Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trinh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trinh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200814311 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu phát triển văn hóa tại quyết định số 434/QĐ-UBND ngày 12/3/2020 của UBND tỉnh, vốn ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:37:00 đến ngày 2020-08-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,296,382,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA, CẢI TẠO DI TÍCH ĐÈO TAM CANH | |||
| 1 | Vệ sinh mái ngói | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 44,1 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 147,038 | m2 |
| 3 | Dùng giấy ráp đánh bóng bề mặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 147,038 | m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 147,038 | 1m2 |
| 5 | Thay mới thanh Inox xiên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,2 | md |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35,338 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 35,338 | m2 |
| 8 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,322 | m3 |
| 9 | Thay mới bộ chữ (Khu di tích khởi nghĩa Bắc Sơn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thêm bộ chữ (Khu di tích Quốc gia đặc biệt) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thêm biểu tượng ngôi sao vàng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA DI TÍCH ĐỒN MỎ NHÀI | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48,442 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,453 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,368 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,317 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,675 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,075 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất hưũ cơ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,37 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất hữu cơ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,37 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,201 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,201 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 70,26 | m3 |
| 12 | Rải lớp bạt cách ly | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 439,15 | m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,527 | 100m3 |
| 14 | Thi công khe co | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80,5 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7 | m |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,297 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,2 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24,48 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông D400 L=2.5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | đoạn ống |
| 20 | Đế cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 21 | Nối cống bê tông, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | mối nối |
| 22 | Lắp dựng đế cống, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 24 | cái |
| 23 | Đá dăm đệm cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,54 | m3 |
| 26 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 27,6 | m3 |
| 27 | Ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,083 | 100m |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,004 | m3 |
| 29 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,004 | 100m3 |
| 30 | Rải vải địa kỹ thuật làm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 31 | Giấy dầu làm khe lún tẩm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 32 | Bê tông gờ, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép. Ván khuôn gờ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,101 | 100m2 |
| 34 | Bê tông giằng đỉnh kè, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 37 | Đào tường chắn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,114 | 100m3 |
| 38 | Đào tường chắn bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 5,865 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,389 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,784 | 100m3 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,308 | m3 |
| 43 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,378 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,531 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,531 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,24 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 25,1 | m3 |
| 48 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 143,5 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102,65 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 102,65 | m2 |
| 51 | Tháo bức phù điêu cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m2 |
| 52 | Thay thế bức phù điêu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | m2 |
| 53 | Thay bộ chữ (Khu di tích khởi nghĩa Bắc Sơn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 54 | Diễn giải khối lượng ốp tượng đài | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 51,52 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 41,216 | m2 |
| 56 | Ốp đá 300x300x20mm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,304 | 1m2 |
| 57 | Phá dỡ nền lát đá cũ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 48,09 | m2 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,824 | m3 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 141,24 | m2 |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,635 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12,224 | m3 |
| 62 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,255 | m3 |
| 63 | Công tác ốp đá xanh Thanh Hóa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,795 | m2 |
| 64 | Trát lót, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,795 | m2 |
| 65 | Lát đá mặt, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 141,24 | m2 |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,021 | 100m3 |
| 67 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,235 | m3 |
| 68 | Đắp đất hố móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,7783 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,392 | m3 |
| 70 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,59 | m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,493 | m3 |
| 72 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,019 | tấn |
| 74 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,027 | tấn |
| 75 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,387 | m3 |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,758 | m3 |
| 77 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,909 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34,806 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 34,806 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8 | m |
| 81 | Phá dỡ mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,656 | 100m2 |
| 82 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,264 | tấn |
| 83 | Phá dỡ tường bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,804 | m3 |
| 84 | Đào xúc nền nhà bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,791 | m3 |
| 85 | Đào móng nền nhà, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,071 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,695 | m3 |
| 87 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 29,695 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA, CẢI TẠO DI TÍCH ĐÌNH NÔNG LỤC | |||
| 1 | Đào san nền tạo phẳng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Đổ sang 2 bên) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,098 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,232 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,405 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tam cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,139 | m3 |
| 5 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,798 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,248 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 10,248 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,45 | m3 |
| 9 | Lót nilong sàn trước khi đổ bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 143 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ sàn phục vụ thi công xong hoàn thiện lại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,3 | m2 |
| 11 | Tủ điện 4Module | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Aptomat MCB 2P-25A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Ổ cắm đôi ba chấu 16A/250V | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 16 | CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 80 | m |
| 17 | CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30 | m |
| 18 | Ống luồn dây 24x14 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 19 | Công tắc đơn 1 chiều 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Công tắc đôi 1 chiều 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Đèn gắn tường ngoài nhà 10W | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15 | bộ |
| 22 | CU/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 120 | m |
| 23 | Hộp đựng bình PCCC KT 600x500x180 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 24 | Bình chữa cháy khí CO2-MT3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Bình chữa cháy bột ABC-MFZL4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi