Gói thầu: Thi công cải tạo mở rộng trụ sở làm việc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo mở rộng trụ sở làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:35:00 đến ngày 2020-08-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,350,501,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo, mở rộng trụ sở | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,166 | 100m |
| 2 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0125 | m3 |
| 4 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1059 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4883 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1001 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,0166 | m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông rỗng (Loại C 9,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0025 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,7358 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột (Ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6718 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài (Ván khuôn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6982 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,0285 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9503 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1472 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,4891 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3932 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0075 | m3 |
| 18 | Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,484 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8834 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,441 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6296 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,8313 | m3 |
| 23 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7237 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1769 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9951 | tấn |
| 26 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,7878 | 100m2 |
| 27 | Hộp nevo kích thước 520x520, hộp dày 16cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.200 | hộp |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 142,0012 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2057 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7886 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5296 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6609 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,831 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2738 | tấn |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9416 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8328 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3115 | tấn |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 380,574 | m2 |
| 39 | Lát gạch nem tách 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 196,6904 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,1104 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,72 | m2 |
| 42 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 112,5 | m2 |
| 43 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương Vĩnh Tường (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm (Đơn giá đã bao gồm vật liệu phụ, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,72 | m2 |
| 44 | Trần thạch cao giật đa cấp từ 2- 3 lớp cấp (khung chìm), khung xương VĩnhTường, tấm thạch cao Gyproc hoặcBoral dày 9mm (Đơn giá đã bao gồm vật liệu phụ, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình; không bao gồm chi phí sơn bả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203,9328 | m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 146,009 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,0318 | m3 |
| 47 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,7861 | m3 |
| 48 | Xây bậc cầu thang bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,827 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 667,761 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 316,954 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 915,5224 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 541,8164 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234,8208 | m2 |
| 54 | Vét chỉ lõm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 749,364 | md |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.129,59 | m |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,3788 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,3788 | m2 |
| 58 | Con tiện bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 214 | cái |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.756,614 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 984,715 | m2 |
| 61 | Ốp đá granit cầu thang màu đen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,6208 | m2 |
| 62 | Ốp đá granit cầu thang màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,132 | m2 |
| 63 | Lan can tay vịn cầu thang inox 304 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 271,521 | kg |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,9157 | m2 |
| 65 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam Phi vuông ≤16x16x120cm, tròn ≤f155mm: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | trụ |
| 66 | Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2 ÷ 24 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,62 | m2 |
| 67 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, Kính dán an toàn dày 8,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,216 | m2 |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 69 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,0176 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62 | bộ |
| 71 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56,324 | m2 |
| 72 | Cửa bịt tôn (bao gồm cả lắp đặt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 73 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,67 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0815 | 100m2 |
| 75 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 600x400x150 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp nổi trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 76 | Lắp đặt Aptomat MCCB 3P-63A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt Đèn báo pha led 220V-3W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Lắp Cầu chì 220V-2A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 cầu chì |
| 84 | Lắp đặt Vỏ tủ KT 400x300x150 dày 1.0mm bằng tôn sơn tĩnh điện lắp chìm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 85 | Lắp đặt Bảng điện chứa 6 Aptomat ( đế nhựa) lắp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | hộp |
| 86 | Lắp đặt Aptomat 1P-50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 89 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 91 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 92 | Lắp đặt Công tắc đặt ngầm 250V-10A loại 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 93 | Lắp đặt Công tắc đơn đảo chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1.2m -1X18W gắn trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 95 | Lắp đặt Đèn LED downlight âm trần D110-9W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 204 | bộ |
| 96 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần nổi 18W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 0.6m -1X10W gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 98 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 220v-16A âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bảng |
| 99 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 100 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC2x10 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 101 | Lắp đặt dây CU/PVC1x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 390 | m |
| 102 | Lắp đặt dây CU/PVC1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400 | m |
| 103 | Lắp đặt dây CU/PVC1x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.160 | m |
| 104 | Lắp đặt dây CU/PVC1x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.920 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 gân xoắn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100 m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 285 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 253 | m |
| 111 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | máy |
| 112 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,95 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 115 | Lắp đặt Ống UPVC D21 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Ống UPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 117 | Lắp đặt Ống UPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 118 | Lắp đặt Quạt hút mùi âm trần 200x315x128mm 180m3/h | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 119 | Lắp đặt Ống UPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 120 | Lắp đặt Ổ cắm mạng đơn âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bảng |
| 121 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại đơn âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | bảng |
| 122 | Lắp đặt Dây mạng CAT5E | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 720 | m |
| 123 | Lắp đặt Cáp điện thoại 2P-0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 690 | m |
| 124 | Lắp đặt Dây RG59 kèm dây nguồn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | m |
| 125 | Lắp đặt Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4 | 100m |
| 126 | Hộp đựng bình chữa cháy 500x600x180 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 127 | Bình chữa cháy dạng bột loại ABC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bình |
| 128 | Bình chữa cháy dạng bột loại BC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bình |
| 129 | Bình chữa cháy dạng khí CO2 Loại 3kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bình |
| 130 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 131 | Lắp đặt Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 132 | Lắp đặt Bộ vòi lạnh cho Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 133 | Lắp đặt Bộ gương Lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt Xí bệt (két xả) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 135 | Lắp đặt Hộp giấy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt Bộ vòi xịt D15-inox cho xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt Bồn nước inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 138 | Lắp đặt van phao điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 140 | Lắp đặt van xả tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 141 | Chõ bơm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống HDPE nối hàn D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100 m |
| 146 | Lắp đặt Van khóa D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt Van khóa D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt Tê PPR nối hàn D25x25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 150 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt Cút PPR nối hàn D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 153 | Lắp đặt Cút HDPE nối hàn D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt Côn thu D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Côn thu D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt Măng xông PPR D40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Măng xông PPR D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 158 | Lắp đặt Măng xông PPR D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 159 | Lắp đặt Măng xông HDPE D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 160 | Lắp đặt Cút vuông PPR D20 ren trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 161 | Lắp Bịt đầu ống PPR D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D140 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 168 | Lắp đặt Y uPVC D110x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 169 | Lắp đặt Y thu uPVC D75x60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 170 | Lắp đặt Y thu uPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 172 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt Cút 135 uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt Măng xông D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt Măng xông D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 180 | Lắp Nút bịt D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 181 | Lắp Nút bịt D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 182 | Lắp Nút bịt D48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 183 | Lắp Nút bịt D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt Côn thu D110/48 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt Côn thu D75/60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 187 | Lắp đặt Cút sành | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống uPVC dán keo D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,76 | 100m |
| 189 | Lắp đặt Cút 90 uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 190 | Cầu chắn rác D110 - inox | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 191 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3226 | 100m3 |
| 192 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,144 | m3 |
| 193 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0458 | 100m2 |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1184 | tấn |
| 195 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0667 | tấn |
| 196 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,783 | m3 |
| 197 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3405 | m3 |
| 198 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 199 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0673 | tấn |
| 200 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 201 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,7 | m2 |
| 202 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,8 | m2 |
| 203 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,3696 | m2 |
| 204 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 205 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4025 | 10m³/1km |
| 206 | Vận chuyển đất- Cự ly vận chuyển 4km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4025 | 10m³/1km |
| B | Thiết bị điện, điện nhẹ + điều hòa | |||
| 1 | Tủ rack 12U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Bộ phát wifi 2 băng tần kép AC1750 archer C7 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Bộ chia mạng 24 đầu rTP-Link T1500-28PCT (TL-SL2428P) - Smart Switch PoE+ 24 Cổng 10/100Mbps + 4 Cổng Gigabit | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | bộ chia mạng 4 cổng TP-Link TL-SG105 5-Port 10/100/1000 Mb/s Desktop Switch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Camera IP hồng ngoại loại bán cầu gắn trần 265 + DS-2CD2125FWWD-I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 6 | Đầu ghi hình IP H.265+ 8 kênh HIKVISION DS-7104NI-Q1/M | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 7 | Ổ cứng 4TB.Dòng gắn trong 3,5inch tốc độ quay 7300RPM, bộ đệm 128MB cache, tốc độ max 201 MB/s | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Tổng đài điện thoại Panasonic KX-HTS824 24 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Bộ đổi nguồn 220VAC/24VDC 25A công suất 600W Winston S-600-24 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Bộ lưu điện Up Selec UPS offline 1500 VA / 1100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Dàn lạnh âm trần Multi Cassette âm trần Daikin FFA50RV1V-18.000BTU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Cái |
| 12 | Dàn lạnh âm trần Multi Cassette âm trần Daikin FFA35RV1V-12.000BTU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Cái |
| 13 | Dàn nóng Điều hòa Multi Daikin 5MXM100RVMV- 34.000BTU | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Máy bơm Pentax CM32-160B, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q= 6- 24m3/h; H= 28,5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi