | tấn |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x2: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3737 | tấn |
| 13 | Sơn cột, vì kèo, xà gồ thép 3 nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 59,6362 | 1m2 |
| 14 | Lợp mái nhà xe bằng tôn múi chiều dày 0,45mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,884 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt máng thu nước khổ 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34 | m |
| 16 | Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm rải bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,5 | m3 |
| 17 | Bê tông nền nhà xe, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,5 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường ngăn khu vệ sinh chiều dài 8m bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,232 | m3 |
| 19 | Đào móng đoạn tường rào trước cửa khu vệ sinh, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,432 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2475 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 22 | Xây gạch không nung 10,5x6x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9075 | m3 |
| 23 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 khối lượng đào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,144 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 10,5x6x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,55 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 11cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1678 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 10,5x6x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0364 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt gạch thông gió tường chắn bằng gạch thông gió Munich | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 144 | viên |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,781 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,496 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,971 | m2 |
| 31 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3638 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3638 | 100m3 |
| 33 | Lu nèn nền đường bằng lu rung 2,5 tấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | ca |
| 34 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4183 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn mặt đường bê tông, ván khuôn gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6093 | 100m2 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 146,565 | m3 |
| 37 | Đánh mặt đường bằng máy chuyên dụng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 977,1 | m2 |
| 38 | Cắt khe co giãn, khoảng cách 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,4 | 10m |
| 39 | Đào móng bờ kè bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7902 | 100m3 |
| 40 | Đào móng bờ kè bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,7564 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,302 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,67 | m3 |
| 43 | Xây kè đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 339,75 | m3 |
| 44 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 312,57 | m2 |
| 45 | Đắp đất hố móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 74,5921 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4918 | 100m3 |
| 47 | Xây tường chắn bờ kè bằng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,644 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 99,66 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 99,66 | m2 |
| 50 | Sản xuất lan can bờ kè, tay vịn thép hộp 60x60x1,5, nan ngang thép hộp 30x30x1,2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120,8 | m2 |
| 51 | Sơn lan can sắt 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120,8 | 1m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can thép hộp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 120,8 | m2 |
| 53 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0622 | 100m3 |
| 54 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 205 | m |
| 55 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x50cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,5 | m |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2026 | 100m3 |
| 57 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2148 | 100m3 |
| 58 | Lớp vữa cán tạo dốc, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 429,5 | m2 |
| 59 | Lát sân, gạch terazo 400x400 dày 3,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 429,5 | m2 |
| 60 | Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,9035 | m3 |
| 61 | Ván khuôn bê tông lót móng, ván khuôn gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3128 | 100m2 |
| 62 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6044 | m3 |
| 63 | Xây tường bồn bằng không nung 10,5x6x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,5732 | m3 |
| 64 | Trát tường bồn hoa dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 88,4378 | m2 |
| 65 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,2426 | m2 |
| 66 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,3795 | m3 |
| 67 | Lớp đá 4x6 TH làm phẳng, đầm chặt, dày 100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 143,42 | m3 |
| 68 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 143,42 | m3 |
| 69 | Lát gạch đỏ chống trơn 400x400 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.869,43 | m2 |
| 70 | Dọn dẹp, bàn giao đưa vào sử dụng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi