Gói thầu: Xây dựng hệ thống thoát nước đường Bình Chuẩn 18
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | Xây dựng hệ thống thoát nước đường Bình Chuẩn 18 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755939 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Duy tu – dặm vá của phường Bình Chuẩn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:48:00 đến ngày 2020-08-17 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 265,322,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,979,840 VNĐ ((Ba triệu chín trăm bảy mươi chín nghìn tám trăm bốn mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc ≤6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7256 | 100m2 |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông qsphalt, chiều dày lớp cắt ≤6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,52 | 100m |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3278 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6392 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C 12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6392 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2384 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô 10 tấn, cự ly 11km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2384 | 100 tấn |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2175 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9108 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 1 km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7325 | 100m3/km |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC, K =0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3407 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt YC, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1564 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,352 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,784 | m3 |
| 8 | Sản xuất CKBT đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa bê tông M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,332 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 10 | Gia cống, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6232 | 100m2 |
| 11 | Gia công, ;ắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | 1 đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng joint cao su, đk 600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1 mối nối |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỗ đoạn ống, đk ≤600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đk 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0188 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đk 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép panen đúc sẵn, đk >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1244 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2705 | m2 |
| 20 | Gia công kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ (ĐM cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4026 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn TL >50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | CK |
| 22 | Lắp đặt CKBT đúc sẵn TL >50kg bằng cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi