Gói thầu: Gói thầu số 23: Xây dựng cầu treo qua lòng hồ đi khu sản xuất điểm TĐC Ten Đôn + tuyến đường nối hai đầu cầu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804816-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Xây dựng cầu treo qua lòng hồ đi khu sản xuất điểm TĐC Ten Đôn + tuyến đường nối hai đầu cầu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200446231 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 10:28:00 đến ngày 2020-08-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,678,444,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,800,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU TREO 120M | |||
| 1 | Sản xuất dầm ngang, cầu thép dàn hở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,525 | tấn |
| 2 | Sản xuất dầm dọc, cầu thép dàn hở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,809 | tấn |
| 3 | Bu Lông M16, L = 55mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.684 | bộ |
| 4 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,334 | tấn |
| 5 | Sản xuất hệ liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | tấn |
| 6 | Bu lông M16, L=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | bộ |
| 7 | Bu lông U3, M16, L=320mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp dựng hệ liên kết ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | tấn |
| 9 | Tấm grating mặt cầu mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | tấn |
| 10 | Sản xuất tấm tôn mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,942 | tấn |
| 11 | Bu lông M12, L=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 480 | bộ |
| 12 | Lắp đặt bản mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | md |
| 13 | Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,102 | tấn |
| 14 | Gia công ren thép tròn D20, L =350mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 15 | Lắp dựng thanh treo, thanh ren | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,102 | tấn |
| 16 | Sản xuất bộ đổi hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | tấn |
| 17 | Bu lông M20, L = 95mm bộ đổi hướng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | bộ |
| 18 | Sản xuất bộ kẹp cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,256 | tấn |
| 19 | Bu lông M16, L=115m bộ kẹp cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504 | bộ |
| 20 | Bu lông U, M18, L=320mm bộ kẹp cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 21 | Bu lông U, M14, L =300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | bộ |
| 22 | Lắp đặt bộ đổi hướng + bộ kẹp cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | tấn |
| 23 | Thanh tạo ren mạ kẽm, L=650mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | tấn |
| 24 | Đai ốc cho thanh neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 25 | Thanh khoét lỗ mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,666 | tấn |
| 26 | Lắp dựng neo cáp giằng + neo cáp chủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,927 | tấn |
| 27 | Sản xuất lắp đặt Cáp treo loại 6x36+IWRC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,328 | tấn |
| 28 | Cóc kẹp cáp dùng cho cáp D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | bộ |
| 29 | Cóc kẹp cáp dùng cho cáp D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 30 | Bẹn cáp D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 31 | Bẹn cáp D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 32 | Sản xuất cột bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,741 | tấn |
| 33 | Bu lông M20, L = 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 736 | bộ |
| 34 | Bu lông M24, L=95mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 35 | Bu lông M12, L=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 36 | Puly D544m dày 97mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Thép tròn D140 trục Puly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,93 | kg |
| 38 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9269 | tấn |
| 39 | Sản xuất khung ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,825 | tấn |
| 40 | Bu lông M16, L=45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | bộ |
| 41 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,825 | tấn |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,37 | m2 |
| 43 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,17 | m3 |
| 45 | Bê tông lót M100 lót móng, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,97 | m3 |
| 46 | Bê tông mố neo, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,38 | m3 |
| 47 | Bê tông tứ nón, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,86 | m3 |
| 48 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1143 | 100m2 |
| 49 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | tấn |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6943 | tấn |
| 51 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 52 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,16 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,48 | m3 |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5143 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3933 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 896 | cái |
| 57 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4757 | 100m2 |
| 58 | Ống thoát PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 59 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,107 | tấn |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 61 | Lắp đặt hệ neo trong bệ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,107 | tấn |
| 62 | Bê tông M100 lót trụ tháp, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,418 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,3 | m3 |
| 64 | Ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5696 | 100m2 |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ tháp đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,423 | tấn |
| 66 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trụ tháp đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 67 | Sản xuất thép hình thép bản chôn sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,041 | tấn |
| 68 | Bu lông neo M30, L = 1000mm, 5 đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 69 | Bu Lông M16, L = 340mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 70 | Sản xuất lan can thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,801 | tấn |
| 71 | Bu lông M12, L=35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.078 | bộ |
| 72 | Bu lông M16, L=45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 264 | bộ |
| 73 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,801 | tấn |
| 74 | Sản xuất hộp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 75 | Bu lông M12, L=55mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 76 | Lắp đặt hộp bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 77 | Gia công thang sắt + hệ chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | tấn |
| 78 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cọc |
| 79 | Biển tên cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Biển báo cấm + hạn chế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 81 | Bu lông M16, L =55mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 82 | Đào hố móng đất cấp 2 bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0228 | 100m3 |
| 83 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m3 |
| 84 | Đào hố móng đất cấp 3 bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,065 | 100m3 |
| 85 | Đào hố móng đất cấp 4 bằng máy đào 1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9462 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,423 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0228 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0587 | 100m3 |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9462 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG DẪN VÀO HAI ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9221 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,7942 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9034 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3534 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3564 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0354 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6407 | 100m3 |
| 8 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | rọ |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,814 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,63 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 4x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,19 | m3 |
| 12 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông, ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7425 | 100m2 |
| 13 | Đào đất rãnh bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4152 | 100m3 |
| 14 | Vữa lót, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.220,4 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,69 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,29 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,782 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.440 | cái |
| 19 | Vữa chèn tấm đan M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,44 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9221 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1485 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2592 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi