Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp Cải tạo, nâng cấp Cổng chính và sửa chữa Giảng đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Kinh tế Kế hoạch Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp Cải tạo, nâng cấp Cổng chính và sửa chữa Giảng đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:06:00 đến ngày 2020-08-16 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,648,803,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, NÂNG CẤP CỔNG CHÍNH | |||
| B | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,6402 | 100m |
| 2 | Phá dỡ bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 16,827 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,192 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 7,92 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào cổng sắt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 31,05 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường gạch | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 16,829 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 16,28 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 20,364 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,089 | tấn |
| 10 | Bốc xếp để vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 37,764 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm để vận chuyển các loại phế thải | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 37,764 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m tiếp theo để vận chuyển các loại phế thải (30m còn lại) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 37,764 | m3 |
| C | PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,794 | m3 |
| 2 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,363 | m3 |
| D | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,5637 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,4046 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1591 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (5km cuối) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1591 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4,745 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M150 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,604 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,094 | m3 |
| 8 | Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,4002 | m3 |
| 9 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,2022 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,0103 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,037 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 6 | ck |
| 13 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 13,38 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 15,94 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8,396 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,3 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 20,054 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn thép, ván khuôn móng, móng dài | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1854 | 100m2 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ giằng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1542 | 100m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật), h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,374 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ xà dầm, giằng h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,0775 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,838 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,082 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,4765 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,4765 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,0651 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,7467 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1646 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,4429 | tấn |
| 30 | Đổ chèn bê tông cổ móng bằng sikagrout dày 5cm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | ck |
| 31 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, Chiều dày 10cm, Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4,3465 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng, gạch bê tông (7,5x11,5x17,5)cm, Chiều dày 19cm, Chiều cao (m)<= 16, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 9,578 | m3 |
| 33 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,5ly | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1381 | 100m2 |
| 34 | GCLD máng xối tôn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,6 | md |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,0598 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,0598 | tấn |
| 37 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,3041 | tấn |
| 38 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,0424 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cột thép | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,3465 | tấn |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1373 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1373 | tấn |
| 42 | Giằng cáp D12 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8 | md |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 31,03 | m2 |
| 44 | Bulong D18-8.8, L=400mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 45 | Bulong D14-8.8, L=200mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 57,88 | m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 36,145 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 107,7525 | m2 |
| 50 | Trát trần vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 83,805 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 97,6 | md |
| 52 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 94,025 | m2 |
| 53 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 200,3975 | m2 |
| 54 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 17,88 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 231,6625 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 10,88 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2,425 | m2 |
| 58 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp, vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 7,67 | m2 |
| 59 | Đắp tạo hình đá tự nhiên | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 14,6 | m2 |
| 60 | Sơn tường giả đá | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 40 | m2 |
| 61 | Ốp đá granite tự nhiên màu nâu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 101,07 | m2 |
| 62 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 17,115 | m2 |
| 63 | Ốp tường conwood màu nâu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 21,55 | m2 |
| 64 | Sơn gỗ 3 nước | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 21,55 | m2 |
| 65 | GCLD cửa đi nhôm xinfa kính cường lực dày 5mm, kính trắng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,89 | m2 |
| 66 | GCLD cửa đi nhôm xinfa kính cường lực dày 5mm, kính mờ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,68 | m2 |
| 67 | GCLD cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm xinfa kính cường lực dày 5mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,68 | m2 |
| 68 | GCLD cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm xinfa kính cường lực dày 5mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,92 | m2 |
| 69 | GCLD cửa sổ 1 cánh mở lật nhôm xinfa kính cường lực dày 5mm, kính mờ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,36 | m2 |
| 70 | GC vách kính cường lực 12mm, kính trắng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 9,8 | m2 |
| 71 | GCLD vách thạch cao | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,15 | m2 |
| 72 | GCLD cửa đi nhôm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1,365 | m2 |
| 73 | GCLD hàng rào sắt hộp mạ kẽm 30x60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 74 | GCLD khung inox 50x50 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 36,85 | m2 |
| 75 | Đóng trần thạch cao chống ẩm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 15,26 | m2 |
| 76 | Trồng cỏ lá gừng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 25,37 | m2 |
| 77 | Đổ đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8,8795 | m3 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 88 | m2 |
| 79 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng …(2 lớp) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 88 | m2 |
| 80 | GCLD chữ đồng cao 300 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,81 | m2 |
| 81 | GCLD chữ đồng cao 200 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,2164 | m2 |
| 82 | GCLD chữ đồng cao 100 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1736 | m2 |
| 83 | GCLD cổng xếp inox tự động | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8,5 | m2 |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,3672 | 100m2 |
| E | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn pha led 1x50w | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | Đèn pha led âm trần 1x7w | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 3 | Đèn pha led gắn nổi 1x24w | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 4 | Đèn chiếu spotlight 1x12w | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 5 | Công tắc 1 chiều | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 6 | Mặt che công tắc loại mặt đơn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 7 | Ổ cắm đôi ba chấu âm tường 16A + mặt che | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 8 | Tủ điện âm tường 9 module | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | MCB 2p 25A, 10KA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | MCB 2p 20A, 10KA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | MCB 1p 10A, 10KA | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Dây điện đơn lõi đồng PVC (1x2.5mm2) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 13 | Dây điện đơn lõi đồng PVC (1x4mm2) (tạm tính) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 14 | Ống SP D16 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 15 | Ống xoắn hdpe D34 (tạm tính) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 16 | Ống ruột gà D16 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 17 | Đế âm chống cháy | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Morto cổng + phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 19 | Vật tư phụ (Cùm, băng keo, ốc vít…) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| F | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xí bệt + vòi xịt | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Lavabo + ống thải chữ P + phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Vòi Lavabo lạnh | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Phễu thu sàn | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Ống PPR D32 - PN10 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 6 | Ống PPR D25 - PN10 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 7 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cút 90 PPR D25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 9 | Cút ren trong D25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Tê uPVC D25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Côn uPVC D32/25 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt ống | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | Lô |
| 13 | Ống uPVC D114 - PN6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,02 | 100m |
| 14 | Ống uPVC D90 - PN6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 15 | Ống uPVC D60 - PN6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 16 | Ống uPVC D42 - PN6 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 17 | Y uPVC D60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 18 | Lơi uPVC D114 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Lơi uPVC D90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 20 | Lơi uPVC D60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 21 | Co uPVC D114 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Co uPVC D90 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 23 | Co uPVC D60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 24 | Co uPVC D42 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 25 | Côn thu uPVC D42/60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 26 | Cầu chắn rác D60 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 27 | Con thỏ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 28 | Vật tư phụ (Keo, cao su non, ốc vít…) | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| G | SỬA CHỮA, SƠN LẠI GIẢNG ĐƯỜNG 5 TẦNG (GIẢNG ĐƯỜNG D) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 5.893,7806 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2.593,375 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 293,93 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 62,77 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4,954 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền bệ xí vệ sinh tầng 1 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 5,7325 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh bằng khung nhôm kính | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 11,55 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Đánh mài lớp sơn cũ trên kim loại | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 24,672 | m2 |
| 13 | Đánh mài lớp sơn cũ trên gỗ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 15,42 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 294,52 | m2 |
| 15 | Xúc giá hạ lên xe đi đổ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 11,0432 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn trong phạn vi <=1000m | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1104 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 0,1104 | 100m3 |
| 18 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 7,5x11,5x17,5 chiều dầy <=10cm h<=16m M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 4,424 | m3 |
| 19 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 81,41 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 7.401,0557 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 2.513,0458 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch granite 60x60 vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 264,88 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 100x600mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 12,79 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 29,28 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 51,72 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 24,672 | m2 |
| 27 | Sơn gỗ 3 nước | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 15,42 | m2 |
| 28 | Đóng trần thạch cao kháng ẩm khung nhôm chìm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 264,88 | m2 |
| 29 | Đóng trần thạch cao kháng ẩm khung nổi chống ẩm | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 29,64 | m2 |
| 30 | GCLD cửa đi 1 cánh mở quay hệ 55 nhôm xingfa, sơn tĩnh điện màu trắng,, kính cường lực mờ 8mm+ phụ kiện | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi