Gói thầu: Gói thầu thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200811717-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã La Dêê
Tên gói thầu Gói thầu thi công
Số hiệu KHLCNT 20200811322
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư NSTW thực hiện Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; nguồn vốn đối ứng từ ngân sách huyện, ngân sách xã và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 15:50:00 đến ngày 2020-08-16 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,625,045,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V 2,09 100m³
2 Đào móng băng thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất Cấp 3 Theo chương V 24,629
3 Bê tông lót móng rộng <250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V 16,035
4 Nilong lót nền sân khấu Theo chương V 61,44
5 Bê tông nền sân khấu, đá 1x2, mác 200 Theo chương V 5,964
6 Bê tông lót nền rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V 24,345
7 Xây móng đá hộc dầy <=60cm, VXM M75 Theo chương V 15,348
8 Bê tông móng, dầm móng rộng <250cm, M250, đá 1x2 Theo chương V 39,124
9 Bê tông cổ móng TD <=0,1m2, M250, đá 1x2 Theo chương V 1,491
10 Bê tông cổ móng TD >0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 Theo chương V 2,992
11 Ván khuôn thép, ván khuôn móng, dầm móng Theo chương V 1,173 100m²
12 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Theo chương V 0,497 100m²
13 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=10mm Theo chương V 0,327 tấn
14 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK <=18mm Theo chương V 2,221 tấn
15 Cốt thép móng, dầm móng, ĐK >18mm Theo chương V 0,456 tấn
16 Đắp đất móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,85 Theo chương V 0,25 100m³
17 Đào đất tại mỏ để đắp, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo chương V 0,608 100m³
18 Thuế Tài Nguyên đất (theo Thông tư Số: 44/2017/TT-BTC ngày 12/5/2017) (tính trung bình giữa giá tối thiểu và giá tối đa) Theo chương V 60,779
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III Theo chương V 0,608 100m³
20 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp III Theo chương V 0,608 100m³/km
21 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Theo chương V 0,608 100m³
22 Bê tông cột chữ nhật TD <=0,1m2, cao <=6m, M250, đá 1x2 Theo chương V 9,673
23 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Theo chương V 17,002
24 Bê tông sàn, M250, đá 1x2 Theo chương V 8,498
25 Bê tông giằng tường, lanh tô, M200, đá 1x2 Theo chương V 4,275
26 Ván khuôn thép, ván khuôn cột chữ nhật Theo chương V 1,273 100m²
27 Ván khuôn thép, ván khuôn cột tròn Theo chương V 0,158 100m²
28 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm Theo chương V 1,955 100m²
29 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn Theo chương V 0,85 100m²
30 Ván khuôn thép lanh tô Theo chương V 0,783 100m²
31 Cốt thép cột, ĐK<=10mm, cao<=6m Theo chương V 0,523 tấn
32 Cốt thép cột, ĐK<=18mm, cao<=6m Theo chương V 1,775 tấn
33 Cốt thép cột, ĐK>18mm, cao<=6m Theo chương V 0,18 tấn
34 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,495 tấn
35 Cốt thép dầm, giằng ĐK <=18mm, cao <=6m Theo chương V 1,719 tấn
36 Cốt thép dầm, giằng ĐK >18mm, cao <=6m Theo chương V 1,199 tấn
37 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo chương V 1,006 tấn
38 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk <=10mm, cao <=6m Theo chương V 0,556 tấn
39 Cốt thép lanh tô, giằng, Đk >10mm, cao <=6m Theo chương V 0,193 tấn
40 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung (9,5x13,5x19)cm, dày <=30cm, VXM M75, h<=6m Theo chương V 62,059
41 Xây bậc cấp, gạch đặc block không nung 5,5x10x19, h<=4m, VXM M75 Theo chương V 8,675
42 Xây tường bồn hoa, bo sê nô, gạch đặc 5,5x10x19 không nung, VXM#75 Theo chương V 8,841
43 Sản xuất kèo thép, khẩu độ <=18m Theo chương V 4,16 tấn
44 Lắp dựng kèo thép, khẩu độ <=18m Theo chương V 4,16 tấn
45 GCLD bu lông M24 G8,8, L=150 Theo chương V 40 cái
46 GCLD bu lông M24 G8,8, L=650 Theo chương V 60 cái
47 Sản xuất xà gồ thép C150x50x2,5x1,4ly Theo chương V 1,692 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép hình Theo chương V 1,692 tấn
49 Lợp mái Tole mạ màu, dày 0,43ly Theo chương V 3,087 100m²
50 GC&LD Cửa sắt, kính dày 5ly (gồm Vật tư + Phụ kiện) Theo chương V 50,25
51 SXLắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 25,68
52 Gia công lan can sắt Theo chương V 0,033 tấn
53 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V 2,64
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo chương V 310,218 1m²
55 ốp gạch chân tường, KT gạch 100x400 Theo chương V 6,81
56 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M75 Theo chương V 414,044
57 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M75 Theo chương V 323,559
58 Trát gờ chỉ, VXM#75 Theo chương V 185,98 m
59 Trát cột, dày 1,5cm, VXM M75 Theo chương V 86,041
60 Trát dầm, giằng, VXM M75 Theo chương V 229,241
61 Trát trần sê nô, VXM M75 Theo chương V 96,88
62 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM#75 Theo chương V 34,845
63 Láng sê nô, có đánh mầu, dày 3cm, VXM M75 Theo chương V 104,04
64 Quét sika chống thấm sê nô, ô văng Theo chương V 112,81
65 Bả matit vào tường Theo chương V 765,637
66 Bả matic vào cột, dầm, trần Theo chương V 412,162
67 Sơn tường ngoài nhà đã bả sơn DuLux, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V 414,044
68 Sơn cột, dầm, trần, cầu thang, tường trong nhà đã bả sơn DuLux, 1 nước lót 2 nước phủ Theo chương V 763,756
69 Lát nền trong nhà, gạch Ceramic chống trượt 400x400 Theo chương V 312,063
70 Trát đá mài granitô bậc cấp Theo chương V 16,931
71 Ốp đá chẻ chân móng, đá ốp 50x200 màu nâu đỏ Theo chương V 29,516
72 Lắp dựng giàn giáo trong (tính cho tháng đầu tiên), chiều cao chuẩn 3,6m Theo chương V 3,152 100m²
73 Lắp dựng giàn giáo trong, mỗi đợt giáo 1,2m thì tính 1 đợt giáo (Tổng có 2 đợt giáo) Theo chương V 6,304 100m²
74 Lắp dựng giàn giáo ngoài (tính cho tháng đầu tiên) cao <=6m Theo chương V 5,897 100m²
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Cầu chắn rác D90 Theo chương V 20 cái
2 Ống nhựa uPVC D90 Theo chương V 0,8 100m
3 Lơi nhựa uPVC D90 Theo chương V 20 cái
4 Cút nhựa uPVC D90 Theo chương V 10 cái
5 Ống nhựa uPVC D34: Theo chương V 0,09 100m
C CẤP ĐIỆN
1 Đèn pha Highbay D HP02L 430/100w.DA Theo chương V 14 bộ
2 Đèn chụp chóa công nghiệp - bóng led 50w/220v Theo chương V 8 bộ
3 Đèn ốp trần 250 bóng trực tiếp 20w/220v Theo chương V 3 bộ
4 Công tắc đơn 1 chiều kiểu ngầm 10a + mặt che Theo chương V 8 cái
5 Ổ cắm 3 cực kiểu ngầm 10a + mặt che Theo chương V 12 cái
6 Hộp chôn ngầm dùng cho công tắc dùng loại đế âm tự chống cháy Theo chương V 20 hộp
7 Hộp chôn ngầm dùng cho ổ cắm _ dùng loại đế âm tự chống cháy Theo chương V 10 hộp
8 Aptomat 1 pha _ (2 cực - 1p+n) : 20a ; 40a Theo chương V 1 cái
9 Cáp đồng đôi vỏ bọc pvc:2x10 mm2 Theo chương V 50 m
10 Cáp đồng đôi vỏ bọc pvc: 2x4 mm2 Theo chương V 250 m
11 Cáp đồng đôi vỏ bọc pvc: 2x2,5 mm2 Theo chương V 100 m
12 Ống nhựa luồn dây thành cứng SP D25 Theo chương V 100 m
13 Phụ kiện: nối ống, co, rẽ ống ... pvc các cỡ Theo chương V 1
14 Tủ điện tôn 1,5ly sơn tĩnh điện Theo chương V 1 hộp
15 Đầu bấm cos, đominô, ốc vít, băng keo cách điện... Theo chương V 1
16 Hộp đấu dây phân nhánh các loại Theo chương V 12 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->